Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126708-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Đak Pơ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201121505 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 16:10:00 đến ngày 2020-11-25 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,441,740,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Airway các số | 60 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng cuộn (0,09*2.5)m | 1.000 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng keo Urgo loại lớn hoặc tương đương | 1.200 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Băng thun 2 móc | 240 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Băng Urgo dính sườn 80mm *4,5m hoặc tương đương | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ bầu xông khí dung | 40 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ huyết áp (đồng hồ - tai nghe) | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ súc rửa dạ dày cao su | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ thụt tháo | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bông hút y tế | 200 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bông hút y tế 100g | 250 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bông không thấm nước | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bột bó (6 in) | 240 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bơm tiêm 1 cc | 2.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bơm tiêm 10 cc | 26.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bơm tiêm 20 cc | 300 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bơm tiêm 3 cc | 35.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bơm tiêm 5 cc | 80.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bơm tiêm 50 cc đầu kim nhỏ | 100 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bơm tiêm 50 cho ăn | 100 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp điện tim | 15 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cồn 70 | 180 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cồn 90 | 60 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chỉ Chromic 2/0 kim 36mm | 200 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chỉ Chromic 3/0 kim 36mm | 100 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Chỉ Nylon 1/0 kim tròn | 40 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác | 120 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Chỉ Nylon 2/0 kim tròn | 40 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | 40 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 400 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Chỉ Silk 3/0 kim tam giác | 450 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Chỉ Silk 5/0 kim tam giác | 250 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Chỉ Vicryl 1/0 | 80 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chỉ Vicryl 2/0 | 80 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Dao mổ 11 | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dây Garo (Ga rô) | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Dây Oxy 2 nhánh người lớn | 2.000 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dây Oxy 2 nhánh trẻ em | 500 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Dây truyền dịch | 9.000 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dây xung điện châm cứu | 35 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đai cố định xương đòn NL | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Đai cố định xương đòn TE | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Đè lưỡi gỗ | 35.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Gạc mét (khổ 0,8m) | 500 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Gạc ổ bụng tiệt trùng 15x10 | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Găng tay chưa tiệt trùng số 7; 7,5 | 45.000 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Găng tay tiệt trùng số 7; 7,5 | 15.000 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Gel siêu âm xanh | 12 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Giấy điện tim 3 cần 80 x 20 | 200 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Giấy siêu âm đen trắng Sony hoặc tương đương | 70 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Hộp an toàn đựng bơm tiêm | 1.000 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Kéo thẳng nhọn 18 cm | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kẹp chì cho máy điện tim | 20 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Kẹp rốn Mebiphar | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Kim cánh bướm số 23 | 10.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Kim cánh bướm số 25 | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Kim châm cứu số 1 | 15.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Kim châm cứu số 2 | 40.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Kim châm cứu số 3 | 55.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Kim châm cứu số 5 | 25.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Kim chọc dò tủy sống số 18 | 20 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Kim lấy thuốc số 18 | 20.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 500 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 4.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 8.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Kim luồn tĩnh mạch số 26 | 1.500 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Khay quả đậu Inox | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Khóa 3 chạc có dây | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Lọ đựng panh kaly Inox | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Mask thở oxy người lớn | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Mask thở oxy trẻ em | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Mặt nạ khí dung Người lớn | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Mặt nạ khí dung trẻ em | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Miếng dán điện cực | 400 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Mỡ vaseline | 2.000 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Nẹp máng đốt sống cổ NL | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Nẹp máng đốt sống cổ TE | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Nẹp xương cẳng chân người lớn | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Nẹp xương cẳng chân trẻ em | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Nẹp xương cẳng tay người lớn | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Nẹp xương cẳng tay trẻ em | 70 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Nẹp xương đùi người lớn | 90 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Nẹp xương đùi trẻ em | 60 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Nước sát khuẩn tay nhanh 500ml | 70 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Nhiệt kế nách | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Ống hút nhớt người lớn | 150 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Ống hút nhớt TE số 6 có nắp | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Ống hút nhớt TE số 8 có nắp | 70 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Ống nội khí quản các số 3 | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Ống nội khí quản các số 3.5 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Ống nội khí quản các số 4 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Ống nội khí quản các số 4.5 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Ống nội khí quản các số 5 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Ống nội khí quản các số 5.5 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Ống nội khí quản các số 6 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Ống nội khí quản các số 6.5 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Ống nội khí quản các số 7 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Panh kaly thẳng không mấu | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Pen thẳng 18 cm có mấu | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Presep 2.5g | 2.000 | Viên | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Phim X -Quang khô Laser SD-Q 10*12 inch Konica | 4.500 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Phim X -Quang khô Laser SD-Q 8*10 inch Konica | 9.000 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Sonde foley 12 | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Sonde foley 14 | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Sonde foley 16 | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Sonde foley Trẻ em | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Sone dạ dày | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Túi đựng nước tiểu loại 250ml | 700 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Thông dạ dày người lớn (dây cho ăn) | 60 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Thông dạ dày trẻ em | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Thông hậu môn người lớn | 50 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Thông hậu môn trẻ em | 50 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Thông tiểu Nelaton | 50 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Vôi Soda | 5 | Bì | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi