Gói thầu: Mua vật tư phục vụ vận hành Trạm quan trắc khí thải tự động tại Khu công nghiệp Tằng Loỏng huyện Bảo Thắng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc tài nguyên và Môi trường tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Mua vật tư phục vụ vận hành Trạm quan trắc khí thải tự động tại Khu công nghiệp Tằng Loỏng huyện Bảo Thắng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077001 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 10:31:00 đến ngày 2020-11-30 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 587,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy lọc bụi bộ làm lạnh ϕ47 | Code: 10-002387-0100 hoặc tương đương | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 2 | Lọc bụi TEOM | Code: 57-007225-0020 hoặc tương đương | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 3 | Phin lọc SS (TEOM Flow Small In-Line Filter Element) | Code: 32-010745 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 4 | Phin lọc SS (Bypass Flow Large In-Line Filter Elements) | Code: 32-010755 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 5 | Cục lọc DFU (Bypass Flow Large Filter Elements ) | Code: 32-005945 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 6 | Phin lọc đầu vào TFE 47mm | Code: 4320 hoặc tương đương | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 7 | Hút ẩm, lọc khí cho thiết bị cung cấp khí zero | Code: 115900-00 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 8 | Van điều chỉnh áp suất (Pressure Regulator) | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 9 | Gioăng chữ O | Code: 22-000485- 3228 hoặc tương đương | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 10 | Gioăng chữ O | Code: 4800 hoặc tương đương | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 11 | Bình khí chuẩn H2S | 1 | Bình | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 12 | Bình khí chuẩn NH3 | 1 | Bình | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 13 | Bình khí chuẩn NOx, NO | 1 | Bình | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 14 | Bình khí chuẩn CO | 1 | Bình | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi