Gói thầu: Cung cấp lắp đặt máy bơm và hệ thống đường ống công nghệ trạm bơm II Xí nghiệp nước sạch Việt Trì

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201155153-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần cấp nước Phú Thọ
Tên gói thầu Cung cấp lắp đặt máy bơm và hệ thống đường ống công nghệ trạm bơm II Xí nghiệp nước sạch Việt Trì
Số hiệu KHLCNT 20201154775
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có của doanh nghiệp và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 08:45:00 đến ngày 2020-12-04 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,683,783,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy bơm ly tâm trục ngang 2 cửa hút. G20 (trừ TQ) 3 Bộ Lưu lượng Q=1100m3/h; Cột áp H=55m; Công suất P=200KW;Tốc độc vòng quay n=1450 rpm.Vật liệu thân bơm: Gang đúc FC250.Vật liệu cánh bơm: Đồng hợp kim BC6. Vật liệu trục: Thép không gỉ. SUS316. Làm kín trục: Phớt cơ khí
2 Ống thép DN800 Việt Nam/G20 14 m Thép mạ kẽm nhúng nóng, dày 9,53mm trở lên, áp lực làm việc PN10
3 Ống thép DN1000 Việt Nam/G20 24 m Thép mạ kẽm nhúng nóng, dày 9,53mm trở lên, áp lực làm việc PN10
4 Ống thép DN1200 Việt Nam/G20 11 m Thép mạ kẽm nhúng nóng, dày 9,53mm trở lên, áp lực làm việc PN10
5 BU thép DN400 Việt Nam/G20 4 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10
6 Bu gang BE DN800 Việt Nam/G20 2 Cái Gang cầu áp lực làm việc PN10
7 Tê thép BUB DN800x800 Việt Nam/G20 1 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10
8 Tê thép UBU DN1000x800 Việt Nam/G20 1 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10
9 Tê thép UBU DN1200x1000 Việt Nam/G20 1 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10
10 Tê thép DN1200x1200 Việt Nam/G20 1 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10
11 Tê hàn DN1200x150 Việt Nam/G20 1 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10
12 Van xả khí kép DN150 Asean, EU, G20 (trừ TQ) 1 bộ Thân và vỏ van: Được làm từ gang cầu với kiểu kết nối mặt bích, mặt ngoài sơn phủ Epoxy.Bóng phao: Được làm bằng nhựa ABS. Áp lực làm việc PN10~PN16.Sơn phủ epoxy trong và ngoài van
13 Mối nối mềm BE gang DN500 Asia, EU, G20 (trừ TQ) 3 Cái Thân và nắp làm từ gang dẻo, gioăng EPDM, bu lông inox hoặc mạ kẽm.Áp lực làm việc: PN10 ~ PN16. Sơn phủ Epoxy trong và ngoài
14 Mối nối mềm BE gang DN400 Asia, EU, G20 (trừ TQ) 3 Cái Thân và nắp làm từ gang dẻo, gioăng EPDM, bu lông inox hoặc mạ kẽm.Áp lực làm việc: PN10 ~ PN16. Sơn phủ Epoxy trong và ngoài
15 Côn thép BB DN500x300 Việt Nam/G20 3 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10
16 Côn thép BB DN400x250 Việt Nam/G20 3 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng PN10, áp lực làm việc PN10
17 Côn thép BB DN1000x600 Việt Nam/G20 2 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10
18 Cút thép DN800-17 độ Việt Nam/G20 2 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng PN10, áp lực làm việc PN10
19 Cút thép DN1200 - 90 độ Việt Nam/G20 1 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng PN10, áp lực làm việc PN10
20 Cút thép DN800 - 60 độ Việt Nam/G20 1 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng PN10, áp lực làm việc PN10
21 Van bướm điện 2 chiều DN600 EU, G20 (trừ TQ) 1 cái Thân van được làm từ gang cầu, đĩa van làm từ vật liệu thép không gỉ SUS304 Áp lực làm việc: PN10 ~ PN16, sơn phủ Epoxy
22 Van bướm 2 chiều tay quay DN500 - PN10 EU, G20 (trừ TQ) 3 cái Thân van được làm từ gang cầu, đĩa van làm từ vật liệu thép không gỉ SUS304.Áp lực làm việc: PN10 ~ PN16, sơn phủ Epoxy
23 Van bướm điện 2 chiều DN400 - PN10 EU, G20 (trừ TQ) 3 cái Thân van được làm từ gang cầu, đĩa van làm từ vật liệu thép không gỉ SUS304. Áp lực làm việc: PN10 ~ PN16, sơn phủ Epoxy
24 Van bướm 1 chiều DN400 - PN10 EU, G20 (trừ TQ) 3 cái Thân van được làm từ gang cầu, đĩa van làm từ vật liệu thép không gỉ SUS304. Áp lực làm việc: PN10 ~ PN16, sơn phủ Epoxy trong và ngài
25 Khớp nối chống rung DN500 EU, G20 (trừ TQ) 3 cái Dạng cầu đơn, vât liệu EDPM, mặt bích tiêu chuẩn BS-PN10.
26 Bích thép rỗng DN1000 Việt Nam/G20 9 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
27 Bích thép đặc DN1000 Việt Nam/G20 5 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
28 Bích thép rỗng DN800 Việt Nam/G20 4 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
29 Bích thép rỗng DN600 Việt Nam/G20 2 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
30 Bích thép đặc DN600 Việt Nam/G20 1 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
31 Bích thép rỗng DN500 Việt Nam/G20 9 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
32 Bích thép rỗng DN400 Việt Nam/G20 9 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
33 Bích thép rỗng DN300 Việt Nam/G20 3 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
34 Bích thép rỗng DN250 Việt Nam/G20 3 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
35 Bích thép rỗng DN150 Việt Nam/G20 1 Cái Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
36 Gioăng bích DN1000 Việt Nam/G20 7 Cái Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
37 Gioăng bích DN800 Việt Nam/G20 5 Cái Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
38 Gioăng bích DN600 Việt Nam/G20 1 Cái Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
39 Gioăng bích DN500 Việt Nam/G20 12 Cái Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
40 Gioăng bích DN400 Việt Nam/G20 16 Cái Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
41 Gioăng bích DN300 Việt Nam/G20 3 Cái Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
42 Gioăng bích DN250 Việt Nam/G20 3 Cái Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
43 Gioăng bích DN150 Việt Nam/G20 1 Cái Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS
44 Bulong M33x140 Việt Nam/G20 196 bộ Thép không gỉ inox
45 Bulong M30x120 Việt Nam/G20 120 bộ Thép không gỉ inox
46 Bulong M27x120 Việt Nam/G20 20 bộ Thép không gỉ inox
47 Bulong M24x120 Việt Nam/G20 512 bộ Thép không gỉ inox
48 Bulong M20x100 Việt Nam/G20 36 bộ Thép không gỉ inox
49 Bulong M20x80 Việt Nam/G20 36 bộ Thép không gỉ inox
50 Bu lông M18x100 Việt Nam/G20 8 bộ Thép không gỉ inox
51 Cáp CXV 1x300 Việt Nam/G20 150 m mỗi pha hai sợi, trung tính 1 sợi
52 Đầu cốt đồng M240 Việt Nam/G20 12 Cái Đảm bảo kỹ thuật
53 Máng + nắp máng đi dây động lực 300x200 Việt Nam/G20 30 m dài 2500mm/1 máng
54 Máng L ngang 90 độ + nắp Việt Nam/G20 4 bộ Lắp ngang 90 độ
55 Thanh chữ U đỡ máng Việt Nam/G20 40 Bộ Phụ kiện kèm theo
56 Vỏ tủ kích thước C2200xR750xS1000, Việt Nam/G20 3 Vỏ tủ 1 lớp cánh, sơn tĩnh điện RAL7032, trong nhà. Đế cao 100mm, Khoang thanh cái nóc tủ 200mm.
57 MCCB 3P-400A EU, G20 (trừ TQ) 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
58 MCB 3P-6A-10kA (2 van điện đảo chiểu +1 quạt làm mát động cơ) EU, G20 (trừ TQ) 9 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
59 Cáp đồng mềm CV-1x185 mm2 Việt Nam/G20 24 m Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
60 Đầu cốt đồng M185 Việt Nam/G20 18 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
61 Khởi động từ 40A-220VAC (2 van điện đảo chiểu +1 quạt làm mát động cơ) EU, G20 (trừ TQ) 15 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
62 Role nhiệt (1-1.6)A (2 van điện đảo chiểu+1 quạt làm mát động cơ) EU, G20 (trừ TQ) 9 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
63 Biến dòng điện 400/5A Việt Nam/G20 9 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
64 Đồng hồ đa năng đo V-A Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
65 Biến tần -200kW G7 3 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
66 Biến áp 220/220AC 200VA Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
67 Bộ nguồn 220V/24VDC, 5A Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
68 Chống sét lan truyền 0.4 kV EU, G20 (trừ TQ) 3 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
69 Biến trở điều khiển 10k Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
70 Cáp nối dài màn hình VSD Việt Nam/G20 3 m Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
71 Chuyển mạch 3 vị trí 2NO Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
72 Nút nhấn dừng khẩn cấp 1NO,1NC + bao che dừng khẩn Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
73 Nút nhấn 1NO, đèn xanh 24VDC Việt Nam/G20 9 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
74 Nút nhấn 1NC, đèn đỏ 24VDC Việt Nam/G20 9 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
75 Nút nhấn 1NO, đèn vàng 24VDC Việt Nam/G20 9 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
76 Còi báo lỗi, 24VDC, 5 giai điệu Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
77 Panel 4 đèn chỉ thị trạng thái, 24VDC Việt Nam/G20 6 bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
78 Role trung gian 14 chân dẹt, 24VDC Việt Nam/G20 42 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
79 Đế role trung gian 14 chân Việt Nam/G20 42 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
80 Role bảo vệ mất pha, chống ngược Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
81 Cầu đấu điều khiển 10A Việt Nam/G20 300 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
82 Cầu đấu động lực 400A Việt Nam/G20 3 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
83 Quạt làm mát, có lưới lọc Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
84 Cảm biến nhiệt độ quạt Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
85 Đồng thanh cái, trung tính, tiếp địa Việt Nam/G20 75 Kg Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
86 Điện trở sấy 40W,220V Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
87 Đèn chiếu sáng tủ điện T5 Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
88 Công tắc cửa tủ điện Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
89 Vật tư phụ lắp ráp Việt Nam/G20 1 Trọn bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
90 Hệ thống PLC S7-1500 EU, G20 (trừ TQ) 1 HT Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
91 SITOP PSU100S, 1-phase, 24 V DC/5 A EU, G20 (trừ TQ) 1 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
92 CPU 1511-1 PN EU, G20 (trừ TQ) 1 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
93 Digital input, DI 32x24VDC BA; incl. front connector push-in EU, G20 (trừ TQ) 3 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
94 Digital output, DQ 32x24VDC/0.5A BA; incl. front connector push-in EU, G20 (trừ TQ) 2 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
95 Analog input, AI 4xU/I/RTD/TC ST; incl. front connector push-in EU, G20 (trừ TQ) 1 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
96 Communication module, CM PtP, RS422/485, Basic EU, G20 (trừ TQ) 1 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
97 S7-1500, mounting rail 482.6 mm (19") (SIMATIC S7-1500, mounting rail 482.6 mm (approx. 19 inch); incl. grounding screw, integrated DIN rail for mounting of incidentals such as terminals, automatic circuit breakers and relays) EU, G20 (trừ TQ) 1 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
98 Memory card, 12 MB EU, G20 (trừ TQ) 1 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
99 Analog Output SM 532 AQ 4xU / I ST EU, G20 (trừ TQ) 1 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
100 SIMATIC S7-1500, Front connector Screw-type connection system, 40-pole EU, G20 (trừ TQ) 1 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
101 SCALANCE XB005 UNMANAGED INDUSTRIAL ETHERNET SWITCH FOR 10/100MBIT/S; WITH 5 X 10/100MBIT/S EU, G20 (trừ TQ) 1 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
102 Khởi động từ 40A-220VAC EU, G20 (trừ TQ) 1 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
103 Aptomat chống dòng rò RCBO 2P-6A-10kA EU, G20 (trừ TQ) 1 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
104 Role trung gian 8 chân, 2 cặp tiếp điểm, 24VDC Việt Nam/G20 40 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
105 Đế role trung gian 8 chân Việt Nam/G20 40 cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
106 Chống sét lan truyền 0.4 kV Việt Nam/G20 1 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
107 Aptomat 3P-40A lắp cùng chống set lan truyền Việt Nam/G20 1 cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
108 Nút nhấn dừng khẩn cấp 1NO,1NC + bao che dừng khẩn Việt Nam/G20 1 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
109 Nút nhấn 1NO, đèn vàng 24VDC Việt Nam/G20 1 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
110 Nút nhấn 1NC, đèn đỏ 24VDC Việt Nam/G20 1 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
111 Nút nhấn 1NO, có đèn màu xanh xóa lỗi hệ thống Việt Nam/G20 1 cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
112 Đèn báo 24VDC màu xanh, báo trạng thái nguồn 1 chiều Việt Nam/G20 1 cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
113 Còi báo lỗi, 24VDC Việt Nam/G20 1 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
114 Cầu đấu điều khiển 10A Việt Nam/G20 200 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
115 Thanh nối Line cầu điều khiển Việt Nam/G20 10 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
116 Hộp chia nguồn 24VDC, 0VDC Việt Nam/G20 2 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
117 Vật tư phụ lắp ráp Việt Nam/G20 1 Trọn bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
118 Vỏ tủ kích thước C600xR400xS250, 1 lớp cánh, sơn tĩnh điện Việt Nam/G20 1  cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
119 Đồng hồ đọc nhiệt độ ổ bi động cơ, ngõ vào RTD, truyền thống RS485,2W, điện áp nguồn 24VDC Việt Nam/G20 3 cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
120 Cầu đấu điều khiển 10A Việt Nam/G20 40 cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
121 Nút nhấn dừng khẩn cấp 1NO,1NC + bao che dừng khẩn Việt Nam/G20 1 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
122 Nút nhấn 1NO, đèn xanh 24VDC Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
123 Nút nhấn 1NC, đèn đỏ 24VDC Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
124 Nút nhấn 1NO, đèn vàng 24VDC Việt Nam/G20 3 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
125 Panel 4 đèn chỉ thị trạng thái, 24VDC Việt Nam/G20 1 bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
126 Chuyển mạch 3 vị trí 2NO Việt Nam/G20 1 Cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
127 Vật tư phục lắp ráp Việt Nam/G20 1  Trọn bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
128 Thang cáp đi dây động lực KT R500 Việt Nam/G20 30 m Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
129 Thang L ngang 90 độ Việt Nam/G20 4 bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
130 Thang T đều 90 độ Việt Nam/G20 4 bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
131 Máng co xuống 90 độ + nắp dày 2mm (Lắp tại bậc cửa xuống phòng bơm do đục lỗ đi cáp) Việt Nam/G20 1 bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
132 Con sơn đỡ thang Việt Nam/G20 30 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
133 Hệ thống đỡ thang cáp động lực ( Gần nơi đặt động cơ ) Việt Nam/G20 12 Bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
134 Máng cáp đi dây điều khiển KT R200xC150 Việt Nam/G20 30 m Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
135 Cáp động lực CXV (3x185+1x120)mm2 (3 bơm), mỗi bơm 40m Việt Nam/G20 120 m Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
136 Dây điều khiển có chống nhiễu (4x0.75)mm2 lắp cho cảm biến áp suất, báo mức, công tắc áp suất (3 bộ), mỗi cảm biến 25m Việt Nam/G20 150 m Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
137 Cáp mềm CVV 1 sợi 4 lõi (4x1.5)mm2 động lực cho van bướm (3 van) , mỗi van 25m Việt Nam/G20 75 m Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
138 Cáp 4 lõi (4x0.75)mm2 lắp cho tín báo trạng thái van bướm về tủ điều khiển tại chỗ ( 3 tủ ), mỗi tủ 9m Việt Nam/G20 27 m Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
139 Cáp sợi 16 lõi (16x0.75)mm2 kéo tín hiệu từ tủ tại chỗ về tủ điều PLC (2 sợi lõi 16), mỗi tủ 40m Việt Nam/G20 240 m Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
140 Cáp chống nhiễu cho cảm biến nhiệt độ ổ bi động cơ 1 sợi 3 lõi (4x0.75)mm2, mỗi động cơ 40m Việt Nam/G20 120 m Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
141 Ruột gà xoắn đi dây điều khiển Việt Nam/G20 500 m Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
142 Cảm biến áp suất 0-16 bar, 2 dây, output 4-20mA + Plug kết nối 3m EU, G20 (trừ TQ) 1 cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
143 Cảm biến báo mức giếng bơm Radar hoặc siêu âm, dải đo 0-6m, Out 4-20mA + Plug kết nối 3m EU, G20 (trừ TQ) 1 cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
144 Rơle áp suất 0-16 bar EU, G20 (trừ TQ) 1 cái Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
145 Ống Shipong và phụ kiện kết nối gen Việt Nam/G20 3 bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
146 Vật tư phục vụ lắp ráp Việt Nam/G20 1 Trọn bộ  Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
147 Palăng điện nâng hạ, di chuyển bằng điện, nâng hạ bằng điện, tải trọng 5 tấn, chiều cao nâng 12m, bao gồm dầm I tổ hợp G20 (trừ TQ) 1 Trọn bộ Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
148 Vận chuyển vào hiện trường, lắp đặt, lập trình Việt Nam/G20 1 Trọn bộ kết nối hệ thống hiện có của XNNS Việt Trì
149 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Thi công thực tế tại hiện trường 43,1456 M3 Bê tông sông hồng
150 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 Thi công thực tế tại hiện trường 12,6 M3 Bê tông sông hồng
151 Lớp vữa XM 75# dày 30 Thi công thực tế tại hiện trường 43,3125 M2 Mác 75 dày 30
152 Lát gạch đất nung 300x300 Thi công thực tế tại hiện trường 43,3125 M2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
153 Đục tường bê tông cốt thép, chiều dày 0,3m, rộng 2,01m Thi công thực tế tại hiện trường 2,01 M2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
154 Cắt bê tông đường kính lỗ cắt D1600 (1200+200x2) Thi công thực tế tại hiện trường 5,024 m Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
155 Đổ vữa bê tông tự chèn, không có ngót (Hỗn hợp sika latex TH + sika Grout 214) Thi công thực tế tại hiện trường 1 Lỗ Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
156 Thép tấm dày 10 hàn xung quanh cút Thi công thực tế tại hiện trường 0,0177 Tấn Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
157 Đuc tường bê tông cấy thép D18 Thi công thực tế tại hiện trường 1 Lỗ Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
158 Phá dỡ cột bê tông Thi công thực tế tại hiện trường 4,662 M3 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
159 Gia công cột bằng thép hình I 300 Thi công thực tế tại hiện trường 0,2168 Tấn Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
160 Lắp dựng cột, dầm bằng thép hình I300 Thi công thực tế tại hiện trường 0,2168 Tấn Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
161 Thép bản dày 15 Thi công thực tế tại hiện trường 0,014 Tấn Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
162 Sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ kết cấu thép (Cột, dầm, bản mã) Thi công thực tế tại hiện trường 7,806 M2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
163 Đổ vữa bê tông tự chèn chân cột (Hỗn hợp sika latex TH + sika Grout 214) kích thước 300x300x300 Thi công thực tế tại hiện trường 1 Lỗ Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
164 Đào móng công trình, chiều rộng móng Thi công thực tế tại hiện trường 0,9463 100m3 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
165 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Thi công thực tế tại hiện trường 0,8144 100m3 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
166 Cắt nền bê tông Thi công thực tế tại hiện trường 15 m Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
167 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Thi công thực tế tại hiện trường 3 M3 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
168 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Thi công thực tế tại hiện trường 3 M3 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
169 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Thi công thực tế tại hiện trường 0,15 100m Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
170 Phá dỡ kết cấu đường bằng đá dăm Thi công thực tế tại hiện trường 1,8 M3 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
171 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Thi công thực tế tại hiện trường 0,15 100m2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
172 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm Thi công thực tế tại hiện trường 0,15 100m2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
173 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông hạt mịn chiều dày 5cm Thi công thực tế tại hiện trường 0,15 100m2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
174 Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn Thi công thực tế tại hiện trường 0,0426 100 tấn Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
175 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ v/c 1km tiếp theo ô tô 7 tân Thi công thực tế tại hiện trường 0,0426 100 tấn Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->