Gói thầu: Gói thầu ĐTPT-2020-01: Cung cấp và lắp đặt hệ thống thiết bị giám sát khai thác, sử dụng tài nguyên nước tại nhà máy thủy điện Bản Vẽ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155166-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Bản Vẽ |
| Tên gói thầu | Gói thầu ĐTPT-2020-01: Cung cấp và lắp đặt hệ thống thiết bị giám sát khai thác, sử dụng tài nguyên nước tại nhà máy thủy điện Bản Vẽ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126337 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 17:00:00 đến ngày 2020-12-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 724,260,075 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ nhận và truyền dữ liệu Thượng lưu và Hạ lưu | Bộ nhận và truyền dữ liệu | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 2 | Cảm biến đo lường mực nước hạ lưu | Cảm biến đo lường mực nước hạ lưu | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 3 | Bộ biến đổi tín hiệu AI/DI | Bộ biến đổi tín hiệu AI/DI | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 4 | Bộ đọc và truyền dữ liệu từ 06 Encoder cửa van xả tràn | Bộ đọc và truyền dữ liệu từ 06 Encoder cửa van xả tràn | 3 | bộ | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 5 | Tủ lắp đặt Bộ đọc và truyền dữ liệu từ Encoder cửa van xả tràn + nguồn 24V | Tủ lắp đặt Bộ đọc và truyền dữ liệu từ Encoder cửa van xả tràn + nguồn 24V | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 6 | Máy tính chủ | Máy tính chủ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 7 | Tủ Rack 19in 42U | Tủ Rack 19in 42U | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 8 | Phần mềm HMI phục vụ kết nối, tính toán, hiển thị dữ liệu, lưu trữ, phân tích và gửi dữ liệu theo yêu cầu của Sở TNMT | Phần mềm HMI phục vụ kết nối, tính toán, hiển thị dữ liệu, lưu trữ, phân tích và gửi dữ liệu theo yêu cầu của Sở TNMT | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 9 | Cáp cấp nguồn | Cáp cấp nguồn | 100 | m | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 10 | Áp tô mát cấp nguồn | Áp tô mát cấp nguồn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 11 | Dây cắm chuyền dài 5m | Dây cắm chuyền dài 5m | 3 | Cái | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 12 | Cáp truyền thông RS485 | Cáp truyền thông RS485 | 610 | m | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 13 | Dây nhảy quang | Dây nhảy quang | 16 | Cái | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 14 | Bộ biến đổi quang điện | Bộ biến đổi quang điện | 2 | Cái | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 15 | Camera IP Fix POE Hồng ngoại 30M | Camera IP Fix POE Hồng ngoại 30M | 6 | Cái | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 16 | Camera IP Fix POE Hồng ngoại 50M | Camera IP Fix POE Hồng ngoại 50M | 1 | Cái | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 17 | Đầu ghi Camera 16 Cổng. | Đầu ghi Camera 16 Cổng. | 1 | Cái | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 18 | HDD 4TB | HDD 4TB | 1 | Cái | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 19 | Cáp HDMI 15m | Cáp HDMI 15m | 1 | Sợi | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 20 | Hộp đấu dây điện ngoài trời | Hộp đấu dây điện ngoài trời | 1 | Cái | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 21 | Dây quang 4 sợi | Dây quang 4 sợi | 800 | m | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 22 | Switch | Switch | 2 | Cái | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 23 | Switch trung tâm | Switch trung tâm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 24 | Module quang | Module quang | 6 | Cái | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 25 | Dây mạng | Dây mạng | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 26 | Hộp phối quang ODF 8FO | Hộp phối quang ODF 8FO | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 27 | Hộp phối quang ODF 4FO | Hộp phối quang ODF 4FO | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
| 28 | Gói phụ kiện lắp đặt | Gói phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết ở Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp | Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V, Mục 2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi