Gói thầu: Gói thầu TT01: mua sắm linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165325-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu TT01: mua sắm linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136076 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-22 19:37:00 đến ngày 2020-11-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,729,094,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến trở tinh chỉnh | 50 | Chiếc | Giá trị 1K/10K/100K/1M/2K/20K/200K/2M/5K/50K mỗi loại 10 chiếc - Biến trở tinh chỉnh, quay được nhiều vòng - Kích thước: 1*1*0.48cm | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 2 | Bộ bảo vệ quá áp/thấp áp K8AB-VW3 OMRON | 16 | Bộ | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dòng cực đại: 6A - Có đèn LED chỉ thị trạng thái ngõ ra. - Tín hiệu ngõ vào cách ly với nguồn cấp, chống nhiểu tốt. - Thời gian delay 0.1-30s điều chỉnh được. - Nhiệt độ làm việc -20~60 độ C. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 3 | Bộ biến đổi D-A AD7528 | 152 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 5-15V - Số bit: 08 bit - Sai số: 1% | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 4 | Bộ điều khiển logic lập trình được PLC | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật chính: - Điện áp định mức: 24 V AC - Nguồn điện cung cấp: DC 20.4-28.8V DC - Số đầu vào: 8 DI 24 VDC - Số đầu ra: 6 DO 24 VDC Số : 2 AI 0-10 V DC - Dòng vào, tối đa: 12 A; ở 28,8 V DC - Bộ nhớ chương trình / dữ liệu: 75KB - Chương trình giao tiếp với máy tính | ||
| 5 | Bộ ghép quang MOC3040 | 84 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 55V - Điện áp cách ly: 5.3kVRMS - Số kênh: 02 - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 6 | Bộ lọc điện lưới SA122 | 135 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau:: - Nguồn vào: 0-220V - Công suất: 3kW, 15A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 7 | Cách ly quang 4N35 | 714 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 55V - Điện áp cách ly: 5.3kVRMS - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs - Số kênh: 04 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 8 | Cách ly quang TLP521 | 203 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 55V - Điện áp cách ly: 2500Vrms - Số kênh: 02 - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 9 | Chíp vi điều khiển AVR Atmega16 | 101 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Flash (Kbytes): 16 Kbytes - Số chân: 44 - Tần số thường hoạt động. (MHz): 16 MHzCPU: 8-bit AVR - Số cổng I/O: 32 - Chương trình tích hợp giao tiếp chuẩn HMI | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 10 | Chíp vi điều khiển AVR Atmega8 | 407 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Flash (Kbytes): 8 Kbytes - Số chân: 28 - Tần số thường hoạt động. (MHz): 16 MHzCPU: 8-bit AVR - Số cổng I/O: 23 - Chương trình tích hợp giao tiếp chuẩn HMI | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 11 | Công tắc hạn chế hành trình Tend TM1301 | 101 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 250V - Dòng điện : 15A - Tiếp điểm :1NO - 1NC - Nhiệt độ làm việc : -25 - 80 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 12 | Cuộn chặn LA52 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: + Kích thước lõi: EE13 + Công suất: ~20W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 13 | Cuộn chặn LA67 | 16 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: + Kích thước lõi: EE13 + Công suất: ~40W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 14 | Đi ốt 1N4007 | 118 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp làm việc: 50 – 1000V Dòng điện giới hạn: Imax= 1A Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 15 | Đi ốt ổn áp BZX84C5V6W-7-F | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp làm việc: 50 – 1000V - Dòng điện giới hạn: Imax= 1A - Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 16 | Đi ốt ổn áp BZX384-B5V6,115 | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Công suât: 200mW - Điện áp ổn áp: 5.6V - Dòng điện lớn nhất: 5mA - Dòng ngược lớn nhất: 1 uA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 17 | Đi ốt ổn áp BZX585-B4V7,135 | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Công suât: 200mW - Điện áp ổn áp: 4.7V - Dòng điện lớn nhất: 5mA - Dòng ngược lớn nhất: 1 uA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 18 | Đi ốt ổn áp BZX84C8V2W-7-F | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Công suât: 200mW - Điện áp ổn áp: 8.2 V - Dòng điện lớn nhất: 5mA - Dòng ngược lớn nhất: 1 uA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 19 | Diode muỗi 1N1078 | 254 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 150V - Dòng điện: 15A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 20 | Diode xung 1N352 | 305 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 170V - Dòng điện: 10A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 21 | Diode xung 1N352 | 254 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 30V - Dòng điện: 10A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 22 | Diode Zener ổn áp ZC711 | 321 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp ổn áp: 170V - Dòng điện: 10A - Công suất: 400mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 23 | Khởi động từ SW154EGD | 67 | Bộ | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số cực: 3 - Dòng định mức: 25A - Công suất: 11kW - Tiếp điểm phụ: 1NO - Cuộn hút: 220VAC | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 24 | Khởi động từ SW154E | 101 | Bộ | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số cực: 3 - Dòng định mức: 25A - Công suất: 11kW - Tiếp điểm phụ: 1NO - Cuộn hút: 220VAC | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 25 | Lõi ferrit MM6 (hình xuyến) | 152 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kích thước: 60*24*15mm | ||
| 26 | Màn hình điều khiển hiển thị 7 inh | 17 | Cái | - TFT LCD đèn nền LED 7”; - Độ phân giải màn hình (H x V) 800 × 480 - Màn hình cảm ứng - Đèn nền: LED - Nguồn cấp: 24 VDC(±15%) - Bộ nhớ trong 128MB (bao gồm cả bộ nhớ hệ thống) - Cổng truyền thông: EIA RS-232C, công kết nối máy in | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 27 | Màn hình hiển thị LCD | 51 | Bộ | - TFT LCD đèn nền LED 3.5”; - Độ phân giải màn hình (H x V): 320x240 - Đèn nền: LED - Nguồn cấp: 24 VDC(±15%) - Cổng truyền thông: EIA RS-232C, công kết nối máy in | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 28 | Ổn áp TL431 | 203 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp ổn áp: 37V - Dòng điện: 15mA - Công suất: 400mW | ||
| 29 | Optron CQY-80 NG | 101 | Chiếc | Loại CQY-80 NGhoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 55V - Điện áp cách ly: 2500Vrms - Số kênh: 02 - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 30 | Optron TLP-524 | 152 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 45V - Điện áp cách ly: 2500Vrms - Số kênh: 02 - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 31 | Rơ le bán dẫn G3NA | 84 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 100-120VAC - Đầu ra: 24-240VAC | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 32 | Rơ le bán dẫn NE C29 | 33 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 100-120VAC - Đầu ra: 24-240VAC - Số cặp tiếp điểm: 07 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 33 | Rơ le điện từ cỡ nhỏ NAIS DS2Y-S | 152 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 5V - Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 40mA - Số cặp tiếp điểm: 03 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 34 | Rơ le điện từ cỡ vừa OMRON G2-R2 | 441 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 5V - Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 40mA - Số cặp tiếp điểm: 03 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 35 | Rơ le OMRON họ MK-I | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 100-120VAC - Đầu ra: 24-240VAC - Số cặp tiếp điểm: 02 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 36 | Rơ le OMRON họ MY | 186 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 100-120VAC - Đầu ra: 24-240VAC - Dòng qua tiếp điểm: 5A - Số cặp tiếp điểm: 02 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 37 | Tách sóng pha 820ХА6 | 67 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: ±12V - Dòng lớn nhất : 14mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi