Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 6

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201164785-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 6
Số hiệu KHLCNT 20201164778
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-21 19:07:00 đến ngày 2020-11-30 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 514,150,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2N2222A 2N2222A 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 Bán dẫn 2N2907 2N2907 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 Bán dẫn 2N3700 2N3700 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 Bán dẫn 2N918PBFR 2N918PBFR 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 Bán dẫn 2SA1345DA 2SA1345DA 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 Bán dẫn 2SC1576A 2SC1576A 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
7 Bán dẫn 2SC1971 2SC1971 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
8 Bán dẫn 2SC2053 2SC2053 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
9 Bán dẫn 2SC2307 2SC2307 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
10 Bán dẫn 2SC2458-GR 2SC2458-GR 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
11 Bán dẫn 2SC2759 2SC2759 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
12 Bán dẫn 2SC3402 2SC3402 38 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 Bán dẫn 2SC4673D-TD 2SC4673D-TD 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
14 Bán dẫn 2SD468 2SD468 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
15 Bán dẫn 2SD880Y-TA3 2SD880Y-TA3 32 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
16 Bán dẫn 2SK125 2SK125 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
17 Bán dẫn 2SK571 2SK571 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
18 Bán dẫn 3DK7D 3DK7D 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
19 Bán dẫn BFQ17 BFQ17 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
20 Bán dẫn IRF9530 IRF9530 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
21 Bán dẫn C8050 C8050 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
22 Bán dẫn DTC114EUA DTC114EUA 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
23 Bán dẫn IRFDC20PBF IRFDC20PBF 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
24 Bán dẫn 2SC1972 2SC1972 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
25 Bán dẫn công suất 20N60C3 20N60C3 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
26 Bán dẫn công suất 2SC3133 2SC3133 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
27 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2904 2SC2904 6 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC;Hệ số khuếch đại cao: Gpe≥ 11,5 dB; VSWR: 20:1 @ f=30 MHz; P0=100 W;Vcc=15,2 V; Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
28 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng RD100HHF1 RD100HHF1 5 Chiếc Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSS) = 50 V; Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VGSS) = ±20 V; Dòng máng (ID) = 25 mA; Tiêu thụ nguồn tổng (PT) = 200 mW; Công suất đầu vào: 12,5 W; Nhiệt độ: -40 ÷ 175 ˚C
29 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SD918 cônSD918 1 Chiếc Điện áp cực đại cổng B-C: VCBO
30 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SRFJ150MP SRFJ150MP 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
31 Bán dẫn công suất cao tần MRF136 công suất cao tần MRF136 1 Chiếc Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSS) = 65 V; Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VGSS) = 40 V; Hệ số khuếch đại: 16 dB; Công suất đầu ra: 15 W; Dòng máng (ID) = 2,5 A; Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
32 Bán dẫn công suất cao tần MRF455 MRF455 1 Chiếc Loại Transistor: NPN; Độ khuếch đại: 13 dB; Công suất lớn nhất: 60 W; Khuếch đại dòng DC: 10 @ 1A, 5V; Icmax: 15 A
33 Bán dẫn công suất cao tần POLYFET SQ721 POLYFET SQ721 2 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 40 VDC; Dòng điện cực đại: 1 mA; Dải tần hoạt động: 400 MHz; Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
34 Bán dẫn công suất chuyên dụng C1970 C1970 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
35 Bán dẫn công suất K3907 K3907 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
36 Bán dẫn Công suất RD02MUS1B RD02MUS1B 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
37 Bán dẫn công suất RD15HVF1 RD15HVF1 3 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12,5 VDC; Dải tần làm việc: 175 ÷ 520 MHz; Dòng điện cực đại: 4 A; Nhiệt độ: -40 ÷ 150 ˚C
38 Bán dẫn công suất TIP36C TIP36C 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
39 Bán dẫn công suất TIP41C TIP41C 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
40 Bán dẫn công suất U310BE U310BE 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
41 Bán dẫn DTA123TK DTA123TK 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
42 Bán dẫn DTA144EUA DTA144EUA 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
43 Bán dẫn FL7KH FL7KH 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
44 Bán dẫn IRF4905 IRF4905 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
45 Bán dẫn IRF6408T IRF6408T 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
46 Bán dẫn IRF840 IRF840 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
47 Bán dẫn IRF935 IRF935 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
48 Bán dẫn IRFD9120 IRFD9120 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
49 Bán dẫn IRFP244PBF IRFP244PBF 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
50 Bán dẫn IRFR9220 IRFR9220 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
51 Bán dẫn IRFS3006 IRFS3006 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
52 Bán dẫn KSA614 KSA614 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
53 Bán dẫn MMBT3904 MMBT3904 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
54 Bán dẫn MTB3N120E MTB3N120E 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
55 Bán dẫn N50D060S N50D060S 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
56 Bán dẫn PC845 PC845 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
57 Bán dẫn PD55008 PD55008 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
58 Bán dẫn SMD 2SC1815 SMD 2SC1815 120 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
59 Bán dẫn SMD 3SK131 SMD 3SK131 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
60 Bán dẫn SMD BCX69 SMD BCX69 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
61 Bán dẫn SMD BCX70J SMD BCX70J 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
62 Bán dẫn SMD BCX71J SMD BCX71J 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
63 Bán dẫn SMD BFT46 SMD BFT46 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
64 Bán dẫn SST309 SST309 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
65 Bán dẫn U310 U310 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
66 Bán dẫn PC817 PC817 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
67 Bán dẫn UPB1509GV-E1 UPB1509GV-E1 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
68 Bàn phím điều khiển chuyên dụng 4 phím Bàn phím điều khiển chuyên dụng 4 phím 4 Chiếc Số phím: 4; Kích thước: (6 × 1,1) cm
69 Bàn phím điều khiển12 phím chuyên dụng Bàn phím điều khiển12 phím chuyên dụng 3 Chiếc Điện áp nguồn: 5 V; Số phím: 12
70 Biến áp âm tần TRANS AUDIO 12 Chiếc Kích thước: 7,62 mm x 6,73 mm x 5,72 mm; Cảm kháng: 150 uH; Điện áp cách ly: 2,5 kV ; Nhiệt độ hoạt động: -40 °C ÷ +125 °C
71 Biến áp cao tần lõi ferit Biến áp cao tần lõi ferit 28 Chiếc Dải tần: 10 MHz ÷ 150 MHz; Độ từ thẩm: 360; Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50; Tổn hao chèn: 0,2 dB; Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C
72 Biến áp Ferit chuyên dụng EPD TR21512 EPD TR21512 6 Chiếc Dải tần hoạt động: (1 ÷ 100) MHz ; Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH); Tiết diện hiệu dụng: 0,243 cm2
73 Biến áp Ferit đầu vào 220VAC/37VAC TRANS FERIT`220VAC/37VAC 2 Chiếc Điện áp đầu vào: (185 ÷ 230) VAC ;Điện áp đầu ra: (34 ÷ 40) VAC; Công suất chịu đựng: > 100 W; Điện dung giữa các cuộn dây: 15 pF
74 Biến áp Ferit đầu vào MX1414 MX1414 4 Chiếc Dải tần: 1,5 MHz - 20 MHz; Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C; Công suất chịu đựng: > 50 W.
75 Biến áp ghép công suất đầu vào MXT1 TRANS MXT1 2 Chiếc Dải tần: 30 MHz - 100 MHz ; Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C; Công suất chịu đựng: 100 W.
76 Biến áp lọc nguồn lõi ferit FIL TRANS 11 Chiếc Dải tần: 1 MHz - 150 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C; Độ từ thẩm: 250.
77 Biến áp lõi Ferit 5A TRANS FERIT CORE 5A 10 Chiếc Dải tần: 50 MHz ÷ 120 MHz; Độ từ thẩm: 250; Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50; Tổn hao chèn: 0,2 dB
78 Biến áp phối hợp bọc kim Biến áp phối hợp bọc kim 27 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 150.
79 Biến áp phối hợp công suất đầu ra POWER TRANS 8 Chiếc Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz; Suy hao chèn: 0,3 dB; Công suất cực đại: 1,5 W; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
80 Biến áp phối hợp đầu ra khuếch đại MXT4-5 MXT4-5 2 Chiếc Dải tần: 1 - 300 MHz; Độ từ thẩm: 220.
81 Biến áp phối hợp MCL-F-443 MCL-F-443 5 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C; Độ từ thẩm: 130.
82 Biến áp phối hợp, ghép tầng khuếch đại Biến áp phối hợp, ghép tầng khuếch đại 2 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz; Hệ số điện cảm: 100 ± 10 % (nH); Vỏ kim loại
83 Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit 6 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 80) MHz; Công suất vào chịu đựng được: 150 W; Hệ số điện cảm: 110 ± 10 % (nH) ; Vỏ kim loại
84 Biến thế xung lớn Biến thế xung lớn 2 Chiếc Chất liệu lõi: Ferrit; Chất liệu cuộn dây: đồng; Công suất chịu đựng: 150W
85 Biến thế xung nhỏ Biến thế xung nhỏ 2 Chiếc Chất liệu lõi: Ferrit; Chất liệu cuộn dây: đồng; Công suất chịu đựng: 50W
86 Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ WXWIB-4,7kΩ 14 Chiếc Package: cắm; Số chân: 3
87 Bộ lọc chế độ 10,2385MHz chuyên dụng FILTER 10,2385MHz 7 Chiếc Tần số lọc: 10,2385 MHz; Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh; Dải thông lọc: 3 kHz
88 Bộ lọc ST-202A FILTER ST-202A 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
89 Bộ lọc thạch anh 10,24MHz FILTER 10,24MHz 10 Chiếc Tần số lọc: 10,24 MHz; Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh; Dải thông lọc: 3 kHz; Suy hao lớn nhất: 0,8 dB
90 Bộ lọc thạch anh 45MHz FILTER 45MHz 4 Chiếc Tần số trung tâm: 45 MHz; Dải thông lọc: 7 kHz; Theo tiêu chuẩn công nghiệp
91 Bộ lọc thạch anh 48,800 MHz FILTER 48,800 MHz 5 Chiếc Tần số trung tâm: 48,8 MHz; Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz; Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ÷ +70 °C
92 Bộ lọc thạch anh 71,68 MHz FILTER 71,68 MHz 15 Chiếc Tần số trung tâm: 71,68 MHz; Dải thông lọc: 7 kHz; Theo tiêu chuẩn công nghiệp
93 Bộ lọc thạch anh NF15KL601 FILTER NF15KL601 2 Chiếc Tần số lọc: 455 kHz; Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh; Suy hao lớn nhất: 1 dB
94 Bộ phối hợp và lọc đầu vào SHX-20-6JSA SHX-20-6JSA 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
95 Cáp cao tần 2 đầu SMB-KW3 CABLE SMB-KW3 6 Chiếc Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 30 cm; Chuẩn giắc: Female
96 Cáp cao tần 2 đầu SSMB-KW2A CABLE SSMB-KW2A 14 Chiếc Trở kháng: 50 Ohm;; Độ dài: 25 cm; ; Chuẩn giắc: Female
97 Cáp điều khiển 15 cm kèm giắc cắm 0174S CABLE 0174S 15 cm 3 Sợi Độ dài: 15 cm; Chuẩn giắc cắm: Male
98 Cầu nắn GBJ2506 GBJ2506 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
99 Cầu nắn GBP206 GBP206 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
100 Cầu nắn KBP 3502A KBP 3502A 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
101 Cell Pin 3,7VDC/6000mAh LI 3,7VDC/6000mAh 160 Chiếc Điện áp: 3,7VDC; Dung lượng: 6000mAh
102 Công tắc ON/OFF kiêm chiết áp âm lượng WH137-8-0,1W SW ON/OFF WH137-8-0,1W 16 Chiếc Góc xoay: 250 độ; Công suất: 0.25 W; Đường kính: 6mm;
103 Công tắc ON/OFF nguồn SW ON/OFF 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
104 Cuộn biến đổi trở kháng Cuộn biến đổi trở kháng 8 Chiếc Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite; Hệ số phẩm chất: 70
105 Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào 10 Chiếc Cảm kháng: 150 mH; Điện trở thuần: 2 Ohm; Chất liệu lõi: Ferrite; Hệ số phẩm chất: 70
106 Cuộn cảm lõi Ferit Cuộn cảm lõi Ferit 120 Chiếc Cảm kháng: 100uH; Điện trở thuần: 2,1 Ohm; Vật liệu từ: Ferrite
107 Cuộn trích mẫu Cuộn trích mẫu 15 Chiếc Cảm kháng: 13 uH;; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm;; Số vòng dây: 15
108 Cầu nắn KBP3502 KBP3502 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
109 Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái SW 6 ST 8 Chiếc Tổng số trạng thái: 6; Thời gian chuyển mạch: 0.25 us
110 Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S17 KX107 10W1D-S17 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
111 Dao động CVCO55CL 0060-0110 CVCO55CL 0060-0110 6 Chiếc Tần số: 60 – 110 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
112 Dao động thạch anh 16MHz OSC 16MHz 2 Chiếc Tần số: 16 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm; Số chân: 4
113 Dao động thạch anh 24,576 MHz OSC 24,576 MHz 2 Chiếc Tần số: 24,576 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
114 Dao động thạch anh chuẩn 40MHz OSC 40MHz 3 Chiếc Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
115 Dao động thạch anh chuyên dụng MA-406 9,8304MHz OSC MA-406 9,8304MHz 4 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 8 VDC; Tần số ra: 9,8304 MHz; Sai số: ± 0,1 ppm
116 Dao động thạch anh TCXO 30,200MHz OSC TCXO 30,200MHz 3 Chiếc Tần số: 30.2 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
117 Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng OSC VCO POS-100-8 10 Chiếc Tần số: 50 – 100 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
118 Dao động VCO POS-400 OSC VCO POS-400 2 Chiếc Tần số: (200 ÷ 380) MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm; Số chân: 8
119 Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng OSC VCXO 10,24MHz 15 Chiếc Tần số: 10,24 MHz;; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
120 Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SMB 30cm CABLE SMB 30cm 2 Sợi Độ dài: 30 cm; Chuẩn: SMB
121 Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SSMB 30cm CABLE SSMB 30cm 13 Sợi Độ dài: 30 cm; Chuẩn: SSMB
122 Dây nạp nguồn MYE45 MYE45 40 Chiếc Độ dài dây: 80 cm; Giắc cắm 2 đầu
123 Dung dịch tẩm phủ A10 Dung dịch tẩm phủ A10 8 Hộp Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút; Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ; Khối lượng: 100 g
124 Đi ốt 1N4099 1N4099 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
125 Đi ốt 1N4148 1N4148 160 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
126 Đi ốt 2RM075 2RM075 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
127 Đi ốt BAV116 BAV116 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
128 Đi ốt PNLL52456 PNLL52456 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
129 Đi ốt SMD BAV70 SMD BAV70 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
130 Đi ốt tách sóng 2AP9 2AP9 39 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
131 Đi ốt UK-46 UK-46 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
132 Đi ốt xung MC1620 MC1620 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
133 Đi ốt YS-301 YS-301 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
134 Điện cảm dán 1008 các loại Điện cảm dán 1008 các loại 320 Chiếc Dòng điện chịu đựng 100 mA
135 Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LPF-RF Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LPF-RF 4 Chiếc Dải tần: 0,5 MHz -20 MHz;; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Điện cảm: 200 uH
136 Điện trở SMD 0603 1% các loại RES SMD 0603 1% 400 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
137 Điốt 2K4E mạ vàng 2K4E 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
138 Điốt schotky 1SS53 1SS53 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
139 Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC 4 Chiếc Dải điện áp đo được: 0 VDC ÷ 20 VDC; Độ chính xác hiển thị: ≤ 1%; Kích thước: (5 × 2,9) cm
140 Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW C3ZH-50JW JACK 3 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 250 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ; Dòng điện chịu đựng: ≥ 10 A; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; Dải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz
141 Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD SMB-50JHD JACK 7 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng; Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz; Đường kính ngoài: 3,7 mm; Đường kính trong: 2,08 mm; Đường kính kim: 0,5 mm
142 Giắc cao tần chuyên dụng SSMB SSMB JACK 19 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng; Tần số: 1 kHz - 100 MHz; Chuẩn giắc: Male
143 Giắc cao tần chuyên dụng ZSMB-KWF3 ZSMB-KWF3 JACK 2 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng; Tần số: 1 kHz - 100 MHz; Chuẩn giắc: Male; Công suất chịu đựng: 125 W
144 Giắc cắm ACH-2.5-16-Z ACH-2.5-16-Z JACK 3 Chiếc Đầu kết nối: Đực; Số chân: 16
145 Giắc cắm chuyên dụng JL-17TJWA JL-17TJWA JACK 3 Chiếc Chất liệu chân: kẽm hoặc đồng, mạ vàng; Số chân: 17; Loại giắc: Male; Tần số: 1 kHz - 100 MHz
146 Giắc cắm chuyên dụng SC25-09WS SC25-09WS JACK 3 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ; Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
147 Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 TCS5073-59-4151 JACK 6 Chiếc Đầu kết nối: Cái; Đường kính: 7,0 mm; Số lượng kết nối: 8
148 Giắc cắm chuyên dụng TLB-P10H-B1 TLB-P10H-B1 JACK 1 Chiếc Dòng điện chịu đựng: 10 A; Điện áp chịu đựng: 1600 V; Số chân: 10; Khoảng cách chân: 3,5 mm
149 Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB18A CYB18A JACK 4 Chiếc Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ;; Số hàng: 2 hàng cái; Số chân/hàng: 9; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm.
150 Giắc cắm IPS-1323-PT IPS-1323-PT JACK 4 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ; Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
151 Giắc cắm SBRK 2S-1 SBRK 2S-1 JACK 1 Chiếc Điện áp định mức: 300 VAC; Trở kháng tiếp xúc: ≤20 mΩ; Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC; Nhiệt độ hoạt động: -65℃÷ 150℃
152 Giắc cắm TMP-S01X-B1 TMP-S01X-B1 JACK 4 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ; Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
153 Giắc cắm tổ hợp, ma níp FQ14-7Z FQ14-7Z JACK 14 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ; Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A; Trở kháng giữa 2 chân không tiếp xúc: > 5 MΩ
154 Giắc cắm tổ hợp, tai nghe chuyên dụng TM YL11B24N TM YL11B24N JACK 6 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 50 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 10 mΩ; Dòng điện chịu đựng: ≥ 2 A; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
155 Giắc cắm VTM1 33VD 1509 078 VTM1 33VD 1509 078 6 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng; Tần số: 1 kHz - 100 MHz; Chuẩn giắc: Male; Số chân: 33
156 Giắc cấp điện áp đầu ra MYE45 MYE45 JACK 40 Chiếc Số chân: 4; Khoảng cách giữa các chân: 3 mm
157 Giắc điều khiển chuyên dụng TM YLH10N1007JD TM YLH10N1007JD 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
158 Giắc đực cao tần chuyên dụng SSMB SSMB FEMALE JACK 6 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng; Tần số: 1 kHz - 100 MHz; Chuẩn giắc: Female
159 Giắc nạp chuyên dụng CX5-4KZ CX5-4KZ JACK 40 Chiếc Đường kính lỗ cắm: 1,5 mm; Số lỗ cắm: 4
160 Gioăng cao su Gioăng cao su 160 Chiếc Kích thước: (4 x 1,5) cm
161 IC điều chế độ rộng xung TOP227 TOP227 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
162 IC điều chế độ rộng xung TOP244Y TOP244Y 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
163 Keo chuyên dụng xử lý kín khít 100g Keo chuyên dụng xử lý kín khít 100g 8 Hộp Thời gian khô: 15 phút; Khối lượng: 100g
164 Loa 4 ôm/3W Loa 4 ôm/3W 6 Chiếc Điện trở: 4 Ω ;Công suất: 3 W
165 Loa chuyên dụng 8Ω/3W Loa chuyên dụng 8Ω/3W 7 Chiếc Điện trở: 8 Ω ;Công suất: 3 W
166 Lọc thạch anh 10,24MHz FILTER 10,24MHz 5 Chiếc Tần số trung tâm: 10,24 MHz; Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz; Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ÷ 70 °C
167 Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz FILTER 14,5MHz 4 Chiếc Tần số trung tâm: 14,5 MHz; Dải thông lọc: 20 kHz; Trở kháng vào: 1250 Ω; Trở kháng vào: 50 Ω; Số chân: 4; Kích thước: (4,7 × 1,8) cm; Theo tiêu chuẩn công nghiệp
168 Màn hình LCD chuyên dụng QC-T12864 LCD QC-T12864 5 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 VDC; Kích thước: (2,5 × 4,2) cm
169 Màn hình LCD FYG 1126401 LCD FYG 1126401 5 Chiếc Điện áp hoạt động: 3,3 VDC; Số chân: 8; Kích thước: (4,1 × 3) cm
170 Màn hình LCD SL YABBA LCD SL YABBA 1 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 VDC; Kích thước: (5,7 × 9,0) cm
171 Màn hình LCD YB1604A/5V LCD YB1604A/5V 3 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 VDC; Kích thước: (2,5 × 6,0) cm
172 Rơ le AG202344-DC12V AG202344-DC12V 4 Chiếc Điện áp danh định: 12 VDC; Công suất danh định: 400 mW; Công suất chuyển mạch danh định: 2 A 30 VDC; Dòng chuyển đổi tối đa: 3A; Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 158 °C
173 Rơ le cao tần chuyên dụng JQX-14FF TV-5 JQX-14FF TV-5 1 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 VDC; Dòng điện cực đại: 20 A @ 250 VAC hoặc 30 VDC; Điện áp chịu đựng: 10 kV; Số lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lầ
174 Rơ le cao tần G2R-1-E DC12V G2R-1-E DC12V 2 Chiếc Điện áp cuộn dây: 12 V; Dạng tiếp điểm rơ le: SPDT-NO, NC; Định mức dòng tiếp điểm: 16 A; Điện trở cuộn dây: 275 Ohm; Dòng cuộn dây: 43,6 mA; Kích thước: (29×13×25,3) mm
175 Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA JZC-1MA 18 Chiếc Dòng chịu đựng: 1 A; Số chân: 2; Số lần chuyển mạch: 100.000
176 Rơ le chuyển chế độ thu phát ATQ203 ATQ203 6 Chiếc Điện áp điều khiển: 12 V; Dòng chịu đựng: 1 A; Dạng tiếp điểm: 2 Form C (DPDT-NO, NC); Tổn hao chèn: 0,6 dB
177 Rơ le chuyên dụng JQX-105F JQX-105F 10 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC; Số chân: 5; Dòng điện chịu đựng: 30 A; Điện áp chịu đựng: 2,5 kV; Theo tiêu chuẩn công nghiệp
178 Rơ le JQ1P - 12V JQ1P - 12V 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
179 Rơ le JS1-9V-F AJS1315F JS1-9V-F AJS1315F 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
180 Rơ le JZC-33F JZC-33F 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
181 Rơ le NAIS DS2Y-S-DC12V NAIS DS2Y-S-DC12V 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
182 Rơ le NAIS TQ2-12V NAIS TQ2-12V 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
183 Rơ le OMRORON G2 RL 14E OMRORON G2 RL 14E 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
184 Rơ le SLA-12VDC-SL-A SLA-12VDC-SL-A 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
185 Rơ le TQ2-5V TQ2-5V 6 Chiếc Điện áp làm việc: 5 VDC; Số chân: 10; Điện áp chịu đựng: 1500 V; Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ; Điện trở cách ly: 1000 MΩ; Theo tiêu chuẩn công nghiệp
186 Rơ le VSB12SMB VSB12SMB 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
187 Tụ băng CN7S822MB CN7S822MB 11 Chiếc Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uFl; Sai số: ± 5 %
188 Tụ băng CY8103JM CY8103JM 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
189 Tụ chống sét 8KV Tụ chống sét 8KV 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
190 Tụ điện SMD 0603 1% các loại CAP SMD 0603 1% 400 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
191 Tụ xoay CCW12-3-5/20 CCW12-3-5/20 29 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
192 Thạch anh chuẩn 22,1184MHz CRYS 22,1184MHz 1 Chiếc Tần số ra: 22,1184 MHz; Độ chính xác: ± 1 ppm; Nhiệt độ làm việc: (-20 ÷ 70) °C
193 Thiếc hàn 0,6mm loại 250g SOLDER 0,6mm 250g 4 Cuộn Trọng lượng cuộn: 250 g; Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm; Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng; Có tráng nhựa thông ngoài
194 Trụ cao tần ZSMB-JWF3 ZSMB-JWF3 CONN 2 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz; Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng; Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ohm; Chuẩn cáp kết nối: RG-316
195 Trụ tiếp Pin (1 x 3) cm Trụ tiếp Pin (1 x 3) cm 80 Chiếc Vật liệu: Đồng; Kích thước: (1 x 3) cm
196 Vi mạch 74HC132 74HC132 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
197 Vi mạch 74HC573MTCX 74HC573MTCX 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
198 Vi mạch 82C55 82C55 2 Chiếc Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V; Số cổng I/O: 24; Package: 44-QFP; Dòng tiêu thụ: 2,5 mA; Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C; Theo tiêu chuẩn công nghiệp
199 Vi mạch AD9240 AD9240 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
200 Vi mạch AD9241ASZRL AD9241ASZRL 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
201 Vi mạch ADC082AC ADC082AC 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
202 Vi mạch ADC0832 ADC0832 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
203 Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 ADF4350BCPZ-RL7 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
204 Vi mạch AM79C874VD AM79C874VD 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
205 Vi mạch AT27C040-70PC AT27C040-70PC 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
206 Vi mạch AT89C52 AT89C52 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
207 Vi mạch ATMEGA128-16AU ATMEGA128-16AU 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
208 Vi mạch ATMEL AT29C010A ATMEL AT29C010A 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
209 Vi mạch ATMEL728 ATMEL728 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
210 Vi mạch BD5242G-TR BD5242G-TR 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
211 Vi mạch BQ25883 BQ25883 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
212 Vi mạch CD4011 CD4011 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
213 Vi mạch CD4023 CD4023 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
214 Vi mạch CD4066 CD4066 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
215 Vi mạch CY7C1041 CY7C1041 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
216 Vi mạch CY7C199C-20VC CY7C199C-20VC 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
217 Vi mạch chuyên dụng AM29DL800BT70WBI AM29DL800BT70WBI 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
218 Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI CY7C1021BV33-12ZI 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
219 Vi mạch LM293BT LM293BT 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
220 Vi mạch chuyên dụng Spartan - 3 Spartan - 3 2 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,1 ÷ 3,3 VDC; Số LABs/CLBs: 5831; Số cổng logic: 74637; RAM: 3170304 bits; Số cổng I/O: 328; Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C
221 Vi mạch chuyên dụng uPD75316GF uPD75316GF 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
222 Vi mạch DAC5672 DAC5672 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
223 Vi mạch DDS AD9850 DDS AD9850 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
224 Vi mạch DS1302 DS1302 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
225 Vi mạch DS14C232TM DS14C232TM 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
226 Vi mạch DS16027 DS16027 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
227 Vi mạch DSP 320CV5402PGE100 DSP 320CV5402PGE100 4 Chiếc Tốc độ xung nhịp: 100 MHz; Giao tiếp: Host Interface, McBSP; ROM : 8 kB; RAM: 32 kB; Điện áp I/O: 3,3 V ;Điện áp lõi: 1,8 V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C
228 Vi mạch điều khiển BQ29410P BQ29410P 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
229 Vi mạch Eprom UPD2716 Eprom UPD2716 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
230 Vi mạch FDC6324 FDC6324 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
231 Vi mạch FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 7 Chiếc Số cổng: 500K; Số Equivalent Logic Cells: 10,476; Dung lượng Distributed RAM Bits: 73K; Dung lượng Block RAM Bits: 360Kbits; Số Dedicated Multipliers: 20; Số DCMs: 4; Số User I/O: 158; Số Differential I/O Pairs: 65; Điện áp hoạt động: 3.3V, 2.5V, 1.8V, 1.5V, và 1
232 Vi mạch FPGA XC6SLX45-3FGG484C FPGA XC6SLX45-3FGG484C 3 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC; Số LABs/CLBs: 3411; Số cổng logic: 43661; RAM: 2138112 bits; Số cổng I/O: 316; Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C
233 Vi mạch FPGA XC7A100T-3FTG256E FPGA XC7A100T-3FTG256E 4 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC; Số LABs/CLBs: 7925; Số cổng logic: 101440; RAM: 4976640 bits; Số cổng I/O: 170; Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 100°C
234 Vi mạch FPGA XC96144XL FPGA XC96144XL 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
235 Vi mạch HIN202CBZ HIN202CBZ 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
236 Vi mạch HSDL-7001 HSDL-7001 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
237 Vi mạch IMS3-67132IL IMS3-67132IL 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
238 Vi mạch DS1307 DS1307 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
239 Vi mạch IRF7832 IRF7832 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
240 Vi mạch IS42S16400B-7TL IS42S16400B-7TL 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
241 Vi mạch LA1150N LA1150N 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
242 Vi mạch LM25965X-33 LM25965X-33 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
243 Vi mạch LM293 LM293 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
244 Vi mạch LM386 LM386 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
245 Vi mạch LM3S6952-IQC50-A2 LM3S6952-IQC50-A2 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
246 Vi mạch LM4558D LM4558D 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
247 Vi mạch LM4562MA LM4562MA 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
248 Vi mạch LMX2316TMX LMX2316TMX 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
249 Vi mạch LP3985IM5-2.5 LP3985IM5-2.5 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
250 Vi mạch DSP 320CV5409APGE DSP 320CV5409APGE 2 Chiếc Tốc độ xung nhịp: 160 MHz; Giao tiếp: Host Interface, McBSP; ROM : 32 kB; RAM: 64 kB; Điện áp I/O: 3,3 V; Điệp áp lõi: 1,6 V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C
251 Vi mạch LT1176CSW-5 LT1176CSW-5 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
252 Vi mạch M54459L M54459L 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
253 Vi mạch MAX 7408 MAX 7408 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
254 Vi mạch MAX274 MAX274 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
255 Vi mạch MAX3238 MAX3238 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
256 Vi mạch MAX604 MAX604 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
257 Vi mạch MAX6326 MAX6326 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
258 Vi mạch MAX6745 MAX6745 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
259 Vi mạch MAX706S MAX706S 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
260 Vi mạch MAX724 MAX724 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
261 Vi mạch MC14069UBC MC14069UBC 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
262 Vi mạch MC145156 MC145156 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
263 Vi mạch MC3303 MC3303 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
264 Vi mạch MC3357 MC3357 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
265 Vi mạch MC34262 MC34262 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
266 Vi mạch MC78M05BDTRX MC78M05BDTRX 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
267 Vi mạch MCF5272CVM66 MCF5272CVM66 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
268 Vi mạch MET-35 MET-35 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
269 Vi mạch MIC4680-3.3BM MIC4680-3.3BM 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
270 Vi mạch MSA-1105 MSA-1105 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
271 Vi mạch MSM6255GS-BK MSM6255GS-BK 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
272 Vi mạch MSM82C55A-2V MSM82C55A-2V 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
273 Vi mạch NEO-M8N-0TR-ND NEO-M8N-0TR-ND 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
274 Vi mạch NJM2904V-TE1 NJM2904V-TE1 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
275 Vi mạch NJM4558M NJM4558M 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
276 Vi mạch PCEG462B PCEG462B 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
277 Vi mạch PE4242 PE4242 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
278 Vi mạch PIC18F452 PIC18F452 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
279 Vi mạch PQ200WNA1ZPH PQ200WNA1ZPH 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
280 Vi mạch PQ30RV31JOOH PQ30RV31JOOH 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
281 Vi mạch PS2701 PS2701 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
282 Vi mạch PS73HD301 PS73HD301 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
283 Vi mạch RT9535A RT9535A 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
284 Vi mạch S29AL 008J701F101 S29AL 008J701F101 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
285 Vi mạch S8054ALB-LM-T1 S8054ALB-LM-T1 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
286 Vi mạch S8054HN S8054HN 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
287 Vi mạch S-80841CLY-B S-80841CLY-B 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
288 Vi mạch S8221 S8221 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
289 Vi mạch SA5090N SA5090N 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
290 Vi mạch SB3157 SB3157 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
291 Vi mạch SG1626Y SG1626Y 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
292 Vi mạch SMD 8205A SMD 8205A 120 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
293 Vi mạch SMD 82C55 SMD 82C55 6 Chiếc Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V; Số cổng I/O: 24; Package: 44-QFP; Dòng tiêu thụ: 2,5 mA; Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C; Theo tiêu chuẩn công nghiệp
294 Vi mạch SMD AD7887ARMZ SMD AD7887ARMZ 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
295 Vi mạch SMD AD9240 SMD AD9240 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
296 Vi mạch SMD AD9951 SMD AD9951 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
297 Vi mạch SMD BQ2000 SMD BQ2000 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
298 Vi mạch SMD DWO 1 SMD DWO 1 120 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
299 Vi mạch SMD FX609 SMD FX609 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
300 Vi mạch SMD MAX296 SMD MAX296 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
301 Vi mạch SMD MC145170 SMD MC145170 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
302 Vi mạch SMD SC-1246 SMD SC-1246 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
303 Vi mạch SMD SG2524 SMD SG2524 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
304 Vi mạch SMD TL494 SMD TL494 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
305 Vi mạch SMD ULN2003A SMD ULN2003A 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
306 Vi mạch SN74HC74D-R SN74HC74D-R 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
307 Vi mạch SN74LVC2T45DCT SN74LVC2T45DCT 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
308 Vi mạch SN74LVCH16952 SN74LVCH16952 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
309 Vi mạch so pha H140 H140 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
310 Vi mạch SST39VF400A-70 SST39VF400A-70 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
311 Vi mạch S29AL016M90TF102 S29AL016M90TF102 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
312 Vi mạch TA75393S TA75393S 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
313 Vi mạch TC74H107AF TC74H107AF 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
314 Vi mạch TC74HC244AF TC74HC244AF 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
315 Vi mạch TD26783AF TD26783AF 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
316 Vi mạch TDA1905 TDA1905 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
317 Vi mạch TDA2003 TDA2003 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
318 Vi mạch TL026ID TL026ID 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
319 Vi mạch TL499BT TL499BT 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
320 Vi mạch TLC320AC02CFN TLC320AC02CFN 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
321 Vi mạch TLP121 TLP121 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
322 Vi mạch TLV320AIC20 TLV320AIC20 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
323 Vi mạch TMS320C203PZ TMS320C203PZ 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
324 Vi mạch TP3040V TP3040V 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
325 Vi mạch TPA2016D2 TPA2016D2 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
326 Vi mạch TPS767D325 TPS767D325 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
327 Vi mạch trộn tần uPC1037 uPC1037 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
328 Vi mạch UCN5841LW UCN5841LW 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
329 Vi mạch ULN2003 ULN2003 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
330 Vi mạch ULN5841 ULN5841 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
331 Vi mạch UPA2004C UPA2004C 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
332 Vi mạch uPC1037GR-E1 uPC1037GR-E1 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
333 Vi mạch uPC1241H uPC1241H 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
334 Vi mạch uPC2002 uPC2002 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
335 Vi mạch uPC324C uPC324C 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
336 Vi mạch uPC78L08T uPC78L08T 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
337 Vi mạch uPD4053BG uPD4053BG 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
338 Vi mạch uPD4069UBG uPD4069UBG 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
339 Vi mạch uPD43256GU uPD43256GU 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
340 Vi mạch UPD4503BC UPD4503BC 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
341 Vi mạch XC3S500E - VQG100 XC3S500E - VQG100 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
342 Vi mạch TD62783AF TD62783AF 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
343 Vi mạch XCF01S XCF01S 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
344 Vi mạch XCF04S XCF04S 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
345 Vi mạch XCR3064XL XCR3064XL 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
346 Vi mạch XN1043SP XN1043SP 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
347 Vi mạch xử lý số TMS320VC5416PGE-160MIPS TMS320VC5416PGE-160MIPS 1 Chiếc Xung nhịp: 160 MHz; Dạng bộ nhớ:; ROM (32 kB); RAM: 256 kB ; Điện áp I/O: 3,3 V; Điện áp lõi: 1,6 V ; Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 100) °C
348 Vi xử lý PIC16F877A PIC16F877A 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->