Gói thầu: Mua sắm vật tư, dụng cụ điện - điện tử, điện lạnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201128097-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Vinh
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, dụng cụ điện - điện tử, điện lạnh
Số hiệu KHLCNT 20200968561
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên, nguồn học phí được để lại
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-22 22:25:00 đến ngày 2020-11-29 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 649,360,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áp tô mát 1 pha ( 2 cực) 20 A 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
2 Áp tô mát 1 pha chống rò dòng định mức 20 A/dòng rò 30 mA 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
3 Áp tô mát 3pha chống rò dòng định mức 40A/dòng rò 30 mA 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
4 Át tô mát 3pha 32A 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
5 Băng dính cách điện 100 Cuộn Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
6 Băng vải mộc 10 Cuộn Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
7 Bìa cách điện trắng 20 m2 Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
8 Bìa làm khuôn MBA dày 2 mm 2 Tấm Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
9 Động cơ Servo 4.8-6v/8A 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
10 Bộ đèn kép 1,2m LED/220v/36w 20 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
11 Máng đèn kép led 1,2m 50 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
12 Át tô mát 3pha 100A 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
13 Bộ dụng cụ sửa chữa điện 52CT 2 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
14 Bộ phích cắm 4 pha đồng bộ 500v/ 16A 20 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
15 Bóng led 0,6m 6w/220v 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
16 Bóng led 1,2m /18w/220v /50-60Hz 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
17 Bóng Led 40w/220v /50-60Hz 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
18 Bóng led 8 w/220v-50-60Hz 60 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
19 Bu lông M4 (dài 3 cm) 200 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
20 Cáp 3pha Cu PVC 4x2,5 mm 50 mét Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
21 Cáp 3pha Cu PVC 3x4+1 mm 50 mét Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
22 Cáp đồng thoát sét Cu PVC 1x35mm 20 m Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
23 Cầu chì át 30A 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
24 Cầu đấu 10 mắt 30A (Tiếp điểm=đồng mạ Crom dày 2mm) 80 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
25 Cầu đấu 6 mắt 30A (Tiếp điểm=đồng mạ crom dày 2mm) 80 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
26 Cầu đi ốt 1pha 30A 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
27 Chuông điện từ AC220V/50-60Hz/100 dB/kiểu từ điện 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
28 Cọc tiếp địa chuyên dùng 6 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
29 Khởi động từ 32A/220V-380V 4 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
30 Công tơ điện tử 6 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
31 Dao mác 350x50x3mm 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
32 Dao vót nêm 250x40x2mm 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
33 Đầu cốt D2-M4 5.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
34 Đầu cốt D3-M5 2.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
35 Dây an toàn 2 móc nhỏ 4 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
36 Dây điện xúp Cu PVC1x1,0 mm 2.500 mét Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
37 Dây điện xúp Cu PVC 1x1,5mm 1.500 mét Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
38 Dây dẫn điện CuPVC 1x1,5mm (1 lõi) 500 mét Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
39 Dây điện từ D0,4 cả men 10 kg Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
40 Dây điện từ D0,6 cả men 30 kg Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
41 Dây điện xúp Cu PVC 2x1,5mm 200 m Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
42 Dây điện xúp Cu PVC 2x2,5mm 200 m Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
43 Dây đo đồng hồ vạn năng kim 10 Đôi Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
44 Bộ cắt sét nguồn điện 3pha 10KVA 2 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
45 Dây kết nối vi xử lý đực/cái 200mmx40 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
46 Dây nối 2 đầu có jack cắm 2mm siêu mềm : S=1x500 mm 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
47 Dây nối 2 đầu có jack cắm 4mm siêu mềm: S= 2 x1000mm 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
48 Dây thít 1x110 mm 5.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
49 Bóng LED 1,2m/18w/220v /50-60Hz 150 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
50 Đế dương gá công tắc 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
51 Đế rơ le điện tử 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
52 Đinh vít ( vít nở) F6 (dài 2 cm) 500 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
53 Đui đèn E27 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
54 Chuyển mạch đo điện áp 10A 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
55 Đồng hồ Ampe met 0-5A 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
56 Đồng hồ đo tần số Hz 1 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
57 Đồng MW đo điện trở suât 0-2000 W/600v 1 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
58 Đồng hồ vạn năng kim 15 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
59 Đồng hồ vôn met 0-500v 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
60 Động cơ 1pha /220v/370W/50-60hz 6 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
61 Dây kết nối vi xử lý đực/đực 200mmx40 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
62 Hộp tốc độ 70w 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
63 Kéo cắt giấy, bìa cách điện 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
64 Kẹp tiếp địa bằng đồng 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
65 Kìm vạn năng 203mm/1000v 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
66 Kìm bấm cốt 270mm/1.25-14mm2 2 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
67 Kìm cắt 7'' 160mm 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
68 Kìm mỏ tròn 150mm 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
69 Kim thu sét mạ đồng vàng D16 x1000mm 6 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
70 Kìm tuốt dây 1mm-3.2mm 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
71 Cáp nhôm AC 35 30 kg Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
72 W-mét 3pha 2 phần tử 1kw kiểu cơ chỉ thị = kim 8 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
73 Lõi biến áp 30A 2 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
74 PLC S7-1200 2 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
75 Màn hình LCD 16x2 chân 15 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
76 Dây kết nối vi xử lý cái/cái 200mmx40 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
77 Máy quấn dây (Hiển thị số vòng dây) 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
78 Am pe kìm AC A : 40/300A 1 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
79 Đế + đui đèn phản quang E27 30 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
80 Mũ bảo hộ 9 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
81 Nút ấn kép màu đỏ ɸ25/5A 70 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
82 Nút ấn kép màu xanh ɸ25/5A 70 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
83 Ổ cắm đôi 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
84 Ổ cắm ngầm 3 dãy lỗ 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
85 Ống ghen cách điện ɸ1 200 ống Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
86 Ống ghen cách điện ɸ2 200 ống Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
87 Ống ghen cách điện ɸ3 200 ống Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
88 Phao tự động 5A/220v 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
89 Phích cắm 2 chân 10A 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
90 Pin 1,5V 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
91 Pin 9 V 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
92 Quạt trần 1,4m/70w 2 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
93 Ray cài thiết bị (1m) 6 Thanh Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
94 Rơ le 24 giờ /220v/ 15 phút cho 1 chu kỳ 3 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
95 Rơ le khởi động = điện áp 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
96 Rơ le khởi động = dòng điện 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
97 Ruột cầu chì át 5A 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
98 Thiếc hàn không chì 40 Cuộn Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
99 Ủng cách điện cao áp 0,5 kv 4 Đôi Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
100 Găng tay cách điện cao áp 0,5 kv 4 Đôi Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
101 Tụ 2,5µF 400V 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
102 Tụ CN 4-6 µF 400V 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
103 Tuốc nơ vít 4 chấu D5x200 mm 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
104 Tuốc nơ vít dẹt D5 x200mm 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
105 Mo hàn xung 100w/220v 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
106 Vam 3 càng 6'' 200mm 2 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
107 Van Logic AND/220v Đường kính van F6 6 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
108 Van 3/2 tác động = điện/220v Đường kính van F6 6 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
109 Van 5/2 tác động = điện/220v Đường kính van F6 6 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
110 Van dẫn khí tác động = điện D10 220v/50-60hz 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
111 Van dẫn khí tác động = điện D12/220v/50-60hz 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
112 Mo hàn sợi đốt 100W/220v đầu hàn đồng mạ ni ken; nhiệt độ đầu hàn 500 °C; trọng lượng 300g 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
113 Dây điện 1x.0.7mm (dây đồng 1 lõi bọc PVC S=0.7mm) 200 M Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
114 Ổ cắm +2 công tắc 20A 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
115 Kìm ép cos thủy lực D6-240mm 1 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
116 IC 74HC273 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
117 IC74LS125 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
118 IC74LS90N 80 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
119 Áo mưa vệ sinh điều hòa 2 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
120 Băng cách nhiệt 40 Cuộn Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
121 Băng dính các màu 20 Cuộn Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
122 Bảo ôn đôi D6-D12 40 m Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
123 Biến trở 101-104 500 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
124 Biến trở 201- 504 500 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
125 Bo cắm linh kiện đa năng + đế KT: 220x160x50 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
126 Bo đa năng giàn nóng lạnh 3 dây 3 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
127 Bo đa năng giàn nóng lạnh 5 dây 3 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
128 Bộ đấu nối ống đồng D10 10 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
129 Bộ đấu nối ống đồng D12 10 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
130 Bộ đấu nối ống đồng D6 10 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
131 Bo mạch in 100x180mm 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
132 Bộ nong loe cắt ống cho D6-D24 3 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
133 Bộ uốn ống 2 tay đòn D12 1 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
134 Bóng + đui đèn tủ lạnh 2w/220v 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
135 CD4013BE 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
136 Chất ăn mòn Cl3Fe2 2 Hộp Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
137 Chiết áp 1 KΩ 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
138 Chiết áp 100 KΩ 70 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
139 Chiết áp 1MΩ 120 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
140 Chiết áp 2 KΩ 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
141 Chiết áp 20KΩ 60 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
142 Chiết áp 50 KΩ 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
143 Chiết áp 5KΩ 300 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
144 Chếch ống đồng D6 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
145 Chếch ống đồng D10 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
146 Chuyển mạch 16 chân đối xứng DIP 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
147 Cút ống đồng D10 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
148 Cút ống đồng D12 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
149 Cút ống đồng D6 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
150 Dàn lạnh 120w/220V 2 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
151 Dàn nóng 120w/220V 2 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
152 Đầu cái D10 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
153 Đầu cái D12 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
154 Đầu cái D6 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
155 Đầu cốt nhỏ 2.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
156 Đầu đực D10 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
157 Đầu đực D6 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
158 Dầu lạnh 5 Lít Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
159 Dây cao áp ¼’’ 600 - 3000 psi 18 Dây Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
160 Dây điện nối mạch Ф 0,5mm 4 Kg Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
161 Dây hàn nhôm 40 cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
162 Dây Osilloscope 100MHz 14 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
163 Dây Osilloscope 20MHz 4 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
164 Dây Osilloscope 40MHz 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
165 Dây Osilloscope 60MHz 6 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
166 Điện trở 10Ω ÷ 820Ω 1.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
167 Điện trở 120KΩ ÷ 820KΩ 1.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
168 Điện trở 1KΩ ÷ 18KΩ 1.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
169 Điện trở 1MΩ ÷ 2,5MΩ 500 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
170 Điện trở 22KΩ ÷ 56KΩ 1.500 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
171 Điện trở 68KΩ ÷ 100KΩ 1.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
172 Điện trở băng 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
173 Điện trở công suất 5w 0,22Ω-0,47Ω 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
174 Điện trở công suất 5w 3,3Ω-22kΩ 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
175 Quang trở Cds 5mm 600 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
176 Diode chỉnh lưu cầu 15 A 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
177 Diode tách sóng 1N4148 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
178 Diode Zenner 5-24v 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
179 Diode phát hồng ngoại IR-3MM-940 NM 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
180 Diode thu hồng ngoại IR-3MM-940 NM 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
181 Động cơ 1 chiều (6-12V) 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
182 Đồng hồ đo nhiệt độ: -40°C ~ 70°C 2 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
183 Đồng hồ đo RLC Tần số thử: 100 Hz, 120 Hz, 1kHz 2 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
184 Đồng hồ đo vạn năng kim 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
185 Đồng hồ đo vạn năng số (Hiển thị số) 1 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
186 IC 8339AO 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
187 IC AD8042 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
188 IC ADC0809 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
189 IC AUK506 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
190 IC CD4001 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
191 IC CD40011 60 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
192 IC CD4013BD 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
193 IC CD4015 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
194 IC CD4049 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
195 IC CD4520BE 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
196 IC CD74LS125 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
197 IC CD74LS373 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
198 IC D780022AGK 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
199 IC HCF4049 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
200 IC HD74LS06 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
201 IC HD74LS10P 60 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
202 IC HD74LS12 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
203 IC HD74LS122 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
204 IC HD74LS245 60 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
205 IC HD74LS32 80 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
206 IC HD74LS51 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
207 IC HD74LS76AP 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
208 IC HD74LS83AN 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
209 IC HD74LS86 80 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
210 IC HD74LS93 60 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
211 IC HEF4040BP 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
212 IC JB024 45 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
213 IC KA 7824 80 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
214 IC KA7500 45 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
215 IC KBP206 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
216 IC KSE304 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
217 IC LA7924 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
218 IC LM317 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
219 IC LM339 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
220 IC LM358 60 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
221 IC LM7840 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
222 IC MIP2K3 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
223 IC MC68HC908JE3F 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
224 IC NE556N 60 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
225 IC ổn áp 7812 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
226 IC ổn áp 7912 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
227 IC CP07 45 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
228 IC OP104 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
229 IC P005RF11 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
230 IC STBW6753 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
231 IC STRF6654 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
232 IC STV9302A 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
233 IC TC4520 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
234 IC TDA2006 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
235 IC TDA4605 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
236 IC TDA4866 70 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
237 IC TDA4867 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
238 IC TDA7057 35 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
239 IC TDA8133 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
240 IC TDA8556 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
241 IC TDAB8172 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
242 IC TL084CN 45 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
243 IC TL431 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
244 IC TL4310 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
245 IC TL494N 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
246 IC TT2140 90 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
247 IC TV9325 120 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
248 IC UA741 60 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
249 IC UC3842 120 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
250 IC ULN2803APG 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
251 LCD 16X2 chân 15 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
252 LCD 20X2 giá 15 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
253 LED 7 thanh Anot chung FJS5161BH 60 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
254 LED 7 thanh Katot chung 510185 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
255 LED ma trận  30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
256 Loa 8W/4Ω 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
257 Lôc điều hòa 12.000 BTU 1 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
258 Lôc tủ lạnh 120w 1 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
259 Mắt ga D10 2 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
260 Mắt ga D12 2 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
261 Mắt ga D6 2 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
262 Mỏ hàn khí đồng bộ 3 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
263 Môi chất R134a (13.6 kg) 1 Bình Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
264 Môi chất R22 (13.6 kg) 1 Bình Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
265 Môi chất R32 (3kg) 1 Bình Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
266 Môi chất R410 a (11.3kg) 1 Bình Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
267 MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn) K2308 40 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
268 MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)10N20 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
269 MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)639 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
270 MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)7N60 80 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
271 MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)K148 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
272 MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)K6245 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
273 MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)K921 60 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
274 MOSFET 2N3904 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
275 MOSFET 2N4403 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
276 MOSFET IRF530 140 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
277 MOSFET K30A 500 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
278 Ống đồng D10 x0,61mm 45 m Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
279 Ống đồng D12 x0,61mm 45 m Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
280 Ống đồng D6 x0,8 mm 45 m Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
281 Ống đồng D8 x0,8 mm 15 m Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
282 Ống hút thiếc 10 Cai Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
283 Ống mao đồng Ø (0,6÷2mm) 20 Cuộn Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
284 Ống ruột gà D20 50 m Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
285 Phin sấy lọc Điều hòa 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
286 Phin sấy lọc tủ lạnh 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
287 Pin 1,5V pin tiểu 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
288 Pin 9V pin vuông 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
289 Quạt dàn lạnh ĐH 220v/12.000BTU 3 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
290 Quạt giàn nóng ĐH 220v/12.000BTU 3 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
291 Quạt gió giàn lạnh TL220v/120w 3 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
292 Rơ le một chiều AC480v-40A/DC32v 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
293 Rơ le âm 30 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
294 Rơ le bảo vệ quá tải 220v 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
295 Rơ le khởi động 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
296 Rơ le nhiệt độ 110-220v/-50°C~90 °C/10A 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
297 Rơ le thời gian 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
298 Sò lạnh TL 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
299 Sò nóng TL 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
300 Tê ống đồng D10 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
301 Tê ống đồng D12 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
302 Tê ống đồng D6 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
303 Bộ clê chữ T 3 Bộ Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
304 Thạch anh 11.0592MHz 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
305 Thạch anh 16MHz 160 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
306 Thạch anh 4,433619MHz 150 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
307 Thạch anh 8000 KHz 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
308 Themic 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
309 Mo hàn sợi đốt 50W/220v 10 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
310 Thyristor công suất BT136 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
311 Thyristor công suất BT138 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
312 Transistor A1013 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
313 Transistor A1015 2.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
314 Transistor A1300 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
315 Transistor A564 2.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
316 Transistor A733 500 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
317 Transistor 2SC5200 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
318 Transistor B562 1.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
319 Transistor B633 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
320 Transistor BC548 370 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
321 Transistor BC549 300 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
322 Transistor BC557 300 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
323 Transistor C1300 1.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
324 Transistor C13001 1.700 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
325 Transistor C13005 500 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
326 Transistor C13007 370 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
327 Transistor C1815 2.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
328 Transistor 2SA1943 110 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
329 Transistor C828 2.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
330 Transistor C954 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
331 Transistor D613 300 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
332 Transistor TIP22 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
333 Transistor TIP125 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
334 Transistor TIP42C 150 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
335 Tụ điện không phân cực 33- 473 1.000 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
336 Tụ khởi đông 2,5µA 400v 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
337 Tụ khởi đông bloc 25µA 400v 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
338 Tụ khởi đông bloc 30µA 400v 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
339 Tụ khởi đông bloc 45µA 400v 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
340 Tụ khởi đông bloc 5µA 400v 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
341 Tụ khởi đông bloc 50µA 400v 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
342 Tụ phân cực 0,047µF/150V 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
343 Tu phân cực 0,1µF/50V 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
344 Tu phân cực 0,22µF/50V 300 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
345 Tu phân cực 0,47µF/50V 100 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
346 Tu phân cực 1µF/50V 300 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
347 Tụ phân cực 1000µF/50V 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
348 Tụ phân cực 150µF/450V 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
349 Tụ phân cực 180µF/200V 50 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
350 Tu phân cực 2,2µF/50V 500 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
351 Tụ phân cực 22µF/50V 300 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
352 Tụ phân cực 220µF/50V 300 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
353 Tụ phân cực 3,3µF/180V 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
354 Tụ phân cực 3,3µF/250V 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
355 Tụ phân cực 3,3µF/50V 500 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
356 Tụ phân cực 33µF/160V 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
357 Tụ phân cực 33µF/50V 500 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
358 Tụ phân cực 330µF/200V 150 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
359 Tụ phân cực 4,7µF/50V 300 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
360 Tụ phân cực 47µF/25V 200 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
361 Tụ phân cực 47µF/50V 500 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
362 Ty sạc gas 20 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
363 Van ba chiều D10 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
364 Van ba chiều D12 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
365 Van ba chiều D6 5 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
366 Van chặn D12 1 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
367 Van chặn D6 1 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
368 Van chặn D8 1 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
369 Van điện từ 220v/1200W /D12 3 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
370 Van điện từ 220v/900W/D10 3 Cái Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->