Gói thầu: Gói thầu số 06: Cung cấp hóa chất hóa chất phân tích năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157479-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Mông Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Cung cấp hóa chất hóa chất phân tích năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201152592 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty NĐMD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:07:00 đến ngày 2020-12-01 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,414,039,542 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch độ đục chuẩn | 15 | Lọ | 0,02 NTU, Quy cách: 500 ml/lọ | ||
| 2 | Dung dịch độ đục chuẩn | 15 | Lọ | 10,0 NTU, Quy cách: 500 ml/lọ | ||
| 3 | Dung dịch độ đục chuẩn | 15 | Lọ | 1000 NTU, Quy cách: 500 ml/lọ | ||
| 4 | Dung môi S316 | 10 | Chai | Part Number 100690 hoặc tương đương, Quy cách: 1,5kg/chai | ||
| 5 | EDTA (Chất chuẩn CHN) | 6 | Lọ | Part No.502-092 hoặc tương đương, Quy cách: 50g/lọ | ||
| 6 | EDTA solution | 90 | Lọ | Cat. 22419-26 hoặc tương đương, Quy cách: 50 ml/lọ | ||
| 7 | EGTA solution | 90 | Lọ | Cat. 22297-26 hoặc tương đương, Quy cách: 50 ml/lọ | ||
| 8 | Gói hóa chất DPD Free Chlorine Reagent. | 110 | Túi | Cat.21055-69 hoặc tương đương, Quy cách: 100 gói/túi | ||
| 9 | Gói hóa chất DPD Total Chlorine Reagent. | 90 | Túi | Cat.21056-69 hoặc tương đương, Quy cách: 100 gói/túi | ||
| 10 | Hóa chất Mercuric Thiocyanate | 100 | Lọ | Cat.22121-29 hoặc tương đương, Quy cách: 200ml/ lọ | ||
| 11 | HydraVer 2 Hydrazine | 200 | Lọ | Cat.1790-32 hoặc tương đương, Quy cách: 100ml/ lọ | ||
| 12 | Oxycon On-line Puffet –Tampon - Buffet | 120 | Hộp | A-85.410.120 hoặc tương đương, Quy cách: 240 g/gói; 8 gói/hộp | ||
| 13 | Oxycon on-line DPD/ DPD Reagent | 120 | Hộp | A-85.410.120 hoặc tương đương, Quy cách: 50 ml/lọ; 8 lọ/hộp | ||
| 14 | Oxycon On-line KI | 120 | Hộp | A-85.419.200 hoặc tương đương, Quy cách: 60 g/gói; 8 gói/hộp | ||
| 15 | Thuốc thử Phospher 3 Phosphate Reagent | 140 | Túi | Cat.21060-69 hoặc tương đương, Quy cách: 100 gói/túi | ||
| 16 | Nitơ, Amoniac tiêu chuẩn 1mg/l như NH3-N | 5 | Lọ | Cat. 189149 hoặc tương đương, Quy cách: 500ml/lọ | ||
| 17 | AZTEC 600 Ammonia Low Range STD 4ppm (as N) | 5 | Can | Standard 4ppm; As N, Quy cách: 2,5 lít/can | ||
| 18 | AZTEC 600 Ammonia Low Range STD 1ppm (as N) | 5 | Can | Standard 1ppm; As N, Quy cách: 2,5 lít/can | ||
| 19 | AZTEC Ammonia ISE Low Range Reagent | 10 | Can | Low Range Reagent, Quy cách: 5,0 lít/can |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi