Gói thầu: Cung cấp vật tư văn phòng phẩm năm 2020 cho Học viện Hành chính Quốc gia
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Hành chính Quốc gia |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư văn phòng phẩm năm 2020 cho Học viện Hành chính Quốc gia |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047198 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 12:42:00 đến ngày 2020-11-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,267,795,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính vàng 5F | 60 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 2 | Băng dính trong 7F | 100 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 3 | Băng dính giấy 5F | 20 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 4 | Băng dính xanh 7F | 100 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 5 | Bút dạ bảng | 100 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 6 | Bút bi mực xanh | 200 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 7 | Bút bi 0.8mm | 192 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 8 | Bút ký 1.0mm | 192 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 9 | Bút ký 0.7mm | 192 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 10 | Bút chì gỗ (12 chiếc/hộp) | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 11 | Bút phản quang đánh dấu | 100 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 12 | Bút 0.7 mm đỏ | 96 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 13 | Bút bi (24 hộp) | 2 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 14 | Bìa trình ký (mẫu Học viện) | 8.000 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 15 | Bao tải dứa 50kg | 100 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 16 | Bìa cứng đóng chứng từ A4 | 4.000 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 17 | Bùi nhùi lau nhà | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 18 | Chổi nhựa cán dài | 10 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 19 | Chổi đót | 30 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 20 | Chun vòng | 10 | túi | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 21 | Cặp ba dây - 2 mặt si dây | 700 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 22 | Cặp càng cua 7F | 50 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 23 | Cặp sắt đen nhỏ 15mm | 100 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 24 | Dây buộc nilon 1kg/cuộn | 5 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 25 | Ghim dập 23/9 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 26 | Ghim dập 23/5 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 27 | Ghim dập 23/20 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 28 | Ghim dập 23/17 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 29 | Ghim dập 23/13 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 30 | Ghim dập 23/7 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 31 | Giấy A4, DL70/90gr/m | 1.000 | Ram | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 32 | Giấy dính vàng 3x4 | 24 | Tập | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 33 | Giấy in A5 màu hồng | 5 | Ram | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 34 | Giấy A4 | 80 | ram | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 35 | Giấy in A3 | 20 | ram | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 36 | Giấy Poluya trắng | 10 | Ram | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 37 | Giấy note nhựa | 5 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 38 | Giấy vệ sinh | 24.000 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 39 | Giấy thi (theo mẫu Học viện) | 200.000 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 40 | Giấy nháp | 10.000 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 41 | Giấy in màu A4 (xanh+hồng) | 10 | Ram | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 42 | Găng tay cao su vàng dày | 30 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 43 | Hót rác nhựa | 10 | chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 44 | Hồ nước | 450 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 45 | Khung bằng khen: KT 30x40 | 300 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 46 | Khăn lau đa năng KT 25x40cm | 200 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 47 | Mực in HP 1102 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 48 | Mực in HP 1320 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 49 | Mực in HP 1200 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 50 | Mực in HP 2015 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 51 | Mực in HP 2055 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 52 | Mực in Canon 6200 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 53 | Mực in Canon 2900 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 54 | Mực in Canon 3300 | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 55 | Mực in A3 Canon 3500 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 56 | Mực photo Sharp 5726 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 57 | Mực photo Toshiba -sutudio452 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 58 | Mực photo Fuji Xerox V2060CPS CT202508 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 59 | Mực photo DSM 2501 | 7 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 60 | Mực photo DSM 615/618 | 8 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 61 | Mực in nhanh CPI 7 | 10 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 62 | Nến CPMT 23- CPI7 | 3 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 63 | Nến 4450 - CPI11 | 10 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 64 | Mực in nhanh CPI 11 | 20 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 65 | Mực photo 4500 | 8 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 66 | Mực photo Konica Minolta Bizhub 287 | 8 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 67 | Mực dấu | 160 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 68 | Mực photo Toshiba e-Studio 2508A | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 69 | Mực in A3 HP 5200 | 3 | hôp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 70 | Mực in HP 26A | 17 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 71 | Máy đục 2 lỗ KW- 9780 | 10 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 72 | Nước cọ tolet 1L | 150 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 73 | Nước rửa bát chanh 1L | 200 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 74 | Nước lau sàn nhà 1L | 100 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 75 | Phong bì: KT 14x25cm (Mẫu HV) | 25.000 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 76 | Phong bì: KT 20x28cm (Mẫu HV) | 20.000 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 77 | Phong bì: KT 28x38cm (Mẫu HV) | 10.000 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 78 | Phong bì đề thi (mẫu Học viện) | 5.000 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 79 | Pin 3A loại 1 | 100 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 80 | Pin 3A loại 2 | 30 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 81 | Sổ đầu thừa A3 | 10 | Quyển | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 82 | Sổ công văn đi đến | 100 | Quyển | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 83 | Sổ kho | 20 | Quyển | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 84 | Túi nilon đựng rác 10Kg | 100 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 85 | Túi đựng bài thi khổ A3 mẫu HV | 10.000 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 86 | Thùng rác nắp bật (42.5x42.5x70) | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 87 | Xô lau nhà có giỏ vắt xoay 360 độ | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 88 | Xà phòng nước (1lit) | 40 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 89 | Xà phòng bánh 125g | 700 | Bánh | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 90 | Máy tính Casio 12 số JF-120VB-N | 5 | chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 91 | Khay sơn mài 40x60 | 6 | chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 92 | Bộ tách cooffee set (6 chiếc/bộ) | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 93 | Phích ủ trà 6 lit | 6 | chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 94 | Cặp trình ký | 300 | chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V.E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi