Gói thầu: Gói 27: Linh kiện, phụ kiện và vật tư tiêu hao dùng cho các thiết bị HPLC-PDA FLD, LC-MS MS, UPLC-MS MS
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201168817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng nông lâm thủy sản vùng 4 |
| Tên gói thầu | Gói 27: Linh kiện, phụ kiện và vật tư tiêu hao dùng cho các thiết bị HPLC-PDA FLD, LC-MS MS, UPLC-MS MS |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524107 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 18:32:00 đến ngày 2020-12-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 972,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,586,000 VNĐ ((Mười bốn triệu năm trăm tám mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Needle Assembly (UPLC) | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Column In-Line Filter Kit (dùng cho UPLC) | 4 | Bộ | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ phụ kiện bảo trì đầu dò MS/MS Quatro Micro Waters | 1 | Bộ | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ phụ kiện bảo trì đầu dò MS/MS Quatro Micro Waters | 1 | Bộ | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ phụ kiện bảo trì đầu dò MS/MS TQD Waters | 1 | bộ | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ PM kit bảo trì cho solvent MGR UPLC Waters | 1 | Bộ | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | ACQUITY I2V BSM PERFORMANCE MAINT KIT | 1 | Bộ | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | TUBE, ESI-SS CAPILLARY, PLCZ | 4 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | H-Class QSM w/i2V PERFORMANCE MAINT KIT | 1 | Bộ | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | H-CLASS SAMPLE MANAGERFTN PM KIT | 1 | Bộ | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | UP30 SEAL, .0787 ID | 4 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Pump Head | 6 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Seal Wash Housing Seal | 6 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Seal Wash Housing | 6 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | CHECK VALVE, DOUBLE BALL AND SEAT (1PK) | 4 | cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | INTELLIGENT CARTRIDGE | 4 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | MIXER 50UL | 2 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Needle, 15uL | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | SYRINGE, 100 ul | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Welded Tube | 4 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Tubing, 1/16 in. (1.6mm) O.D. X 0.005 in. (0.127 mm) I.D. X 5 ft (1.5 m) Length | 2 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tubing, 1/16 in. (1.6mm) O.D. X 0.009 in. (0.23 mm) I.D. X 10 ft (3.0 m) Length | 2 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tube, Accum A Transducer to Vent Valve | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Tube, Accum B Transducer to Vent Valve | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Degasser Port A1 to SSV A Tube Assy | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Degasser Port A2 to SSV A Tube Assy | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Degasser Port B1 to SSV B Tube Assy | 1 | cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Degasser Port B2 to SSV B Tube Assy | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | ASSY, TUBE, HEAD TO XDUCER | 2 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Tube Assy, SSV to I2V | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Tube Assy, Transducer to Check Vlv, I2V | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tube Assy, Vent Valve Port 1 to Waste | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Tube Assy, Vent Valve P2 to Tee/Filter | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | ASSY, TUBE, VENT VALVE P4 TO WASTE | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | ASSY, TUBE, VENT VALVE P5 TO TEE/FILTER | 1 | Cái | Chương V - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi