Gói thầu: Vật tư tiêu hao (Cột sắc ký khí)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM DỊCH VỤ PHÂN TÍCH THÍ NGHIỆM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao (Cột sắc ký khí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201161944 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 15:56:00 đến ngày 2020-11-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 125,389,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột sắc ký DB-624 ( 30m x 0,53mm x 3,00um) | 1 | Cái | DB-624 : 94% dimethyl (6%) cyanopropylphenyl polysiloxane Chiều dài cột : 30 m. Đường kính cột : 0.53 mm. Độ dày mang : 3.0 micromet (µm) (Dẫn chiếu đến chương II, Phạm vị, yêu cầu của gói thầu) | ||
| 2 | Cột sắc ký DB-624 ( 30m x 0,32mm x 1,8um) | 1 | Cái | DB-624 : 94% dimethyl (6%) cyanopropylphenyl polysiloxane Chiều dài cột : 30 m. Đường kính cột : 0.32 mm. Độ dày mang : 1.8 micromet (µm) (Dẫn chiếu đến chương II, Phạm vị, yêu cầu của gói thầu) | ||
| 3 | Cột sắc ký DB-5 ( 30m x 0,53mm x 3,00um) | 1 | Cái | DB-5 : 95% dimethyl / 5% diphenyl Polysiloxane Chiều dài cột : 30 m. Đường kính cột : 0.53 mm. Độ dày mang : 3.0 micromet (µm) (Dẫn chiếu đến chương II, Phạm vị, yêu cầu của gói thầu) | ||
| 4 | Cột sắc ký DB-200 ( 30m x 0,32mm x0,50um) | 1 | Cái | DB-200 : 50% Trifluoropropyl 50% Methyl polysiloxane Chiều dài cột : 30 m. Đường kính cột : 0.32 mm. Độ dày mang : 0.5 micromet (µm) (Dẫn chiếu đến chương II, Phạm vị, yêu cầu của gói thầu) | ||
| 5 | Cột sắc ký DB-1701 ( 30m x 0,53mm x 1,5um) | 1 | Cái | DB-1701 : 14% Cyanopropylphenyl 86% dimethyl polysiloxane Chiều dài cột : 30 m. Đường kính cột : 0.53 mm. Độ dày mang : 1.5 micromet (µm) (Dẫn chiếu đến chương II, Phạm vị, yêu cầu của gói thầu) | ||
| 6 | Cột sắc ký DB-1 ( 30m x 0,32mm x 1,00um) | 1 | Cái | DB-1 : 100% poly(dimethyl)siloxane Chiều dài cột : 30 m. Đường kính cột : 0.32 mm. Độ dày mang : 1.0 micromet (µm) (Dẫn chiếu đến chương II, Phạm vị, yêu cầu của gói thầu) | ||
| 7 | Cột sắc ký DB-1 (30m x 0,53mm x 3,00um) | 1 | Cái | DB-1 : 100% poly(dimethyl)siloxane Chiều dài cột : 30 m. Đường kính cột : 0.53 mm. Độ dày mang : 3.0 micromet (µm) (Dẫn chiếu đến chương II, Phạm vị, yêu cầu của gói thầu) | ||
| 8 | Cột sắc ký DB-WAX ( 30m x 0,53mm x 1,00um) | 1 | Cái | DB-WAX : 100% Polyethylene glycol Chiều dài cột : 30 m. Đường kính cột : 0.53 mm. Độ dày mang : 1.0 micromet (µm) (Dẫn chiếu đến chương II, Phạm vị, yêu cầu của gói thầu) | ||
| 9 | Cột sắc ký DB-WAX ( 15m x 0,53mm x 1,00um) | 1 | Cái | DB-WAX : 100% Polyethylene glycol Chiều dài cột : 15 m. Đường kính cột : 0.53 mm. Độ dày mang : 1.0 micromet (µm) (Dẫn chiếu đến chương II, Phạm vị, yêu cầu của gói thầu) | ||
| 10 | Cột sắc ký DB-FFAP ( 30m x 0,53mm x 1,50um) | 1 | Cái | DB-FFAP : treated polyethyleneglycol for acidic compounds Chiều dài cột : 30 m. Đường kính cột : 0.53 mm. Độ dày mang : 1.5 micromet (µm) (Dẫn chiếu đến chương II, Phạm vị, yêu cầu của gói thầu) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi