Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị phòng Lab cho Trường Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201168445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị phòng Lab cho Trường Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201162060 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 18:35:00 đến ngày 2020-12-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,118,918,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn | 327 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 2 | Webcam | 318 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 3 | Chuyển mạch 48 cổng | 11 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 4 | Bàn ghế giáo viên | 9 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 5 | Bàn ghế học viên (1 bàn + 2 ghế) | 159 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 6 | Bàn ghế phòng hội đồng (1 bàn + 20 ghế) | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 7 | Hệ bảng trượt | 9 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 8 | Màn hình tương tác 75 inch | 9 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 9 | Tai nghe có khung choàng đầu (kèm micro) | 318 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 10 | Loa cột | 36 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 11 | Amly | 9 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 12 | Micro không dây cầm tay | 9 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 13 | Bộ thu micro không dây | 9 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 14 | Điều hòa | 23 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 15 | Camera giám sát trong phòng | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 16 | Camera giám sát hành lang | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 17 | Chuyển mạch cho camera có POE | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 18 | Đầu ghi hình camera | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 19 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu camera | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 20 | Màn hình giám sát camera | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 21 | Bộ bàn ghế cho phòng giám sát camera | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 22 | Tủ rack 6U | 9 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 23 | Đồng hồ treo tường | 11 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 24 | Máy photocopy | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 25 | Máy hủy tài liệu | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 26 | Thiết bị chữa cháy | 18 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 27 | Thiết bị kiểm tra an ninh cầm tay | 11 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 28 | Tủ điện 13 module phòng LAB và Phòng hội đồng | 9 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Hệ thống điện) | |
| 29 | Aptomat 2 cực 63A 6kA | 9 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điện) | |
| 30 | Aptomat 1 cực 50A 6kA | 11 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điện) | |
| 31 | Aptomat 1 cực 20A 6kA | 9 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điện) | |
| 32 | Dây cáp điện 2x4mm2 | 250 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điện) | |
| 33 | Dây cáp điện 2x2,5mm2 | 400 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điện) | |
| 34 | Ổ cắm điện đôi 3 chấu kèm đế | 327 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điện) | |
| 35 | Ổ cắm 6 chấu cho các tủ rack | 20 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điện) | |
| 36 | Phụ kiện thi công hệ thống điện cho 9 phòng LAB | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điện) | |
| 37 | Máng sắt 100x50mm có nắp | 190 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hạ tầng phòng) | |
| 38 | Gen hộp 60x40mm đi chung điện, mạng | 250 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hạ tầng phòng) | |
| 39 | Gen hộp 39x18 đi dây loa, camera và dây HDMI phòng LAB | 220 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hạ tầng phòng) | |
| 40 | Giá treo ti vi 75 inch kèm phụ kiện nhân công lắp đặt hoàn chỉnh | 9 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hạ tầng phòng) | |
| 41 | Dây tín hiệu loa | 300 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hạ tầng phòng) | |
| 42 | Dây mạng CAT6 thi công kết nối phòng hội đồng với phòng LAB | 19 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hạ tầng phòng) | |
| 43 | Đầu mạng phục vụ thi công | 736 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hạ tầng phòng) | |
| 44 | Phụ kiện thi công hệ thống mạng 9 phòng LAB | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hạ tầng phòng) | |
| 45 | Dây điện 2 x 2,5mm2 | 330 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điều hòa) | |
| 46 | MCB 2 cực 20 A cho điều hòa | 23 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điều hòa) | |
| 47 | Giá treo điều hòa 18.000 BTU | 23 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điều hòa) | |
| 48 | Ống đồng kèm bảo ôn và phụ kiện lắp đặt đầy đủ | 156 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điều hòa) | |
| 49 | Gen hộp 24x14mm | 120 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, (Hệ thống điều hòa) | |
| 50 | Tủ rack 20U | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Lắp đặt thiết bị) | |
| 51 | ODF 12FO kèm đầy đủ phụ kiện | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Lắp đặt thiết bị) | |
| 52 | Patchpanel 48 port CAT6 kèm đầy đủ phụ kiện | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Lắp đặt thiết bị) | |
| 53 | Dây nhảy đồng CAT6 2 feet | 48 | Đoạn | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Lắp đặt thiết bị) | |
| 54 | Dây nhảy quang Singlemode chiều dài 3m | 4 | Đoạn | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Lắp đặt thiết bị) | |
| 55 | Dây HDMI 5m | 2 | Đoạn | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Lắp đặt thiết bị) | |
| 56 | Dây HDMI 10m | 1 | Đoạn | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Lắp đặt thiết bị) | |
| 57 | Gen nhựa 39x18 đi cáp HDMI | 10 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Lắp đặt thiết bị) | |
| 58 | Cáp mạng CAT6 | 1 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Lắp đặt thiết bị) | |
| 59 | Máy chủ | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ | |
| 60 | Thiết bị lưu trữ SAN | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ | |
| 61 | Thiết bị chuyển mạch SAN | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ | |
| 62 | Tường lửa license 3 năm | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ | |
| 63 | Chuyển mạch trung tâm lớp 3 | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ | |
| 64 | Thiết bị chuyển mạch phân phối | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ | |
| 65 | Tủ rack 42U+KVM Switch | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ | |
| 66 | Thiết bị lưu điện | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ | |
| 67 | ODF 48 FO kèm phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ) | |
| 68 | Cáp quang Single mode 12 FO và nhân công kéo rải cáp, hàn quang | 200 | m | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ) | |
| 69 | Dây nhảy quang Singlemode 3m | 10 | Đoạn | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ) | |
| 70 | Dây nhảy quang Multimode 3m LC-LC | 48 | Đoạn | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ) | |
| 71 | Vỏ tủ điện 800x600x250mm | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ hệ thống điện) | |
| 72 | Aptomat 3 cực 100A 10kA | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ hệ thống điện) | |
| 73 | Aptomat 2 cực 100A 10kA | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ hệ thống điện) | |
| 74 | Aptomat 2 cực 63A 6kA | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ hệ thống điện) | |
| 75 | Dây điện 4x25mm2 | 6 | m | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ hệ thống điện) | |
| 76 | Dây điện 2 x 25 mm2 | 12 | m | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ hệ thống điện) | |
| 77 | Dây điện 2 x 16 mm2 | 12 | m | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ hệ thống điện) | |
| 78 | Ổ cắm + phích cắm di động (2P+E) 63A | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ hệ thống điện) | |
| 79 | Phụ kiện thi công tủ điện phân phối | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng phòng máy chủ (Lắp đặt thiết bị phụ trợ hệ thống điện) | |
| 80 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | License | Tham chiếu tại Chương V | Phần mềm | |
| 81 | Bản quyền người dùng truy cập phần mềm cơ sở dữ liệu | 10 | License | Tham chiếu tại Chương V | Phần mềm | |
| 82 | Phần mềm bản quyền cho máy tính bàn | 327 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phần mềm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi