Gói thầu: Gói thầu số 16: Cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng khu vực thị xã Tân Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20180381989 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 23:36:00 đến ngày 2020-12-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,902,856,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế giáo viên phổ thông (01 bàn + 01 ghế). (KHỐI 04 PHÒNG HỌC) | 4 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 2 | Bàn ghế HS/PT cỡ số VI (01 bàn + 02 ghế) (KHỐI 04 PHÒNG HỌC) | 92 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 3 | Bảng chống lóa (KHỐI 04 PHÒNG HỌC) | 4 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 4 | Bàn ghế làm việc (Thư Viện) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 5 | Bàn đọc sách giáo viên (Thư Viện) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 6 | Ghế đọc sách giáo viên (Thư Viện) | 30 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 7 | Ghế đọc sách học sinh (Thư Viện) | 36 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 8 | Bàn đọc sách học sinh (Thư Viện) | 4 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 9 | Tủ thư viện (tủ đựng hồ sơ) (Thư Viện) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 10 | Tủ đựng sách thư viện (Thư Viện) | 8 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 11 | Tủ kệ trưng bày theo chủ đề (Thư Viện) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 12 | Giá để báo + tạp chí (Thư Viện) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 13 | Tủ phích thư viện (Thư Viện) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 14 | Kệ sách 05 ngăn (Thư Viện) | 8 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 15 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục (Thư Viện) | 2 | tấm | Chương V - E-HSMT | ||
| 16 | Bảng thông tin thư mục (Thư Viện) | 1 | tấm | Chương V - E-HSMT | ||
| 17 | Bảng nội quy (Thư Viện) | 1 | tấm | Chương V - E-HSMT | ||
| 18 | Bản đồ Việt Nam (Thư Viện) | 1 | tấm | Chương V - E-HSMT | ||
| 19 | Bản đồ tỉnh (huyện) (Thư Viện) | 2 | tấm | Chương V - E-HSMT | ||
| 20 | Bình chữa cháy (Thư Viện) | 2 | bình | Chương V - E-HSMT | ||
| 21 | Máy vi tính (Phòng thư viện- nối mạng) - Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt Tiêu chuẩn ISO ( Hoặc tương đương) (Thư Viện) | 6 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 22 | Máy in (Thư Viện) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 23 | Bàn để máy vi tính (Thư Viện) | 6 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 24 | Tivi 55 Inches (Thư Viện) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 25 | Bàn họp (nhỏ) + 6 ghế đầu trâu (Văn phòng nhà trường + Hoạt động công đoàn) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 26 | Bàn làm việc 1.2m ( 1 bàn + 1 ghế đầu trâu) (Văn phòng nhà trường + Hoạt động công đoàn) | 3 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 27 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm (Văn phòng nhà trường + Hoạt động công đoàn) | 2 | tấm | Chương V - E-HSMT | ||
| 28 | Tủ lưu trữ hồ sơ (Văn phòng nhà trường + Hoạt động công đoàn) | 4 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 29 | Máy vi tính để bàn - Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt Tiêu chuẩn ISO ( Hoặc tương đương) (Văn phòng nhà trường + Hoạt động công đoàn) | 3 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 30 | Máy in khổ A4 (Văn phòng nhà trường + Hoạt động công đoàn) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 31 | Bàn, ghế làm việc (Phòng Hiệu Trưởng) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 32 | Bàn tiếp khách + 4 ghế đầu trâu (Phòng Hiệu Trưởng) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 33 | Máy vi tính để bàn - Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt Tiêu chuẩn ISO ( Hoặc tương đương) (Phòng Hiệu Trưởng) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 34 | Máy in khổ A4 (Phòng Hiệu Trưởng) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 35 | Tủ lưu trữ hồ sơ (Phòng Hiệu Trưởng) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 36 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm (Phòng Hiệu Trưởng) | 1 | tấm | Chương V - E-HSMT | ||
| 37 | Bàn, ghế làm việc.(Phòng Phó Hiệu Trưởng) | 2 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 38 | Máy vi tính để bàn- Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt Tiêu chuẩn ISO ( Hoặc tương đương) (Phòng Phó Hiệu Trưởng) | 2 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 39 | Máy in khổ A4 (Phòng Phó Hiệu Trưởng) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 40 | Tủ lưu trữ hồ sơ (Phòng Phó Hiệu Trưởng) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 41 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm (Phòng Phó Hiệu Trưởng) | 1 | tấm | Chương V - E-HSMT | ||
| 42 | Bàn hội trường (loại 4 chỗ ngồi) + 4 ghế đầu trâu (Phòng Hội Đồng Giáo Viên) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 43 | Tivi 55 Inches (Phòng Hội Đồng Giáo Viên) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 44 | Bộ loa Ampli Micro không dây (Phòng Hội Đồng Giáo Viên) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 45 | Tượng Bác (Phòng Hội Đồng Giáo Viên) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 46 | Bục để tượng Bác (Phòng Hội Đồng Giáo Viên) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 47 | Bục thuyết trình (Phòng Hội Đồng Giáo Viên) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 48 | Bàn, ghế làm việc (PHÒNG Y TẾ) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 49 | Giường inox (PHÒNG Y TẾ) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 50 | Tủ thuốc y tế (PHÒNG Y TẾ) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 51 | Tủ hồ sơ y tế (PHÒNG Y TẾ) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 52 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm (PHÒNG Y TẾ) | 1 | tấm | Chương V - E-HSMT | ||
| 53 | Bàn họp nhỏ (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) (Phòng truyền thống đoàn đội) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 54 | Tủ trưng bày (Phòng truyền thống đoàn đội) | 3 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 55 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm (Phòng truyền thống đoàn đội) | 1 | tấm | Chương V - E-HSMT | ||
| 56 | Tượng Bác (Phòng truyền thống đoàn đội) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 57 | Bục để tượng Bác (Phòng truyền thống đoàn đội) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 58 | Bàn, ghế làm việc.(Phòng truyền thống đoàn đội) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 59 | Tủ lưu trữ hồ sơ (Phòng truyền thống đoàn đội) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 60 | Bộ trống đội (Phòng truyền thống đoàn đội) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 61 | Tivi 55 Inches (Phòng truyền thống đoàn đội) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 62 | Bộ loa Ampli Micro không dây (Phòng truyền thống đoàn đội) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 63 | Máy in khổ A4 (Phòng truyền thống đoàn đội) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 64 | Máy vi tính để bàn- Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt Tiêu chuẩn ISO ( Hoặc tương đương) (Phòng truyền thống đoàn đội) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 65 | Bàn, ghế làm việc (KHO TB ĐỒ DÙNG GIẢNG DẠY + DỤNG CỤ CHUNG HỌC PHẨM) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 66 | Tủ lưu trữ hồ sơ (KHO TB ĐỒ DÙNG GIẢNG DẠY + DỤNG CỤ CHUNG HỌC PHẨM) | 3 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 67 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm (KHO TB ĐỒ DÙNG GIẢNG DẠY + DỤNG CỤ CHUNG HỌC PHẨM) | 1 | tấm | Chương V - E-HSMT | ||
| 68 | Giá treo tranh (KHO TB ĐỒ DÙNG GIẢNG DẠY + DỤNG CỤ CHUNG HỌC PHẨM) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 69 | Máy in khổ A4 (KHO TB ĐỒ DÙNG GIẢNG DẠY + DỤNG CỤ CHUNG HỌC PHẨM) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 70 | Máy vi tính để bàn- Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt Tiêu chuẩn ISO ( Hoặc tương đương) (KHO TB ĐỒ DÙNG GIẢNG DẠY + DỤNG CỤ CHUNG HỌC PHẨM) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 71 | Tủ thiết bị (KHO TB ĐỒ DÙNG GIẢNG DẠY + DỤNG CỤ CHUNG HỌC PHẨM) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 72 | Bảng phấn từ mặt tole (Phòng bộ môn Lý) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 73 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (Giáo viên) (Phòng bộ môn Lý) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 74 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (Học sinh) (Phòng bộ môn Lý) | 20 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 75 | Ghế học sinh (Phòng bộ môn Lý) | 45 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 76 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Phòng bộ môn Lý) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 77 | Bảng chủ điểm (Phòng bộ môn Lý) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 78 | Bàn thủ kho (Phòng bộ môn Lý) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 79 | Bàn chuẩn bị (Phòng bộ môn Lý) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 80 | Tủ thuốc y tế (Phòng bộ môn Lý) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 81 | Tủ phòng bộ môn (Phòng bộ môn Lý) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 82 | Tủ đựng dụng cụ (Phòng bộ môn Lý) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 83 | Kệ treo phòng chuẩn bị (Phòng bộ môn Lý) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 84 | Bộ loa Ampli Micro không dây (Phòng bộ môn Lý) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 85 | Bồn rửa đơn bằng sứ (Phòng bộ môn Lý) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 86 | Biến thế nguồn phòng bộ môn (Phòng bộ môn Lý) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 87 | Công tắc chống rò (Phòng bộ môn Lý) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 88 | Bình chữa cháy CO2 (Phòng bộ môn Lý) | 1 | bình | Chương V - E-HSMT | ||
| 89 | Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện (Phòng bộ môn Lý) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 90 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân (Phòng bộ môn Lý) | 10 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 91 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và Bộ thí nghiệm dãn nở dài (Phòng bộ môn Lý) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 92 | Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (GV) (Phòng bộ môn Lý) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 93 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 8 (GV) (Phòng bộ môn Lý) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 94 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (GV) (Phòng bộ môn Lý) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 95 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 (Phòng bộ môn Lý) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 96 | Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 (Phòng bộ môn Lý) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 97 | Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 (Phòng bộ môn Lý) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 98 | Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 (Phòng bộ môn Lý) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 99 | CuSO4 (50g/ gói) (Phòng bộ môn Lý) | 20 | gói | Chương V - E-HSMT | ||
| 100 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 (Phòng bộ môn Lý) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 101 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) (Phòng bộ môn Lý) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 102 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) (Phòng bộ môn Lý) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 103 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) (Phòng bộ môn Lý) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 104 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) (Phòng bộ môn Lý) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 105 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẻ) (Phòng bộ môn Lý) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 106 | Máy vi tính - Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt Tiêu chuẩn ISO ( Hoặc tương đương) (Phòng bộ môn Lý) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 107 | Tivi 55 Inches (Phòng bộ môn Lý) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 108 | Công lắp đặt hoàn chỉnh, phụ kiện (Phòng bộ môn Lý) | 1 | phòng | Chương V - E-HSMT | ||
| 109 | Bảng phấn từ mặt tole (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 110 | Bàn thí nghiệm Giáo viên (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 111 | Bàn thí nghiệm Học sinh (Phòng bộ môn Hóa) | 20 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 112 | Ghế học sinh (Phòng bộ môn Hóa) | 45 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 113 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 114 | Bảng chủ điểm (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 115 | Bàn thủ kho (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 116 | Bàn chuẩn bị (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 117 | Tủ đựng dụng cụ (Phòng bộ môn Hóa) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 118 | Tủ phòng bộ môn (Phòng bộ môn Hóa) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 119 | Kệ treo phòng chuẩn bị (Phòng bộ môn Hóa) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 120 | Tủ thuốc y tế (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 121 | Tủ đựng hóa chất (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 122 | Bộ loa Ampli Micro không dây (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 123 | Bồn rửa đôi bằng sứ (Phòng bộ môn Hóa) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 124 | Bồn rửa đơn bằng sứ (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 125 | Tủ hotte (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 126 | Biến thế nguồn phòng bộ môn (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 127 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học (Phòng bộ môn Hóa) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 128 | Bảng tính tan (Phòng bộ môn Hóa) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 129 | pH kế Testr (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 130 | Bình hút ẩm (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 131 | Cân điện tử (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 132 | Bộ khoan nút chai (Phòng bộ môn Hóa) | 5 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 133 | Công tắc chống rò (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 134 | Bình chữa cháy CO2 + bình chữa cháy bột (Phòng bộ môn Hóa) | 2 | bình | Chương V - E-HSMT | ||
| 135 | Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 136 | Mô hình phân tử dạng đặc (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 137 | Mô hình phân tử dạng rỗng (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 138 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV). Không cân điện tử. (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 139 | Bộ dụng cụ TH Hoá lớp 8 (HS) (Phòng bộ môn Hóa) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 140 | Bộ dụng cụ Hoá lớp 9 (GV & HS). Không cân điện tử. (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 141 | Máy vi tính - Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt Tiêu chuẩn ISO ( Hoặc tương đương) (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 142 | Tivi 55 Inches (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 143 | Công lắp đặt hoàn chỉnh, phụ kiện (Phòng bộ môn Hóa) | 1 | phòng | Chương V - E-HSMT | ||
| 144 | Bảng phấn từ mặt tole (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 145 | Bàn thí nghiệm Giáo viên (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 146 | Bàn thí nghiệm Học sinh (Phòng bộ môn Sinh) | 20 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 147 | Ghế học sinh (Phòng bộ môn Sinh) | 45 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 148 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 149 | Bảng chủ điểm (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 150 | Bàn thủ kho (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 151 | Bàn chuẩn bị (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 152 | Tủ đựng dụng cụ (Phòng bộ môn Sinh) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 153 | Tủ đựng mô hình (Phòng bộ môn Sinh) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 154 | Tủ đựng kính hiển vi (Phòng bộ môn Sinh) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 155 | Tủ phòng bộ môn (Phòng bộ môn Sinh) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 156 | Tủ thuốc y tế (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 157 | Kệ treo phòng chuẩn bị (Phòng bộ môn Sinh) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 158 | Bồn rửa đôi bằng sứ (Phòng bộ môn Sinh) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 159 | Bồn rửa đơn bằng sứ (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 160 | Bộ loa Ampli Micro không dây (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 161 | Biến thế nguồn phòng bộ môn (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 162 | Công tắc chống rò (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 163 | Bình chữa cháy CO2 + 01 bình bột chữa cháy hóa chất (Phòng bộ môn Sinh) | 2 | bình | Chương V - E-HSMT | ||
| 164 | Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 165 | Tiêu bản thực vật (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | hộp | Chương V - E-HSMT | ||
| 166 | Tiêu bản nhân thể (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | hộp | Chương V - E-HSMT | ||
| 167 | Mô hình cấu trúc không gian AND (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 168 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 169 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 170 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 171 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 172 | Kính hiển vi dùng cho GV (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 173 | Kính hiển vi dùng cho HS XPS-200E, Ningbo Beilun Fangyuan (Phòng bộ môn Sinh) | 20 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 174 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 (Phòng bộ môn Sinh) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 175 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 (Phòng bộ môn Sinh) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 176 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 (Phòng bộ môn Sinh) | 20 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 177 | Máy vi tính - Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt Tiêu chuẩn ISO ( Hoặc tương đương) (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 178 | Tivi 55 Inches (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 179 | Công lắp đặt hoàn chỉnh, phụ kiện (Phòng bộ môn Sinh) | 1 | phòng | Chương V - E-HSMT | ||
| 180 | Tivi 55 Inches (Phòng bộ môn Tin) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 181 | Bảng đa năng - Bảng lùa 2 cánh (Phòng bộ môn Tin) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 182 | Bình chữa cháy CO2 (Phòng bộ môn Tin) | 2 | bình | Chương V - E-HSMT | ||
| 183 | Bàn học sinh (01 chỗ ngồi) dùng đặt 01 máy tính (Phòng bộ môn Tin) | 25 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 184 | Bàn ghế giáo viên (Phòng bộ môn Tin) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 185 | Ghế học sinh (Phòng bộ môn Tin) | 25 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 186 | Bộ lưu điện cho máy chủ (Phòng bộ môn Tin) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 187 | Máy in (Phòng bộ môn Tin) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 188 | Máy vi tính cho học sinh - Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt Tiêu chuẩn ISO ( Hoặc tương đương) (Phòng bộ môn Tin) | 25 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 189 | Máy vi tính cho giáo viên - Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt Tiêu chuẩn ISO ( Hoặc tương đương) (Phòng bộ môn Tin) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 190 | Router (Phòng bộ môn Tin) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 191 | Hệ điều hành (Phòng bộ môn Tin) | 26 | bản | Chương V - E-HSMT | ||
| 192 | AccessPoint (Phòng bộ môn Tin) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 193 | Máy lạnh 2HP (Phòng bộ môn Tin) | 2 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 194 | Thi công hệ thống mạng, vận chuyển, bảo hành (Phòng bộ môn Tin) | 1 | phòng | Chương V - E-HSMT | ||
| 195 | Thi công hệ thống điện (Phòng bộ môn Tin) | 1 | phòng | Chương V - E-HSMT | ||
| 196 | Bàn ghế giáo viên (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 197 | Bảng phấn từ mặt tole (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 198 | Tivi 55 Inches (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 199 | Máy vi tính- Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt Tiêu chuẩn ISO ( Hoặc tương đương) (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 200 | Bàn thí nghiệm thực hành Công nghệ (học sinh) (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 20 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 201 | Ghế học sinh (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 40 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 202 | Bộ loa Ampli Micro không dây (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 203 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 204 | Bảng chủ điểm (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 205 | Bàn chuẩn bị (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 206 | Tủ phòng bộ môn (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 207 | Tủ đựng dụng cụ (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 2 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 208 | Biến thế nguồn phòng bộ môn (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 209 | Công lắp đặt hoàn chỉnh, phụ kiện (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 1 | phòng | Chương V - E-HSMT | ||
| 210 | Hộp mẫu các loại vải sợi thiên nhiên, sợi hoá học, sợi pha, sợi dệt kim (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 6 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 211 | Mẫu vải dệt thoi, mẫu vải dệt kim.(Phòng bộ môn Công Nghệ) | 6 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 212 | Mẫu phụ liệu may (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 6 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 213 | Một số loại cổ áo (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 6 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 214 | Dụng cụ Dùng cho lớp 6 (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 6 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 215 | Dụng cụ Dùng cho lớp 7 (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 6 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 216 | Dụng cụ Dùng cho lớp 8 (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 6 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 217 | Dụng cụ Dùng cho lớp 9 (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 6 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 218 | Mô đun trồng cây ăn quả (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 6 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 219 | Công lắp đặt hoàn chỉnh, phụ kiện (Phòng bộ môn Công Nghệ) | 1 | phòng | Chương V - E-HSMT | ||
| 220 | Tivi led tương tác và máy vi tính tích hợp (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 221 | Bảng phấn từ đa năng (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 222 | Bình chữa cháy CO2 (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 1 | bình | Chương V - E-HSMT | ||
| 223 | Bộ điều khiển trung tâm của giáo viên (kết nối giáo viên và học sinh, khuếch đại tín hiệu đến học sinh và ngược lại) (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 224 | Bộ tổ hợp tai nghe và điều khiển học sinh (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 40 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 225 | Bàn Lab và ghế giáo viên (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 226 | Bàn lab học sinh 2 chỗ ngồi (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 20 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 227 | Ghế học sinh 1 chỗ ngồi (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 40 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 228 | Máy in (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 1 | cái | Chương V - E-HSMT | ||
| 229 | Bộ loa, amplifier (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 230 | Micro không dây (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 231 | Máy lạnh 2HP (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 2 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 232 | Bộ giá treo + công lắp đặt (Phòng bộ môn NGOẠI NGỮ) | 1 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 233 | Bàn ghế giáo viên phổ thông (01 bàn + 01 ghế). (KHỐI 16 PHÒNG CẢI TẠO) | 16 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 234 | Bàn ghế HS/PT cỡ số IV (01 bàn + 02 ghế) (KHỐI 16 PHÒNG CẢI TẠO) | 160 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 235 | Bàn ghế HS/PT cỡ số VI (01 bàn + 02 ghế) (KHỐI 16 PHÒNG CẢI TẠO) | 160 | bộ | Chương V - E-HSMT | ||
| 236 | Bảng chống lóa (KHỐI 16 PHÒNG CẢI TẠO) | 16 | tấm | Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi