Gói thầu: Thiết bị mua sắm tự chủ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201169110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Thiết bị mua sắm tự chủ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169095 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 01:26:00 đến ngày 2020-12-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,130,854,073 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn quầy | 6 | m | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Mặt gỗ quầy giao dịch | 6 | m | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Kính ngăn vách | 6 | m | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Hộc tài liệu | 6 | m | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Ghế làm việc | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bản đồ hành chính TP Hà Nội, | 0 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Tủ tài liệu bằng sắt | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Ghế chờ | 20 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bàn đăng ký dịch vụ trực tuyến công | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Ghế ngồi khu đăng ký dịch vụ | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Rèm cửa treo cửa | 25 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bàn ghế làm việc | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Ghế gấp | 10 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Rèm cửa | 9,5 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Tủ trưng bày hiện vật và bằng khen | 4 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Giá trang trí trưng bày | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bộ bàn ghế viết lưu bút | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Rèm cửa | 19 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bục + tượng Bác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bục nói chuyện | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Phông cờ khánh tiết | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bàn họp | 30 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Ghế hội trường | 300 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Rèm cửa treo cửa | 36 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Micro chủ tọa | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Micro đại biểu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Amply kết nối và điều khiển Micro chủ tịch + đại biểu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bộ triệt tiêu hồi âm tần số cao và chống rú rít | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Dây cáp kết nối Micro chủ tịch + đại biểu | 1 | Sợi | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Loa cột | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Dây kết nối âm thanh loa | 60 | Mét | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Amply kết nối loa phòng họp | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Micro không dây | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Tủ máy 10U | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Đầu DVD | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Vật tư lắp, công test hệ thống và chuyển giao công nghệ phòng Hội trường | 1 | Hệ thống | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Rèm cửa treo cửa | 0 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Bàn đầu cong | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bàn dãy | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Ghế phòng họp | 40 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Rèm cửa treo cửa | 57 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bục + tượng Bác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bục nói chuyện | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Phông cờ khánh tiết | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Bàn họp | 10 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Ghế gấp | 40 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Micro chủ tọa | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Micro đại biểu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Amply kết nối và điều khiển Micro chủ tịch + đại biểu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Bộ triệt tiêu hồi âm tần số cao và chống rú rít | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Dây cáp kết nối Micro chủ tịch + đại biểu | 1 | Sợi | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Loa cột | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Dây kết nối âm thanh loa | 60 | Mét | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Amply kết nối loa phòng họp | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Micro không dây | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Tủ máy 10U | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Đầu DVD | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Vật tư lắp, công test hệ thống và chuyển giao công nghệ phòng Hội trường | 1 | Hệ thống | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Tủ tài liệu bằng sắt | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Giá để tài liệu | 20 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Tủ tài liệu gỗ | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Rèm cửa treo cửa | 9,5 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Rèm cửa treo cửa | 19 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Bàn máy tính | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Rèm cửa treo cửa | 9,5 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Rèm cửa | 14 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Bàn làm việc SV | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Ghế nhân viên | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Máy Scan | 0 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Bàn làm việc | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Ghế làm việc của lãnh đạo | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Tủ tài liệu gỗ | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Giá để tài liệu | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Rèm cửa treo cửa | 9,5 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Bàn phòng khách | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Ghế phòng khách | 12 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Rèm cửa treo cửa | 19 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Rèm cửa treo cửa | 19 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Rèm cửa treo cửa | 19 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Bàn làm việc | 6 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Ghế nhân viên | 6 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Rèm cửa treo cửa | 19 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Bàn làm việc | 4 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Ghế nhân viên | 4 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Rèm cửa treo cửa | 19 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Bàn làm việc | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Ghế nhân viên | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Rèm cửa treo cửa | 9,5 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Bàn làm việc | 3 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Ghế nhân viên | 3 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Rèm cửa treo cửa | 9,5 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Bàn làm việc | 4 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Ghế nhân viên | 4 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Rèm cửa treo cửa | 19 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Két sắt | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Máy Scan | 0 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Bàn làm việc | 4 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Ghế nhân viên | 4 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Rèm cửa treo cửa | 19 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Rèm cửa treo cửa | 9,5 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Bàn làm việc | 4 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Ghế nhân viên | 4 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Rèm cửa treo cửa | 19 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Bàn làm việc | 3 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Ghế nhân viên | 3 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Rèm cửa treo cửa | 19 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Tủ tài liệu sắt | 6 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Giá để đồ | 4 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Bàn làm việc | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Ghế nhân viên | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Rèm cửa treo cửa | 9,5 | m2 | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 114 | BARIE ĐIỆN | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Đầu ghi hình IP camera 32 kênh: Chuẩn nén video Ultra26 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Camera IP Dome 2Mp chuẩn nén Ultra265 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Camera thân trụ 2Mp, chuẩn Ultra265 | 21 | Cái | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Switch POE 16 cổng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Nguồn camera 12V-30A | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Ghen hộp 39x18 | 1.950 | mét | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Dây mạng | 1.950 | mét | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Cáp tín hiệu HDMI 3m | 4 | Sợi | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Jắc RJ45 AMP chính hãng dùng cho Cat 6 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Bộ chuyển đổi tín hiệu HDMI kéo dài | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Bộ chia tín hiệu HDMI | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Tủ Rack 6U | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Hộp nối 11x11cm | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 128 | HDD 6000GB | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Ổ cắm Lioa 4 lỗ, dài 5 mét | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Giá treo tivi | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Vật tư phụ: đinh vit, nở, dây thít, băng dính 2 mặt… triển khai theo số điểm tầng | 1 | gói | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Công lắp đặt và đấu nối cân chỉnh góc quan sát của camera | 25 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Công lắp đặt và đấu nối đầu ghi hình + Switch + ổ cứng | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Công lắp đặt và đấu nối kẹp giao tiếp càng cua | 750 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Công lắp đặt và đấu nối tivi | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Công kéo dải ghen nhựa, dây nguồn, dây mạng | 3.900 | mét | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Test hệ thống, vận hành thử nghiệm, hướng dẫn chuyển giao công nghệ và đưa vào sử dụng | 1 | HT | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Tivi 55 inch + giá treo | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Thang máy tải khách 700kg | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại 2.2 Mục 2 Chương V | X |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi