Gói thầu: Sửa chữa, phục chế một số nội dung trực thăng UH-1 số 69-15209
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201160355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, phục chế một số nội dung trực thăng UH-1 số 69-15209 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201122208 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:27:00 đến ngày 2020-11-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 390,191,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kính cửa phi công trái, phải | 2 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Kính trần màu xanh | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Khung bao kính trần | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Kính cửa buồng hàng (Trái 02, phải 02) | 4 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Khung bao kính buồng hàng | 4 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Kính cong mũi dưới bên phải, trái | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Kính phía trước phi công | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Nhôm tấm bọc lại sàn, vách đứng, trần phía trên | 23 | Mét | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Panen vách, trần khoang buồng hàng | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cánh quay chính | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ô quay chính (Đúc theo bản vẽ chi tiết) | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Giảm tốc đuôi (Chế tạo nguyên mẫu) | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ô quay đuôi (Chế tạo theo nguyên mẫu) | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Lá cánh quay đuôi (Phục chế theo nguyên mẫu) | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ghế phi công (Sửa chữa hồi phục) | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cần lái (Phục chế theo mẫu) | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bu lông, đai ốc chịu lực cố định lá cánh quay với ổ quay | 2 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Then đổi sải cố định lá cánh quay với ổ quay | 2 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bu lông chịu lực cố định then đối sải với lá cánh quay và ổ quay | 4 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bu lông, đai ốc chịu lực cố định lá cánh quay đuôi | 2 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Giá đỡ ố bi đa hướng | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tay lắc ổ bi đa hướng | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cặp gắp | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bát đỡ ổ quay | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Giá đỡ đĩa tự động nghiêng | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Đĩa tự động nghiêng | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bát đỡ hướng cánh quay | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cơ cấu giảm lắc | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Quả đối trọng | 2 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Trục kéo ống bao | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Tay lắc ổ quay | 2 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tay lắc đĩa tự động nghiêng | 2 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bát cố định thanh bình ổn | 2 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tay lắc thanh bình ổn | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Thanh bình ổn | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Thanh truyền | 3 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đèn, công tắc tín hiệu các loại | 40 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đúc các chi tiết hệ thống truyền động, nâng hạ còn thiếu | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đồng hồ các loại (Phục chế) | 26 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đinh tán các loại | 5 | Kg | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Vít ren tự hăm các loại | 3,5 | Kg | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Keo cao su | 2 | Kg | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Đá cắt + đá mài Þ 100 | 20 | Viên | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Mũi khoan các loại | 30 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Chất phá rỉ | 8 | Hộp | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Mỡ bảo quản | 3 | Kg | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Sơn lót | 35 | Kg | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Sơn phủ | 50 | Kg | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Hóa chất xử lý chống ăn mòn | 10 | Lít | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | A xê tôn | 60 | Lít | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Chất đóng rắn | 4 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Chất dung môi pha sơn | 25 | Lít | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Dầu rửa súng son | 5 | Lít | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Xăng công nghiệp | 60 | Lít | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Băng keo giấy | 8 | Cây | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bàn chải sắt | 30 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Chổi quét sơn | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bùi nhùi | 6 | Kg | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Giấy nhám | 60 | Tờ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bánh chà sắt tròn Þ 100 | 32 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Xà bông | 4 | Kg | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Giẻ lau | 7 | Kg | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ma tít 2 thành phần | 4 | Kg | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Dầu 2K | 5 | Cuộn | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Vải sô lọc sơn | 60 | Cuộn | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Khẩu trang cá nhân | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Kính bảo hộ | 6 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bộ đề can (Phù hiệu, cờ, số hiệu,...) | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi