Gói thầu: Mua sắm vật tư dụng cụ cơ khí động lực, cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Vinh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư dụng cụ cơ khí động lực, cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968561 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên, nguồn học phí được để lại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-22 23:04:00 đến ngày 2020-11-29 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 765,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bìa Ami ăng 0,5 mm | 10 | Tấm | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bìa Ami ăng 1,0 mm | 10 | Tấm | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bộ chìa lục giác | 5 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bộ cờ lê dẹt từ 8÷32 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bộ đột roăng các loại | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bộ dụng cụ nhổ ốc gãy | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bu lông + đai ốc M10x40 | 100 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bu lông + đai ốc M10x40 ren mịn | 100 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bu lông + đai ốc M12x40 | 100 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bu lông + đai ốc M12x40 ren mịn | 100 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bu lông + đai ốc M14x40 | 100 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bu lông + đai ốc M14x40 ren mịn | 100 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bu lông + đai ốc M5x40 | 100 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bu lông + đai ốc M6x40 | 100 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bu lông + đai ốc M8x40 | 100 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bu lông + đai ốc M8x40 ren mịn | 100 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bu lông + lòng đen dầu M10 | 20 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bu lông + lòng đen dầu M12 | 20 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bu lông + lòng đen dầu M14 | 20 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bu lông + lòng đen dầu M8 | 20 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bu lông đồng + 2 đai ốc M10x40 | 20 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Búa cao su | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Cuộn dây hơi tự rút | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Đầu nối ông tuy ô hơi (Đầu cái) | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Đầu nối ông tuy ô hơi (Đầu đực) | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Kìm chết 10'' | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Kìm bấm cos thủy lực | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Máy mài cầm tay Ø100 | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Mỏ lết 250 | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Nối chữ T đồng | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Nối góc 90 độ đồng | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Ống tuy ô khí nén Ø6 | 100 | Mét | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Ống tuy ô khí nén Ø8 | 100 | Mét | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Tuốc nơ vít đóng | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Ắc quy 12V 100Ah (dạng khô) | 1 | Bình | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Ắc quy 12V 150Ah (dạng khô) | 1 | Bình | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Ắc quy 12V 45 Ah (dạng khô) | 2 | Bình | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Ắc quy 12V 60Ah (dạng khô) | 2 | Bình | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Bạc thanh truyền cos 0 lắp xe Huyndai Porter II 2008 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bạc thanh truyền cos 0 lắp xe Toyota Vios | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Bạc trục cơ cos 0 lắp xe Huyndai Porter II 2008 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bạc trục cơ cos 0 lắp xe Toyota Vios | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bô bin đánh lửa lắp xe KIA Moning 2012 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bô bin đánh lửa lắp xe Toyota Vios | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Bộ cáp đấu nối ắc quy (Hai đầu kẹp) | 5 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Bộ chấp hành thủy lực ABS lắp xe Toyota | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Bộ chế hòa khí lắp xeToyota | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Bộ chia điện cảm ứng điện từ | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Bộ dây cao áp động cơ 4 máy lắp xe Honda | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Bộ dây cao áp động cơ 4 máy lắp xe Hyundai | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Bộ điều khiển khóa cửa từ xa | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Bộ đo gió Toyota Vios 2008 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Bộ kích và đèn chiếu sáng senon | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Bộ roăng đại tu động cơ lắp xe Huyndai Porter II | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Bộ roăng đại tu động cơ lắp xe KIA Bongo 3 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Bộ roăng đại tu động cơ lắp xe Toyota Vios (1NZ-FE) | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Bộ trợ lực phanh lắp xe Toyota | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Bơm cao áp động cơ D12 | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Bơm cao áp phân phối lắp xe Kia | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Bơm cao áp thẳng hàng lắp xe Huyndai county | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Bơm xăng cơ khí | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Bơm xăng điện cánh gạt lắp xe Toyota Vios | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Bóng đèn hậu 1 chân tóc 12V | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Bóng đèn hậu 2 chân tóc 12V | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Bóng đèn pha Halogen 12V | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Bóng đèn xi nhan 1 chân tóc 12V | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Bu gi đánh lửa M14 chân dài | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Bu gi đánh lửa lắp xe Kia Moning | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Bu gi sấy động cơ lắp xe Huyndai Porter II | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Cảm biến bướm ga động cơ lắp xe Toyota Vios | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Cảm biến khí thải lắp xe Toyota | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Cảm biến kích nổ lắp xe Toyota Vios | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Cảm biến vận tốc bánh xe trước lắp xe Kia morning | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Cầu chì các loại | 100 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Chì cân bằng bánh xe | 2 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Chổi gạt mưa lắp xe Huyndai Poter II đời 2008 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Chổi than máy khởi động lắp xe Toyota | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Chổi than máy phát lắp xe Toyota | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Còi điện (Bộ 2 cái) | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Còi ngân (Bộ 2 cái) | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Cụm công tắc chiếu sáng tín hiệu gạt mưa lắp xe Huyndai | 1 | Cụm | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Cụm công tắc chiếu sáng tín hiệu gạt mưa lắp xe Toyota | 1 | Cụm | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Cụm thước lái thủy lực xe con | 2 | Cụm | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Cụm vòi phun động cơ lắp xe Huyndai county | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Cụm vòi phun động cơ lắp xe Huyndai Poter II 2008 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Cụm vòi phun động cơ lắp xe Kia Moning 2012 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Cụm vòi phun động cơ lắp xe Toyota Vios | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Cúp pen phanh bánh xe sau lắp xe Huyndai ACCENT 2016 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Cúp pen phanh bánh xe sau lắp xe Huyndai ELANTRA 2017 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Cúp pen phanh bánh xe sau lắp xe Huyndai Poter II đời 2008 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Cúp pen phanh bánh xe sau lắp xe KIA Moning 2012 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Cúp pen phanh bánh xe sau lắp xe MITSU triton 2016 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Cúp pen phanh bánh xe sau lắp xe Spak 2016 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Cúp pen phanh bánh xe sau lắp xe Vios 2017 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Cúp pen phanh bánh xe trước lắp xe Huyndai ACCENT 2016 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Cúp pen phanh bánh xe trước lắp xe Huyndai ELANTRA 2017 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Cúp pen phanh bánh xe trước lắp xe Huyndai Poter II đời 2008 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Cúp pen phanh bánh xe trước lắp xe KIA Moning 2012 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Cúp pen phanh bánh xe trước lắp xe MITSU triton 2016 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Cúp pen phanh bánh xe trước lắp xe Spak 2016 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Cúp pen phanh bánh xe trước lắp xe Vios 2017 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Cúp pen tổng côn lắp xe Huyndai Poter II đời 2008 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Cúp pen tổng phanh lắp xe Huyndai Poter II đời 2008 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Cúp pen xi lanh côn con lắp xe Huyndai Poter II đời 2008 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Dầu bôi trơn động cơ SAE 20W-50 | 10 | Can | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Đầu bọp ắc quy | 15 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Đầu cốt dây điện dẹt Ø6 | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Đầu cốt dây điện tròn Ø6 | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Dầu làm mát Emunxi | 50 | Lít | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Dầu Mobil ATF/DM | 30 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Dầu phanh DOT03 APP | 15 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Dầu phanh DOT03 NIPPON | 15 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Dầu thủy lực | 54 | Lít | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Dầu trợ lực lái ATF ASTON | 20 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Ga lạnh điều hòa không khí R134a | 1 | Bình | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 116 | IC đánh lửa Toyota | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Keo hai thành phần A+B | 20 | Cặp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Keo màu xám | 20 | Túyp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Khóa điện động cơ điêzen | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Khóa điện động cơ xăng | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Lá côn lắp xe Hyundai Poter II đời 2008 | 2 | Cụm | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Lọc dầu động cơ lắp xe Kia Bonggo 3 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Lọc dầu động cơ lắp xe Kia Moning 2012 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Lọc dầu động cơ lắp xe Toyota Vios | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Lọc xăng lắp xe Kia Moning 2012 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Má phanh sau lắp xe Toyota Vios 2017 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Má phanh trước lắp xe Toyota Vios 2017 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Máy bơm rửa xe ô tô | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Máy khởi động lắp xeHuyndai Poter II 2008 | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Máy khởi động lắp xeToyota Vios 2017 | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Máy nén ga lạnh điều hòa không khí lắp xe Toyota | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Máy phát điện lắp xe Toyota Vios 2017 | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Mỡ loãng loại đựng trong thùng (17kg/thùng) | 2 | Thùng | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Mô tơ gạt mưa lắp xe Huyndai Poter II 2008 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Phớt đầu trục khuỷu ký hiệu 55-80-10 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Phớt đuôi trục khuỷu ký hiệu 86-100-10 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Phớt moay ơ bánh xe sau lắp xe Huyndai Poter II 2008 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Phớt moay ơ bánh xe trước lắp xe Huyndai Poter II 2008 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Rơ le bơm nhiên liệu động cơ lắp xe Vios | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Rơ le nháy xi nhan | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Roăng cao su chữ O các loại | 3 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Rơle 3 chân | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Rơle 4 chân | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Rơle 5 chân | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Rơle 6 chân | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Tiến chế điện tử lắp xe Toyota | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Van hằng nhiệt động cơ lắp xe Toyota Vios | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Ắc quy xe gắn máy (dạng khô) | 3 | Bình | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Bi sau xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Bi trước xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Bô bin đánh lửa xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Bộ chế hòa khí xe máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Bộ dây điện xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Bộ roăng các loại xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Bóng đèn hậu xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Bóng đèn pha xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Bóng đèn xi nhan xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Công tắc còi xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Công tắc khởi động xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Công tắc phanh tay xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Dây công tơ mét xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Dây | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Dây ga xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Dây | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Dây phanh xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Dây | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Đèn hậu xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Đèn pha xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Đèn xi nhan xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Giảm xóc sau xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cặp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Giảm xóc trước xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cặp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 169 | IC đánh lửa xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Lốp xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 6 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Ly hợp xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Má phanh cơ xe gắn máy (Cung tròn) | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Má phanh đĩa xe gắn máy | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Mâm điện xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Máy đề khởi động xe máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Nhông xích xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Rơ le chíp xi nhan xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Rơ le khởi động xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Tiết chế xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave (nạp) | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Xăm xe gắn máy lắp xe Hon đa Wave | 6 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Bàn ren M6 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Bàn ren M8 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Bàn ren M10 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Bàn ren M12 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Bàn ren M14 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Bầu khoan Ø16 | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Béc cắt plasma | 30 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Bộ côn mooc tiêu chuẩn | 5 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Cán búa tay (Gỗ thịt) | 300 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Cán dũa (Gỗ thịt) | 300 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Cáp hàn Ø25 | 50 | Mét | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Cáp thép Ø8 | 100 | Mét | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Cáp thép Ø10 | 100 | Mét | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Chổi đánh rỉ (dạng bát) | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Chổi quét sơn (loại 2’5) | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Đá cắt Ø100 | 100 | Viên | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Đá cắt Ø350 | 50 | Viên | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Đá mài Ø100 | 100 | Viên | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Đá mài Ø300 | 10 | Viên | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Đá mài Ø350 | 2 | Viên | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Đá mài Ø400 | 6 | Viên | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Dao phay đĩa ba mặt cắt b=10 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Dao phay đĩa ba mặt cắt b=8 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Dao phay góc 60 độ Ø25 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Dao phay ngón CNC Ø8 | 15 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Dao phay ngón CNC Ø10 | 15 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Dao phay ngón CNC Ø12 | 15 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Dao phay ngón CNC Ø14 | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Dao phay ngón Ø6 | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 210 | Dao phay ngón Ø8 | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 211 | Dao phay ngón Ø10 | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 212 | Dao phay ngón Ø12 | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 213 | Dao phay ngón Ø14 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 214 | Dao phay ngón Ø16 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 215 | Dao phay rãnh chữ T Ø25 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 216 | Dao tiện các loại | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 217 | Dao tiện thép gió 14x14x200mm | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 218 | Đầu nối ống đồng 2 đầu ren M8 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 219 | Đầu nối ống đồng 2 đầu ren M10 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 220 | Đầu nối ống đồng 2 đầu ren M12 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 221 | Đầu nối ống đồng 2 đầu ren M14 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 222 | Dây hàn MAG 0,8mm | 90 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 223 | Đục bằng | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 224 | Đục nhọn | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 225 | Dụng cụ sửa đá (Bút sửa đá bằng kim cương) | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 226 | Dưỡng kiểm tra bước ren | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 227 | Dưỡng kiểm tra góc dao | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 228 | Găng tay da | 50 | Đôi | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 229 | Găng tay vải | 300 | Đôi | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 230 | Giấy nhám | 1.000 | Tờ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 231 | Giấy nhám vải | 200 | Mét | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 232 | Kim hàn TIG Φ2,4 WT20 2.4x175 | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 233 | Kính bảo hộ 46BC | 150 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 234 | Lưỡi cưa sắt hai mặt L300 | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 235 | Lưỡi cưa vòng 2.600x27 Lenox USA | 25 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 236 | Mảnh hợp kim gắn dao phay mặt đầu | 180 | Mẫu | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 237 | Mặt kính hàn (màu đen) | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 238 | Mặt kính hàn (trắng) | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 239 | Mặt nạ hàn (dạng chụp) | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 240 | Mẫu hợp kim dao phay CNC | 50 | Mẫu | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 241 | Mẫu hợp kim dao tiện CNC | 50 | Mẫu | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 242 | Mỏ hàn điện | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 243 | Mũi khoan Ø4 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 244 | Mũi khoan Ø6 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 245 | Mũi khoan Ø6,5 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 246 | Mũi khoan Ø8 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 247 | Mũi khoan Ø8,5 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 248 | Mũi khoan Ø10 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 249 | Mũi khoan Ø12 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 250 | Mũi khoan Ø14 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 251 | Mũi khoan Ø16 | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 252 | Mũi khoan Ø18 | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 253 | Mũi khoan Ø20 | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 254 | Mũi khoan Ø25 | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 255 | Mũi khoan tâm Ø4 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 256 | Nhựa cứng Ø35x1.000 | 55 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 257 | Nhựa cứng Ø80x1.000 | 56 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 258 | Ống kẹp điện cực hàn TIG | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 259 | Ống nối kẹp điện cực hàn TIG | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 260 | Péc hàn MAG Ø0,8 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 261 | Phôi nhôm 60x60x120 | 25 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 262 | Phôi nhôm 60x60x60 | 25 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 263 | Que hàn E6013 Ø2,5 | 800 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 264 | Que hàn E6013 Ø3,2 | 700 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 265 | Que hàn inox Ø2,5 | 10 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 266 | Que hàn TIG inox Ø2,4x1,000 | 5 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 267 | Que hàn TIG Ø2,4x1,000 | 20 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 268 | Ta rô M6 | 30 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 269 | Ta rô M8 | 30 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 270 | Ta rô M10 | 30 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 271 | Ta rô M12 | 30 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 272 | Thước cặp L150mm 1/20-1/50 LD | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 273 | Thước dây 10 mét | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 274 | Thước dây 5 mét | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 275 | Thang nhôm rút gọn đôi (thang rút chữ A) | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 276 | Thước lá 300 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi