Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa trang bị Kĩ thuật KTĐT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201169209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Vùng 2 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa trang bị Kĩ thuật KTĐT |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169205 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng trên cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 10:38:00 đến ngày 2020-12-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 420,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Module nguồn cách ly 5V/5V/1W | PDS1-S5-S5-D | 6 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Cuộn cảm 330uH/1A | L1A330U | 30 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Cuộn cảm 220uH/1A | L1A220U | 100 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Trở chính xác 1206/0.25W 10k | R10KA1206 | 50 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Trở chính xác 1206/0.25W 6k8 | R6K8A1206 | 50 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Đi ốt 1.5KE6.8A: | 1.5KE6.8A | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | IC truyền thông chuẩn 232 | MAX3232 | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Phím bấm SMD | BSMD3x2 | 5 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Bộ lọc nguồn chuyên dụng | 42TDVST2 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Aptomat | ABN53C | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Relay | YSMY03-4P | 10 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Cảm biến dòng điện | CT0.6-100/5A | 3 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Đồng hồ đo các thông số điện hệ thống: | MF316 | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Dây cáp động lực 3x6+1x4: | CXV 3x6 +1x4 | 60 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Dây cáp tín hiệu điều khiển có bọc nhiễu 16 x 0.5 | SJ-16x0.5 | 60 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Cầu đấu 2 tầng | HYBT-15A2 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Quạt làm mát tủ | CNDF200 | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Đèn báo | CR-222G | 15 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Ghen cách điện: | GTDK | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Biến áp cách ly 9V/2A | BA9V2A | 5 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Biến áp cách ly 9V/1A | BA9V1A | 5 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Biến áp cách ly 12V/1A | BA12V1A | 5 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Cầu đi ốt 2A | KBP210 | 5 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | IC Ổn áp nguồn tuyến tính 3.3V/500mA | TC1262 | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | IC Ổn áp nguồn tuyến tính 5V/1A | L7805 | 5 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | IC Ổn áp nguồn tuyến tính 12V/1A | L7812 | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | IC Ổn áp nguồn âm tuyến tính 12V/1A | L7912 | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Cuộn cảm 220uH/3A | L3A220U | 70 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Tụ hóa 1000uF/25V | C25V1000U | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Tụ hóa 470uF/25V | C25V470U | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Đi ốt xung | BYG22A | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Cọc 3 chân/15A | CON315A | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Cọc 2 chân/15A | CON215A | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Led 1206 đỏ | LR1206 | 150 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Tụ 1206 104 | C104U1206 | 300 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Mạch in 2 lớp FR4-1,6mm 1oz mạ thiếc | FR41.6 | 15 | dm2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Hóa chất rửa mạch Electrical Parts Cleaner | Micro-X NU | 10 | Hộp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Hóa chất tẩm phủ mạch Clear Urethane Seal Coat | AC-100 | 10 | Hộp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Thiếc hàn ASAHI 0.8 | SMIC M705 | 30 | Cuộn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | IC cách ly tín hiệu 5V, 4 kênh vào, 50Mbps | ISO7140 | 50 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | IC cách ly tín hiệu 5V, 3 kênh vào/1ra, 50Mbps | ISO7141 | 50 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Cuộn cảm 330uH/100mA | L300MA330U | 60 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Cuộn cảm 220uH/100mA | L100MA220U | 60 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Tụ 1206 105 | C105U1206 | 230 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Tụ 1206 103 | C103U1206 | 250 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Bộ tạo dao động4-SMD 33Mhz/50ppm | SI510 | 8 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | IC cấu hình FPGA 16Mbits | EPCQ16 | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | IC chuyển mức logic 3.3V/5V 16bits | 74ALSVC164245 | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Tụ Tantalum 10uF/10V | TAN10V10U | 100 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Led 1206 xanh cây | LG1206 | 200 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | IC cách ly quang 1 kênh, 15Mpbs | TLP2361 | 30 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Cáp tín hiệu КРG 7x1 | КРG 7x1 | 50 | mét | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Bán dẫn KP931A | KP931A | 30 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Bán dẫn A564 | A564 | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Bán dẫn trường CT 2SK 470L | CT 2SK 470L | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Bán dẫn trường CT 2SJ 2573 | CT 2SJ 2573 | 50 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Cuộn cảm 330uH/3A | L3A330U | 60 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi