Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201161340-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20201161192
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quoccs phòng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 16:48:00 đến ngày 2020-11-28 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 582,500,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn A1013NB 6 Chiếc Chịu dòng 1A
2 Bán dẫn C1815 15 Chiếc Điện áp 5V/150mA
3 Bán dẫn C2383 20 Chiếc Chịu dòng 1A
4 Bán dẫn công suất E13003 10 Chiếc Chịu dòng 1A
5 Bán dẫn D1348 10 Chiếc Chịu dòng 1A
6 Bán dẫn M66T - 19L 10 Chiếc Chịu dòng 1A
7 Bảng điều khiển LCD VGA HDMI 1 Chiếc Như datasheet của NSX
8 IC NC7SZ08P5XCT-ND 10 Chiếc điện áp vào (1,65-5,5)V; 32mA
9 Màn hình LCD ELINA FTAS00-104AS4 1 Chiếc Kích thước 10,4 inch. Vận hành 5V/1mA; cảm ứng LCD
10 Modul chuyển đổi nguồn Acbel iPower G650 650W 1 Chiếc điện áp vào 100-240VAC; hiệu suất 85% ; số đầu ra 1 x ATX 24-PIN (20+4);1 x EPS/ATX12V 8-PIN (4+4); 4 x PCIe 8-PIN (6+2); 6 x SATA (3 SATA); 1 x PERIPHERAL (4-PIN)
11 Modul CINCON EC7A-24D12 2 Chiếc Như datasheet của NSX
12 Bán dẫn 1740-1145-1-ND 20 Chiếc Bán dẫn NPN 400V 4A
13 Bán dẫn CMOS FR5210S 4 Chiếc Như datasheet của NSX
14 Bán dẫn trường FR3806 4 Chiếc Như datasheet của NSX
15 Bán dẫn trường T20-P06LG 6 Chiếc Như datasheet của NSX
16 Bộ biến đổi nguồn DC-DC 0RCY-60TV8L 4 Chiếc Đầu vào: 36-75V; Đầu ra: 1.8V; 15A; Công suất: 27W
17 Bộ biến đổi nguồn DC-DC không cô lập AXH016A0x3-SR 5 Chiếc Đầu vào: (3÷5.5)V; Đầu ra: (-2÷ +2)V/16A; Công suất: 32W
18 Bộ nhớ RAM 8 Chiếc Như datasheet của NSX
19 Bus điều khiển 10 sợi 3 Sợi Như datasheet của NSX
20 Cáp cao tần 1 Sợi Cáp cao tần, đầu nối SMA; Dài 154,2 mm; Trở kháng 50 Ω; Tần số làm việc tối đa 18GHz
21 Cầu chì 0603SFF500F/32-2CT-ND 5 Chiếc Cầu chì 5A AC 32V DC
22 Cầu chì ống 16 Chiếc Như datasheet của NSX
23 CMOS LM78M08BG 8 Chiếc Như datasheet của NSX
24 CMOS LM8M05BG 8 Chiếc Như datasheet của NSX
25 Cuộn cảm 2R2 10 Chiếc Như datasheet của NSX
26 Cuộn cảm dán 140 Chiếc Như datasheet của NSX
27 Cuộn cảm SMD 1206 2% 10 Chiếc Như datasheet của NSX
28 Cuộn cảm T5L 1400832 10 Chiếc Như datasheet của NSX
29 Đèn Led 3 màu 3 Chiếc Như datasheet của NSX
30 Đi ốt 1SMB5940BT3GOSCT-ND 20 Chiếc Điốt ZENER 43V 3W
31 Đi ốt 3SMBJ5935B-TP 10 Chiếc Đi ốt Zenner 27V/3W
32 Đi ốt B240-FDICT-ND 20 Chiếc đi ốt SCHOTTKY 40V 2A
33 Đi ốt SS36FACT-N 20 Chiếc DIODE SCHOTTKY 60V 3A
34 Điện trở 122D 10 Chiếc Như datasheet của NSX
35 Điện trở 4776KΩ 12 Chiếc Như datasheet của NSX
36 Điện trở 620TG 10 Chiếc Như datasheet của NSX
37 Điên trở công suất CS12010T0050JBK 35 Chiếc Điện trở: 50 Ohm; Công suất định mức: 10 W; Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +150)oC; Loại đóng gói: 2010
38 Điện trở công suất RC0S2CA30R0JE 20 Chiếc Điện trở công suất, các bon composit SMD30Ω, 250mW, 250V
39 Điên trở công suất RGA1608P-102-B-T1 30 Chiếc Điện trở: 1 kOhm; Công suất định mức: 1/16 W; Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +230)oC; Loại đóng gói: 0603
40 Điên trở công suất RGA2012P-6811-B-T1 30 Chiếc Điện trở: 6.8 kOhm; Công suất định mức: 1/10 W; Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +230)oC; Loại đóng gói: 0805
41 Điện trở RK73H2ATTD1000F 20 Chiếc Điện trở 100Ω, 5%,1/4W
42 Điện trở SMD các loại 398 Chiếc Như datasheet của NSX
43 Diot K1PWD 5 Chiếc Như datasheet của NSX
44 Diot KL4W9 5 Chiếc Như datasheet của NSX
45 Điốt SDB104-TPMSCT-ND 20 Chiếc Cầu điốt 1A 400V
46 Diot Y4WPL 10 Chiếc Như datasheet của NSX
47 Giắc nguồn 2 chân 10 Chiếc Như datasheet của NSX
48 IC HALO 0526 1 Chiếc Như datasheet của NSX
49 IC MAXIM-2150E 2 Chiếc Như datasheet của NSX
50 IC SP3223ECA 1 Chiếc Như datasheet của NSX
51 IC 1528-1540-ND 12 Chiếc Cảm biến nhiệt độ/độ ẩm; điện áp (3,3- 5)V
52 IC 21888K16041 8 Chiếc Như datasheet của NSX
53 IC 2901 6 Chiếc Như datasheet của NSX
54 IC 296-15777-1-ND 20 Chiếc Điện áp 50V; Dòng điện 0.5A
55 IC 296-TPS54360BDDARCT-ND LH- 8 Chiếc Như datasheet của NSX
56 IC 40061 59T 2 Chiếc Như datasheet của NSX
57 IC 5.0SMDJ36CA-HCT-ND 10 Chiếc Như datasheet của NSX
58 IC 51AD SZ74 3 Chiếc Như datasheet của NSX
59 IC 60L838 12 Chiếc Như datasheet của NSX
60 IC 702 1 Chiếc Như datasheet của NSX
61 IC 706-1550-ND 6 Chiếc Định dạng bộ nhớ DRAM, 512 Mb/s
62 IC 813LC4B 10 Chiếc Như datasheet của NSX
63 IC 8BDH12KG4 GTL1655 2 Chiếc Như datasheet của NSX
64 IC 917-1138-1-ND 10 Chiếc Như datasheet của NSX
65 IC AD0L 2 Chiếc Như datasheet của NSX
66 IC ADC 0804 114 Chiếc Như datasheet của NSX
67 IC AP021G 8 Chiếc Như datasheet của NSX
68 IC AT24C64D-SSHM-B-ND 15 Chiếc EEPROM 64K 1MHZ; Điện áp cung cấp (1,7-5,5)V
69 IC ATMEGA8535L-8AU-ND 6 Chiếc Như datasheet của NSX
70 IC B26 3 Chiếc Như datasheet của NSX
71 IC CC1101 5 Chiếc Như datasheet của NSX
72 IC Cortina WJLXT971E A4 5 Chiếc Như datasheet của NSX
73 IC D207 V903Y68 12 Chiếc Như datasheet của NSX
74 IC điều chế, giải điều chế tín hiệu MAX2150ETI+ 5 Chiếc Tần số hoạt động từ (700 - 2300)Mhz; Điện áp cung cấp (2,7 - 3,6)VDC/107 mA; Công suất ra -60dBm; Nhiệt độ làm việc (-40 ÷ +85)°C
75 IC F2ABW726 2 Chiếc Như datasheet của NSX
76 IC H639ST89 15 Chiếc Như datasheet của NSX
77 IC H718 19 Chiếc Như datasheet của NSX
78 IC HMC412 17 Chiếc Như datasheet của NSX
79 IC HMC488 4 Chiếc Như datasheet của NSX
80 IC HMC491LP3 5 Chiếc IC khuếch đại 1000MHz, 50Ω
81 IC HMC6505LC5 8 Chiếc Nguồn cấp 5V/125mA; hệ số khuếch đại 14dB
82 IC HMC698LP5 6 Chiếc Như datasheet của NSX
83 IC HMC700LP4 3 Chiếc Như datasheet của NSX
84 IC HMC709LC5 14 Chiếc Hệ số khuếch đại 13dB; Dòng cung cấp (68÷150) mA
85 IC HMC925LC5 3 Chiếc Như datasheet của NSX
86 IC IDT 74LVC 273APY 2 Chiếc Như datasheet của NSX
87 IC IDT 82V300 8 Chiếc Như datasheet của NSX
88 IC IRF1310NSTRLPBFCT-ND 12 Chiếc Điện áp 100V; Dòng điện 42A
89 IC JRC 7660 8029H 5 Chiếc Như datasheet của NSX
90 IC K02FOB33N10 6 Chiếc Như datasheet của NSX
91 IC Kết nối tốc độ cao MINDSPEED M27218-22 18 Chiếc Như datasheet của NSX
92 IC LC 244A91K 8 Chiếc Như datasheet của NSX
93 IC LC244A CRYV 8 Chiếc Như datasheet của NSX
94 IC LDQB 4 Chiếc Như datasheet của NSX
95 IC LM2776DBVR 296-43957-1-ND 10 Chiếc Điện áp 50V; Dòng điện 0.5A
96 IC LM29-03M 5 Chiếc Như datasheet của NSX
97 IC LMC64-821M 10 Chiếc Như datasheet của NSX
98 IC LMV9 6 Chiếc Như datasheet của NSX
99 IC lọc WTL-26.000 8 Chiếc Như datasheet của NSX
100 IC LT1964LBS 8 Chiếc Như datasheet của NSX
101 IC LT3434EFE 4 Chiếc Như datasheet của NSX
102 IC LT3791 1 Chiếc Như datasheet của NSX
103 IC LVC08A 16 Chiếc Như datasheet của NSX
104 IC MAX 1182 0944 4 Chiếc Như datasheet của NSX
105 IC MAX291ESA+ 6 Chiếc Tần số giới hạn: 25 KHz; Điện áp hoạt động: 5 V; Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +85)oC; Loại bộ lọc: LPF
106 IC MAX31855KASA 10 Chiếc Như datasheet của NSX
107 IC MAX4885ETJ+TCT-ND 8 Chiếc Như datasheet của NSX
108 IC MAX4999ETJ+-ND 6 Chiếc Như datasheet của NSX
109 IC MAX6070AAUT12+TCT-ND 6 Chiếc Như datasheet của NSX
110 IC MAX8686ETL+-ND 12 Chiếc điện áp vào (4,5-20)V; điện áp ra (0,7-5,5)V; 25A
111 IC MBAB 513A 3 Chiếc Như datasheet của NSX
112 IC MCP3202-BI/SN-ND 15 Chiếc IC chuyển đổi ADC 12 bit; Tốc độ lấy mẫu 100kbit/s; Điện áp cung cấp (2,7-5,5)V
113 IC MCU CC2652R1FRGZR 5 Chiếc - Điện áp hoạt động: (1.8 ÷ 3.8)VDC - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +85)oC - Độ phân giải ADC: 12 bit - Tần số hoạt động: 2.4 GHz
114 IC MSP430FR2676TPT 6 Chiếc - Điện áp hoạt động: (1.8 ÷ 3.6)VDC - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +105)oC - Số lượng kênh: 4 channel - Loại giao diện: I2C, SPI, UART
115 IC nguồn ổn áp 5V LT1963-5 5 Chiếc Điện áp ra: (1-1,5)V; Dòng điện làm việc: 15A-1 đầu ra; Điện áp vào (2,1-20)V; Nhiệt độ làm việc (-40 ÷ 125)°C
116 IC nguồn switching LTC3890EGN 5 Chiếc Điện áp ra: 800mV-24V; Dòng điện làm việc: 15A-2 đầu ra; Điện áp vào 4-60V; Tần số chuyển mạch 900 kHz; Nhiệt độ làm việc (-40 ÷ 125)°C
117 IC PIC18F452-I/PT-ND 8 Chiếc IC MCU 8BIT 32KB FLASH 44TQFP
118 IC PTP40057 8 Chiếc Như datasheet của NSX
119 IC PTP40061 8 Chiếc Như datasheet của NSX
120 IC PYB30-Q48-D5 2 Chiếc Bộ biến đổi nguồn: điện áp vào=18÷75VDC; Điện áp đầu ra = ±5VDC; 2 đầu ra; Dòng trên mỗi đầu ra = 3A; công suất =30W
121 IC quản lý báo cảnh ATML H432 3 Chiếc Như datasheet của NSX
122 IC R53 CE 2 Chiếc Như datasheet của NSX
123 IC RM5261A-350H 6 Chiếc Như datasheet của NSX
124 IC SoC NRF52840 WLCSP 8 Chiếc Điện áp hoạt động: (1.7 ÷ 5)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +85)oC; Tần số hoạt động: 2.4 GHz; Tốc độ dữ liệu: 2 Mbps
125 IC SRXA-50TD10 2 Chiếc Như datasheet của NSX
126 IC T29K-971 5 Chiếc Như datasheet của NSX
127 IC tách sóng công suất AD8362 5 Chiếc Tần số hoạt động từ 50 Hz -3800MHz; Điện áp cung cấp 4,5-5,5 VDC; Điện áp ra (0,1 ÷ 4,9)V; Nhiệt độ làm việc (-40 ÷ +85)°C
128 IC tạo 10Mhz hướng thu MAX2116 3 Chiếc Như datasheet của NSX
129 IC VHC 163 944 12 Chiếc Như datasheet của NSX
130 IC VHC 74 0933 10 Chiếc Như datasheet của NSX
131 IC XILINX XC 9572XL 2 Chiếc Như datasheet của NSX
132 IC Xilinx XC7Z015-1CLG485C 1 Chiếc Điện áp hoạt động: (1.2 ÷ 3.3)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ +85)oC; Độ phân giải ADC: 12 bit; Tần số clock: 667 MHz
133 IC XN301-A10G 10 Chiếc Như datasheet của NSX
134 IC xử lý thu phát tín hiệu RF AD9364BBCZ 1 Chiếc Tần số hoạt động từ 70 Mhz -6GHz; Điện áp cung cấp 1,267-1,33 VDC; Công suất ra 8dBm; Nhiệt độ làm việc (-40 ÷ +85)°C
135 Jack cắm RM5261A-350H 8 Chiếc Như datasheets của NSX
136 Linh kiện quang FOL 1437R36-857-1424 1 Chiếc Công suất: 360 mW; Bước sóng 1424 nm
137 Linh kiện quang PBC09AN32N-00 1 Chiếc Bước sóng 1420-1500 nm; Suy hao 0,5dB; suy hao tán sắc 18db; phản xạ ngược 50dB; công suất đỉnh 1000mW; kích thước (dài x rộng) mm=40 x 5,5
138 Linh kiện quang WD-1414-LWNJ28 1 Chiếc đầu vào 1= 1420-1430nm; đầu vào 2= 1450-1460 nm; suy hao giữa 1&3= 0,3 dB; suy hao giữa 1 &2 = 0,3 dB; phản xạ ngược= 50dB; suy hao do tán sắc= 0,05 db; Công suất đỉnh= 1000 mW
139 Linh kiện quang WD1415-LWNJF01 1 Chiếc Bước sóng đầu thu 1420-1470 nm; bước sóng đầu phát 1550-16400 nm; suy hao: 0,8 dB; phản xạ ngược: 45 dB; công suất đỉnh: 200 mW; kích thước (dài x rộng x cao) mm=38 x 5,5 x 5,5
140 Modul GPS 1 Chiếc Như datasheet của NSX
141 Module biến đổi nguồn DELTA NXA05P2R5K10FN 2 Chiếc Như datasheet của NSX
142 Module cung cấp nguồn TECATE PBLL 5.4V 1 Chiếc Như datasheet của NSX
143 Module điều kiểm đọc ghi RAID 631379-B21 1 Chiếc Như datasheet của NSX
144 Ốc bắt mạch 1 Chiếc Như datasheet của NSX
145 Ống nung 1 Chiếc Như datasheet của NSX
146 Opto 160-1305-5-ND 20 Chiếc Như datasheet của NSX
147 Quạt tản nhiệt Delta FFB0424GHN 32 Chiếc Kích thước (40x40x28) mm; Công suất: 8.4W; Điện áp: 24VDC; Dòng tiêu thụ 0.35A
148 Quạt tản nhiệt Delta QFR0624UH 12 Chiếc Kích thước (60x60x24) mm; Công suất: 6.24W; Điện áp: 24VDC; Dòng tiêu thụ 0.26A
149 Quạt tản nhiệt Delta FFB 1212VHE 8 Chiếc Kích thước (120x120x38) mm; Công suất: 24W; Điện áp: 12VDC; Dòng tiêu thụ 1,5A
150 Quạt tản nhiệt FFB 0424VHN 4 Chiếc Điện áp hoạt động: 24 VDC, công suất : 2.4W, kích thước: 40x28x40 mm
151 Rơ le RLY103EC2-5NU 6 Chiếc Như datasheet của NSX
152 Thạch anh 10.7MHz 2 Chiếc Như datasheet của NSX
153 Thạch anh 8MHz 2 Chiếc Như datasheet của NSX
154 Thanh RAM chuyên dụng 2 Chiếc Như datasheet của NSX
155 Thẻ flash card 2G 1 Chiếc Như datasheet của NSX
156 Transistor F52105 14 Chiếc Như datasheet của NSX
157 Transistor FR3410 13 Chiếc Như datasheet của NSX
158 Transtor trường GALI03 6 Chiếc Như datasheet của NSX
159 Tranzitor A671 90 Chiếc Như datasheet của NSX
160 Tranzitor BO 129 Chiếc Như datasheet của NSX
161 Tranzitor F25 140 Chiếc Như datasheet của NSX
162 Tranzitor MMSTA92-FDICT-ND 15 Chiếc Bán dẫn PNP 300V 0.1A 50MHz 200mW
163 Tụ 1F 5,5V 20 Chiếc Điện áp 5,5 V/1F
164 Tụ 33µF100V 8 Chiếc Điện áp 100 V/3,3µF
165 Tụ 330-50v 105 Chiếc Điện áp 50 V/330pF
166 Tụ dán (0402) 100 pF 16 Chiếc Sai số 5%
167 Tụ dán 478-5780-1-ND 10 Chiếc Sai số 5%
168 Tụ điện 20 Chiếc Sai số 5%
169 Tụ điện SMD các loại 338 Chiếc Sai số 5%
170 Tụ điện 10 pF 10 Chiếc Sai số 1%
171 Tụ điện 15A J100 16 Chiếc Điện áp 100 V/15A
172 Tụ điện 200pF 6 Chiếc Sai số 5%
173 Tụ điện 22 μF 25V 23 Chiếc Điện áp 25V/22pF
174 Tụ điện 470 μF 100V 10 Chiếc Điện áp 100 V/470µF
175 Tụ điện 470 μF 63V 90 Chiếc Điện áp 63V/470µF
176 Tụ điện LVC14A 16 Chiếc Sai số 1%
177 Tụ gốm C3225X7R1N106K250AC 16 Chiếc Điện áp 5,5 V/1F
178 Tụ gốm CLLC1AX6S0G475M050AC 15 Chiếc Điện áp 5,5 V/1F
179 Tụ hóa (dán) 10 μF 48V 10 Chiếc Điện áp 48V/10µF
180 Tụ hóa (dán) 47 μF 24V 16 Chiếc Điện áp 24 V/47 μF
181 Tụ hóa 100 VFK 5K6 2 Chiếc Sai số 1%
182 Tụ hóa 150 KFK 55EM 6 Chiếc Sai số 1%
183 Tụ hóa 330p 10V 10 Chiếc Điện áp 10V/330pF
184 Tụ nhôm Q2EX ( Mỹ ) 8 Chiếc Sai số 1%
185 Tụ sứ 08051C474JAT2A 28 Chiếc Điện dung: 0.01 uF; Điện áp định mức: 100 VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +125)oC; Loại đóng gói: 0805
186 Tụ sứ CAN13X682JAGACTU 28 Chiếc Điện dung: 6800 pF; Điện áp định mức: 250 VAC; Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +125)oC; Loại đóng gói: 1210
187 Tụ tantalum TCJD475M075R0150 20 Chiếc Tụ tantalum nhựa dán 4,70µF/75VDC ESR=150mΩ
188 Tụ tantanium 399-3685-1-ND 20 Chiếc 10UF 20% 6.3V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->