Gói thầu: Mua phụ tùng máy phục vụ bảo quản sửa chữa cho các tàu quý 4 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đoàn đo đạc biên vẽ hải đồ và nghiên cứu biển |
| Tên gói thầu | Mua phụ tùng máy phục vụ bảo quản sửa chữa cho các tàu quý 4 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201156045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngành bảo quản sửa chữa tàu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 07:29:00 đến ngày 2020-11-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 132,440,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lọc nhớt động cơ (máy CAT 3412C) | AF691A | 6 | Cái | Chính hãng CATERPILLAR 3412C; AF691A | |
| 2 | Lọc nhiên liêu (máy CAT 3412C) | FF5319 | 2 | cái | Lọc nhiên liêu (máy CAT 3412C) | |
| 3 | Dây cu roa (máy CAT 3412C) | 9L-6639 | 4 | sợi | Chính hãng CATERPILLAR 3412C; 9L-6639 | |
| 4 | Lọc gió (máy CAT 3412C) | AF 1869 | 2 | Cái | Chính hãng CATERPILLAR 3406; 4N- 8216 | |
| 5 | Dây cu roa (máy CAT 3406) | 4N- 8216 | 2 | sợi | Chính hãng CATERPILLAR 3406; 4N- 8216 | |
| 6 | Đầu vòi phun (máy L350) | 4 | cái | Chính hãng SKL; Đầu phun 7 tia áp lực phun 280 KG/cm2; Phun sương - không đái | ||
| 7 | Ống cao áp (máy L350) | 2 | cái | Chính hãng SKL; Ống thép; Ф12; dài 1,2m | ||
| 8 | Vòi phun com lê (máy 6NVD48) | 3 | cái | Chính hãng SKL; Thép; Thân vòi + đầu phun. Đầu phun 8 tia, áp lực phun 260 KG/cm2; Phun sương - không đái; U1A 835-130 | ||
| 9 | Đầu vòi phun (máy 6NVD48) | U1A 835-130 | 14 | cái | Chính hãng SKL; Đầu phun 8 tia, áp lực phun 260 KG/cm2. Phun sương - không đái; U1A 835-130 | |
| 10 | Ống cao áp (máy 6NVD48) | 6 | Cái | Chính hãng SKL; Ống thép; Ф10; dài 1,2m | ||
| 11 | Bơm cao áp (máy 6NVD48) | 3 | cái | Chính hãng SKL; Có piston-xy lanh cao áp Ø6 dấu huyền, Áp suất 260 KG/cm2 | ||
| 12 | Séc măng máy 6NVD48 (6 sợi/bộ) | 4 | bộ | Chính hãng SKL; Thép; Loại dầy 8 | ||
| 13 | Sinh hàn nước ngọt (máy 4ц 8,5/11) | 1 | cái | Chính hãng; Vỏ Thép; tản nhiệt đồng | ||
| 14 | Nến sấy máy 4ц 8,5/11 (5 nến/bộ) | 1 | bộ | Chính hãng;1 nến cái; Điện áp vào24VDC | ||
| 15 | Nắp máy (máy 4ц 8,5/11) | 1 | cái | Chính hãng; Hợp kim thép; bề mặt làm việc không dỗ ; mặt phẳng nắp máy ±0,2mm | ||
| 16 | Đệm nắp máy (máy 4ц 8,5/11) | 2 | cái | Amiăng; lỗ bọc đồng; KT ngoài 256x175x1 | ||
| 17 | Ống góp khí xả (máy 4ц 8,5/11) | 1 | cái | Chính hãng; Thép; làm mát bằng nước; KT ngoài 530x100x155 | ||
| 18 | BCA+ điều tốc (máy 4ц 8,5/11) | 1 | bộ | Chính hãng; Có 4 bộ piston-xy lanh cao áp Ø4 dấu huyền, Áp suất 250 KG/cm2 đi liền điều tốc và bơm sơ bộ dầu nhờn; | ||
| 19 | Vòi phun com lê (máy 4ц 8,5/11) | 2 | cái | Chính hãng; Thép; Thân vòi + đầu phun. Đầu phun 4 tia, áp lực phun 200 KG/cm2 phun sương - không đái. | ||
| 20 | Hộp số (máy 4ц 8,5/11) | 1 | cái | Chính hãng; Hệ bánh răng lai; Làm mát bằng dầu nhờn; 3 chế độ ( Lùi - Trống - Tiến) | ||
| 21 | Ống xả dọc máy 4NVD26 | 1 | cái | Chính hãng SKL; Gang; D ngoài 200xL1040 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi