Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161340-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201161192 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quoccs phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 16:48:00 đến ngày 2020-11-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 582,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn A1013NB | 6 | Chiếc | Chịu dòng 1A | ||
| 2 | Bán dẫn C1815 | 15 | Chiếc | Điện áp 5V/150mA | ||
| 3 | Bán dẫn C2383 | 20 | Chiếc | Chịu dòng 1A | ||
| 4 | Bán dẫn công suất E13003 | 10 | Chiếc | Chịu dòng 1A | ||
| 5 | Bán dẫn D1348 | 10 | Chiếc | Chịu dòng 1A | ||
| 6 | Bán dẫn M66T - 19L | 10 | Chiếc | Chịu dòng 1A | ||
| 7 | Bảng điều khiển LCD VGA HDMI | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 8 | IC NC7SZ08P5XCT-ND | 10 | Chiếc | điện áp vào (1,65-5,5)V; 32mA | ||
| 9 | Màn hình LCD ELINA FTAS00-104AS4 | 1 | Chiếc | Kích thước 10,4 inch. Vận hành 5V/1mA; cảm ứng LCD | ||
| 10 | Modul chuyển đổi nguồn Acbel iPower G650 650W | 1 | Chiếc | điện áp vào 100-240VAC; hiệu suất 85% ; số đầu ra 1 x ATX 24-PIN (20+4);1 x EPS/ATX12V 8-PIN (4+4); 4 x PCIe 8-PIN (6+2); 6 x SATA (3 SATA); 1 x PERIPHERAL (4-PIN) | ||
| 11 | Modul CINCON EC7A-24D12 | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 12 | Bán dẫn 1740-1145-1-ND | 20 | Chiếc | Bán dẫn NPN 400V 4A | ||
| 13 | Bán dẫn CMOS FR5210S | 4 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 14 | Bán dẫn trường FR3806 | 4 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 15 | Bán dẫn trường T20-P06LG | 6 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 16 | Bộ biến đổi nguồn DC-DC 0RCY-60TV8L | 4 | Chiếc | Đầu vào: 36-75V; Đầu ra: 1.8V; 15A; Công suất: 27W | ||
| 17 | Bộ biến đổi nguồn DC-DC không cô lập AXH016A0x3-SR | 5 | Chiếc | Đầu vào: (3÷5.5)V; Đầu ra: (-2÷ +2)V/16A; Công suất: 32W | ||
| 18 | Bộ nhớ RAM | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 19 | Bus điều khiển 10 sợi | 3 | Sợi | Như datasheet của NSX | ||
| 20 | Cáp cao tần | 1 | Sợi | Cáp cao tần, đầu nối SMA; Dài 154,2 mm; Trở kháng 50 Ω; Tần số làm việc tối đa 18GHz | ||
| 21 | Cầu chì 0603SFF500F/32-2CT-ND | 5 | Chiếc | Cầu chì 5A AC 32V DC | ||
| 22 | Cầu chì ống | 16 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 23 | CMOS LM78M08BG | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 24 | CMOS LM8M05BG | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 25 | Cuộn cảm 2R2 | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 26 | Cuộn cảm dán | 140 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 27 | Cuộn cảm SMD 1206 2% | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 28 | Cuộn cảm T5L 1400832 | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 29 | Đèn Led 3 màu | 3 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 30 | Đi ốt 1SMB5940BT3GOSCT-ND | 20 | Chiếc | Điốt ZENER 43V 3W | ||
| 31 | Đi ốt 3SMBJ5935B-TP | 10 | Chiếc | Đi ốt Zenner 27V/3W | ||
| 32 | Đi ốt B240-FDICT-ND | 20 | Chiếc | đi ốt SCHOTTKY 40V 2A | ||
| 33 | Đi ốt SS36FACT-N | 20 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 3A | ||
| 34 | Điện trở 122D | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 35 | Điện trở 4776KΩ | 12 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 36 | Điện trở 620TG | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 37 | Điên trở công suất CS12010T0050JBK | 35 | Chiếc | Điện trở: 50 Ohm; Công suất định mức: 10 W; Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +150)oC; Loại đóng gói: 2010 | ||
| 38 | Điện trở công suất RC0S2CA30R0JE | 20 | Chiếc | Điện trở công suất, các bon composit SMD30Ω, 250mW, 250V | ||
| 39 | Điên trở công suất RGA1608P-102-B-T1 | 30 | Chiếc | Điện trở: 1 kOhm; Công suất định mức: 1/16 W; Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +230)oC; Loại đóng gói: 0603 | ||
| 40 | Điên trở công suất RGA2012P-6811-B-T1 | 30 | Chiếc | Điện trở: 6.8 kOhm; Công suất định mức: 1/10 W; Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +230)oC; Loại đóng gói: 0805 | ||
| 41 | Điện trở RK73H2ATTD1000F | 20 | Chiếc | Điện trở 100Ω, 5%,1/4W | ||
| 42 | Điện trở SMD các loại | 398 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 43 | Diot K1PWD | 5 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 44 | Diot KL4W9 | 5 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 45 | Điốt SDB104-TPMSCT-ND | 20 | Chiếc | Cầu điốt 1A 400V | ||
| 46 | Diot Y4WPL | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 47 | Giắc nguồn 2 chân | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 48 | IC HALO 0526 | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 49 | IC MAXIM-2150E | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 50 | IC SP3223ECA | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 51 | IC 1528-1540-ND | 12 | Chiếc | Cảm biến nhiệt độ/độ ẩm; điện áp (3,3- 5)V | ||
| 52 | IC 21888K16041 | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 53 | IC 2901 | 6 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 54 | IC 296-15777-1-ND | 20 | Chiếc | Điện áp 50V; Dòng điện 0.5A | ||
| 55 | IC 296-TPS54360BDDARCT-ND LH- | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 56 | IC 40061 59T | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 57 | IC 5.0SMDJ36CA-HCT-ND | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 58 | IC 51AD SZ74 | 3 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 59 | IC 60L838 | 12 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 60 | IC 702 | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 61 | IC 706-1550-ND | 6 | Chiếc | Định dạng bộ nhớ DRAM, 512 Mb/s | ||
| 62 | IC 813LC4B | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 63 | IC 8BDH12KG4 GTL1655 | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 64 | IC 917-1138-1-ND | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 65 | IC AD0L | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 66 | IC ADC 0804 | 114 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 67 | IC AP021G | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 68 | IC AT24C64D-SSHM-B-ND | 15 | Chiếc | EEPROM 64K 1MHZ; Điện áp cung cấp (1,7-5,5)V | ||
| 69 | IC ATMEGA8535L-8AU-ND | 6 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 70 | IC B26 | 3 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 71 | IC CC1101 | 5 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 72 | IC Cortina WJLXT971E A4 | 5 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 73 | IC D207 V903Y68 | 12 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 74 | IC điều chế, giải điều chế tín hiệu MAX2150ETI+ | 5 | Chiếc | Tần số hoạt động từ (700 - 2300)Mhz; Điện áp cung cấp (2,7 - 3,6)VDC/107 mA; Công suất ra -60dBm; Nhiệt độ làm việc (-40 ÷ +85)°C | ||
| 75 | IC F2ABW726 | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 76 | IC H639ST89 | 15 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 77 | IC H718 | 19 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 78 | IC HMC412 | 17 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 79 | IC HMC488 | 4 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 80 | IC HMC491LP3 | 5 | Chiếc | IC khuếch đại 1000MHz, 50Ω | ||
| 81 | IC HMC6505LC5 | 8 | Chiếc | Nguồn cấp 5V/125mA; hệ số khuếch đại 14dB | ||
| 82 | IC HMC698LP5 | 6 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 83 | IC HMC700LP4 | 3 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 84 | IC HMC709LC5 | 14 | Chiếc | Hệ số khuếch đại 13dB; Dòng cung cấp (68÷150) mA | ||
| 85 | IC HMC925LC5 | 3 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 86 | IC IDT 74LVC 273APY | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 87 | IC IDT 82V300 | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 88 | IC IRF1310NSTRLPBFCT-ND | 12 | Chiếc | Điện áp 100V; Dòng điện 42A | ||
| 89 | IC JRC 7660 8029H | 5 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 90 | IC K02FOB33N10 | 6 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 91 | IC Kết nối tốc độ cao MINDSPEED M27218-22 | 18 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 92 | IC LC 244A91K | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 93 | IC LC244A CRYV | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 94 | IC LDQB | 4 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 95 | IC LM2776DBVR 296-43957-1-ND | 10 | Chiếc | Điện áp 50V; Dòng điện 0.5A | ||
| 96 | IC LM29-03M | 5 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 97 | IC LMC64-821M | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 98 | IC LMV9 | 6 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 99 | IC lọc WTL-26.000 | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 100 | IC LT1964LBS | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 101 | IC LT3434EFE | 4 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 102 | IC LT3791 | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 103 | IC LVC08A | 16 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 104 | IC MAX 1182 0944 | 4 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 105 | IC MAX291ESA+ | 6 | Chiếc | Tần số giới hạn: 25 KHz; Điện áp hoạt động: 5 V; Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +85)oC; Loại bộ lọc: LPF | ||
| 106 | IC MAX31855KASA | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 107 | IC MAX4885ETJ+TCT-ND | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 108 | IC MAX4999ETJ+-ND | 6 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 109 | IC MAX6070AAUT12+TCT-ND | 6 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 110 | IC MAX8686ETL+-ND | 12 | Chiếc | điện áp vào (4,5-20)V; điện áp ra (0,7-5,5)V; 25A | ||
| 111 | IC MBAB 513A | 3 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 112 | IC MCP3202-BI/SN-ND | 15 | Chiếc | IC chuyển đổi ADC 12 bit; Tốc độ lấy mẫu 100kbit/s; Điện áp cung cấp (2,7-5,5)V | ||
| 113 | IC MCU CC2652R1FRGZR | 5 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: (1.8 ÷ 3.8)VDC - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +85)oC - Độ phân giải ADC: 12 bit - Tần số hoạt động: 2.4 GHz | ||
| 114 | IC MSP430FR2676TPT | 6 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: (1.8 ÷ 3.6)VDC - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +105)oC - Số lượng kênh: 4 channel - Loại giao diện: I2C, SPI, UART | ||
| 115 | IC nguồn ổn áp 5V LT1963-5 | 5 | Chiếc | Điện áp ra: (1-1,5)V; Dòng điện làm việc: 15A-1 đầu ra; Điện áp vào (2,1-20)V; Nhiệt độ làm việc (-40 ÷ 125)°C | ||
| 116 | IC nguồn switching LTC3890EGN | 5 | Chiếc | Điện áp ra: 800mV-24V; Dòng điện làm việc: 15A-2 đầu ra; Điện áp vào 4-60V; Tần số chuyển mạch 900 kHz; Nhiệt độ làm việc (-40 ÷ 125)°C | ||
| 117 | IC PIC18F452-I/PT-ND | 8 | Chiếc | IC MCU 8BIT 32KB FLASH 44TQFP | ||
| 118 | IC PTP40057 | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 119 | IC PTP40061 | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 120 | IC PYB30-Q48-D5 | 2 | Chiếc | Bộ biến đổi nguồn: điện áp vào=18÷75VDC; Điện áp đầu ra = ±5VDC; 2 đầu ra; Dòng trên mỗi đầu ra = 3A; công suất =30W | ||
| 121 | IC quản lý báo cảnh ATML H432 | 3 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 122 | IC R53 CE | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 123 | IC RM5261A-350H | 6 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 124 | IC SoC NRF52840 WLCSP | 8 | Chiếc | Điện áp hoạt động: (1.7 ÷ 5)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +85)oC; Tần số hoạt động: 2.4 GHz; Tốc độ dữ liệu: 2 Mbps | ||
| 125 | IC SRXA-50TD10 | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 126 | IC T29K-971 | 5 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 127 | IC tách sóng công suất AD8362 | 5 | Chiếc | Tần số hoạt động từ 50 Hz -3800MHz; Điện áp cung cấp 4,5-5,5 VDC; Điện áp ra (0,1 ÷ 4,9)V; Nhiệt độ làm việc (-40 ÷ +85)°C | ||
| 128 | IC tạo 10Mhz hướng thu MAX2116 | 3 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 129 | IC VHC 163 944 | 12 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 130 | IC VHC 74 0933 | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 131 | IC XILINX XC 9572XL | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 132 | IC Xilinx XC7Z015-1CLG485C | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: (1.2 ÷ 3.3)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ +85)oC; Độ phân giải ADC: 12 bit; Tần số clock: 667 MHz | ||
| 133 | IC XN301-A10G | 10 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 134 | IC xử lý thu phát tín hiệu RF AD9364BBCZ | 1 | Chiếc | Tần số hoạt động từ 70 Mhz -6GHz; Điện áp cung cấp 1,267-1,33 VDC; Công suất ra 8dBm; Nhiệt độ làm việc (-40 ÷ +85)°C | ||
| 135 | Jack cắm RM5261A-350H | 8 | Chiếc | Như datasheets của NSX | ||
| 136 | Linh kiện quang FOL 1437R36-857-1424 | 1 | Chiếc | Công suất: 360 mW; Bước sóng 1424 nm | ||
| 137 | Linh kiện quang PBC09AN32N-00 | 1 | Chiếc | Bước sóng 1420-1500 nm; Suy hao 0,5dB; suy hao tán sắc 18db; phản xạ ngược 50dB; công suất đỉnh 1000mW; kích thước (dài x rộng) mm=40 x 5,5 | ||
| 138 | Linh kiện quang WD-1414-LWNJ28 | 1 | Chiếc | đầu vào 1= 1420-1430nm; đầu vào 2= 1450-1460 nm; suy hao giữa 1&3= 0,3 dB; suy hao giữa 1 &2 = 0,3 dB; phản xạ ngược= 50dB; suy hao do tán sắc= 0,05 db; Công suất đỉnh= 1000 mW | ||
| 139 | Linh kiện quang WD1415-LWNJF01 | 1 | Chiếc | Bước sóng đầu thu 1420-1470 nm; bước sóng đầu phát 1550-16400 nm; suy hao: 0,8 dB; phản xạ ngược: 45 dB; công suất đỉnh: 200 mW; kích thước (dài x rộng x cao) mm=38 x 5,5 x 5,5 | ||
| 140 | Modul GPS | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 141 | Module biến đổi nguồn DELTA NXA05P2R5K10FN | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 142 | Module cung cấp nguồn TECATE PBLL 5.4V | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 143 | Module điều kiểm đọc ghi RAID 631379-B21 | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 144 | Ốc bắt mạch | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 145 | Ống nung | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 146 | Opto 160-1305-5-ND | 20 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 147 | Quạt tản nhiệt Delta FFB0424GHN | 32 | Chiếc | Kích thước (40x40x28) mm; Công suất: 8.4W; Điện áp: 24VDC; Dòng tiêu thụ 0.35A | ||
| 148 | Quạt tản nhiệt Delta QFR0624UH | 12 | Chiếc | Kích thước (60x60x24) mm; Công suất: 6.24W; Điện áp: 24VDC; Dòng tiêu thụ 0.26A | ||
| 149 | Quạt tản nhiệt Delta FFB 1212VHE | 8 | Chiếc | Kích thước (120x120x38) mm; Công suất: 24W; Điện áp: 12VDC; Dòng tiêu thụ 1,5A | ||
| 150 | Quạt tản nhiệt FFB 0424VHN | 4 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 24 VDC, công suất : 2.4W, kích thước: 40x28x40 mm | ||
| 151 | Rơ le RLY103EC2-5NU | 6 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 152 | Thạch anh 10.7MHz | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 153 | Thạch anh 8MHz | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 154 | Thanh RAM chuyên dụng | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 155 | Thẻ flash card 2G | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 156 | Transistor F52105 | 14 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 157 | Transistor FR3410 | 13 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 158 | Transtor trường GALI03 | 6 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 159 | Tranzitor A671 | 90 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 160 | Tranzitor BO | 129 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 161 | Tranzitor F25 | 140 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 162 | Tranzitor MMSTA92-FDICT-ND | 15 | Chiếc | Bán dẫn PNP 300V 0.1A 50MHz 200mW | ||
| 163 | Tụ 1F 5,5V | 20 | Chiếc | Điện áp 5,5 V/1F | ||
| 164 | Tụ 33µF100V | 8 | Chiếc | Điện áp 100 V/3,3µF | ||
| 165 | Tụ 330-50v | 105 | Chiếc | Điện áp 50 V/330pF | ||
| 166 | Tụ dán (0402) 100 pF | 16 | Chiếc | Sai số 5% | ||
| 167 | Tụ dán 478-5780-1-ND | 10 | Chiếc | Sai số 5% | ||
| 168 | Tụ điện | 20 | Chiếc | Sai số 5% | ||
| 169 | Tụ điện SMD các loại | 338 | Chiếc | Sai số 5% | ||
| 170 | Tụ điện 10 pF | 10 | Chiếc | Sai số 1% | ||
| 171 | Tụ điện 15A J100 | 16 | Chiếc | Điện áp 100 V/15A | ||
| 172 | Tụ điện 200pF | 6 | Chiếc | Sai số 5% | ||
| 173 | Tụ điện 22 μF 25V | 23 | Chiếc | Điện áp 25V/22pF | ||
| 174 | Tụ điện 470 μF 100V | 10 | Chiếc | Điện áp 100 V/470µF | ||
| 175 | Tụ điện 470 μF 63V | 90 | Chiếc | Điện áp 63V/470µF | ||
| 176 | Tụ điện LVC14A | 16 | Chiếc | Sai số 1% | ||
| 177 | Tụ gốm C3225X7R1N106K250AC | 16 | Chiếc | Điện áp 5,5 V/1F | ||
| 178 | Tụ gốm CLLC1AX6S0G475M050AC | 15 | Chiếc | Điện áp 5,5 V/1F | ||
| 179 | Tụ hóa (dán) 10 μF 48V | 10 | Chiếc | Điện áp 48V/10µF | ||
| 180 | Tụ hóa (dán) 47 μF 24V | 16 | Chiếc | Điện áp 24 V/47 μF | ||
| 181 | Tụ hóa 100 VFK 5K6 | 2 | Chiếc | Sai số 1% | ||
| 182 | Tụ hóa 150 KFK 55EM | 6 | Chiếc | Sai số 1% | ||
| 183 | Tụ hóa 330p 10V | 10 | Chiếc | Điện áp 10V/330pF | ||
| 184 | Tụ nhôm Q2EX ( Mỹ ) | 8 | Chiếc | Sai số 1% | ||
| 185 | Tụ sứ 08051C474JAT2A | 28 | Chiếc | Điện dung: 0.01 uF; Điện áp định mức: 100 VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +125)oC; Loại đóng gói: 0805 | ||
| 186 | Tụ sứ CAN13X682JAGACTU | 28 | Chiếc | Điện dung: 6800 pF; Điện áp định mức: 250 VAC; Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +125)oC; Loại đóng gói: 1210 | ||
| 187 | Tụ tantalum TCJD475M075R0150 | 20 | Chiếc | Tụ tantalum nhựa dán 4,70µF/75VDC ESR=150mΩ | ||
| 188 | Tụ tantanium 399-3685-1-ND | 20 | Chiếc | 10UF 20% 6.3V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi