Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học Lớp 1 cho các trường tiểu học trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201163152-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học Lớp 1 cho các trường tiểu học trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200967669 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 10:04:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,250,716,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 17.952 | Bộ | Được mô tả tại Điểm 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | DANH MỤC THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU MÔN TOÁN | |
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 17.952 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 17.952 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 4 | Mô hình đồng hồ | 1.070 | Chiếc | Như trên | Như trên | |
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 1.070 | Bộ | Như trên | DANH MỤC THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU MÔN TIẾNG VIỆT | |
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 1.070 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 17.952 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 1.070 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 1.070 | Bộ | Như trên | DANH MỤC THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU MÔN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI | |
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 1.070 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 1.070 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 1.070 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 1.070 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 14 | Thanh phách | 10.395 | Cặp | Như trên | DANH MỤC THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU MÔN ÂM NHẠC | |
| 15 | Song loan | 10.395 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 16 | Trống nhỏ | 2.970 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 2.970 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 18 | Tambourine (Trống lục lạc) | 2.970 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 19 | Bảng vẽ cá nhân | 10.395 | Cái | Như trên | DANH MỤC THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU MÔN MỸ THUẬT (PHÒNG HỌC BỘ MÔN) | |
| 20 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 9.022 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 21 | Bảng vẽ học nhóm | 1.782 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 22 | Bục đặt mẫu | 1.188 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 23 | Các hình khối cơ bản | 297 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 24 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 594 | Bộ | Như trên | DANH MỤC THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT | |
| 25 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB | 594 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 26 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 594 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 27 | Đồng hồ bấm giây | 594 | Chiếc | Như trên | Như trên | |
| 28 | Thước dây | 594 | Chiếc | Như trên | Như trên | |
| 29 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 594 | Chiếc | Như trên | Như trên | |
| 30 | Đệm nhảy | 1.782 | Chiếc | Như trên | Như trên | |
| 31 | Dây nhảy tập thể | 1.782 | Chiếc | Như trên | Như trên | |
| 32 | Dây nhảy cá nhân | 5.940 | Chiếc | Như trên | Như trên | |
| 33 | Bóng ném | 1.782 | Quả | Như trên | Như trên | |
| 34 | Các bài nhạc dân vũ | 594 | Chiếc | Như trên | Như trên | |
| 35 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 1.070 | Bộ | Như trên | DANH MỤC THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU MÔN ĐẠO ĐỨC | |
| 36 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 7.406 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 37 | Bộ tranh: Thật thà | 7.406 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 38 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 7.406 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 39 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 7.406 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 40 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 7.406 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 41 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 7.406 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 42 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 7.406 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 43 | Bộ tranh gương mặt cảm xúc cơ bản (Giáo viên) | 1.070 | Bộ | Như trên | DANH MỤC THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM | |
| 44 | Bộ thẻ gương mặt cảm xúc cơ bản (Học sinh) | 6.336 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 45 | Bảng nhóm | 6.336 | Chiếc | Như trên | DANH MỤC THIẾT BỊ DÙNG CHUNG | |
| 46 | Tủ đựng thiết bị | 105 | Chiếc | Như trên | Như trên | |
| 47 | Bảng phụ | 1.070 | Chiếc | Như trên | Như trên | |
| 48 | Loa cầm tay | 297 | Chiếc | Như trên | Như trên | |
| 49 | Nẹp treo tranh | 5.940 | Chiếc | Như trên | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi