Gói thầu: Gói thầu số 54: Cung cấp hóa chất, thiết bị, dụng cụ phục vụ sản xuất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165460-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X260/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 54: Cung cấp hóa chất, thiết bị, dụng cụ phục vụ sản xuất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201150765 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 08:03:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 499,694,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A xít H2S04 98% | 575 | Lít | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 2 | Chất định hình PL-ZNT | 200 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 3 | Chất hãm PE-T100 | 120 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 4 | Chất tăng tốc AC-131 | 225 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 5 | Chất tạo độ PH AD-CO | 425 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 6 | Chất tạo phốt phát PB-L18R | 650 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 7 | Chất tẩy dầu FC- L4460T | 750 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 8 | Hệ thống rũ bụi sơn khí nén | 1 | Bộ | Hệ thống rũ bụi sơn sử dụng khí nén lắp đặt cho dây chuyền sơn tĩnh điện của bên mời thầu | ||
| 9 | Na2CO3 | 400 | Kg | Dùng trong sản xuất | ||
| 10 | NaNO2 + NaNO3 | 400 | Kg | Dùng trong sản xuất | ||
| 11 | NaOH | 400 | Kg | Dùng trong sản xuất | ||
| 12 | Rọ inox nhúng sản phẩm sơn tĩnh điện, kt: 2,6 x1,3 x1,8m | 2 | Cái | Dùng để nhúng hóa chất xử lý bề mặt các sản phẩm sơn tĩnh điện | ||
| 13 | Cụm móc treo sản phẩm | 14 | Bộ | Sử dụng để treo các sản phẩm, di trượt trên thanh ray | ||
| 14 | Giá treo inox D20 | 3 | Bộ | Dùng để treo các sản phẩm | ||
| 15 | Thiết bị sàng lọc bột sơn tĩnh điện | 1 | Cái | Sử dụng trong dây truyền sơn tĩnh điện | ||
| 16 | Ăc quy xe nâng 48v/450Ah/50Hr | 1 | Bộ | Sử dụng cho xe nâng hàng Toyota S˄S |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi