Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị dạy nghề của Trung tâm Kỹ thuật tổng hợp hướng nghiệp dạy nghề và giáo dục thường xuyên tỉnh Lào Cai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132782-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động Thương binh và Xã hội tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị dạy nghề của Trung tâm Kỹ thuật tổng hợp hướng nghiệp dạy nghề và giáo dục thường xuyên tỉnh Lào Cai |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132486 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 đã giao cho đơn vị tại Quyết định số 4268/QĐ-UBND ngày 09/12/2019 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 16:09:00 đến ngày 2020-11-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 612,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chiếu đa năng | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 2 | Màn Chiếu | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 3 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 4 | Máy quay video | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 5 | Loa trợ giảng | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 6 | Máy sục ozone | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 7 | Tủ đông | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 8 | Tủ cất giữ dụng cụ phục vụ | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 9 | Xe phục vụ 2 tầng | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 10 | Giá để dụng cụ sành sứ (4 tầng sử dụng) | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 11 | Bàn soạn 2 tầng 1,8m | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 12 | Bàn chặt | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 13 | Kệ inox 4 tầng | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 14 | Máy xay thịt | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 15 | Máy thái thịt sống | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 16 | Máy thái thịt chín, đông lạnh | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 17 | Bếp Á 2 họng 1 vòi nước | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 18 | Bếp hầm đôi có vòi nước | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 19 | Tủ nấu cơm 12 khay Gas và Điện | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 20 | Nồi canh 70 lít | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 21 | Nồi hầm 50 lít | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 22 | Lò nướng điện | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 23 | Lò vi sóng | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 24 | Xe đẩy 3 tầng chất liệu Inox | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 25 | Khay nướng chống dính | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 26 | Bếp nướng than hoa | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 27 | Nồi áp suất | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 28 | Nồi cơm điện đa năng | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 29 | Bếp chiên nhúng | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 30 | Bếp chiên nhúng đôi | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 31 | Bếp rán nửa phẳng nửa nhăn | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 32 | Bếp rán nhăn dùng điên | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 33 | Bếp rán phẳng dùng điện | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 34 | Chảo bằng rán bề mặt | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 35 | Giá để dụng cụ | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 36 | Chậu rửa 2 hộc có bàn lệch | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 37 | Chậu rửa 2 hố | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 38 | Máy đánh trứng | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 39 | Bàn tròn | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 40 | Bàn ăn Inox | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 41 | Ghế đôn inox có vòng | 90 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 42 | Ấm đun nước | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 43 | Khay phục vụ Inox (dầy 0,8 li) | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 44 | Khay phục vụ Inox (dầy 0,8 li) | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 45 | Khay phục vụ Inox (dầy 0,8 li) | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 46 | Đồ vải cotton | 50 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 47 | Đồ vải cotton | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 48 | Đồ vải cotton | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 49 | Đồ vải cotton | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 50 | Đồ vải cotton | 50 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 51 | Bộ dao ăn Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 52 | Bộ dao ăn Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 53 | Bộ dao ăn Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 54 | Bộ dao ăn Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 55 | Bộ dao ăn Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 56 | Bộ dao ăn Inox | 6 | Bộ | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 57 | Bộ dao ăn Inox | 6 | Bộ | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 58 | Bộ dao ăn Inox | 6 | Bộ | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 59 | Bộ dao ăn Inox | 6 | Bộ | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 60 | Bộ dao ăn Inox | 6 | Bộ | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 61 | Bộ dao ăn Inox | 6 | Bộ | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 62 | Bộ dĩa Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 63 | Bộ dĩa Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 64 | Bộ dĩa Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 65 | Bộ dĩa Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 66 | Bộ dĩa Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 67 | Bộ Thìa Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 68 | Bộ Thìa Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 69 | Bộ Thìa Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 70 | Bộ Thìa Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 71 | Bộ Thìa Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 72 | Bộ Thìa Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 73 | Bộ Thìa Inox | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 74 | Bộ Thìa Inox | 20 | Bộ | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 75 | Muôi Inox | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 76 | Bộ bát sứ trắng | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 77 | Bộ bát sứ trắng | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 78 | Bộ bát sứ trắng | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 79 | Bộ bát sứ trắng | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 80 | Bộ bát sứ trắng | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 81 | Bộ bát sứ trắng | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 82 | Đĩa sứ trắng các loại | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 83 | Đĩa sứ trắng các loại | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 84 | Đĩa sứ trắng các loại | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 85 | Đĩa sứ trắng các loại | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 86 | Đĩa sứ trắng các loại | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 87 | Đĩa sứ trắng các loại | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 88 | Đĩa sứ trắng các loại | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 89 | Đĩa sứ trắng các loại | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 90 | Đĩa sứ trắng các loại | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 91 | Đĩa sứ trắng các loại | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 92 | Đĩa sứ trắng các loại | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 93 | Đĩa sứ trắng các loại | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 94 | Đĩa sứ trắng các loại | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 95 | Đĩa sứ trắng các loại | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 96 | Đĩa sứ trắng các loại | 12 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 97 | Đĩa sứ trắng các loại | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 98 | Đĩa sứ trắng các loại | 50 | Bộ | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 99 | Đĩa sứ trắng các loại | 100 | Đôi | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 100 | Đĩa sứ trắng các loại | 50 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 101 | Đĩa sứ trắng các loại | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 102 | Ly (thủy tinh) | 50 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 103 | Ly (thủy tinh) | 50 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 104 | Ly (thủy tinh) | 50 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 105 | Ly (thủy tinh) | 50 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 106 | Ly (thủy tinh) | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 107 | Ly (thủy tinh) | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 108 | Ly (thủy tinh) | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 109 | Ly (thủy tinh) | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 110 | Vỉ nướng | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 111 | Hộp đựng gia vị | 6 | Bộ | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 112 | Bộ khay đặt bàn | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 113 | Bộ khay đặt bàn | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 114 | Bộ khay đặt bàn | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 115 | Bộ khay đặt bàn | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 116 | Nồi to | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 117 | Nồi vừa | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 118 | Nồi nhỏ | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 119 | Nồi đất kho tộ | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 120 | Nồi hấp lớn | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 121 | Nồi xốt có cán | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 122 | Bộ nồi lẩu (bếp từ + nồi) | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 123 | Chảo to | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 124 | Chảo nướng 2 mặt | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 125 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 126 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 127 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 128 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 129 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 130 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 131 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 132 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 133 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 134 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 135 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 30 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 136 | Bộ dao bếp | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 137 | Bộ dao bếp | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 138 | Bộ dao bếp | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 139 | Bộ dao bếp | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 140 | Bộ dao bếp | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 141 | Bộ dao bếp | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 142 | Bộ dao bếp | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 143 | Bộ dao bếp | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 144 | Dụng cụ mài dao | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 145 | Kéo 18cm | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 146 | Nạo nộm | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 147 | Âu trộn nộm | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 148 | Hộp đựng gia vị | 10 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 149 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 150 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 151 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 152 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 153 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 154 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 155 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 156 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 157 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 158 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 159 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 160 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 161 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 162 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 163 | Thớt gỗ nghiến | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 164 | Bộ thớt nhựa | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 165 | Bộ thớt nhựa | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 166 | Bộ thớt nhựa | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 167 | Bộ thớt nhựa | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 168 | Bộ thớt nhựa | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 169 | Bộ thớt nhựa | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 170 | Bộ rổ, rá | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 171 | Bộ rổ, rá | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 172 | Bộ rổ, rá | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 173 | Đèn khò | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 174 | Cân đồng hồ 10kg | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 175 | Bình xịt nước | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 176 | Bình xịt nước | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 177 | Bộ âu inox | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 178 | Bộ âu inox | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 179 | Bộ âu inox | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 180 | Bộ chậu sơ chế | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 181 | Bộ chậu sơ chế | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V | ||
| 182 | Bộ chậu sơ chế | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu của Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi