Gói thầu: Gói thầu 1: Mua sắm máy móc, trang thiết bị nghề trọng điểm cắt gọt kim loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201166926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 12:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHIỆP VIỆT ĐỨC |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Mua sắm máy móc, trang thiết bị nghề trọng điểm cắt gọt kim loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201166904 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 (Chương trình mục tiêu giáo dục - nghề nghiệp - việc làm và an toàn lao động) - kinh phí không tự chủ và Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 12:05:00 đến ngày 2020-12-03 12:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,997,178,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy mài dao phay ngón | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy tính trạm | 38 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn máy tính hai chỗ ngồi | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn ghế giáo viên | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế xoay | 38 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Hệ thống điện, mạng LAN | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Máy khoan bàn (có đồng hồ đo chiều sâu) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Máy khoan đứng (có đồng hồ đo chiều sâu) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bàn máp đá granit | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ đựng | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cán dao tiện ren ngoài | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chíp tiện ren ngoài | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cán dao cắt rãnh ngoài | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chíp dao cắt rãnh ngoài | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cán dao tiện ngoài | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chíp tiện ngoài | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cán dao tiện trong Ø20 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Chíp tiện trong lắp cán Ø20 | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cán dao tiện trong Ø25 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chíp tiện tiện trong lắp cán Ø25 | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cán dao tiện trong Ø32 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chíp tiện trong lắp cán Ø32 | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cán dao tiện trong Ø10 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chíp tiện trong lắp cán Ø10 | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cán dao tiện ren trong Ø10 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Chíp tiện ren trong lắp cán Ø10 | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cán dao tiện rãnh trong Ø20-2 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Chíp tiện rãnh trong cán Ø20-2mm | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cán dao tiện rãnh trong Ø20-3 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Chíp tiện rãnh trong cán Ø20-3mm | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cán dao tiện rãnh trong Ø20-4mm | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Chíp tiện rãnh trong cán Ø20-4mm | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Dao phay ngón Ø1 ÷ Ø20 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Cán dao phay ngón ghép mảnh Ø10 đến Ø20 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ dao phay chữ T( Ø10,12,14) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ mũi khoan ( Ø3 ÷ Ø13) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu dò 3D | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Thước cặp điện tử L300 mm | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Panme đo ngoài điện tử 0-25 mm | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Panme đo ngoài điện tử 25-50 mm | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Panme đo ngoài điện tử 50-75 mm | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Panme đo ngoài điện tử 75-100 mm | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Panme đo ngoài điện tử 100-125 mm | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Panme đo trong điện tử 5-30 mm | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Panme đo trong điện tử 25-50 mm | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Panme đo trong cơ 50-75 mm | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Panme đo trong cơ 75-100 mm | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Panme đo trong cơ 100-125 mm | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Đồng hồ so chân đế từ | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Calip ren trong | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Calip ren ngoài | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ mũi khoét phẳng | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ mũi khoét côn và mũi khoét cạo via HSS | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Ta rô máy và mũi khoan lỗ chân ren-mũi khoan xoắn | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ mũi khoan xoắn HSS có côn móc | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Các miếng đệm song song | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ ta rô tay | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi