Gói thầu: gói thầu TT3: mua sắm IC, khuếch đại công suất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165340-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | gói thầu TT3: mua sắm IC, khuếch đại công suất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136076 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-22 19:57:00 đến ngày 2020-11-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,678,830,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | IC 155АП1 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Nguồn nuôi: 4.5V – 5.5V - Nhiệt độ làm việc: 0-70 độ C - Số kênh: 08 - Công suất 26 mW | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 2 | IC 155АП5 | 84 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Điện áp cung cấp định mức: 5V -Điện áp đầu ra mức thấp: 0,5V -Điện áp đầu ra mức cao: 2,5V -Dòng tiêu thụ: 27 mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 3 | IC 157ДА1 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Số kênh tín hiệu đầu vào: 2 bit/ 4 kênh - Số kênh tín hiệu đầu ra: 4 kênh - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức cao: ≥ 2.4V - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức thấp: ≤ 0.7V | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 4 | IC 186ИР1 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Số kênh tín hiệu đầu vào: 2 bit/ 4 kênh - Số kênh tín hiệu đầu ra: 4 kênh - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức cao: ≥ 2.4V - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức thấp: ≤ 0.7V | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 5 | IC 74HC573 | 594 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V - Dòng điện vào mỗi pin: 20mA - Dòng điện ra mỗi pin: 35mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 6 | IC 74HC574 | 458 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V - Dòng điện vào mỗi pin: 20mA - Dòng điện ra mỗi pin: 35mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 7 | IC 74HC574A | 169 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V - Dòng điện vào mỗi pin: 20mA - Dòng điện ra mỗi pin: 35mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 8 | Bộ biến đổi AD tốc độ cao | 152 | Bộ | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±17 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 1000mW - Chương trình giao tiếp PLC tích hợp | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 9 | Bộ biến đổi DA tốc độ cao | 152 | Bộ | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±16.5 V - Đầuu vào digital: TTL - Đầu vào analog: 0-32V - Công suất: 1000mW - Chương trình giao tiếp PLC tích hợp | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 10 | IC CD4001UBM | 152 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NAND - Số cổng: 04 - Mức điện áp: TTL | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 11 | IC CD4013BMT | 101 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 15V - Tần số làm việc: 10MHz - Số kênh: 02 - Công suất: 500mW | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 12 | IC CD4049UBD | 101 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NOT - Số cổng: 06 - Mức điện áp: TTL | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 13 | IC CD4066BM96 | 101 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 15V - Tần số chuyển mạch: 40MHz - Số kênh: 04 - Công suất: 500mW | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 14 | IC CD4520BM | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 20V - Tần số chuyển mạch: 6 MHz - Số kênh: 02 - Công suất: 500mW | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 15 | IC chuyển đổi MC1574 | 118 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±17 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 500mW | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 16 | IC IW1 | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±20 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 500mW | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 17 | IC LM723 | 254 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 50 V - Đầu vào: 0-40V - Đòng ra cực đạil: 150mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 18 | IC MAX 277 | 152 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 5 V - Đòng ra cực đạil: 100 mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 19 | IC MAX 379 | 101 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 5 V - Đòng ra cực đạil: 150 mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 20 | IC MAX232A | 101 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn lưỡng cực: ±12 V - Đòng ra cực đạil: 150 mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 21 | IC MC-240 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±17 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 500mW | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 22 | IC MC510 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±15 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 1000mW | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 23 | IC ổn áp UA78M06 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 35 V - Đầu ra: 6V - Dòng ra lớn nhất: 500 mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 24 | IC ổn áp UA79M06 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: -35 V - Đầu ra: -6 V - Dòng ra lớn nhất: 500 mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 25 | IC SEM2 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±15 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 1000mW | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 26 | IC SN74HC244N | 203 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 2-6 V - Đầu ra: 3 trạng thái - Dòng ra lớn nhất: 6 mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 27 | IC SN74HC245 | 152 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Dữ liệu vào/ra: 8 bit đầu ra 3 trạng thái | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 28 | IC SN75176BN | 203 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 7 V - Trở kháng vào: 12 KΩ - Độ nhạy đầu vào: ±200 mV - Dòng ra lớn nhất: 60mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 29 | IC so sánh LM8157C | 305 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 7 V - Trở kháng vào: 12 KΩ - Độ nhạy đầu vào: ±200 mV - Dòng ra lớn nhất: 60mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 30 | IC UCL2003 | 101 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: (±5 ÷ ±13.5)V; - Tốc độ sụt áp: 25V/µs. + Hệ số khuếch đại: 25 lần | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 31 | IC UCL2803 | 203 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: (±5 ÷ ±13.5)V; - Tốc độ sụt áp: 25V/µs. + Hệ số khuếch đại: 35 lần | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 32 | IC vòng khoá pha PLL C5521A | 101 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu : NPN - Công suất tối đa : 50W -Package (Kiểu) : TO-3P - Ic max (A) : 13A - Ucbo max (V) : 1500V - Uceo max(V) : 600V - Vcc : 7V - fT (Mhz) : 32 kHz | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 33 | Khuếch đại 820УД1 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: lưỡng cực ±5 đến ±18V + Biên độ Điện áp đầu ra tối đa: ±14V + Điện áp bù 0: -6V đến 6V + Dòng đầu vào: | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 34 | Khuếch đại cách ly Burr-Brown 3650 | 84 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: lưỡng cực ±8 đến ±18V + Biên độ Điện áp đầu ra tối đa: ±10V + Dòng đầu vào: ±5 mA + Độ phân biệt dòng đầu ra: 10mV | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 35 | Khuếch đại công suất 2SK1240 | 101 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh P; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 1500V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 7A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 36 | Khuếch đại công suất A564 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vcbo: -25V - Điện áp lớn nhất Vceo: -25V - Dòng ra lớn nhất: 100mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 37 | Khuếch đại công suất B688 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 120V - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 8A | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 38 | Khuếch đại công suất C945 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 50V - Điện áp lớn nhất Vceo: 60V - Dòng ra lớn nhất: 0.15A | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 39 | Khuếch đại công suất D718 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 80W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 0.15A | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 40 | Khuếch đại công suất K930 | 16 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 120W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 0.3A | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 41 | Khuếch đại công suất Silic 2SB1079. | 169 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh PNP; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vceo: 100V - Dòng ra lớn nhất: 20A | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 42 | Khuếch đại công suất Silic 3SB1158. | 33 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh PNP; - Công suất: 120W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 20A | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 43 | Khuếch đại thuật toán LF353 | 611 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 44 | Khuếch đại thuật toán LF356 | 135 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 30)V; Lưỡng cực (1 ÷ 15)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 45 | Khuếch đại thuật toán LF3791A | 424 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 46 | Khuếch đại thuật toán LF8712C | 560 | Chiếc | - Điện áp nguồn nuôi: - Đơn cực: (2 ÷ 36)V; - Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 47 | Khuếch đại thuật toán OP-212 | 254 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 48 | Transistor HEM-4021 | 101 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 120V - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 150mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 49 | Transistor HEM-6111 | 118 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 120V - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 150mA | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 50 | Transistor trường | 203 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh P; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 51 | Transistor trường 2SK402 | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh P; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 52 | Transistor trường 2SK572A | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 53 | Transistor trường 2SK599M | 84 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 54 | Transistor trường MPF467E | 135 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 55 | Transistor trường MPF469T | 101 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 56 | Transistor trường MPF475R | 84 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 200W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 57 | Transistor trường MPF477P | 84 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 200W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 15A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 58 | Transistor trường MPF482A | 118 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 15A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 59 | Transistor trường MPF486T | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 60 | Transistor trường MPF494R | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 61 | Transistor trường MTM10N07 | 33 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 8A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ | |
| 62 | Transistor trường SU1275A | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Sản xuất năm 2020 Cung cấp đầy đủ CO,CQ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi