Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201148564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Phú Cát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143465 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách TP hỗ trợ, vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:05:00 đến ngày 2020-11-28 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,111,196,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát đen | 901,3482 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 192,3177 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát vàng | 631,0487 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Cấp phối đá dăm | 419,152 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Dây thép | 305,0086 | kg | Chương V | ||
| 6 | Đá 1x2 | 282,3864 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Đá 2x4 | 745,9085 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Đinh | 528,5388 | kg | Chương V | ||
| 9 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 201.767,5 | viên | Chương V | ||
| 10 | Gỗ chống | 17,29 | m3 | Chương V | ||
| 11 | Gỗ đà nẹp | 5,8392 | m3 | Chương V | ||
| 12 | Gỗ làm khe co dãn | 8,5912 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Gỗ ván | 30,1216 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Giấy dầu | 6.084,606 | m2 | Chương V | ||
| 15 | Lưới cắt D350 | 0,3331 | cái | Chương V | ||
| 16 | Nhựa đường | 2.147,81 | kg | Chương V | ||
| 17 | Thép tròn D | 19.074,9 | kg | Chương V | ||
| 18 | Xi măng PCB30 | 455.099,6725 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi