Gói thầu: Cung cấp lắp đặt máy bơm và hệ thống đường ống công nghệ trạm bơm II Xí nghiệp nước sạch Việt Trì
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần cấp nước Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt máy bơm và hệ thống đường ống công nghệ trạm bơm II Xí nghiệp nước sạch Việt Trì |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154775 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của doanh nghiệp và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 08:45:00 đến ngày 2020-12-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,683,783,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy bơm ly tâm trục ngang 2 cửa hút. | G20 (trừ TQ) | 3 | Bộ | Lưu lượng Q=1100m3/h; Cột áp H=55m; Công suất P=200KW;Tốc độc vòng quay n=1450 rpm.Vật liệu thân bơm: Gang đúc FC250.Vật liệu cánh bơm: Đồng hợp kim BC6. Vật liệu trục: Thép không gỉ. SUS316. Làm kín trục: Phớt cơ khí | |
| 2 | Ống thép DN800 | Việt Nam/G20 | 14 | m | Thép mạ kẽm nhúng nóng, dày 9,53mm trở lên, áp lực làm việc PN10 | |
| 3 | Ống thép DN1000 | Việt Nam/G20 | 24 | m | Thép mạ kẽm nhúng nóng, dày 9,53mm trở lên, áp lực làm việc PN10 | |
| 4 | Ống thép DN1200 | Việt Nam/G20 | 11 | m | Thép mạ kẽm nhúng nóng, dày 9,53mm trở lên, áp lực làm việc PN10 | |
| 5 | BU thép DN400 | Việt Nam/G20 | 4 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10 | |
| 6 | Bu gang BE DN800 | Việt Nam/G20 | 2 | Cái | Gang cầu áp lực làm việc PN10 | |
| 7 | Tê thép BUB DN800x800 | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10 | |
| 8 | Tê thép UBU DN1000x800 | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10 | |
| 9 | Tê thép UBU DN1200x1000 | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10 | |
| 10 | Tê thép DN1200x1200 | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10 | |
| 11 | Tê hàn DN1200x150 | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10 | |
| 12 | Van xả khí kép DN150 | Asean, EU, G20 (trừ TQ) | 1 | bộ | Thân và vỏ van: Được làm từ gang cầu với kiểu kết nối mặt bích, mặt ngoài sơn phủ Epoxy.Bóng phao: Được làm bằng nhựa ABS. Áp lực làm việc PN10~PN16.Sơn phủ epoxy trong và ngoài van | |
| 13 | Mối nối mềm BE gang DN500 | Asia, EU, G20 (trừ TQ) | 3 | Cái | Thân và nắp làm từ gang dẻo, gioăng EPDM, bu lông inox hoặc mạ kẽm.Áp lực làm việc: PN10 ~ PN16. Sơn phủ Epoxy trong và ngoài | |
| 14 | Mối nối mềm BE gang DN400 | Asia, EU, G20 (trừ TQ) | 3 | Cái | Thân và nắp làm từ gang dẻo, gioăng EPDM, bu lông inox hoặc mạ kẽm.Áp lực làm việc: PN10 ~ PN16. Sơn phủ Epoxy trong và ngoài | |
| 15 | Côn thép BB DN500x300 | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10 | |
| 16 | Côn thép BB DN400x250 | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng PN10, áp lực làm việc PN10 | |
| 17 | Côn thép BB DN1000x600 | Việt Nam/G20 | 2 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10 | |
| 18 | Cút thép DN800-17 độ | Việt Nam/G20 | 2 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng PN10, áp lực làm việc PN10 | |
| 19 | Cút thép DN1200 - 90 độ | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng PN10, áp lực làm việc PN10 | |
| 20 | Cút thép DN800 - 60 độ | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng PN10, áp lực làm việc PN10 | |
| 21 | Van bướm điện 2 chiều DN600 | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | cái | Thân van được làm từ gang cầu, đĩa van làm từ vật liệu thép không gỉ SUS304 Áp lực làm việc: PN10 ~ PN16, sơn phủ Epoxy | |
| 22 | Van bướm 2 chiều tay quay DN500 - PN10 | EU, G20 (trừ TQ) | 3 | cái | Thân van được làm từ gang cầu, đĩa van làm từ vật liệu thép không gỉ SUS304.Áp lực làm việc: PN10 ~ PN16, sơn phủ Epoxy | |
| 23 | Van bướm điện 2 chiều DN400 - PN10 | EU, G20 (trừ TQ) | 3 | cái | Thân van được làm từ gang cầu, đĩa van làm từ vật liệu thép không gỉ SUS304. Áp lực làm việc: PN10 ~ PN16, sơn phủ Epoxy | |
| 24 | Van bướm 1 chiều DN400 - PN10 | EU, G20 (trừ TQ) | 3 | cái | Thân van được làm từ gang cầu, đĩa van làm từ vật liệu thép không gỉ SUS304. Áp lực làm việc: PN10 ~ PN16, sơn phủ Epoxy trong và ngài | |
| 25 | Khớp nối chống rung DN500 | EU, G20 (trừ TQ) | 3 | cái | Dạng cầu đơn, vât liệu EDPM, mặt bích tiêu chuẩn BS-PN10. | |
| 26 | Bích thép rỗng DN1000 | Việt Nam/G20 | 9 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 27 | Bích thép đặc DN1000 | Việt Nam/G20 | 5 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 28 | Bích thép rỗng DN800 | Việt Nam/G20 | 4 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 29 | Bích thép rỗng DN600 | Việt Nam/G20 | 2 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 30 | Bích thép đặc DN600 | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 31 | Bích thép rỗng DN500 | Việt Nam/G20 | 9 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 32 | Bích thép rỗng DN400 | Việt Nam/G20 | 9 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 33 | Bích thép rỗng DN300 | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 34 | Bích thép rỗng DN250 | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 35 | Bích thép rỗng DN150 | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, áp lực làm việc PN10, Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 36 | Gioăng bích DN1000 | Việt Nam/G20 | 7 | Cái | Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 37 | Gioăng bích DN800 | Việt Nam/G20 | 5 | Cái | Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 38 | Gioăng bích DN600 | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 39 | Gioăng bích DN500 | Việt Nam/G20 | 12 | Cái | Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 40 | Gioăng bích DN400 | Việt Nam/G20 | 16 | Cái | Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 41 | Gioăng bích DN300 | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 42 | Gioăng bích DN250 | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 43 | Gioăng bích DN150 | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Tiêu chuẩn JIS 10k, DIN hoặc BS | |
| 44 | Bulong M33x140 | Việt Nam/G20 | 196 | bộ | Thép không gỉ inox | |
| 45 | Bulong M30x120 | Việt Nam/G20 | 120 | bộ | Thép không gỉ inox | |
| 46 | Bulong M27x120 | Việt Nam/G20 | 20 | bộ | Thép không gỉ inox | |
| 47 | Bulong M24x120 | Việt Nam/G20 | 512 | bộ | Thép không gỉ inox | |
| 48 | Bulong M20x100 | Việt Nam/G20 | 36 | bộ | Thép không gỉ inox | |
| 49 | Bulong M20x80 | Việt Nam/G20 | 36 | bộ | Thép không gỉ inox | |
| 50 | Bu lông M18x100 | Việt Nam/G20 | 8 | bộ | Thép không gỉ inox | |
| 51 | Cáp CXV 1x300 | Việt Nam/G20 | 150 | m | mỗi pha hai sợi, trung tính 1 sợi | |
| 52 | Đầu cốt đồng M240 | Việt Nam/G20 | 12 | Cái | Đảm bảo kỹ thuật | |
| 53 | Máng + nắp máng đi dây động lực 300x200 | Việt Nam/G20 | 30 | m | dài 2500mm/1 máng | |
| 54 | Máng L ngang 90 độ + nắp | Việt Nam/G20 | 4 | bộ | Lắp ngang 90 độ | |
| 55 | Thanh chữ U đỡ máng | Việt Nam/G20 | 40 | Bộ | Phụ kiện kèm theo | |
| 56 | Vỏ tủ kích thước C2200xR750xS1000, | Việt Nam/G20 | 3 | Vỏ tủ | 1 lớp cánh, sơn tĩnh điện RAL7032, trong nhà. Đế cao 100mm, Khoang thanh cái nóc tủ 200mm. | |
| 57 | MCCB 3P-400A | EU, G20 (trừ TQ) | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 58 | MCB 3P-6A-10kA (2 van điện đảo chiểu +1 quạt làm mát động cơ) | EU, G20 (trừ TQ) | 9 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 59 | Cáp đồng mềm CV-1x185 mm2 | Việt Nam/G20 | 24 | m | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 60 | Đầu cốt đồng M185 | Việt Nam/G20 | 18 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 61 | Khởi động từ 40A-220VAC (2 van điện đảo chiểu +1 quạt làm mát động cơ) | EU, G20 (trừ TQ) | 15 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 62 | Role nhiệt (1-1.6)A (2 van điện đảo chiểu+1 quạt làm mát động cơ) | EU, G20 (trừ TQ) | 9 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 63 | Biến dòng điện 400/5A | Việt Nam/G20 | 9 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 64 | Đồng hồ đa năng đo V-A | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 65 | Biến tần -200kW | G7 | 3 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 66 | Biến áp 220/220AC 200VA | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 67 | Bộ nguồn 220V/24VDC, 5A | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 68 | Chống sét lan truyền 0.4 kV | EU, G20 (trừ TQ) | 3 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 69 | Biến trở điều khiển 10k | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 70 | Cáp nối dài màn hình VSD | Việt Nam/G20 | 3 | m | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 71 | Chuyển mạch 3 vị trí 2NO | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 72 | Nút nhấn dừng khẩn cấp 1NO,1NC + bao che dừng khẩn | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 73 | Nút nhấn 1NO, đèn xanh 24VDC | Việt Nam/G20 | 9 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 74 | Nút nhấn 1NC, đèn đỏ 24VDC | Việt Nam/G20 | 9 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 75 | Nút nhấn 1NO, đèn vàng 24VDC | Việt Nam/G20 | 9 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 76 | Còi báo lỗi, 24VDC, 5 giai điệu | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 77 | Panel 4 đèn chỉ thị trạng thái, 24VDC | Việt Nam/G20 | 6 | bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 78 | Role trung gian 14 chân dẹt, 24VDC | Việt Nam/G20 | 42 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 79 | Đế role trung gian 14 chân | Việt Nam/G20 | 42 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 80 | Role bảo vệ mất pha, chống ngược | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 81 | Cầu đấu điều khiển 10A | Việt Nam/G20 | 300 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 82 | Cầu đấu động lực 400A | Việt Nam/G20 | 3 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 83 | Quạt làm mát, có lưới lọc | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 84 | Cảm biến nhiệt độ quạt | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 85 | Đồng thanh cái, trung tính, tiếp địa | Việt Nam/G20 | 75 | Kg | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 86 | Điện trở sấy 40W,220V | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 87 | Đèn chiếu sáng tủ điện T5 | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 88 | Công tắc cửa tủ điện | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 89 | Vật tư phụ lắp ráp | Việt Nam/G20 | 1 | Trọn bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 90 | Hệ thống PLC S7-1500 | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | HT | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 91 | SITOP PSU100S, 1-phase, 24 V DC/5 A | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 92 | CPU 1511-1 PN | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 93 | Digital input, DI 32x24VDC BA; incl. front connector push-in | EU, G20 (trừ TQ) | 3 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 94 | Digital output, DQ 32x24VDC/0.5A BA; incl. front connector push-in | EU, G20 (trừ TQ) | 2 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 95 | Analog input, AI 4xU/I/RTD/TC ST; incl. front connector push-in | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 96 | Communication module, CM PtP, RS422/485, Basic | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 97 | S7-1500, mounting rail 482.6 mm (19") (SIMATIC S7-1500, mounting rail 482.6 mm (approx. 19 inch); incl. grounding screw, integrated DIN rail for mounting of incidentals such as terminals, automatic circuit breakers and relays) | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 98 | Memory card, 12 MB | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 99 | Analog Output SM 532 AQ 4xU / I ST | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 100 | SIMATIC S7-1500, Front connector Screw-type connection system, 40-pole | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 101 | SCALANCE XB005 UNMANAGED INDUSTRIAL ETHERNET SWITCH FOR 10/100MBIT/S; WITH 5 X 10/100MBIT/S | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 102 | Khởi động từ 40A-220VAC | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 103 | Aptomat chống dòng rò RCBO 2P-6A-10kA | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 104 | Role trung gian 8 chân, 2 cặp tiếp điểm, 24VDC | Việt Nam/G20 | 40 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 105 | Đế role trung gian 8 chân | Việt Nam/G20 | 40 | cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 106 | Chống sét lan truyền 0.4 kV | Việt Nam/G20 | 1 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 107 | Aptomat 3P-40A lắp cùng chống set lan truyền | Việt Nam/G20 | 1 | cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 108 | Nút nhấn dừng khẩn cấp 1NO,1NC + bao che dừng khẩn | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 109 | Nút nhấn 1NO, đèn vàng 24VDC | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 110 | Nút nhấn 1NC, đèn đỏ 24VDC | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 111 | Nút nhấn 1NO, có đèn màu xanh xóa lỗi hệ thống | Việt Nam/G20 | 1 | cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 112 | Đèn báo 24VDC màu xanh, báo trạng thái nguồn 1 chiều | Việt Nam/G20 | 1 | cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 113 | Còi báo lỗi, 24VDC | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 114 | Cầu đấu điều khiển 10A | Việt Nam/G20 | 200 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 115 | Thanh nối Line cầu điều khiển | Việt Nam/G20 | 10 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 116 | Hộp chia nguồn 24VDC, 0VDC | Việt Nam/G20 | 2 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 117 | Vật tư phụ lắp ráp | Việt Nam/G20 | 1 | Trọn bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 118 | Vỏ tủ kích thước C600xR400xS250, 1 lớp cánh, sơn tĩnh điện | Việt Nam/G20 | 1 | cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 119 | Đồng hồ đọc nhiệt độ ổ bi động cơ, ngõ vào RTD, truyền thống RS485,2W, điện áp nguồn 24VDC | Việt Nam/G20 | 3 | cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 120 | Cầu đấu điều khiển 10A | Việt Nam/G20 | 40 | cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 121 | Nút nhấn dừng khẩn cấp 1NO,1NC + bao che dừng khẩn | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 122 | Nút nhấn 1NO, đèn xanh 24VDC | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 123 | Nút nhấn 1NC, đèn đỏ 24VDC | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 124 | Nút nhấn 1NO, đèn vàng 24VDC | Việt Nam/G20 | 3 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 125 | Panel 4 đèn chỉ thị trạng thái, 24VDC | Việt Nam/G20 | 1 | bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 126 | Chuyển mạch 3 vị trí 2NO | Việt Nam/G20 | 1 | Cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 127 | Vật tư phục lắp ráp | Việt Nam/G20 | 1 | Trọn bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 128 | Thang cáp đi dây động lực KT R500 | Việt Nam/G20 | 30 | m | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 129 | Thang L ngang 90 độ | Việt Nam/G20 | 4 | bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 130 | Thang T đều 90 độ | Việt Nam/G20 | 4 | bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 131 | Máng co xuống 90 độ + nắp dày 2mm (Lắp tại bậc cửa xuống phòng bơm do đục lỗ đi cáp) | Việt Nam/G20 | 1 | bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 132 | Con sơn đỡ thang | Việt Nam/G20 | 30 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 133 | Hệ thống đỡ thang cáp động lực ( Gần nơi đặt động cơ ) | Việt Nam/G20 | 12 | Bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 134 | Máng cáp đi dây điều khiển KT R200xC150 | Việt Nam/G20 | 30 | m | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 135 | Cáp động lực CXV (3x185+1x120)mm2 (3 bơm), mỗi bơm 40m | Việt Nam/G20 | 120 | m | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 136 | Dây điều khiển có chống nhiễu (4x0.75)mm2 lắp cho cảm biến áp suất, báo mức, công tắc áp suất (3 bộ), mỗi cảm biến 25m | Việt Nam/G20 | 150 | m | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 137 | Cáp mềm CVV 1 sợi 4 lõi (4x1.5)mm2 động lực cho van bướm (3 van) , mỗi van 25m | Việt Nam/G20 | 75 | m | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 138 | Cáp 4 lõi (4x0.75)mm2 lắp cho tín báo trạng thái van bướm về tủ điều khiển tại chỗ ( 3 tủ ), mỗi tủ 9m | Việt Nam/G20 | 27 | m | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 139 | Cáp sợi 16 lõi (16x0.75)mm2 kéo tín hiệu từ tủ tại chỗ về tủ điều PLC (2 sợi lõi 16), mỗi tủ 40m | Việt Nam/G20 | 240 | m | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 140 | Cáp chống nhiễu cho cảm biến nhiệt độ ổ bi động cơ 1 sợi 3 lõi (4x0.75)mm2, mỗi động cơ 40m | Việt Nam/G20 | 120 | m | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 141 | Ruột gà xoắn đi dây điều khiển | Việt Nam/G20 | 500 | m | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 142 | Cảm biến áp suất 0-16 bar, 2 dây, output 4-20mA + Plug kết nối 3m | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 143 | Cảm biến báo mức giếng bơm Radar hoặc siêu âm, dải đo 0-6m, Out 4-20mA + Plug kết nối 3m | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 144 | Rơle áp suất 0-16 bar | EU, G20 (trừ TQ) | 1 | cái | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 145 | Ống Shipong và phụ kiện kết nối gen | Việt Nam/G20 | 3 | bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 146 | Vật tư phục vụ lắp ráp | Việt Nam/G20 | 1 | Trọn bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 147 | Palăng điện nâng hạ, di chuyển bằng điện, nâng hạ bằng điện, tải trọng 5 tấn, chiều cao nâng 12m, bao gồm dầm I tổ hợp | G20 (trừ TQ) | 1 | Trọn bộ | Đảm bảo các yêu cầu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất | |
| 148 | Vận chuyển vào hiện trường, lắp đặt, lập trình | Việt Nam/G20 | 1 | Trọn bộ | kết nối hệ thống hiện có của XNNS Việt Trì | |
| 149 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Thi công thực tế tại hiện trường | 43,1456 | M3 | Bê tông sông hồng | |
| 150 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | Thi công thực tế tại hiện trường | 12,6 | M3 | Bê tông sông hồng | |
| 151 | Lớp vữa XM 75# dày 30 | Thi công thực tế tại hiện trường | 43,3125 | M2 | Mác 75 dày 30 | |
| 152 | Lát gạch đất nung 300x300 | Thi công thực tế tại hiện trường | 43,3125 | M2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 153 | Đục tường bê tông cốt thép, chiều dày 0,3m, rộng 2,01m | Thi công thực tế tại hiện trường | 2,01 | M2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 154 | Cắt bê tông đường kính lỗ cắt D1600 (1200+200x2) | Thi công thực tế tại hiện trường | 5,024 | m | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 155 | Đổ vữa bê tông tự chèn, không có ngót (Hỗn hợp sika latex TH + sika Grout 214) | Thi công thực tế tại hiện trường | 1 | Lỗ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 156 | Thép tấm dày 10 hàn xung quanh cút | Thi công thực tế tại hiện trường | 0,0177 | Tấn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 157 | Đuc tường bê tông cấy thép D18 | Thi công thực tế tại hiện trường | 1 | Lỗ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 158 | Phá dỡ cột bê tông | Thi công thực tế tại hiện trường | 4,662 | M3 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 159 | Gia công cột bằng thép hình I 300 | Thi công thực tế tại hiện trường | 0,2168 | Tấn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 160 | Lắp dựng cột, dầm bằng thép hình I300 | Thi công thực tế tại hiện trường | 0,2168 | Tấn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 161 | Thép bản dày 15 | Thi công thực tế tại hiện trường | 0,014 | Tấn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 162 | Sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ kết cấu thép (Cột, dầm, bản mã) | Thi công thực tế tại hiện trường | 7,806 | M2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 163 | Đổ vữa bê tông tự chèn chân cột (Hỗn hợp sika latex TH + sika Grout 214) kích thước 300x300x300 | Thi công thực tế tại hiện trường | 1 | Lỗ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 164 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Thi công thực tế tại hiện trường | 0,9463 | 100m3 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 165 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Thi công thực tế tại hiện trường | 0,8144 | 100m3 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 166 | Cắt nền bê tông | Thi công thực tế tại hiện trường | 15 | m | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 167 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Thi công thực tế tại hiện trường | 3 | M3 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Thi công thực tế tại hiện trường | 3 | M3 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 169 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Thi công thực tế tại hiện trường | 0,15 | 100m | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 170 | Phá dỡ kết cấu đường bằng đá dăm | Thi công thực tế tại hiện trường | 1,8 | M3 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 171 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Thi công thực tế tại hiện trường | 0,15 | 100m2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 172 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Thi công thực tế tại hiện trường | 0,15 | 100m2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 173 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông hạt mịn chiều dày 5cm | Thi công thực tế tại hiện trường | 0,15 | 100m2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 174 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn | Thi công thực tế tại hiện trường | 0,0426 | 100 tấn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng | |
| 175 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ v/c 1km tiếp theo ô tô 7 tân | Thi công thực tế tại hiện trường | 0,0426 | 100 tấn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi