Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa tài sản chuyên dụng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa tài sản chuyên dụng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201164393 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghiệp vụ hành chính |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 16:21:00 đến ngày 2020-11-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 60,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ đo áp suất dầu | 2 | Cái | (0-250) bar; Ф160 | ||
| 2 | Đồng hồ đo áp suất dầu | 2 | Cái | (0-160) bar; Ф100; | ||
| 3 | Đồng hồ vòng quay | 1 | Cái | (0-5000)v/p; Ф100; | ||
| 4 | Đồng hồ Ampe AC/DC | 1 | Cái | (0-1000)A, 150x150, sai số 0.1mA | ||
| 5 | Đồng hồ Ampe AC/DC | 1 | Cái | (0-500)A, 120x120, sai số 0.1mA | ||
| 6 | Đồng hồ Ampe AC | 2 | Cái | (0-300)A, 150x150, sai số 0.1mA | ||
| 7 | Đồng hồ chỉ điện áp | 1 | Cái | (0-250)V, 150x150, sai số 0.1mV | ||
| 8 | Đồng hồ Ampe AC | 2 | Cái | (0-40)A, 150x150, sai số 0.1mA | ||
| 9 | Đồng hồ chỉ điện áp | 2 | Cái | (0-30)V, 150x150, sai số 0.1mA | ||
| 10 | Dây đồng | 6 | Kg | ê may Ф0,6; đồng đỏ, phủ lớp cách điện | ||
| 11 | Đi ốt ổn áp | 10 | Cái | 30A, định mức ổn áp 1V | ||
| 12 | Tranzitor | 10 | Cái | 2T808 | ||
| 13 | Tụ điện | 10 | Cái | 2200µF-25V | ||
| 14 | Tụ điện | 10 | Cái | 470µF-25V | ||
| 15 | Dây cáp điện | 10 | Mét | 1x2x2,5 2 lớp, bọc kim | ||
| 16 | Đi ốt | 6 | Cái | Д2356 | ||
| 17 | Bộ giảm thanh | 1 | Bộ | Ф 200, 5 lớp giảm thanh, làm bằng thép không rỉ | ||
| 18 | Bơm xăng | 1 | Cái | B10- kiểu màng 10 lỗ, áp lực bơm ở tốc độ vòng quay 500v/p từ 5-8kG/cm2 | ||
| 19 | Cảm biến a/s dầu động cơ | 1 | Cái | MM7, 12V | ||
| 20 | Cảm biến nhiên liệu | 1 | Cái | BM127-A, 12V | ||
| 21 | Cảm biến nhiệt độ nước, dầu | 1 | Cái | P-1, 12V | ||
| 22 | Chổi + cao su gạt mưa | 1 | Bộ | Lõi thép phủ sơn tính điện, cao su mềm dài 350 mm | ||
| 23 | Còi điện | 1 | Cái | 12V | ||
| 24 | Công tắc | 1 | Cái | B45, công suất 5KW | ||
| 25 | Công tắc | 1 | Cái | TSMC, công suất 5KW | ||
| 26 | Công tắc chung | 1 | Cái | BK-318, công suất 25KW | ||
| 27 | Dây cao áp | 1 | Mét | ф8- vỏ cách điện 50.000V | ||
| 28 | Dây cu-roa quạt gió | 1 | Cái | C67 | ||
| 29 | Dây đai bơm nước và trợ lực lái | 1 | Cái | B45 | ||
| 30 | Đèn pha | 1 | cái | PG-105, 12V | ||
| 31 | Đường ống đồng dẫn hơi | 1 | Mét | ф10, dầy 0,6 | ||
| 32 | Đường ống đồng dẫn hơi | 1 | Mét | ф12, dầy 0,6 | ||
| 33 | Đường ống đồng dẫn xăng | 1 | mét | ф8, dầy 0,6 | ||
| 34 | Nến điện | 1 | Cái | M-14, nguội | ||
| 35 | Ổ bi T ly hợp | 1 | Cái | 5/32"; loại một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 36 | Ống cao su bơm nước | 1 | Mét | ф49, 3 lớp bố | ||
| 37 | Ống cao su dầu, hơi tới bát phanh | 8 | Cái | ф10xL800, 3 lớp bố, chịu dầu thủy lực, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 38 | Ống dầu thủy lực | 8 | Cái | Ф12 x 1,2m, 3 lớp bố, chịu dầu thủy lực, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 39 | Ống dầu thủy lực trự lực lái | 6 | Cái | NCR,Ф12 x 0,8m, 3 lớp bố, chịu dầu thủy lực, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 40 | Phớt bơm nước | 4 | cái | 165x135x6, hai môi chắn nước, dầu | ||
| 41 | Phớt chắn dầu cầu xe | 4 | Cái | 184x167x12, hai môi | ||
| 42 | Phớt chắn mỡ moay ơ | 6 | Cái | 145x115x15, hai môi | ||
| 43 | Rơ le xin đường | 2 | Cái | PC 401- B, 12V | ||
| 44 | Tấm chắn nắng | 4 | Cái | 400x250, da Nava | ||
| 45 | Tiếp điểm báo phanh | 4 | Cái | D50, 12V | ||
| 46 | Vòng bi moay ơ ngoài | 8 | Cái | 7215- loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 47 | Vòng bi moay ơ trong | 8 | Cái | 7516M- kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 48 | Hộp mực máy in LBP3500 | 1 | Cái | 309, chính hãng có tem chống hàng giả | ||
| 49 | Giấy A4 | 9 | Cái | Double A, 80 gsm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi