Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị dạy nghề cho Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp và giáo dục thường xuyên huyện Đắk Song, Đắk Glong, Tuy Đức thuộc chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201154193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH DANH DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị dạy nghề cho Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp và giáo dục thường xuyên huyện Đắk Song, Đắk Glong, Tuy Đức thuộc chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146582 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 18:20:00 đến ngày 2020-12-03 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,819,788,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lưới | TBI001 | 6 | Cuộn | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Lò hấp | TBI002 | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Tủ cấy nấm (Vi sinh) | TBI003 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Que cấy Inox | TBI004 | 70 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Panh kẹp | TBI005 | 70 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Đèn cồn | TBI006 | 70 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Ống nghiệm tròn 16x160mm không nắp | TBI007 | 200 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Máy đo pH -Thang đo từ 0.0 to 14.0 pH | TBI008 | 6 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Nhiệt Ẩm kế | TBI009 | 10 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Máy Trộn & xử lý nguyên liệu | TBI010 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Giàn giá nhiều tầng (Kệ) | TBI011 | 40 | cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Hệ thống tưới phun sương | TBI012 | 90 | Mét | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Cào sắt, xẻng | TBI013 | 16 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Bạt che, dây nhựa (8x12) mét | TBI014 | 200 | m2 | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Xô nhựa, thau nhựa | TBI015 | 20 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Xe rùa đẩy | TBI016 | 4 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Cân 5kg | TBI017 | 4 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Túi nilon loại PE hoặc PP chịu nhiệt | TBI018 | 200 | kg | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Cổ nhựa | TBI019 | 400 | kg | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Bông ủ | TBI020 | 40 | kg | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Lò sấy | TBI021 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Dao | TBI022 | 4 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Bảng di động | TBI023 | 5 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Máy vi tính xách tay | TBI024 | 4 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Máy chiếu Màn chiếu | TBI025 | 7 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Dụng cụ bảo hộ lao động | TBI026 | 19 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Kính quan sát | TBI027 | 3 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Nồi hấp tiệt trùng | TBI028 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Máy cất nước | TBI029 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Bộ cân | TBI030 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Dao chiết với chất liệu thép carbon cứng | TBI031 | 6 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Dao ghép với chất liệu thép carbon cứng | TBI032 | 6 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Dao rựa, liềm với chất liệu lưỡi thép tấm | TBI033 | 6 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Kéo cắt cành với chất liệu thép cứng | TBI034 | 6 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Xô nhựa 45L | TBI035 | 3 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Ẩm kế | TBI036 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Bình phun đeo vai | TBI037 | 3 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Máy phun | TBI038 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Máy đo Ph cầm tay | TBI039 | 2 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Cuốc mặt thép, cán gỗ | TBI040 | 6 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Xẻng mặt thép, cán gỗ | TBI041 | 6 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Thuổng gieo hạt. | TBI042 | 2 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Thùng tưới nhựa 5 lít vòi sen | TBI043 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Máy làm đất | TBI044 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Máy cắt cỏ | TBI045 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Thước dây | TBI046 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Máy đo nhiệt độ, ẩm độ | TBI047 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Hệ thống chữ A | TBI048 | 2 | HT | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Hệ thống xếp tầng | TBI049 | 1 | HT | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Hệ thống mặt phẳng | TBI050 | 1 | HT | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Xe rùa đẩy | TBI051 | 2 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Chậu (thau) nhựa 50cm | TBI052 | 6 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Khay xốp | TBI053 | 30 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Máy bơm nước | TBI054 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Máy hút chân không | TBI055 | 1 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Máy chủ (sever) | TBI056 | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Bàn ghế giáo viên | TBI057 | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Máy tính để bàn | TBI058 | 78 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Bàn ghế học viên 2 chổ ngồi | TBI059 | 24 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Mô hình dàn trải máy vi tính | TBI060 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Linh kiện máy tính | TBI061 | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Bộ nguồn Đa năng | TBI062 | 5 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Máy in phun màu. | TBI063 | 2 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Joytick (thiết bị điều khiển cầm tay) gồm | TBI064 | 6 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Máy đóng chip | TBI065 | 1 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Bộ nạp Bios đa năng Máy nạp ROM | TBI066 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Hệ thống mạng LAN | TBI067 | 3 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Thiết bị định tuyến (Router) | TBI068 | 3 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Thiết bị chuyển mạch | TBI069 | 3 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Cầu nối dây mạng | TBI070 | 19 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Card mạng (NIC) | TBI071 | 19 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Bộ chuyển tiếp Repeater | TBI072 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Modem ADSL | TBI073 | 3 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Tủ mạng (Tủ Rack) | TBI074 | 2 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Máy hiện sóng | TBI075 | 3 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Máy phát sung | TBI076 | 3 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Bộ thực hành điện tử cơ bản | TBI077 | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Bo cắm chân linh kiện (test board) | TBI078 | 18 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Bộ thực hành kỹ thuật xung số | TBI079 | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Bộ thiết bị khò, hàn | TBI080 | 6 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Dụng cụ sửa chữa máy tính cầm tay | TBI081 | 5 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Đồng hồ vạn năng | TBI082 | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Bút nhấc IC | TBI083 | 9 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Kính lúp | TBI084 | 9 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Kiểm tra lỗi mainboard (Card test mainboard) | TBI085 | 9 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Card test màn hình | TBI086 | 6 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Bàn thực hành tháo, lắp | TBI087 | 6 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Thiết bị kiểm tra cáp mạng | TBI088 | 10 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Kìm bấm cáp mạng Sunkit | TBI089 | 14 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Kìm nhấn cáp mạng | TBI090 | 2 | Chiếc | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Máy in đa chức năng | TBI091 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Switch | TBI092 | 1 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Modem phát Wifi | TBI093 | 1 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Máy hàn hồ quang điện | TBI094 | 4 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Bàn nguội có lắp Ê tô 8" (200mm) song song | TBI095 | 4 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Máy mài 2 đá | TBI096 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Máy khoan bàn | TBI097 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Bàn máp | TBI098 | 4 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Thước lá | TBI099 | 12 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Thước cặp cơ khí | TBI100 | 12 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Êke 90˚ | TBI101 | 12 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Compa vạch dấu | TBI102 | 12 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Đục Mũi Nhọn 300MM | TBI103 | 12 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Đục Mũi Bằng 250MM | TBI104 | 12 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Dũa dẹt, dũa tròn, dũa tam giác, dũa lòng mo. | TBI105 | 12 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Bộ dụng cụ ta rô ren trong, ngoài tay quay (Ren hệ mét M8 ÷ M18) | TBI106 | 8 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Búa gõ xỉ | TBI107 | 12 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Búa nguội | TBI108 | 12 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Cưa sắt Inox 300mm Wynns WS02B | TBI109 | 12 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Máy mài, máy cắt cầm tay | TBI110 | 8 | Cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Bảng mẫu vải KT (0,8 x 1,2)m, mặt bảng là lớp vải nỉ, chân di động | TBI111 | 2 | cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Bảng phấn KT (1,2 x 2,4)m Mặt bảng từ, khung nhôm có chân di động | TBI112 | 2 | cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Bàn vẽ, sửa bán sản phẩm Bàn gỗ ghép dày 18mm sơn PU, KT (1,2 x 2,2 x 0,8)m | TBI113 | 2 | cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Tủ đựng nguyên phụ liệu, sản phẩm Gỗ ghép, sơn PU, kích thước 1,4x0,4x1,8m | TBI114 | 4 | cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Bàn là nhiệt hơi nước. Công suất ≥ 1500W | TBI115 | 4 | cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Bàn hút, cầu là, bàn là hơi Bộ nồi hơibàn hútbàn ủi hơn hoàn chỉnh khổ 82x152cm (3 trong 1) | TBI116 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Kéo cắt vải | TBI117 | 20 | cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Kéo bấm chỉ | TBI118 | 20 | cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Thước dây mềm | TBI119 | 20 | cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Máy may 01 kim điện tử Máy may 1 kim điện tử, không nâng chân vịt tự động, màn hình cảm ứng | TBI120 | 20 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Máy đính bọ điện tử Số mũi may từ 28 đến 42 | TBI121 | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 122 | Máy vắt sổ cơ 2 kim, 4 chỉ Máy vắt sổ liền trục 2 kim 4 chỉ | TBI122 | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 123 | Máy vắt gấu Máy vắt lai gấu | TBI123 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 124 | Máy thùa khuyết bằng (máy khuy bằng liền trục) (hãng Đài Loan) | TBI124 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 125 | Máy đính cúc (nút) liền trục 2 chức năng canh thẳng và xéo | TBI125 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 126 | Màn hình tương tác 75 inch | TBI126 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 127 | Bộ điều khiển học sinh | TBI127 | 24 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 128 | Bộ điều khiển và xử lý trung tâm của giáo viên | TBI128 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 129 | Bộ loa, amplifier, micro không dây | TBI129 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 130 | Tai nghe Microphone | TBI130 | 24 | cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 131 | Bộ lưu điện | TBI131 | 1 | cái | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 132 | Phần mềm điều khiển hệ thống Lab Phần mềm giảng dạy ngoại ngữ đa phương tiện | TBI132 | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 133 | Công Vật tư lắp đặt, hướng dẫn sử dụng | TBI133 | 1 | Phòng | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 134 | Dụng cụ sửa chữa cầm tay | TBI134 | 5 | Bộ | Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi