Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp hóa chất công nghiệp, hóa chất phân tích năm 2021 (Lô 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201162133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Mông Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp hóa chất công nghiệp, hóa chất phân tích năm 2021 (Lô 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201152592 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty NĐMD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 17:35:00 đến ngày 2020-12-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,621,624,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kiềm NaOH | 1.100.000 | Lít | - Nồng độ ≥ 44%, Trong suốt, không có tạp vật. | Bảng tiến độ trên chỉ là dự kiến. Hàng tuần Chủ đầu tư sẽ gửi yêu cầu cấp hàng và Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu cấp hàng. | |
| 2 | Phèn đơn lỏng Al2(SO4)3 | 800.000 | Lít | - Hàm lượng Al2(SO4)3 40%; Trong suốt, không có tạp vật. - Quy cách: 200 lít/phuy | Bảng tiến độ trên chỉ là dự kiến. Hàng tuần Chủ đầu tư sẽ gửi yêu cầu cấp hàng và Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu cấp hàng. | |
| 3 | Hydrazine | 5.000 | Kg | - Hàm lượng N2H4.H2O≥80%; Không có tạp vật. - Quy cách: 200 kg/phuy | Bảng tiến độ trên chỉ là dự kiến. Hàng tuần Chủ đầu tư sẽ gửi yêu cầu cấp hàng và Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu cấp hàng. | |
| 4 | Alkali solution for calcium and Magnesium test | 400 | Lọ | - Cat. 22417-32 hoặc tương đương - Quy cách: 100 ml/Lọ | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý | |
| 5 | Ammonia TNT 830 | 704 | Hộp | - CH-B 14337 hoặc tương đương - Quy cách: 25 ống/Hộp | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý | |
| 6 | Calcium and Magiesium indicator solution | 400 | Lọ | - Cat. 22418-32 hoặc tương đương - Quy cách: 100 ml/Lọ | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý | |
| 7 | Digestion Solution for COD HR 20-1500mg/l | 60 | Hộp | - Cat.2125915 hoặc tương đương - Quy cách: 150 ống/Hộp | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý | |
| 8 | Digestion Solution for COD LR 3-150mg/l | 100 | Hộp | - Cat.2125815 hoặc tương đương - Quy cách: 150 ống/Hộp | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý | |
| 9 | Hóa chất Amino Acid F Reagent Solution | 470 | Lọ | - Cat.23864-42 hoặc tương đương - Quy cách: 100 ml/Lọ | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý | |
| 10 | Hóa chất Citric Acid F Reagent. | 470 | Lọ | - Cat.22542-32 hoặc tương đương - Quy cách: 100 ml/Lọ | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý | |
| 11 | Hóa chất Ferric ion solution | 100 | Lọ | - Cat.22122-42 hoặc tương đương - Quy cách: 100 ml/Lọ | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý | |
| 12 | Hóa chất Ferrozine iron Reagent Solution. | 400 | Hộp | - Cat.2301-66 hoặc tương đương - Quy cách: 50 gói/Hộp | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý | |
| 13 | Hóa chất Molybdate 3 Reagent for Silica | 470 | Lọ | - Cat.1995-32 hoặc tương đương - Quy cách: 100 ml/Lọ | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý | |
| 14 | Iron Standard Solution 100 mg/l as Fe | 5 | Lọ | - Cat.1417542 hoặc tương đương - Quy cách: 100 ml/Lọ | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý | |
| 15 | Phosphate Standard Solution 15 mg/l as PO4 | 5 | Lọ | - Cat.14243-42 hoặc tương đương - Quy cách: 100 ml/Lọ | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý | |
| 16 | Silica Standard Solution, 1mg/L as SiO2 | 5 | Lọ | - Cat: 110649 hoặc tương đương; 1 mg/L as SiO2; - Quy cách: 500 ml/Lọ | Cung cấp trước ngày 15 của tháng đầu tiên hàng quý |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi