Gói thầu: Mua sắm sơn, hóa chất các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm sơn, hóa chất các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148499 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:05:00 đến ngày 2020-11-25 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 170,489,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sơn chống gỉ | 193 | Kg | Chống ăn mòn tốt bề mặt kim loại, ATM-1Kg | ||
| 2 | Sơn đen đại bàng | 80 | Kg | Sơn đảm bảo trên gỗ và kim loại | ||
| 3 | Sơn đen Losbter | 89 | Kg | Sơn đảm bảo trên gỗ và kim loại | ||
| 4 | Sơn đỏ Losbter | 27 | Kg | Sơn đảm bảo trên gỗ và kim loại | ||
| 5 | Sơn ghi Losbter | 169 | Kg | Sơn đảm bảo trên gỗ và kim loại | ||
| 6 | Sơn luy cô | 172 | Kg | Sơn bả trên bề mặt gỗ và kim loại | ||
| 7 | Sơn trắng Losbter | 70 | Kg | Sơn đảm bảo trên gỗ và kim loại | ||
| 8 | Sơn vân búa | A2 ghi 34 | 59,5 | Kg | Sơn đảm bảo trên gỗ và kim loại | |
| 9 | Sơn vàng Losbter | 25 | Kg | Sơn đảm bảo trên gỗ và kim loại | ||
| 10 | Sơn xanh hòa bình | 126 | Kg | Sơn đảm bảo trên gỗ và kim loại | ||
| 11 | Sơn xanh lá cây Losbter | 10 | Kg | Sơn đảm bảo trên gỗ và kim loại | ||
| 12 | Sơn xanh quân sự | 442 | Kg | Sơn đảm bảo trên gỗ và kim loại, màu cỏ úa | ||
| 13 | A xít clophyđrít | 35 | Kg | Dung dịch HCl d = 1,19 | ||
| 14 | A xít nitơrit | 10 | Kg | Dung dịch HNO3 | ||
| 15 | A xít sunfuric | 12 | Kg | Dung dịch H2SO4 d = 1,84 | ||
| 16 | A xít cromic | 20 | Kg | CrO3 | ||
| 17 | Bạc a nốt 99,9% | 0,2 | Kg | Bạc nguyên chất 99,99% | ||
| 18 | Bạc ni tơ rát AgNO3 (PA) | 0,3 | Kg | AgNO3 (PA) | ||
| 19 | Bột Ô xít kẽm | 72 | Kg | Bột kẽm ZnO | ||
| 20 | Kẽm anốt 99,9% | 3 | Kg | Kẽm Zn 99,99% | ||
| 21 | Ni ken anốt 99,98% | 1,2 | Kg | Niken Ni 99,99% | ||
| 22 | Ni ken sunfat | 15 | Kg | NiSO4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi