Gói thầu: Mua sắm vật tư, dụng cụ điện - điện tử, điện lạnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Vinh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, dụng cụ điện - điện tử, điện lạnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968561 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên, nguồn học phí được để lại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-22 22:25:00 đến ngày 2020-11-29 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 649,360,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp tô mát 1 pha ( 2 cực) 20 A | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Áp tô mát 1 pha chống rò dòng định mức 20 A/dòng rò 30 mA | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Áp tô mát 3pha chống rò dòng định mức 40A/dòng rò 30 mA | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Át tô mát 3pha 32A | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Băng dính cách điện | 100 | Cuộn | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Băng vải mộc | 10 | Cuộn | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bìa cách điện trắng | 20 | m2 | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bìa làm khuôn MBA dày 2 mm | 2 | Tấm | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Động cơ Servo 4.8-6v/8A | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bộ đèn kép 1,2m LED/220v/36w | 20 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Máng đèn kép led 1,2m | 50 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Át tô mát 3pha 100A | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bộ dụng cụ sửa chữa điện 52CT | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bộ phích cắm 4 pha đồng bộ 500v/ 16A | 20 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bóng led 0,6m 6w/220v | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bóng led 1,2m /18w/220v /50-60Hz | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bóng Led 40w/220v /50-60Hz | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bóng led 8 w/220v-50-60Hz | 60 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bu lông M4 (dài 3 cm) | 200 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Cáp 3pha Cu PVC 4x2,5 mm | 50 | mét | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Cáp 3pha Cu PVC 3x4+1 mm | 50 | mét | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Cáp đồng thoát sét Cu PVC 1x35mm | 20 | m | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Cầu chì át 30A | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Cầu đấu 10 mắt 30A (Tiếp điểm=đồng mạ Crom dày 2mm) | 80 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Cầu đấu 6 mắt 30A (Tiếp điểm=đồng mạ crom dày 2mm) | 80 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Cầu đi ốt 1pha 30A | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Chuông điện từ AC220V/50-60Hz/100 dB/kiểu từ điện | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Cọc tiếp địa chuyên dùng | 6 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Khởi động từ 32A/220V-380V | 4 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Công tơ điện tử | 6 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Dao mác 350x50x3mm | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Dao vót nêm 250x40x2mm | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Đầu cốt D2-M4 | 5.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Đầu cốt D3-M5 | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Dây an toàn 2 móc nhỏ | 4 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Dây điện xúp Cu PVC1x1,0 mm | 2.500 | mét | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Dây điện xúp Cu PVC 1x1,5mm | 1.500 | mét | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Dây dẫn điện CuPVC 1x1,5mm (1 lõi) | 500 | mét | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Dây điện từ D0,4 cả men | 10 | kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Dây điện từ D0,6 cả men | 30 | kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Dây điện xúp Cu PVC 2x1,5mm | 200 | m | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Dây điện xúp Cu PVC 2x2,5mm | 200 | m | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Dây đo đồng hồ vạn năng kim | 10 | Đôi | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bộ cắt sét nguồn điện 3pha 10KVA | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Dây kết nối vi xử lý đực/cái 200mmx40 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Dây nối 2 đầu có jack cắm 2mm siêu mềm : S=1x500 mm | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Dây nối 2 đầu có jack cắm 4mm siêu mềm: S= 2 x1000mm | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Dây thít 1x110 mm | 5.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Bóng LED 1,2m/18w/220v /50-60Hz | 150 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Đế dương gá công tắc | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Đế rơ le điện tử | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Đinh vít ( vít nở) F6 (dài 2 cm) | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Đui đèn E27 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Chuyển mạch đo điện áp 10A | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Đồng hồ Ampe met 0-5A | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Đồng hồ đo tần số Hz | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Đồng MW đo điện trở suât 0-2000 W/600v | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Đồng hồ vạn năng kim | 15 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Đồng hồ vôn met 0-500v | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Động cơ 1pha /220v/370W/50-60hz | 6 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Dây kết nối vi xử lý đực/đực 200mmx40 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Hộp tốc độ 70w | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Kéo cắt giấy, bìa cách điện | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Kẹp tiếp địa bằng đồng | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Kìm vạn năng 203mm/1000v | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Kìm bấm cốt 270mm/1.25-14mm2 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Kìm cắt 7'' 160mm | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Kìm mỏ tròn 150mm | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Kim thu sét mạ đồng vàng D16 x1000mm | 6 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Kìm tuốt dây 1mm-3.2mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Cáp nhôm AC 35 | 30 | kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 72 | W-mét 3pha 2 phần tử 1kw kiểu cơ chỉ thị = kim | 8 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Lõi biến áp 30A | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 74 | PLC S7-1200 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Màn hình LCD 16x2 chân | 15 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Dây kết nối vi xử lý cái/cái 200mmx40 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Máy quấn dây (Hiển thị số vòng dây) | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Am pe kìm AC A : 40/300A | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Đế + đui đèn phản quang E27 | 30 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Mũ bảo hộ | 9 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Nút ấn kép màu đỏ ɸ25/5A | 70 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Nút ấn kép màu xanh ɸ25/5A | 70 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Ổ cắm đôi | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Ổ cắm ngầm 3 dãy lỗ | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Ống ghen cách điện ɸ1 | 200 | ống | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Ống ghen cách điện ɸ2 | 200 | ống | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Ống ghen cách điện ɸ3 | 200 | ống | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Phao tự động 5A/220v | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Phích cắm 2 chân 10A | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Pin 1,5V | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Pin 9 V | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Quạt trần 1,4m/70w | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Ray cài thiết bị (1m) | 6 | Thanh | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Rơ le 24 giờ /220v/ 15 phút cho 1 chu kỳ | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Rơ le khởi động = điện áp | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Rơ le khởi động = dòng điện | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Ruột cầu chì át 5A | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Thiếc hàn không chì | 40 | Cuộn | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Ủng cách điện cao áp 0,5 kv | 4 | Đôi | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Găng tay cách điện cao áp 0,5 kv | 4 | Đôi | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Tụ 2,5µF 400V | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Tụ CN 4-6 µF 400V | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Tuốc nơ vít 4 chấu D5x200 mm | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Tuốc nơ vít dẹt D5 x200mm | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Mo hàn xung 100w/220v | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Vam 3 càng 6'' 200mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Van Logic AND/220v Đường kính van F6 | 6 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Van 3/2 tác động = điện/220v Đường kính van F6 | 6 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Van 5/2 tác động = điện/220v Đường kính van F6 | 6 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Van dẫn khí tác động = điện D10 220v/50-60hz | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Van dẫn khí tác động = điện D12/220v/50-60hz | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Mo hàn sợi đốt 100W/220v đầu hàn đồng mạ ni ken; nhiệt độ đầu hàn 500 °C; trọng lượng 300g | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Dây điện 1x.0.7mm (dây đồng 1 lõi bọc PVC S=0.7mm) | 200 | M | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Ổ cắm +2 công tắc 20A | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Kìm ép cos thủy lực D6-240mm | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 116 | IC 74HC273 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 117 | IC74LS125 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 118 | IC74LS90N | 80 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Áo mưa vệ sinh điều hòa | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Băng cách nhiệt | 40 | Cuộn | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Băng dính các màu | 20 | Cuộn | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Bảo ôn đôi D6-D12 | 40 | m | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Biến trở 101-104 | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Biến trở 201- 504 | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Bo cắm linh kiện đa năng + đế KT: 220x160x50 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Bo đa năng giàn nóng lạnh 3 dây | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Bo đa năng giàn nóng lạnh 5 dây | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Bộ đấu nối ống đồng D10 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Bộ đấu nối ống đồng D12 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Bộ đấu nối ống đồng D6 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Bo mạch in 100x180mm | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Bộ nong loe cắt ống cho D6-D24 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Bộ uốn ống 2 tay đòn D12 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Bóng + đui đèn tủ lạnh 2w/220v | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 135 | CD4013BE | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Chất ăn mòn Cl3Fe2 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Chiết áp 1 KΩ | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Chiết áp 100 KΩ | 70 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Chiết áp 1MΩ | 120 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Chiết áp 2 KΩ | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Chiết áp 20KΩ | 60 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Chiết áp 50 KΩ | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Chiết áp 5KΩ | 300 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Chếch ống đồng D6 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Chếch ống đồng D10 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Chuyển mạch 16 chân đối xứng DIP | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Cút ống đồng D10 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Cút ống đồng D12 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Cút ống đồng D6 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Dàn lạnh 120w/220V | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Dàn nóng 120w/220V | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Đầu cái D10 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Đầu cái D12 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Đầu cái D6 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Đầu cốt nhỏ | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Đầu đực D10 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Đầu đực D6 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Dầu lạnh | 5 | Lít | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Dây cao áp ¼’’ 600 - 3000 psi | 18 | Dây | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Dây điện nối mạch Ф 0,5mm | 4 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Dây hàn nhôm | 40 | cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Dây Osilloscope 100MHz | 14 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Dây Osilloscope 20MHz | 4 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Dây Osilloscope 40MHz | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Dây Osilloscope 60MHz | 6 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Điện trở 10Ω ÷ 820Ω | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Điện trở 120KΩ ÷ 820KΩ | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Điện trở 1KΩ ÷ 18KΩ | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Điện trở 1MΩ ÷ 2,5MΩ | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Điện trở 22KΩ ÷ 56KΩ | 1.500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Điện trở 68KΩ ÷ 100KΩ | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Điện trở băng | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Điện trở công suất 5w 0,22Ω-0,47Ω | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Điện trở công suất 5w 3,3Ω-22kΩ | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Quang trở Cds 5mm | 600 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Diode chỉnh lưu cầu 15 A | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Diode tách sóng 1N4148 | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Diode Zenner 5-24v | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Diode phát hồng ngoại IR-3MM-940 NM | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Diode thu hồng ngoại IR-3MM-940 NM | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Động cơ 1 chiều (6-12V) | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Đồng hồ đo nhiệt độ: -40°C ~ 70°C | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Đồng hồ đo RLC Tần số thử: 100 Hz, 120 Hz, 1kHz | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Đồng hồ đo vạn năng kim | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Đồng hồ đo vạn năng số (Hiển thị số) | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 186 | IC 8339AO | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 187 | IC AD8042 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 188 | IC ADC0809 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 189 | IC AUK506 | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 190 | IC CD4001 | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 191 | IC CD40011 | 60 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 192 | IC CD4013BD | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 193 | IC CD4015 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 194 | IC CD4049 | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 195 | IC CD4520BE | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 196 | IC CD74LS125 | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 197 | IC CD74LS373 | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 198 | IC D780022AGK | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 199 | IC HCF4049 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 200 | IC HD74LS06 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 201 | IC HD74LS10P | 60 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 202 | IC HD74LS12 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 203 | IC HD74LS122 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 204 | IC HD74LS245 | 60 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 205 | IC HD74LS32 | 80 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 206 | IC HD74LS51 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 207 | IC HD74LS76AP | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 208 | IC HD74LS83AN | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 209 | IC HD74LS86 | 80 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 210 | IC HD74LS93 | 60 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 211 | IC HEF4040BP | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 212 | IC JB024 | 45 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 213 | IC KA 7824 | 80 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 214 | IC KA7500 | 45 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 215 | IC KBP206 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 216 | IC KSE304 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 217 | IC LA7924 | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 218 | IC LM317 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 219 | IC LM339 | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 220 | IC LM358 | 60 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 221 | IC LM7840 | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 222 | IC MIP2K3 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 223 | IC MC68HC908JE3F | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 224 | IC NE556N | 60 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 225 | IC ổn áp 7812 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 226 | IC ổn áp 7912 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 227 | IC CP07 | 45 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 228 | IC OP104 | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 229 | IC P005RF11 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 230 | IC STBW6753 | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 231 | IC STRF6654 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 232 | IC STV9302A | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 233 | IC TC4520 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 234 | IC TDA2006 | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 235 | IC TDA4605 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 236 | IC TDA4866 | 70 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 237 | IC TDA4867 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 238 | IC TDA7057 | 35 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 239 | IC TDA8133 | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 240 | IC TDA8556 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 241 | IC TDAB8172 | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 242 | IC TL084CN | 45 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 243 | IC TL431 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 244 | IC TL4310 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 245 | IC TL494N | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 246 | IC TT2140 | 90 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 247 | IC TV9325 | 120 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 248 | IC UA741 | 60 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 249 | IC UC3842 | 120 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 250 | IC ULN2803APG | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 251 | LCD 16X2 chân | 15 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 252 | LCD 20X2 giá | 15 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 253 | LED 7 thanh Anot chung FJS5161BH | 60 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 254 | LED 7 thanh Katot chung 510185 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 255 | LED ma trận | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 256 | Loa 8W/4Ω | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 257 | Lôc điều hòa 12.000 BTU | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 258 | Lôc tủ lạnh 120w | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 259 | Mắt ga D10 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 260 | Mắt ga D12 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 261 | Mắt ga D6 | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 262 | Mỏ hàn khí đồng bộ | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 263 | Môi chất R134a (13.6 kg) | 1 | Bình | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 264 | Môi chất R22 (13.6 kg) | 1 | Bình | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 265 | Môi chất R32 (3kg) | 1 | Bình | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 266 | Môi chất R410 a (11.3kg) | 1 | Bình | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 267 | MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn) K2308 | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 268 | MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)10N20 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 269 | MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)639 | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 270 | MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)7N60 | 80 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 271 | MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)K148 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 272 | MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)K6245 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 273 | MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)K921 | 60 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 274 | MOSFET 2N3904 | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 275 | MOSFET 2N4403 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 276 | MOSFET IRF530 | 140 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 277 | MOSFET K30A | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 278 | Ống đồng D10 x0,61mm | 45 | m | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 279 | Ống đồng D12 x0,61mm | 45 | m | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 280 | Ống đồng D6 x0,8 mm | 45 | m | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 281 | Ống đồng D8 x0,8 mm | 15 | m | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 282 | Ống hút thiếc | 10 | Cai | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 283 | Ống mao đồng Ø (0,6÷2mm) | 20 | Cuộn | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 284 | Ống ruột gà D20 | 50 | m | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 285 | Phin sấy lọc Điều hòa | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 286 | Phin sấy lọc tủ lạnh | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 287 | Pin 1,5V pin tiểu | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 288 | Pin 9V pin vuông | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 289 | Quạt dàn lạnh ĐH 220v/12.000BTU | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 290 | Quạt giàn nóng ĐH 220v/12.000BTU | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 291 | Quạt gió giàn lạnh TL220v/120w | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 292 | Rơ le một chiều AC480v-40A/DC32v | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 293 | Rơ le âm | 30 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 294 | Rơ le bảo vệ quá tải 220v | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 295 | Rơ le khởi động | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 296 | Rơ le nhiệt độ 110-220v/-50°C~90 °C/10A | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 297 | Rơ le thời gian | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 298 | Sò lạnh TL | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 299 | Sò nóng TL | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 300 | Tê ống đồng D10 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 301 | Tê ống đồng D12 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 302 | Tê ống đồng D6 | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 303 | Bộ clê chữ T | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 304 | Thạch anh 11.0592MHz | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 305 | Thạch anh 16MHz | 160 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 306 | Thạch anh 4,433619MHz | 150 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 307 | Thạch anh 8000 KHz | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 308 | Themic | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 309 | Mo hàn sợi đốt 50W/220v | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 310 | Thyristor công suất BT136 | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 311 | Thyristor công suất BT138 | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 312 | Transistor A1013 | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 313 | Transistor A1015 | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 314 | Transistor A1300 | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 315 | Transistor A564 | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 316 | Transistor A733 | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 317 | Transistor 2SC5200 | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 318 | Transistor B562 | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 319 | Transistor B633 | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 320 | Transistor BC548 | 370 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 321 | Transistor BC549 | 300 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 322 | Transistor BC557 | 300 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 323 | Transistor C1300 | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 324 | Transistor C13001 | 1.700 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 325 | Transistor C13005 | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 326 | Transistor C13007 | 370 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 327 | Transistor C1815 | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 328 | Transistor 2SA1943 | 110 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 329 | Transistor C828 | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 330 | Transistor C954 | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 331 | Transistor D613 | 300 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 332 | Transistor TIP22 | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 333 | Transistor TIP125 | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 334 | Transistor TIP42C | 150 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 335 | Tụ điện không phân cực 33- 473 | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 336 | Tụ khởi đông 2,5µA 400v | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 337 | Tụ khởi đông bloc 25µA 400v | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 338 | Tụ khởi đông bloc 30µA 400v | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 339 | Tụ khởi đông bloc 45µA 400v | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 340 | Tụ khởi đông bloc 5µA 400v | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 341 | Tụ khởi đông bloc 50µA 400v | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 342 | Tụ phân cực 0,047µF/150V | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 343 | Tu phân cực 0,1µF/50V | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 344 | Tu phân cực 0,22µF/50V | 300 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 345 | Tu phân cực 0,47µF/50V | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 346 | Tu phân cực 1µF/50V | 300 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 347 | Tụ phân cực 1000µF/50V | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 348 | Tụ phân cực 150µF/450V | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 349 | Tụ phân cực 180µF/200V | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 350 | Tu phân cực 2,2µF/50V | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 351 | Tụ phân cực 22µF/50V | 300 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 352 | Tụ phân cực 220µF/50V | 300 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 353 | Tụ phân cực 3,3µF/180V | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 354 | Tụ phân cực 3,3µF/250V | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 355 | Tụ phân cực 3,3µF/50V | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 356 | Tụ phân cực 33µF/160V | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 357 | Tụ phân cực 33µF/50V | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 358 | Tụ phân cực 330µF/200V | 150 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 359 | Tụ phân cực 4,7µF/50V | 300 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 360 | Tụ phân cực 47µF/25V | 200 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 361 | Tụ phân cực 47µF/50V | 500 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 362 | Ty sạc gas | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 363 | Van ba chiều D10 | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 364 | Van ba chiều D12 | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 365 | Van ba chiều D6 | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 366 | Van chặn D12 | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 367 | Van chặn D6 | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 368 | Van chặn D8 | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 369 | Van điện từ 220v/1200W /D12 | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 370 | Van điện từ 220v/900W/D10 | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi