Gói thầu: 05 2020 QK mua sắm vật tư hàng hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201166133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | 05 2020 QK mua sắm vật tư hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201165777 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 14:34:00 đến ngày 2020-12-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 188,035,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy in A4 | 10 | Ram | Kích thước khổ giấy A4, trắng, nhẵn | ||
| 2 | Giấy in A3 | 5 | Ram | Kích thước khổ giấy A3, trắng, nhẵn | ||
| 3 | Bìa A4 | 2 | Ram | Kích thước khổ giấy A4, bìa màu xanh, dầy, nhẵn | ||
| 4 | Bìa A3 | 2 | Ram | Kích thước khổ giấy A3, bìa màu xanh, dầy, nhẵn | ||
| 5 | Túi CLEAR | 20 | Cái | Túi nhựa CLEAR đựng tài liệu | ||
| 6 | Hộp giấy đựng tài liệu | 6 | Cái | Hộp nhựa KT 315*235*100 | ||
| 7 | Bút bi | 40 | Cái | Mực xanh, bi 0,5 | ||
| 8 | Bút dạ viết bảng | 4 | Cái | Mực xanh, cỡ ngòi 2,5-3 | ||
| 9 | Ghim kẹp giấy | 5 | Hộp | Dạng con bướm, kích thước 41mm | ||
| 10 | Ghim kẹp giấy | 5 | Hộp | Dạng con bướm, kích thước 51mm | ||
| 11 | Băng dính sần | 10 | Cuộn | Cuộn màu xanh, KT bản 50 | ||
| 12 | Mực máy phô tô | 1 | Hộp | Màu đen, dùng cho máy Bizhub 215 | ||
| 13 | Catrich máy in laser | 1 | Cái | Dùng cho máy in Canon 2900 | ||
| 14 | Mực máy in laser | 2 | Hộp | Dùng cho máy in Canon 2900 | ||
| 15 | Bàn chải sắt | 10 | Cái | Cán gỗ, lông sắt | ||
| 16 | Băng dính cách điện | 8 | Cuộn | Màu đen, D(26x76), nano | ||
| 17 | Bạt tráng nhựa 4x6m | 2 | Cái | Vải tráng nhựa 2 lớp, KT 4*6m | ||
| 18 | Biến áp TP1 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 19 | Biến áp TP2 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 20 | Búa thép 1kg | 2 | Cái | Cán gỗ, búa thép 1kg | ||
| 21 | Cầu chì 10A | 20 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 22 | Cầu chì 5A | 20 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 23 | Chổi sơn 2,5 | 40 | Cái | Cán gỗ, lông min, cỡ 2,5in | ||
| 24 | Cồn CN | 65 | Lít | Trong suốt, độ cồn >90% | ||
| 25 | Công tắc B7Д-701 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 26 | Cưa lá 350mm | 2 | Cái | Cưa lá cán gỗ (nhựa) cầm tay, KT lưỡi cưa 350 | ||
| 27 | Dao dọc giấy | 2 | Cái | Dùng dọc giấy văn phòng | ||
| 28 | Dầu chống rỉ sét | 16 | Hộp | Chống rỉ sét và bôi trơn ~ RP7 | ||
| 29 | Đầu cốt đồng các loại | 200 | Cái | Chất liệu đồng, 0,75-4mm | ||
| 30 | Dầu pha sơn | 40 | Lít | Trong suốt, hòa tan các loại sơn | ||
| 31 | Dây điện 1*0,75 | 200 | Mét | Dây đơn 1*0,75, lõi sợi đồng bọc nhựa | ||
| 32 | Dây điện 1*1,5 | 200 | Mét | Dây đơn 1*1,5, lõi sợi đồng bọc nhựa | ||
| 33 | Dây thép 0,5mm | 2 | Kg | Dây thép mạ kẽm, KT dây 0,5mm | ||
| 34 | Đệm 274.005-104 | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 35 | Đệm C4102.104.532 | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 36 | Đệm C4102.105.175 | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 37 | Đệm pít tông 112.16.174 | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 38 | Đệm van trượt 112.16.130-1 | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 39 | Đệm xi lanh 112.16.129.1 | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 40 | Đèn điện tử 6H-16B | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 41 | Đèn điện tử 6H1П-EB | 2 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 42 | Đèn điện tử 6H2П-EB | 2 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 43 | Đèn điện tử 6X7b-B | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 44 | Đèn K18 | 2 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 45 | Điện trở 5KW | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 46 | Điện trở 10KW | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 47 | Đinh 3-5 | 5 | Kg | Đinh thép đen 3-5cm | ||
| 48 | Đồng hồ nhiệt độ, độ ẩm | 4 | Cái | Đồng hồ điện tử đo nhiệt độ, độ ẩm trong nhà | ||
| 49 | Đồng hồ vạn năng | 2 | Cái | DCV: 10/50/250/1000V(9KΩ/V); ACV: 10/50/250/750V (9KΩ/V); DCA: 50μ/2,5m/25m/0,25A | ||
| 50 | Găng tay | 220 | Đôi | Loại sợi 5 ngón | ||
| 51 | Giấy dầu | 5 | Cuộn | Giấy tráng nhựa đường chống ẩm | ||
| 52 | Giấy nhám mịn | 60 | Tờ | Độ nhám 240 | ||
| 53 | Giấy nhám thô | 60 | Tờ | Độ nhám 120 | ||
| 54 | Giấy tráng paraphin | 230 | Kg | Giấy tráng paraphin phủ đều, dai | ||
| 55 | Gioăng 002.01.181-1 | 20 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 56 | Gioăng 274.012.107 | 20 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 57 | Gioăng cao su d397*d403 | 10 | Cái | Gioăng cao su KT d397*d403 | ||
| 58 | Gioăng cao su d579*d587 | 10 | Cái | Gioăng cao su KT d579*d587 | ||
| 59 | Gioăng cao su d636*d646 | 10 | Cái | Gioăng cao su KT d636*d646 | ||
| 60 | Gioăng Шx8-683.492T | 20 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 61 | Gioăng Шx8-683.951 | 20 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 62 | Hạt chì niêm phong | 2.000 | Viên | Hình trụ, ĐK 10mm, dầy 5mm, có 2 lỗ // | ||
| 63 | Keo dán đa năng | 10 | Hộp | Keo 502 hoặc tương đương, hộp to | ||
| 64 | Khẩu trang | 210 | Cái | Loại 3 lớp lọc bụi tốt | ||
| 65 | Khóa cầu ngang | 4 | Cái | Khóa đồng chống cắt loại to | ||
| 66 | Kìm bấm đầu cốt | 2 | Cái | Dùng cho bấm các loại dây điện 0,5-6mm | ||
| 67 | Kìm cắt | 2 | Cái | Kìm cắt thông dụng 180±10 | ||
| 68 | Kìm điện | 10 | Cái | Kìm thông dụng 180±10 | ||
| 69 | Kìm kẹp chì niêm phong | 2 | Cái | Dài 200, cao 60, khuôn 12 | ||
| 70 | Kìm kẹp đai | 1 | Cái | Kẹp xiết đai sắt bản 16-19mm | ||
| 71 | Lăn sơn to | 40 | Cái | Loại 230mm/23cm | ||
| 72 | Lục năng | 8 | Bộ | Loại 9 chi tiết: 1,5mm÷10mm | ||
| 73 | Máy khoan cầm tay | 1 | Cái | Máy cầm tay 220V~700W | ||
| 74 | Mỏ hàn điện xung | 3 | Cái | Mỏ hàn xung 220V-100W | ||
| 75 | Nhựa thông | 1 | Kg | Loại rắn, màu vàng, làm vật liệu hàn | ||
| 76 | Rơ le 452.100PEC-6 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 77 | Rơ le 452.1630PEC-6 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 78 | Rơ le phân cực РПС-5 | 5 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 79 | Rơ le thời gian BM1 | 5 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 80 | Rơ le TKE | 5 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 81 | Rơ le РП-4 | 2 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 82 | Silicagen | 230 | Kg | Loại hạt màu trắng, đóng gói 25kg | ||
| 83 | Sơn chống gỉ AD | 75 | Lít | Sơn lót 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 84 | Sơn đen AD | 15 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 85 | Sơn đỏ AD | 25 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 86 | Sơn ghi AD | 35 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 87 | Sơn nhũ AD | 20 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 88 | Sơn trắng AD | 25 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 89 | Sơn xanh QS AD | 45 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 90 | Thiếc hàn | 30 | Cuộn | Độ bóng sáng cao, 63%Sn, 37%Pb | ||
| 91 | Tô vít đổi đầu 4*250 | 6 | Cái | Thép mạ Crom, đổi đầu, KT 4x250 | ||
| 92 | Tô vít đổi đầu 6*150 | 4 | Cái | Thép mạ Crom, đổi đầu, KT 6x150 | ||
| 93 | Tô vít đổi đầu 6*250 | 4 | Cái | Thép mạ Crom, đổi đầu, KT 6x200 | ||
| 94 | Tụ 27-30MF | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 95 | Tụ C30-1500 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 96 | Vải mộc trắng | 390 | Mét | K0,8m, 100% coton, màu trắng | ||
| 97 | Vải phin trắng | 270 | Mét | K0,8m, 100% coton, mềm mịn | ||
| 98 | Xà phòng giặt | 35 | Kg | Loại bột màu trắng, tẩy rửa tốt vết bẩn, vết dầu mỡ, đóng gói 1kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi