Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa, bảo dưỡng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa, bảo dưỡng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201164947 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 10:51:00 đến ngày 2020-11-26 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 127,662,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bậc thang Φ18:130x300 bẻ 60 | 4 | Bậc | Sắt đặc uống theo biên dạng | ||
| 2 | Bản lề lá d6 | 2 | Bộ | Bản lề lắp khoang | ||
| 3 | Bản lề thanh 20x250 | 2 | Bộ | Dạng suốt | ||
| 4 | Bulong tai hồng: M10x100 | 2 | Cái | M10x100 | ||
| 5 | Cột bích đơn Φ140 | 2 | Cái | Φ140x350, tấm đáy 380x350 dày 8 | ||
| 6 | Cửa nhôm | 2 | Bộ | theo đúng kích thước, đố bịt: 1610x570x35 | ||
| 7 | Cút góc Φ60 | 2 | Cái | Cút hàn | ||
| 8 | Đầu ren Φ60 | 1 | Cái | Đầu lắp van | ||
| 9 | inox 20x40x1,4 | 16,5 | kg | Inox 304 hộp | ||
| 10 | Nhôm d4: 320x350 | 0,25 | kg | Nhôm hấm cắt theo kích thước | ||
| 11 | Ống thép kẽm Φ34x3,2 | 7,5 | kg | Ống tráng kẽm | ||
| 12 | Ống thép kẽm Φ42x3,2 | 8 | kg | Ống tráng kẽm | ||
| 13 | Ống thép kẽm Φ60x3,2 | 23,5 | kg | Ống tráng kẽm | ||
| 14 | Thép Φ42x260 | 3 | kg | Thép đặc mác CT3 hoặc tương đương | ||
| 15 | Tôn CT3 d10: | 13 | kg | Đủ kích thước cắt: 550x280 | ||
| 16 | Tôn CT3 d5 | 7 | kg | Đủ kích thước cắt: 80x2200 | ||
| 17 | Tôn CT3 d6 | 114 | kg | Đủ kích thước cắt thành: 1200x500, 1300x360x120 gấp 80x2, 660x550, 20x1800, 450x850x2 | ||
| 18 | Tôn CT3 d8 | 9 | kg | Đủ kích thước cắt thành: 02 tấm 250x250 | ||
| 19 | Van góc DY50 | DY50 | 1 | Cái | Van cứu hỏa | |
| 20 | Bơm dầu thấp áp BHK-12TK() | CБ 332-00-7 | 1 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 21 | Bulong, ecu, đệm M6x25 | 130 | Bộ | M6x25 | ||
| 22 | Cảm biến tốc độ 537-92-10 | 537-92-10 | 1 | Bộ | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 23 | Đệm nắp sinh hàn 575-37-5 | 575-37-5 | 4 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 24 | Đệm nắp sinh hàn 575-37-75 | 575-37-75 | 4 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 25 | Khóa khởi động 24V- 30A | 2 | Bộ | khóa dạng gạt | ||
| 26 | Nắp trước sinh hàn CБ 1275H 0720 | CБ 1275H 0720 | 1 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 27 | Ống dầu CБ 1234-04-3 | CБ 1234-04-3 | 2 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 28 | Ống dầu CБ 1235-07-37 | CБ 1235-07-37 | 2 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 29 | Ống dầu CБ 1235-09-36 | CБ 1235-09-36 | 2 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 30 | Thân bình CБ 1275H 0810 | CБ 1275H 0810 | 1 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 31 | Van an toàn 313-71 | 313-71 | 2 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 32 | Bulong, ecu, đệm M8x25 | 8 | Bộ | M8x25 | ||
| 33 | Dây đai 3911588 | 3911588 | 1 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 34 | Đệm đồng đỏ Φt18xd1 | 6 | Cái | Đệm đồng theo đúng kích thước | ||
| 35 | Đệm kim phun cumins 8.3 | 6 | Bộ | Đệm đầu kim máy 6CTA8.3 | ||
| 36 | Đệm nắp máy 3938267 | 3938267 | 1 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 37 | Động cơ khởi động 24VDC 39.65294 | 39.65294 | 1 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 38 | Đũa đẩy 3966719 | 3966719 | 4 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 39 | Ghít supap cumins 8.3 | 6 | Bộ | Ghít cao su làm kín supap | ||
| 40 | Gioăng cao su kín nước Φt100xΦs3 | 2 | Cái | Gioăng làm kín, chịu dầu- nhiệt đúng kích thước | ||
| 41 | Gioăng cao su kín nước Φt115xΦs4 | 2 | Cái | Gioăng làm kín, chịu dầu- nhiệt đúng kích thước | ||
| 42 | Kẽm chống ăn mòn KT F20xL30 | 1 | Cái | kích thước Φ20xL30 | ||
| 43 | Kim phun 3802648 | 3802648 | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 44 | Lò xo supap cumins 8.3 | 12 | Bộ | Lò xo đế supap máy 6CTA8.3 | ||
| 45 | Rơ le 390234 | 390234 | 1 | Bộ | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 46 | Rơ le 3921978 | 3921978 | 1 | Bộ | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 47 | Vành hãm supap cumins 8.3 | 12 | Cặp | Vành hãm dạng móng ngựa | ||
| 48 | Xupap hút 3924492 | 3924492 | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 49 | Xupap xả 3921444 | 3921444 | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu hoặc tương đương | |
| 50 | Aptomat | 1 | Cái | MCCB-2P-50A | ||
| 51 | Aptomat | 1 | Cái | MCCB-2P-75A | ||
| 52 | Chuông 24VDC | 1 | Cái | Dạng chuông động viên 24VDC | ||
| 53 | Công tắc | 1 | Cái | công tắc xoay 5 vị trí, bảo đảm kín nước | ||
| 54 | Nút ấn 10A | 1 | Cái | Nút ấn kín nước 10A | ||
| 55 | Trở kháng 125Ω - 30 vòng | 1 | Bộ | 125Ω - 30 vòng | ||
| 56 | Cao su tấm | 1 | m2 | Dạng tấm chịu dầu dày 3mm | ||
| 57 | Cát rà G100-400 | 2 | Hộp | Độ mịn G100-400 | ||
| 58 | Đá cắt | 3 | Viên | phi 350 | ||
| 59 | Đá mài | 3 | viên | Phi 110 | ||
| 60 | Dầu đa tác dụng | 4 | Hộp | RP7 hoặc tương đương | ||
| 61 | Dung dịch tẩy rửa | 15 | Lít | AT400HO hoặc tương đương tính chất | ||
| 62 | Dung dịch tẩy rửa | 15 | Lít | AT5400HO hoặc tương đương tính chất | ||
| 63 | Gas | 4 | kg | Nạp vào bình dùng công nghiệp | ||
| 64 | Giấy nhám | 18 | Tờ | Độ nhám P150 | ||
| 65 | Giẻ lau | 22 | kg | Mềm, thấm dầu tốt | ||
| 66 | Hồng chỉ bản | 1 | m2 | Đệm amiang d4 | ||
| 67 | Keo chịu nhiệt | 2 | Tuýp | Keo dán chịu nhiệt | ||
| 68 | Keo silicon | 2 | Tuýp | Keo dán đa năng, màu trong suốt | ||
| 69 | Mỡ bảo quản | 1 | kg | Mỡ phủ bảo vệ bề mặt kim loại | ||
| 70 | Ống cao su bố vải Φ34 | 2 | m | Bố vải Φ34 chịu dầu | ||
| 71 | Ống cao su bố vải Φ45 | 2 | m | Bố vải Φ45 chịu dầu | ||
| 72 | Ống cao su bố vải Φ50 | 2 | m | Bố vải Φ50 chịu dầu | ||
| 73 | Ôxy | 3 | Chai | Đóng chai dùng công nghiệp | ||
| 74 | Que hàn Φ3,2 | 11 | kg | Que hàn sắt Φ3,2 mm | ||
| 75 | Vòng kẹp 25-40 | 6 | Cái | Dùng kẹp ống từ 25-40 mm | ||
| 76 | Vòng kẹp 45-50 | 16 | Cái | Dùng kẹp ống từ 45-50 mm | ||
| 77 | Vòng kẹp 55-60 | 6 | Cái | Dùng kẹp ống từ 55-6 mm | ||
| 78 | Vòng kẹp 85-90 | 6 | Cái | Dùng kẹp ống từ 85-90 mm | ||
| 79 | Xà phòng | 5 | kg | Tẩy rửa tốt, thân thiện môi trường |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi