Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt và chuyển giao công nghệ trang thiết bị thực hành phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học cho ngành Công nghệ thông tin của Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118318-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt và chuyển giao công nghệ trang thiết bị thực hành phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học cho ngành Công nghệ thông tin của Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106470 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 02:13:00 đến ngày 2020-11-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,408,654,885 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ máy tính thực hành hiệu năng cao | 45 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 2 | Thiết bị chuyển mạch lớp 3 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 3 | Cáp mạng UTP CAT 6 (305 m) | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 4 | Đầu nối mạng RJ45 (100 chiếc) | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Đầu Color Boot RJ45 (100 chiếc) | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Bộ đấu nối thiết bị 48 cổng | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Tủ mạng 10U | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Hộp gen đi dây mạng (phụ kiện đi kèm) | 45 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Hộp nút mạng RJ45 gắn tường 1 lỗ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | GrovePi IoT Kits - Dexter Industries | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Wemos D1 - ESP8266 Arduino - IoT | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | LoRa Gateway Dragino 433MHz | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | DC Motor 5V | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Breadboard MB-102 | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | Dây cáp 2 đầu | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | Tủ đựng Kit và sản phẩm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | Wifi access point Cisco Aironet | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | Máy tính nghiên cứu trí tuệ nhân tạo | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 19 | Máy chủ điều khiển | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 20 | Tủ mạng 42U | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 21 | Thiết bị lưu trữ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | Máy quét hai mặt tốc độ cao | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | Máy in chứng chỉ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 24 | Bộ định tuyến | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 25 | Thiết bị chuyển mạch hỗ trợ POE 24 cổng | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 26 | Hộp nút mạng RJ45 gắn tường 1 lỗ | 52 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | Camera Dome | 52 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 28 | Đầu ghi Camera | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 29 | Ổ cứng lưu trữ camera | 7 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Bộ đấu nối thiết bị 24 cổng | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 31 | Màn hình hiển thị camera 50” | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 32 | Camera di động kèm thẻ nhớ 64GB | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Bộ máy tính thực hành | 135 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 34 | Thiết bị chuyển mạch lớp 3 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 35 | Cáp mạng UTP CAT 6 (305 m) | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 36 | Đầu nối mạng RJ45 (100 chiếc) | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 37 | Đầu Color Boot RJ45 (100 chiếc) | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Bộ đấu nối thiết bị 48 cổng | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 39 | Tủ mạng 10U | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 40 | Hộp gen đi dây mạng (phụ kiện đi kèm) | 135 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 41 | Hộp nút mạng RJ45 gắn tường 1 lỗ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 42 | Bộ máy tính thực hành sử dụng phần mềm thiết kế | 40 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 43 | Thiết bị chuyển mạch lớp 3 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 44 | Cáp mạng UTP CAT 6 (305 m) | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 45 | Đầu nối mạng RJ45 (100 chiếc) | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 46 | Đầu Color Boot RJ45 (100 chiếc) | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 47 | Bộ đấu nối thiết bị 48 cổng | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 48 | Tủ mạng 10U | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 49 | Hộp gen đi dây mạng (phụ kiện đi kèm) | 40 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 50 | Hộp nút mạng RJ45 gắn tường 1 lỗ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 51 | Phần mềm thiết kế, nhảy cỡ, giác sơ đồ Version 13 | 25 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 52 | Nâng cấp 15 license phần mềm thiết kế, nhảy cỡ, giác sơ đồ từ Version 8.5 lên Version 13 | 1 | Gói | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 53 | Máy vẽ sơ đồ ngành may | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 54 | Bảng số hoá để nhập mẫu khổ 1,117 x 1,524 mm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi