Gói thầu: gói thầu TT3: mua sắm IC, khuếch đại công suất

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201165340-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân
Tên gói thầu gói thầu TT3: mua sắm IC, khuếch đại công suất
Số hiệu KHLCNT 20201136076
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-22 19:57:00 đến ngày 2020-11-28 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,678,830,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 IC 155АП1 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Nguồn nuôi: 4.5V – 5.5V - Nhiệt độ làm việc: 0-70 độ C - Số kênh: 08 - Công suất 26 mW Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
2 IC 155АП5 84 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Điện áp cung cấp định mức: 5V -Điện áp đầu ra mức thấp: 0,5V -Điện áp đầu ra mức cao: 2,5V -Dòng tiêu thụ: 27 mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
3 IC 157ДА1 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Số kênh tín hiệu đầu vào: 2 bit/ 4 kênh - Số kênh tín hiệu đầu ra: 4 kênh - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức cao: ≥ 2.4V - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức thấp: ≤ 0.7V Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
4 IC 186ИР1 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Số kênh tín hiệu đầu vào: 2 bit/ 4 kênh - Số kênh tín hiệu đầu ra: 4 kênh - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức cao: ≥ 2.4V - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức thấp: ≤ 0.7V Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
5 IC 74HC573 594 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V - Dòng điện vào mỗi pin: 20mA - Dòng điện ra mỗi pin: 35mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
6 IC 74HC574 458 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V - Dòng điện vào mỗi pin: 20mA - Dòng điện ra mỗi pin: 35mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
7 IC 74HC574A 169 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V - Dòng điện vào mỗi pin: 20mA - Dòng điện ra mỗi pin: 35mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
8 Bộ biến đổi AD tốc độ cao 152 Bộ Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±17 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 1000mW - Chương trình giao tiếp PLC tích hợp Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
9 Bộ biến đổi DA tốc độ cao 152 Bộ Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±16.5 V - Đầuu vào digital: TTL - Đầu vào analog: 0-32V - Công suất: 1000mW - Chương trình giao tiếp PLC tích hợp Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
10 IC CD4001UBM 152 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NAND - Số cổng: 04 - Mức điện áp: TTL Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
11 IC CD4013BMT 101 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 15V - Tần số làm việc: 10MHz - Số kênh: 02 - Công suất: 500mW Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
12 IC CD4049UBD 101 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NOT - Số cổng: 06 - Mức điện áp: TTL Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
13 IC CD4066BM96 101 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 15V - Tần số chuyển mạch: 40MHz - Số kênh: 04 - Công suất: 500mW Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
14 IC CD4520BM 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 20V - Tần số chuyển mạch: 6 MHz - Số kênh: 02 - Công suất: 500mW Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
15 IC chuyển đổi MC1574 118 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±17 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 500mW Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
16 IC IW1 50 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±20 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 500mW Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
17 IC LM723 254 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 50 V - Đầu vào: 0-40V - Đòng ra cực đạil: 150mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
18 IC MAX 277 152 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 5 V - Đòng ra cực đạil: 100 mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
19 IC MAX 379 101 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 5 V - Đòng ra cực đạil: 150 mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
20 IC MAX232A 101 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn lưỡng cực: ±12 V - Đòng ra cực đạil: 150 mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
21 IC MC-240 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±17 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 500mW Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
22 IC MC510 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±15 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 1000mW Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
23 IC ổn áp UA78M06 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 35 V - Đầu ra: 6V - Dòng ra lớn nhất: 500 mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
24 IC ổn áp UA79M06 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: -35 V - Đầu ra: -6 V - Dòng ra lớn nhất: 500 mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
25 IC SEM2 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±15 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 1000mW Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
26 IC SN74HC244N 203 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 2-6 V - Đầu ra: 3 trạng thái - Dòng ra lớn nhất: 6 mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
27 IC SN74HC245 152 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Dữ liệu vào/ra: 8 bit đầu ra 3 trạng thái Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
28 IC SN75176BN 203 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 7 V - Trở kháng vào: 12 KΩ - Độ nhạy đầu vào: ±200 mV - Dòng ra lớn nhất: 60mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
29 IC so sánh LM8157C 305 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 7 V - Trở kháng vào: 12 KΩ - Độ nhạy đầu vào: ±200 mV - Dòng ra lớn nhất: 60mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
30 IC UCL2003 101 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: (±5 ÷ ±13.5)V; - Tốc độ sụt áp: 25V/µs. + Hệ số khuếch đại: 25 lần Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
31 IC UCL2803 203 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: (±5 ÷ ±13.5)V; - Tốc độ sụt áp: 25V/µs. + Hệ số khuếch đại: 35 lần Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
32 IC vòng khoá pha PLL C5521A 101 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu : NPN - Công suất tối đa : 50W -Package (Kiểu) : TO-3P - Ic max (A) : 13A - Ucbo max (V) : 1500V - Uceo max(V) : 600V - Vcc : 7V - fT (Mhz) : 32 kHz Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
33 Khuếch đại 820УД1 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: lưỡng cực ±5 đến ±18V + Biên độ Điện áp đầu ra tối đa: ±14V + Điện áp bù 0: -6V đến 6V + Dòng đầu vào: Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
34 Khuếch đại cách ly Burr-Brown 3650 84 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: lưỡng cực ±8 đến ±18V + Biên độ Điện áp đầu ra tối đa: ±10V + Dòng đầu vào: ±5 mA + Độ phân biệt dòng đầu ra: 10mV Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
35 Khuếch đại công suất 2SK1240 101 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh P; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 1500V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 7A - Thời gian đáp ứng: 30nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
36 Khuếch đại công suất A564 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vcbo: -25V - Điện áp lớn nhất Vceo: -25V - Dòng ra lớn nhất: 100mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
37 Khuếch đại công suất B688 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 120V - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 8A Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
38 Khuếch đại công suất C945 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 50V - Điện áp lớn nhất Vceo: 60V - Dòng ra lớn nhất: 0.15A Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
39 Khuếch đại công suất D718 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 80W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 0.15A Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
40 Khuếch đại công suất K930 16 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 120W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 0.3A Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
41 Khuếch đại công suất Silic 2SB1079. 169 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh PNP; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vceo: 100V - Dòng ra lớn nhất: 20A Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
42 Khuếch đại công suất Silic 3SB1158. 33 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh PNP; - Công suất: 120W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 20A Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
43 Khuếch đại thuật toán LF353 611 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
44 Khuếch đại thuật toán LF356 135 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 30)V; Lưỡng cực (1 ÷ 15)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
45 Khuếch đại thuật toán LF3791A 424 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
46 Khuếch đại thuật toán LF8712C 560 Chiếc - Điện áp nguồn nuôi: - Đơn cực: (2 ÷ 36)V; - Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
47 Khuếch đại thuật toán OP-212 254 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
48 Transistor HEM-4021 101 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 120V - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 150mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
49 Transistor HEM-6111 118 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 120V - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 150mA Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
50 Transistor trường 203 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh P; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
51 Transistor trường 2SK402 50 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh P; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
52 Transistor trường 2SK572A 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
53 Transistor trường 2SK599M 84 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
54 Transistor trường MPF467E 135 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
55 Transistor trường MPF469T 101 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
56 Transistor trường MPF475R 84 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 200W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
57 Transistor trường MPF477P 84 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 200W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 15A - Thời gian đáp ứng: 35nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
58 Transistor trường MPF482A 118 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 15A - Thời gian đáp ứng: 35nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
59 Transistor trường MPF486T 67 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
60 Transistor trường MPF494R 50 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
61 Transistor trường MTM10N07 33 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 8A - Thời gian đáp ứng: 35nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
62 Transistor trường SU1275A 50 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->