Gói thầu: Mua sắm hóa chất năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200960681 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 09:28:00 đến ngày 2020-12-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,070,262,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ABX Minidil LMG 10L | 45 | Thùng | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 2 | ABX Minilean 1L | 45 | Bình | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 3 | ABX Minilyse 1L | 45 | Bình | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 4 | ABX Minolar 0,5 L | 8 | Bình | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 5 | Minotrol 16 Twim-pack ( H ) 2012209 | 9 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 6 | Minotrol 16 Twim-pack ( L ) 2042208 | 9 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 7 | Minotrol 16 Twim-pack ( N ) 2042202 | 9 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 8 | Chương trình ngoại kiểm huyết học (RQ9140) | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 9 | Anti- Streptolysin O/ASO-XSYS0046 | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 10 | ASO Calibrator Super high/ASO Cal SH - XSYS0051 | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 11 | Aso Control/Aso Con- BLT20004 | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 12 | C-Creative Protein(CRP)-XSYS0047 | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 13 | CRP Calibrator - XSYS0053 | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 14 | CRP Control High ( CRP ConH ) - BLT20013 | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 15 | CRP Control Low ( CRP ConL ) BLT20014 | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 16 | RF Calibrator Super high/RF Cal SH - XSYS0052 | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 17 | RF Control/ RF Con-BLT20039 | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 18 | Rheumatoid Factor/RF - XSYS0048 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 19 | Glucose (10x44ml) | 23 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 20 | Urea (5x44ml, 5x11ml) | 23 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 21 | Creatinine (5x44ml, 5x11ml) | 23 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 22 | Uric Acid (10x44 ml ) | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 23 | Cholesterol (10x44ml) | 23 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 24 | Triglycerides (10x44ml) | 23 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 25 | HDL Direct (4x30ml, 4x10ml) | 38 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 26 | SGOT (6x44ml, 3x22ml) | 23 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 27 | ALT/GPT (6x44ml, 3x22ml) | 23 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 28 | GGT (2x44ml, 2x11ml) | 23 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 29 | CTNK Sinh hóa ( RQ9128 ) | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 30 | Human Asy Control level 3 (1 x 5ml ) | 23 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 31 | Human Asy Control level 2 (1 x 5ml ) | 30 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 32 | XL Multical 1x3ml | 15 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 33 | HDL/LDL Calibrator | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 34 | Erba HbA1C XSYS0054(Reagen) | 15 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 35 | Erba HbA1C Control Low | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 36 | Erba HbA1C Control High | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 37 | Erba HbA1C Control Calibrator set | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 38 | XL Wash (4x100ml) | 45 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 39 | Calcium (A)(CA 120) XSYS0007 | 45 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 40 | Hóa chất điện giải Biocare | 30 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 41 | Dung dịch rửa máy | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 42 | Dung dịch rửa điện cực Na | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 43 | Test XN H.Pylori Device | 30 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 44 | Siemens Multistix 10SG | 230 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 45 | Test thử đường huyết HbA1c | 150 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 46 | Month check | 3 | Test | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 47 | Daily check | 3 | Test | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi