Gói thầu: Gói thầu số 49: Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy sinh hóa và máy miễn dịch

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201166818-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 49: Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy sinh hóa và máy miễn dịch
Số hiệu KHLCNT 20201074084
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 11:52:00 đến ngày 2020-12-14 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,838,944,542 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 HBA1C HAEMOLYZING COBAS C 1 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 51 ml
2 CFAS HBA1C, 3X2ML 1 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 3x2 ml
3 HbA1c TQ Gen.3 150T cobas 10 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 150 tests
4 HBsAg II quant II_100 40 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 3) 100 test
5 PreciCtrl HBsAg II quant II 5 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 15 x 1.3 ML
6 cobas® 4800 System Sample Preparation 240 tests 10 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 240 test/hộp
7 cobas® 4800 System Wash Buffer 240 tests 10 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 240 test/hộp
8 cobas® 4800 System Liquid Cytology Preparation 240 tests 10 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 240 test/hộp
9 cobas® 4800 CT/NG Amplification / Detection 240 tests 10 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 240 test/hộp
10 cobas® 4800 CT/NG Controls Diluent IVD 10 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 10 test/hộp
11 Cobas® 4800 CT/NG Controls IVD 10 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 10 sets
12 Dụng cụ lấy mẫu nước tiểu cho xét nghiệm CT/NG (PCR Urine Sample) 5 Thùng Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 100 Cái/Thùng
13 Dụng cụ lấy mẫu dịch phết cho xét nghiệm CT/NG (PCR Female Swab Sample) 20 Thùng Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 3) 100 Cái/Thùng
14 Cobas® 4800 System Sample Preparation 240 tests 40 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 3) 240 test / hộp
15 Cobas® 4800 System Wash Buffer 240 tests 40 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 240 test / hộp
16 Cobas® 4800 System Liquid Cytology Preparation 240 tests 40 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 240 test / hộp
17 Cobas® 4800 HPV Amplification / Detection 240 tests 40 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 240 test / hộp
18 cobas® 4800 System Sample Preparation 960 tests 10 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 960 test / hộp
19 Cobas® 4800 System Wash Buffer 960 tests 10 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 960 test / hộp
20 Cobas® 4800 System Liquid Cytology Preparation 960 tests 10 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 960 test / hộp
21 Cobas® 4800 HPV Amplification/Detection 960 tests 10 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 960 test / hộp
22 Cobas® 4800 HPV Controls 10 sets IVD 50 Hộp Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 1) 10 sets / hộp
23 Tip CORE TIPS with Filter,1ml 50 Thùng Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 3) 3840 típ/Thùng
24 Extraction plate 1.6 ml 15 Thùng Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 3) 50 cái/Thùng
25 Extraction plate 2 ml 5 Thùng Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 3) 40 cái/Thùng
26 Reagent reservoirs 50ml 15 Thùng Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 3) 200 cái/Thùng
27 Reagent reservoirs 200ml 8 Thùng Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 3) 100 cái/Thùng
28 AD - plate 0.3 ml 15 Thùng Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 3) 50 cái/Thùng
29 CELL COLLECTION MEDIUM 70 Thùng Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 3) 250 lọ/Thùng
30 Rovers Cervex-Brush sterile 100pcs 200 Thùng Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ( Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Nhóm 3) 100 cái/Thùng
31 KAPA HiFi Hot Start Ready MixPCR Kit 10 Lọ Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật: Non IVD 50 phản ứng/hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->