Gói thầu: Cung cấp vật tư hóa chất và dụng cụ rẻ tiền mau hỏng thuộc ĐTCB.19 20 TTCXHN
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143547-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chiếu xạ Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư hóa chất và dụng cụ rẻ tiền mau hỏng thuộc ĐTCB.19 20 TTCXHN |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134376 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp khoa học (đề tài cấp Bộ) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 14:20:00 đến ngày 2020-12-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 251,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axit lactic | 100 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Axit glutamic | 90 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Axit sunfuric H2SO4 98% (PA) | 5 | lít | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Axit sunfuric H2SO4 98% (KT) | 50 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | NaOH (PA) | 10 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | NaOH (KT) | 100 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | HCl (PA) | 10 | lit | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | HCl (KT) | 500 | lit | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | HNO3 (PA) | 5 | lít | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | HNO3 (KT) | 25 | lít | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Na2SO4 (KT) | 50 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Na2SO4 (PA) | 5 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Axit Oxalic (PA) | 5 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | NH4OH (PA) | 10 | lit | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | NH4OH (KT) | 550 | lít | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Na2CO3(PA) | 5 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Na2CO3(KT) | 250 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | EDTA (KT) | 25 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Polime A101(KT) | 3 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | PAC(KT) | 30 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | CaO(PA) | 10 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Bentonit | 100 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | H2O2(PA) | 50 | lít | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Phân bón NPK 15-15-15 | 3.000 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Tổng đất hiếm cacbonat | 500 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Giấy lọc Ø 9 | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Giấy lọc Ø 11 | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Giấy lọc Ø 12,5 | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Giấy lọc Ø 15 | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Giấy lọc tờ | 60 | Tờ | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Giấy đo pH | 10 | Cuộn | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Ống đong 500 ml | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Ống đong 100ml | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Bình định mức 1000 ml | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Bình định mức 500 ml | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Bình định mức 250 ml | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Bình định mức 100 ml | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Bình định mức 25 ml | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Cốc thủy tinh 2000ml | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Cốc thủy tinh 1000ml | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Cốc thủy tinh 250ml | 20 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Cốc thủy tinh 100ml | 30 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Nồi thủy tinh chịu nhiệt 7,5l | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Cốc thủy tinh 50ml | 30 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Buret 25ml | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Pipet 5 ml | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Pipet 10 ml | 2 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Pipet 50 ml | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Khay sấy bằng thép không ri 40x80x4mm | 20 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Vải lọc | 100 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Thùng chứa nhựa 160 lít | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Thùng chứa nhựa 120 lít | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Thùng chứa nhựa 80 lít | 3 | đôi | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Thùng chứa nhựa 30 lít | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Thùng chứa nhựa 10 lít | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Giá đựng ống nghiệm Inox | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Bát sứ nung chịu nhiệt 400ml | 2 | cái | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi