Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201163291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần TvàT Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201161813 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ và ngân sách xã từ nguồn chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 11:29:00 đến ngày 2020-12-01 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,873,619,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa toàn dải full đôi | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 2 | Loa toàn dải full đơn | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 3 | Loa sub đơn siêu trầm | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 4 | Cục đẩy công suất cho loa toàn dải full đôi | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 5 | Cục đẩy công suất cho loa sub đơn siêu trầm | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 6 | Cục đẩy công suất cho loa full đơn | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 7 | Bộ phân tần kỹ thuật số | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 8 | Bộ xử lý tín hiệu | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 9 | Bàn trộn âm thanh chuyên dụng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 10 | Bộ micro không dây cầm tay | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 11 | Micro cổ ngỗng có dây | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 12 | Dây tín hiệu Ø6.8mm màu đen | 50 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 13 | Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 Ø.7.0mm | 200 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 14 | Jack canon female | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 15 | Jack canon male | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 16 | Jack neutrick | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 17 | Tủ đựng thiết bị chuyên dụng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 18 | Loa toàn dải treo tường | 4 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 19 | Cục đẩy công suất cho hệ thống loa toàn dải treo tường | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 20 | Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 Ø.7.0mm | 200 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 21 | Jack canon female | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 22 | Jack canon male | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 23 | Jack neutrick | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 24 | Bàn điều khiển ánh sáng DMX | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 25 | Bộ chia tín hiệu DMX | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 26 | Đèn par led 54x3W Đổi màu | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 27 | Đèn par led 54x3W ánh sáng trắng ấm (Vàng nắng) | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 28 | Máy khói 3000W | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 29 | Nước khói thơm, can 5 lít | 2 | Can | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 30 | Hệ khung treo đèn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 31 | Dây cáp điện 2x2.5mm | 200 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 32 | Dây tín hiệu | 200 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 33 | Jac tín hiệu Canon | 30 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 34 | Phụ kiện thi công lắp đặt + Cùm treo đèn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 35 | Máy quay Handycam | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 36 | Chân máy (tripod) | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 37 | Bộ pin sạc | 2 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 38 | Túi đựng chân | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 39 | Thẻ nhớ ghi cho Camera | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 40 | Túi đựng máy quay | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 41 | Switcher dành cho live stream với những tính năng cao cấp | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 42 | Bộ ghi HD chuyên nghiệp | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 43 | Thẻ nhớ ghi lưu trữ | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 44 | Tủ Rack di động | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 45 | Bộ Chia HDMI 1-4 | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 46 | Bộ Chia HDMI 1-2 | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 47 | Cáp HDMI (2m) | 4 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 48 | Cáp HDMI (10m) | 2 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 49 | Cáp HDMI (20m) | 1 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 50 | Cáp HDMI (30m) | 1 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 51 | Đầu nối HDMI 2 đầu cái | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 52 | Smart Tivi HD4K 65 inch | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 53 | Giá treo tivi di động | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 54 | Màn hình hiển thị hình ảnh | 1 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 55 | Bộ capture tín hiệu Video HDMI/SDI Livestream USB 3.0 | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 56 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 57 | Phần mềm Livestream | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 58 | Phần mềm trình chiếu | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 59 | Thanh nguồn | 4 | thanh | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 60 | Vật tư phụ khi triển khai lắp đặt: dây thít, ốc vít… | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 61 | Module Led P4, 160X320mm | 20 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 62 | Bộ xử lý hình ảnh - Led video processor | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 63 | Card thu tín hiệu - receiving cards | 30 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 64 | Nguồn 5V60A | 50 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 65 | Dây điện 3 pha | 50 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 66 | Dây mạng nối tín hiệu điều khiển | 100 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 67 | Hệ thống khung cố định màn hình Led | 20 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 68 | Hệ thống khung cố định và backgroud viền và ốp Aluminum Alcorest | 18 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 69 | Máy điều hòa | 6 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 70 | Ống đồng + bảo ôn 10x0.7 | 90 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 71 | Ống đồng + bảo ôn 19x0.8 | 90 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 72 | Ống ghen hộp có nắp 100x60 | 90 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 73 | Chân giá máy, thép L40x5 | 12 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 74 | Dây điện 2x1.5 | 420 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 75 | Dây điện 3x4+1x2.5mm2 | 120 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 76 | Ống nước ngưng PVC27 + bảo ôn | 30 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 77 | Attomat 3 pha 32A | 6 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 78 | Phụ kiện lắp đặt điều hòa | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 79 | Cấu kiện trang âm | 60 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi