Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị văn phòng cho BQLDA kiêm nhiệm - Công ty Điện lực Hai Bà Trưng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165601-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị văn phòng cho BQLDA kiêm nhiệm - Công ty Điện lực Hai Bà Trưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154482 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí BQLDA năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 08:42:00 đến ngày 2020-11-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 491,583,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính đồng bộ core i5 | 00 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 2 | Màn hình máy tính 23 inch | 00 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 3 | Máy in A4 in 2 mặt | 00 | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 4 | Máy in A3 | 00 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 5 | Máy Scan 2 mặt | 00 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 6 | Giấy A3 ĐL 70 gsm | 00 | 100 | Ram | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 7 | Giấy A4 ĐL 70 gsm | 00 | 400 | Ram | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 8 | Bìa màu A4/100 tờ, ĐL 180 gsm | 00 | 50 | Ram | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 9 | Bìa mica A4/100 tờ, độ dày 0.15mm | 00 | 50 | Ram | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 10 | Bìa màu A3 | 00 | 30 | Ram | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 11 | Bìa mica A3 | 00 | 30 | Ram | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 12 | Bìa phân trang | 00 | 100 | Ram | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 13 | Cặp trình ký chất liệu da | 00 | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 14 | Cặp tài liệu EG 7 cm, 350 tờ | 00 | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 15 | Cặp tài liệu EG, 10cm | 00 | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 16 | Cặp ba dây bìa nhựa xanh | 00 | 150 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 17 | Cặp hộp 15 cm | 00 | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 18 | Cặp hộp 20 cm | 00 | 150 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 19 | Túi hồ sơ khuy bấm | 00 | 500 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 20 | Sổ bìa cứng A4 | 00 | 50 | Quyển | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 21 | Sổ bìa cứng A3 thừa đầu dày | 00 | 30 | Quyển | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 22 | Bút UB150 | 00 | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 23 | Bút bi màu xanh | 00 | 350 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 24 | Bút bi màu đỏ | 00 | 84 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 25 | Bút chì | 00 | 84 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 26 | Bút dạ dầu | 00 | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 27 | Bút viết bảng | 00 | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 28 | Bút xóa | 00 | 84 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 29 | Bút nhớ dòng | 00 | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 30 | Hồ dán | 00 | 50 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 31 | Băng dính trắng 2 cm | 00 | 50 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 32 | Băng dính trắng 5cm | 00 | 60 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 33 | Băng dính xanh 5cm/18m | 00 | 60 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 34 | Ghim dập số 3 | 00 | 50 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 35 | Ghim dập 10 | 00 | 100 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 36 | Ghim dập 15 | 00 | 50 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 37 | Ghim cài C62 | 00 | 150 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 38 | Ghim cài C82 | 00 | 100 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 39 | Kẹp tài liệu | 00 | 300 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 40 | Máy dập lỗ loại trung | 00 | 10 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 41 | Máy dập ghim nhỏ | 00 | 56 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 42 | Máy dập ghim trung | 00 | 56 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 43 | Kéo cắt giấy | 00 | 56 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 44 | Dao dọc giấy | 00 | 56 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác | |
| 45 | Giấy giao việc | 00 | 200 | Tệp | Theo yêu cầu kỹ thuật mục 1- chương IV-File khác |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi