Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, hóa chất phân tích xác định kiểu gen mong muốn của đàn lợn con sinh ra từ đàn lợn nái xuất phát (2500 con, 500 con cơ sở giống) bằng việc tách chiết AND, thực hiện phản ứng PCR và phân tích kiểu gen
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, hóa chất phân tích xác định kiểu gen mong muốn của đàn lợn con sinh ra từ đàn lợn nái xuất phát (2500 con, 500 con cơ sở giống) bằng việc tách chiết AND, thực hiện phản ứng PCR và phân tích kiểu gen |
| Số hiệu KHLCNT | 20201141816 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 21:49:00 đến ngày 2020-12-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,512,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | EDTA | 2,5 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Na2HPO4 (1000gr) | 3,8 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 3 | K2HPO4 (1000gr) | 3,8 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Mua kít tách ADN (100 phản ứng/kít) | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Iso-propanol | 5 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Chloroform | 5 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Ethanol | 10 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Tris–Base | 2,5 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Sodium dedocyle sulphat (SDS) | 2,5 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Acrylamide | 2,5 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Thuốc nhuộm DNA Runsafe | 25 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 12 | DNA Ladder 1kb | 12,5 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Agarose | 3,8 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Ultra Water | 5 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 15 | TBE buffer (10X) | 7,5 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Kit PCR Master Mix (200 phản ứng) x 5 chỉ thị x 2000 mẫu | 62 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Forward primer, 100nM x 5 chỉ thị | 31 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Reverse Primer, 100nM x 5 chỉ thị | 31 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 19 | dNTP Set, 100 mM Solutions | 13 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 20 | DNA ladder 100 bp | 7 | 0,5ml | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Enzym cắt gen FSHB | 12.500 | UI | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Enzym cắt genMC4R | 12.500 | UI | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Enzym cắt gen ESR | 12.500 | UI | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Enzym cắt gen RBP4 | 12.500 | UI | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Enzym cắt gen PRLR | 12.500 | UI | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Ống đựng mẫu | 12.500 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Ống ly tâm 1,5ml | 25.000 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Đầu côn xanh 1000µl | 12.500 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Đầu côn vàng 10-200µl | 12.500 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Đầu côn trắng 0.2-10 µl | 12.500 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Ống chạy PCR 0.2ml | 12.500 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Ống chạy PCR 0.1ml | 12.500 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Khẩu trang y tế | 5.000 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Găng tay thí nghiệm | 12.500 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Cồn 70 độ | 12.500 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuât tại chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi