Gói thầu: Mua sắm vật tư cơ khí tổng hợp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư cơ khí tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738991 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 10:42:00 đến ngày 2020-11-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 508,514,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu khuy Ф3 | 100 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 3mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250 độ C | ||
| 2 | Đầu khuy Ф4 | 160 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 4mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C | ||
| 3 | Đầu khuy Ф5 | 40 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 5mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C | ||
| 4 | Đầu khuy Ф6 | 10 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 6mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C | ||
| 5 | Bảng đấu 10 chân bắt vít M3 | 20 | Cái | Dòng định mức: 50A Điện áp định mức: 600V | ||
| 6 | Bảng đấu 5 chân | 20 | Cái | Dòng định mức: 50A Điện áp định mức: 600V | ||
| 7 | Bảng kép 10 chân | 20 | Cái | Dòng định mức: 14A Điện áp định mức: 600V | ||
| 8 | Bảng đấu bắt vít 3 chân | 10 | Cái | Dòng định mức: 14A Điện áp định mức: 600V | ||
| 9 | Biển nhãn các loại | 1 | Cái | Vật liệu thép. dày 2 mm Chữ màu trắng. khắc nổi. mạ kẽm Kích thước: Trên mạch in. 1.5x3mm; trên mặt khối 25x45mm | ||
| 10 | Nhãn mác sản phẩm | 1 | Bộ | Vật liệu thép. dày 2 mm Chữ màu trắng. khắc nổi. mạ kẽm Kích thước: Trên mạch in. 1.5x3mm; trên mặt khối 25x45mm | ||
| 11 | Nhãn chữ | 20 | chiếc | Vật liệu thép. dày 2 mm Chữ màu trắng. khắc nổi. mạ kẽm Kích thước: Trên mạch in. 1.5x3mm; trên mặt khối 25x45mm | ||
| 12 | Bu lông M5x16 | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Dài 16mm Loại M5 | ||
| 13 | Bu lông M5 x 20 inox | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Dài 20mm Loại M5 | ||
| 14 | Bu lông M5 x 25 inox | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Dài 25mm Loại M5 | ||
| 15 | Bu lông M6x30 | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Dài 30mm Loại M6 | ||
| 16 | Bu lông M8x25 | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Dài 25mm Loại M8 | ||
| 17 | Cầu Diode 5A | 5 | Cái | Dòng định mức: 5A Điện áp định mức: 600V | ||
| 18 | Cầu chì 10A | 2 | hộp | Vật liệu cách điện: Sứ Vật liệu dẫn điện: Đồng | ||
| 19 | Cầu đấu 10 chân | 10 | bộ | Dòng định mức: 50A Điện áp định mức: 600V | ||
| 20 | Ổ cầu chì+ruột-45 | 3 | bộ | Vật liệu cách điện: Sứ Vật liệu dẫn điện: Đồng | ||
| 21 | Cầu chì+Ruột cầu chì cá 20A | 4 | bộ | Kích thước: 6x30mm Điện áp: 250V | ||
| 22 | Chi tiết cơ khí nhỏ | 40 | Cái | Khung gá linh kiện điện tử. môđun cho máy phát Chế tạo theo yêu cầu: ( chi tiết theo yêu cầu bản vẽ 01. Chi tiết cơ khí nhỏ.pdf kèm theo ) | ||
| 23 | Cơ cấu tay quay | 1 | Cái | cơ cấu tay quay thang cự ly. Vật liệu: thép hợp kim | ||
| 24 | Cơ cấu gá lắp | 2 | Cái | Gá lắp tủ thu-phát. Vật liệu: thép hợp kim | ||
| 25 | Ecu M3 inox | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Loại M3 Dày 3mm | ||
| 26 | Ecu M8 | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Loại M8 Dày 8mm | ||
| 27 | Long đen ỉ4 inox | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Loại Φ4 Dày 1mm | ||
| 28 | Long đen phẳng M3 | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Loại cho M3 Dày 1mm | ||
| 29 | Long đen phẳng M4 inox | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Loại cho M4 Dày 1mm | ||
| 30 | Long đen phẳng M5 | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Loại cho M5 Dày 1mm | ||
| 31 | Long đen Phẳng M6 | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Loại cho M6 Dày 1mm | ||
| 32 | Long đen vênh M4 inox | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Loại cho M4 Dày vênh 1.5mm | ||
| 33 | Long đen vênh M5 | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Loại cho M5 Dày vênh 1.5mm | ||
| 34 | Long đen Vênh M6 | 1.000 | cái | Vật liệu : Inox Loại cho M6 Dày vênh 1.5mm | ||
| 35 | Lò xo nén | 5 | cái | Vật liệu: Thép đàn hồi Độ dày nén tối thiểu: 10mm | ||
| 36 | Lò xo kéo ỉ 13 | 5 | cái | Vật liệu: Thép đàn hồi Đường kính Φ13mm | ||
| 37 | Lò xo kéo ỉ 17.5 | 28 | cái | Vật liệu: Thép đàn hồi Đường kính Φ17.5mm | ||
| 38 | Lò xo kéo ỉ 19 | 20 | cái | Vật liệu: Thép đàn hồi Đường kính Φ19mm | ||
| 39 | Lò xo đẩy 4Ux4x3W | 5 | cái | Vật liệu: Thép đàn hồi Dài 4mm Khoảng cách vòng lò xo: 3mm | ||
| 40 | Lò xo đẩy 14x1.5x3W | 5 | cái | Vật liệu: Thép đàn hồi Dài 14mm Khoảng cách vòng lò xo: 3mm | ||
| 41 | Thanh dẫn cao áp đồng mạ bạc Ф5 | 2 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ -Đường kính: 5mm -Chịu áp: 20KV -Chịu dòng xung: 28A | ||
| 42 | Tôn δ1.2x200x350 (1T) | 10 | kg | Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 1.2x200x350mm | ||
| 43 | Tôn δ1.2x200x200 (1T) | 10 | kg | Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 1.2x200x200mm | ||
| 44 | Tôn δ2x200x500 (1T) | 20 | kg | Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 2x200x500mm | ||
| 45 | Tôn δ0.8x400x600 (1T) | 20 | kg | Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 0.8x400x600mm | ||
| 46 | Tôn δ0.8x400x400 (1T) | 10 | kg | Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 0.8x400x400mm | ||
| 47 | Tôn δ1.2x150x400 (1T) | 10 | kg | Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 1.2x150x400mm | ||
| 48 | Giắc vít 2 | 45 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5. dẹt Dài: 10mm | ||
| 49 | Ốc vít đồng | 50 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 8mm | ||
| 50 | Hộp Khung Khối | 1 | Cái | Hộp khung lắp các khối mô đun; ; -Giá treo màn hình rađa; -Chuẩn bàn console; Chế tạo theo yêu cầu: theo bản vẽ số 02. Hộp khung khối.pdf đính kèm) | ||
| 51 | Tủ công nghiệp | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn rackmount 19inch -Vật liệu chế tạo: Thép hợp kim chống gỉ Kích thước: 600x800x1400mm | ||
| 52 | Mặt bích Bảo vệ máy thu thụ động | 4 | Cái | Kích thước bích: 42x42mm. dày 5mm -Mạ bạc -Độ bóng: Rz20 | ||
| 53 | Hộp nhôm khuếch đại cao tần CNC. anốt bề mặt | 2 | Cái | Kích thước 36x52x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Theo bản vẽ sô 03 .Hop nhom khuech dai cao tần CNC.pdf đính kèm) | ||
| 54 | Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC. anốt bề mặt | 2 | Cái | Kích thước 36x30x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu theo bản vẽ số 04. Hop nhom tien khuech dai trung tan CNC.pdf đính kèm | ||
| 55 | Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC. anốt bề mặt | 2 | Cái | Kích thước 36x100x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu theo bản vẽ số 05.Hop nhom khuech dai trung tan CNC.pdf đính kèm | ||
| 56 | Hộp nhôm khối khuếch đai trung tâm CNC. anốt bề mặt | 2 | Cái | Kích thước 36x30x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu theo bản vẽ số 05.Hop nhom khuech dai trung tần CNC.pdf đính kèm | ||
| 57 | Hộp nhôm trộn tần CNC. anốt bề mặt | 2 | Cái | Kích thước 36x30x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu theo bản vẽ số 06.Hop nhom tron tan CNC anot be mat.pdf đính kèm | ||
| 58 | Hộp nhôm trộn tần AFC CNC. anốt bề mặt | 4 | Cái | Kích thước 36x30x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu theo bản vẽ số 07.Hop nhom tron tan AFC.pdf đính kèm | ||
| 59 | Hộp nhôm dao động ngoại sai CNC. anốt bề mặt | 4 | Cái | Kích thước 36x52x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu theo bản vẽ số 08.Hop nhom dao dong ngoai sai CNC.pdf đính kèm | ||
| 60 | Hộp nhôm soát tần 30 MHz AFC CNC. anốt bề mặt | 4 | Cái | Kích thước 36x80x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu theo bản vẽ số 09.Hop nhom soat tan 30MHz.pdf đính kèm | ||
| 61 | Tủ xử lý | 2 | Cái | Tủ xử lý màn lặp lại máy 5 -Giá treo màn hình rađa + giá treo bàn phím -Chuẩn bàn console; theo bản vẽ thiết kế số 10.Tu xu ly.pdf đính kèm | ||
| 62 | Hộp gá lắp | 1 | Cái | Thiết bị gá lắp tủ phát -Vật liệu: thép hợp kim -Kích thước: 42x65x50mm | ||
| 63 | Vít dẹt M2x10 | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M2 Dài: 10mm | ||
| 64 | Vít dẹt M2x8 | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M2 Dài: 8mm | ||
| 65 | Vít dẹt M2x20 | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M2 Dài: 20mm | ||
| 66 | Vít dẹt M2.5x6 | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M2.5 Dài: 6mm | ||
| 67 | Vít dẹt M3x6 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M3. dẹt Dài: 6mm | ||
| 68 | Vít dẹt M3x8 | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M3. dẹt Dài: 8mm | ||
| 69 | Vít dẹt M3x8 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M3x0.5. dẹt Dài: 8mm | ||
| 70 | Vít dẹt M3x12 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M3. dẹt Dài: 12mm | ||
| 71 | Vít dẹt M4x8 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4. dẹt Dài: 8mm | ||
| 72 | Vít dẹt M4x12 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4. dẹt Dài: 12mm | ||
| 73 | Vít dẹt M5x8 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5. dẹt Dài: 8mm | ||
| 74 | Vít M3x20 | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M3. lục giác Dài: 20mm | ||
| 75 | Vít cầu M4x8 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 8mm | ||
| 76 | Vít cầu M4x12 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4. cầu nhỏ Dài: 12mm | ||
| 77 | Vít cầu M4x12 cầu to | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4. cầu to Dài: 12mm | ||
| 78 | Vít dẹt M4x10 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4. dẹt Dài: 10mm | ||
| 79 | Vít dẹt M4x15 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4. dẹt Dài: 15mm | ||
| 80 | Vít chìm M4x8 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 8mm | ||
| 81 | Vít chìm M4x12 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 12mm | ||
| 82 | Vít chìm M4x15 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 15mm | ||
| 83 | Vít chìm M4x30 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 30mm | ||
| 84 | Vít cầu M5 x 10 | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5 Dài: 10mm | ||
| 85 | Vít dẹt M5x10 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5. dẹt Dài: 10mm | ||
| 86 | Vít chìm M5x8 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5 Dài: 8mm | ||
| 87 | Vít chìm M5x15 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5 Dài: 15mm | ||
| 88 | Vít chìm M5x35 | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5 Dài: 35mm | ||
| 89 | Vít lục giác M3x0.8 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M3x0.8. dẹt Dài: 10mm | ||
| 90 | Vít lục giác M4x10 inox | 1.000 | cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4. lục giác Dài: 10mm | ||
| 91 | Vòng Bi 6x15 | 5 | cái | Đường kính bên trong:6mm Đường kính bên ngoài:15mm Độ dày:6 mm Hải cẩu Loại:mở Vật liệu:Chrome thép. mang thép. Gcr15 & Gcr15SiMn | ||
| 92 | Vòng Bi 8x16 | 5 | cái | Đường kính bên trong:8 mm Đường kính bên ngoài:16 mm Độ dày:6 mm Hải cẩu Loại:mở Vật liệu:Chrome thép. mang thép. Gcr15 & Gcr15SiMn | ||
| 93 | Vòng Bi 10x22 | 5 | cái | Đường kính bên trong:10 mm Đường kính bên ngoài:22 mm Độ dày:6 mm Hải cẩu Loại:mở Vật liệu:Chrome thép. mang thép. Gcr15 & Gcr15SiMn | ||
| 94 | Encorder | 1 | Cái | Đường kính ngoài trục : Ø8mm Tần số đáp ứng tối đa : 300kHz Độ phân giải cho phép tối đa : 5000rpm Mô-men khởi động : Max. 70gf.cm(max. 0.00686N.m) Độ phân giải : 3600P/R Ngõ ra điều khiển : Totem pole Nguồn cấp : 12-24VDC ±5%(sóng P-P: max. 5%) Loại kết nối : Loại cáp trục Cấu trúc bảo vệ : IP50 | ||
| 95 | Động cơ anten | 1 | Cái | Công suất định mức: 7 KWt; Điện áp nuôi: 220 V; Tần số quay: 750 vòng/phút; Hiệu suất: 76 %; Moment xoắn: 0.35 kg.m2; Đường kính: 447 mm; Chiều dài: 797 mm; | ||
| 96 | Tủ thiết bị và các thiết bị phụ trợ | 1 | Cái | Lắp đặt hệ thống thu phát và các thành phần cơ khí siêu cao tần của đài ra đa; - Cấu trúc: Tủ rack tiêu chuẩn loại 19inch, thiết kế các khối theo kích thước tiêu chuẩn; - Vật liệu: Tôn dày 1,5mm gấp theo bản vẽ thiết kế; Các mặt máy và chi tiết siêu cao tần hợp kim nhôm 6061-T6; - Xử lý bền mặt: A nốt và sơn theo yêu cầu; - Nhiệt độ làm việc: -20 độ C đến +80 độ C; - Yêu cầu kỹ thuật: Theo bản vẽ thiết kế số 11. Tu thiet bi va cac thiet bi phu tro.pdf đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi