Gói thầu: Gói thầu B2: Thiết bị phòng học lý thuyết (15 phòng) + văn phòng + thư viện + phòng học bộ môn + dạy học tối thiểu cấp THPT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201169915-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói thầu B2: Thiết bị phòng học lý thuyết (15 phòng) + văn phòng + thư viện + phòng học bộ môn + dạy học tối thiểu cấp THPT
Số hiệu KHLCNT 20170304309
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NGÂN SÁCH TỈNH
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 10:23:00 đến ngày 2020-12-01 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,127,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn, ghế học sinh 2 chỗ ngồi (15 lớp *20 bộ). 300 Bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối phòng học lý thuyết sô 1 (15 phòng học) (III) - Phòng học lý thuyết
2 Bàn, ghế giáo viên 15 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối phòng học lý thuyết sô 1 (15 phòng học) (III) - Phòng học lý thuyết
3 Bảng chống lóa 15 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối phòng học lý thuyết sô 1 (15 phòng học) (III) - Phòng học lý thuyết
4 Bảng chống lóa 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học tin học
5 Bàn ghế giáo viên 1 Bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học tin học
6 Bàn cabin học sinh 40 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học tin học
7 Ghế cho giáo viên và học sinh. 41 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học tin học
8 Máy vi tính để bàn 40 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học tin học
9 Máy vi tính để bàn giáo viên 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học tin học
10 Ổn áp 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học tin học
11 Bộ Amly, loa. 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học tin học
12 Máy chiếu cự li phóng gần công nghệ DLP + giá treo máy chiếu 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học tin học
13 Dây cấp mạng, dây điện nguồn cấp máy và ổ cắm 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học tin học
14 Tủ đựng dụng cụ 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học tin học
15 Ti vi (43 in) + giá treo ti vi 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học tin học
16 Bảng chống lóa 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học ngoại ngữ
17 Hệ thống dạy học tiếng Anh tương tác và kiểm tra đánh giá chất lượng dạy học ActivBoard 96 inch 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học ngoại ngữ
18 Bộ kiểm tra đánh giá chất lượng dạy học tiếng Anh đa phương thức ActivExpression: 45 cái/ bộ 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học ngoại ngữ
19 Máy chiếu cự li phóng gần công nghệ DLP + giá treo máy chiếu 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học ngoại ngữ
20 Bộ thiết bị phòng dạy và học ngoại ngữ 1 Bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học ngoại ngữ
21 Bàn ghế học sinh. 40 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học ngoại ngữ
22 Bàn ghế giáo viên 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học ngoại ngữ
23 Bảng ghim thông tin tiếng Anh 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học ngoại ngữ
24 Kệ sách 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học ngoại ngữ
25 Tủ đựng hồ sơ 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học ngoại ngữ
26 Ti vi (43 in) + giá treo ti vi 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học ngoại ngữ
27 Bảng chống lóa 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học công nghệ
28 Bàn, ghế giáo viên 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học công nghệ
29 Bàn học sinh 2 chổ ngồi. 20 Bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học công nghệ
30 Máy chiếu cự li phóng gần công nghệ DLP + giá treo máy chiếu 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học công nghệ
31 Kệ thí nghiệm 4 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học công nghệ
32 Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm. 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học công nghệ
33 Ti vi (43 in) + giá treo ti vi 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học công nghệ
34 Xe đẩy 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học công nghệ
35 Bàn ghế giáo viên 1 Bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa
36 Ghế thí nghiệm cho học sinh 40 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa
37 Bảng chống lóa 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
38 Bảng trắng 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
39 Thiết bị bảng tương tác thông minh 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
40 Máy vi tính + loa 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
41 Máy chiếu cự li phóng gần công nghệ DLP + giá treo máy chiếu 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
42 Bàn chuẩn bị thí nghiệm cho giáo viên 1 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
43 Quạt hút thải khí độc lắp trong phòng học. 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
44 Tủ đựng hóa chất 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
45 Tủ đựng dụng cụ 4 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
46 Tủ hút khí độc 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
47 Tủ sấy 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
48 Kệ thí nghiệm 4 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
49 Chậu rửa 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
50 Ti vi (43 in) + giá treo ti vi 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
51 Xe đẩy 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
52 Tủ y tế phòng học BM. 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn hóa - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn hoá 
53 Bàn giáo viên 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý
54 Bàn thí nghiệm cho học sinh 10 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý
55 Ghế ngồi giáo viên 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý
56 Ghế thí nghiệm cho học sinh 40 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý
57 Nguồn điện 0-24V lắp cho bàn học sinh. 20 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý
58 Hệ thống điều khiển trung tâm. 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý
59 Bảng chống lóa 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
60 Bảng trắng 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
61 Thiết bị bảng tương tác thông minh 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
62 Máy vi tính + loa 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
63 Máy chiếu cự li phóng gần công nghệ DLP + giá treo máy chiếu 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
64 Bàn chuẩn bị thí nghiệm cho giáo viên 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
65 Nguồn điện 1 chiều lắp trên bàn CBTN của GV. 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
66 Ghế thí nghiệm 4 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
67 Tủ đựng dụng cụ 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
68 Kệ thí nghiệm 4 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
69 Chậu rửa 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
70 Tủ y tế phòng học BM. 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
71 Ti vi (43 in) + giá treo ti vi 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
72 Xe đẩy 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) -Phòng học bộ môn Lý - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Lý
73 Bàn giáo viên 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh
74 Ghế ngồi giáo viên 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh
75 Ghế thí nghiệm cho học sinh 40 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh
76 Bảng chống lóa 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
77 Bảng trắng 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
78 Thiết bị bảng tương tác thông minh 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
79 Máy vi tính + loa 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
80 Máy chiếu cự li phóng gần công nghệ DLP + giá treo máy chiếu 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
81 Bàn chuẩn bị thí nghiệm cho giáo viên 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
82 Ghế thí nghiệm 4 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
83 Quạt hút thải khí độc lắp trong phòng học. 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
84 Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm. 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
85 Tủ hút khí độc 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
86 Tủ sấy 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
87 Kệ thí nghiệm 4 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
88 Chậu rửa 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
89 Ti vi (43 in) + giá treo ti vi 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
90 Xe đẩy 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
91 Tủ y tế phòng học BM. 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Khối học bộ môn (V) - Phòng học bộ môn Sinh - Các thiết bị lựa chọn thêm cho phòng học bộ môn Sinh
92 Bàn đọc thư viện 4 chỗ (4 ghế). 20 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Thiết bị thư viện
93 Tủ văn phòng. 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Thiết bị thư viện
94 Kệ thư viện 2 mặt. 10 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Thiết bị thư viện
95 Tủ văn phòng 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hiệu trưởng
96 Bàn làm việc 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hiệu trưởng
97 Ghế làm việc 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hiệu trưởng
98 Bàn ghế Salon 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hiệu trưởng
99 Bảng văn phòng (mica) 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hiệu trưởng
100 Tủ văn phòng 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hiệu phó
101 Bàn làm việc 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hiệu phó
102 Ghế làm việc 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hiệu phó
103 Bảng văn phòng (mica) 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hiệu phó
104 Bàn làm việc 4 chổ 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng chuẩn bị đồ dùng giảng dạy
105 Ghế tựa 3 nan 8 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng chuẩn bị đồ dùng giảng dạy
106 Tủ hồ sơ 4 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng chuẩn bị đồ dùng giảng dạy
107 Tủ thuốc 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng y tế
108 Bàn + ghế làm việc 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng y tế
109 Giường 3 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng y tế
110 Bàn + ghế làm việc 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hành chính
111 Bàn + ghế làm việc thường 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hành chính
112 Tủ hồ sơ 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hành chính
113 Bàn + ghế phòng họp hội đồng 70 chổ 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng hội đồng
114 bàn + ghế làm việc 15 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng giáo viên
115 Bàn tiếp khách + 4 ghế 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Phòng giáo viên
116 Tủ hồ sơ 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Văn Phòng
117 Bàn làm việc + 8 ghế 1 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Văn Phòng
118 Máy vi tính 8 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Văn Phòng
119 Bộ lưu điện 8 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Văn Phòng
120 Máy in + ổn áp 4 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Văn Phòng
121 Điện thoại 4 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Văn Phòng
122 Máy photocoppy + chân máy photocoppy 1 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị văn phòng + thư viện (VII) - Văn Phòng
123 Đế 3 chân 3 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dạy học tối thiểu cấp THPT ban hành kèm thông tư số 19/2009/TT-BGD-ĐT - KHỐI 10 - THIẾT BỊ MÔN VẬT LÝ
124 Trụ F 10 3 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dạy học tối thiểu cấp THPT ban hành kèm thông tư số 19/2009/TT-BGD-ĐT - KHỐI 10 - THIẾT BỊ MÔN VẬT LÝ
125 Trụ F 8 3 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dạy học tối thiểu cấp THPT ban hành kèm thông tư số 19/2009/TT-BGD-ĐT - KHỐI 10 - THIẾT BỊ MÔN VẬT LÝ
126 Đồng hồ đo thời gian hiện số 3 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dạy học tối thiểu cấp THPT ban hành kèm thông tư số 19/2009/TT-BGD-ĐT - KHỐI 10 - THIẾT BỊ MÔN VẬT LÝ
127 Khớp đa năng 3 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dạy học tối thiểu cấp THPT ban hành kèm thông tư số 19/2009/TT-BGD-ĐT - KHỐI 10 - THIẾT BỊ MÔN VẬT LÝ
128 Nam châm F 16 3 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dạy học tối thiểu cấp THPT ban hành kèm thông tư số 19/2009/TT-BGD-ĐT - KHỐI 10 - THIẾT BỊ MÔN VẬT LÝ
129 Bảng thép 3 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dạy học tối thiểu cấp THPT ban hành kèm thông tư số 19/2009/TT-BGD-ĐT - KHỐI 10 - THIẾT BỊ MÔN VẬT LÝ
130 Điện kế chứng minh 3 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dạy học tối thiểu cấp THPT ban hành kèm thông tư số 19/2009/TT-BGD-ĐT - KHỐI 10 - THIẾT BỊ MÔN VẬT LÝ
131 Dây nối 3 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dạy học tối thiểu cấp THPT ban hành kèm thông tư số 19/2009/TT-BGD-ĐT - KHỐI 10 - THIẾT BỊ MÔN VẬT LÝ
132 1- Khảo sát chuyển động rơi tự do, xác định gia tốc rơi tự do 2- Chuyển động của vật trên mặt phẳng nghiêng. Xác định hệ số ma sát theo phương pháp động lực học (dùng cổng quang điện và đồng hồ đo thời gian hiện số)- Phạm vi đo chiều dài: 0 - 800mm- Phạm vi đo thời gian: đo được thời gian rơi rự do của vật trên các khoảng cách từ 50mm đến 800mm, với sai số ≤ 2,5%.) 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân cơ
133 Nghiệm qui tắc hợp lực đồng qui, song song 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân cơ
134 Xác định hệ số căng bề mặt của chất lỏng 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân cơ
135 Khảo sát lực quán tính li tâm 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân cơ
136 Bộ đệm khí 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân cơ
137 Ống Niu - tơn 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân cơ
138 Bộ thí nghiệm về định luật Béc-nu-li 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân cơ
139 Kênh sóng nước 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân cơ
140 Nghiệm các định luật Bôi-lơ – Ma-ri-ôt đối với chất khí 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT PHẦN NHIỆT
141 Khảo sát hiện tượng mao dẫn 6 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT PHẦN NHIỆT
142 Ống nghiệm Φ16 100 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
143 Ống nghiệm Φ16 có nhánh 100 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
144 Ống nghiệm Φ24 có nhánh 50 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
145 Ống hút nhỏ giọt 50 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
146 Ống đong hình trụ 100ml 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
147 Ống thuỷ tinh hình trụ 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
148 Ống thuỷ tinh hình trụ loe 1 đầu 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
149 Ống thủy tinh hình chữ U 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
150 Ống dẫn thuỷ tinh các loại 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
151 Ống dẫn bằng cao su 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
152 Bình cầu không nhánh đáy tròn 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
153 Bình cầu không nhánh đáy bằng 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
154 Bình cầu có nhánh 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
155 Bình Kíp tiêu chuẩn 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
156 Lọ thuỷ tinh miệng rộng 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
157 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
158 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
159 Cốc thuỷ tinh 250ml 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
160 Cốc thuỷ tinh 100ml 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
161 Phễu lọc thủy tinh cuống dài 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
162 Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
163 Phễu chiết hình quả lê 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
164 Chậu thủy tinh 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
165 Đũa thủy tinh 10 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
166 Đèn cồn thí nghiệm 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
167 Bát sứ nung 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
168 Nhiệt kế rượu 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
169 Kiềng 3 chân 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
170 Nút cao su không có lỗ các loại 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
171 Nút cao su có lỗ các loại 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
172 Giá để ống nghiệm 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
173 Lưới thép 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
174 Miếng kính mỏng 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
175 Cân hiện số 3 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
176 Muỗng đốt hóa chất 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
177 Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
178 Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
179 Kẹp ống nghiệm 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
180 Găng tay cao su 10 đôi Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
181 Áo choàng 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
182 Kính bảo vệ mắt không màu 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
183 Kính bảo vệ mắt có màu 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
184 Bình xịt tia nước 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
185 Chổi rửa ống nghiệm 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
186 Thìa xúc hoá chất 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
187 Panh gắp hóa chất 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
188 Giấy lọc 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
189 Giấy ráp 6 Tập Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
190 Khay mang dụng cụ và hóa chất 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
191 Bộ giá thí nghiệm 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
192 Bộ dụng cụ điện phân dung dịch NaCl 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN HÓA HỌC
193 Natri kim loại Na(300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
194 Kali kim loại K (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
195 Lưu huỳnh bột S (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
196 Photpho đỏ P (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
197 Kẽm viên Zn (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
198 Phoi bào sắt Fe (200g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
199 Bột sắt Fe (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
200 Băng Magie Mg (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
201 Nhôm bột Al (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
202 Nhôm lá Al (100g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
203 Đồng phôi bào Cu (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
204 Đồng lá Cu (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
205 Brom dung dịch bão hòa Br2 (500ml) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
206 Iot I2 (10g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
207 Đồng (II) oxit CuO (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
208 Magie oxit MgO (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
209 Manggan dioxit MnO2 (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
210 Nattri hdro xit NaOH (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
211 Canci hdro xit Ca(OH)2 (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
212 Axit clohydric 37% HCI (500ml) 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
213 Axit sunphuaric 98% H2SO4 (500ml) 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
214 Axit axetic 50% CH3COOH (500ml) 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
215 Axit nitrich 63% HNO3 (500ml) 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
216 Natri Bromua NaBr (200g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
217 Natri iotua Nal (100g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
218 Kali iotua Kl dung dịch ( 200g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
219 Kali clorua KCl (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
220 Canxi clorua CaCl2.6H2O (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
221 Sắt (III) clorua FeCl3 (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
222 Natri nitrat NaNO3 (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
223 Kali nitrat KNO3 (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
224 Chi nitorat Pb(NO3)2 (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
225 Bạc nitrat AgNO3 (10g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
226 Natri sufat Na2SO4.lOH2O (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
227 Natri sunfil Na2SO3 (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
228 Đồng sunfat CuSO4.5H2O (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
229 Kẽm sunfat ZnSO4.7H2O (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
230 Canxi cacbonat CaCO3 (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
231 Natri cacbonat (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
232 Nước Javen 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
233 Kaliclorat KClO3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
234 Natrithiosunfat Na2S2O3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
235 Dung dịch amoniac bão hòa 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
236 Giấy quỳ tím 2 tập Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
237 Giấy phenolphtalein 2 tập Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
238 Giấy đo pH 2 tập Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
239 Nước cất H2O 2 lít Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
240 Nước oxi già H2O-2 (500ml) 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
241 Than gỗ (500g) 2 gói Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn hóa
242 Mô hình cấu trúc không gian phân tử ADN 6 Bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
243 Những diễn biến cơ bản của nhiễm sắc thể trong: nguyên phân, giảm phân 1, giảm phân 2 2 Bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
244 Cốc thủy tinh 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
245 Đèn cồn 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
246 Lưới thép không gỉ 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
247 Kiềng 3 chân 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
248 Cối, chày sứ 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
249 Phễu 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
250 Kính hiển vi quang học 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
251 Lam kính 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
252 Lamen 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
253 Lọ thủy tinh miệng hẹp 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
254 Lọ thủy tinh miệng rộng 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
255 Khay nhựa 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
256 Bô can 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
257 Bình tam giác 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
258 Đũa thủy tinh 6 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
259 Ống nghiệm 100 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
260 Giá để ống nghiệm 30 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN SINH HỌC
261 Dung dịch đỏ cacmin (300ml) 6 Chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn sinh
262 Cồn etanol (cồn công nghiệp) (500ml) 6 Chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn sinh
263 Dung dịch benedic +CuSO4 (500ml) 6 Chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn sinh
264 Natri hidroxit NaOH (500ml) 6 Chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn sinh
265 Axit Clohidric HCl (500ml) 6 Chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn sinh
266 Kali iot tua KI (100g) 6 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn sinh
267 Kali clorua KCl (300g) 6 Chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn sinh
268 Thuốc thử felinh (300g) 6 Chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Bộ hóa chất môn sinh
269 Máy đo độ pH 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN CÔNG NGHỆ
270 Bình tam giác 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN CÔNG NGHỆ
271 Cốc thủy tinh 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN CÔNG NGHỆ
272 Cốc thủy tinh 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN CÔNG NGHỆ
273 Ống đong 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN CÔNG NGHỆ
274 Ống hút 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN CÔNG NGHỆ
275 Cân đồng hồ 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN CÔNG NGHỆ
276 Vợt bắt sâu bọ 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN CÔNG NGHỆ
277 Panh 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN CÔNG NGHỆ
278 Kính lúp cầm tay 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN CÔNG NGHỆ
279 Giấy quỳ 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN CÔNG NGHỆ
280 Dung dịch knop 2 cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT MÔN CÔNG NGHỆ
281 Đế 3 chân 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 11 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
282 Trụ Ф10 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 11 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
283 Trụ Ф8 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 11 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
284 Khớp đa năng 6 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 11 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
285 Nam châm Ф16 6 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 11 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
286 Bảng thép 6 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 11 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
287 Hộp quả nặng 6 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 11 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
288 Biến thế nguồn 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 11 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
289 Đồng hồ đo điện đa năng 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 11 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
290 Điện kế chứng minh 2 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 11 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
291 Dây nối 6 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 11 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
292 Khảo sát chuyển động, định luật bảo toàn động lượng, cơ năng 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần cơ
293 Khảo sát lực đàn hồi 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần cơ
294 Bộ thí nghiệm về dòng điện không đổi 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện - Bộ thí nghiệm thực hành
295 Bộ thí nghiệm đo thành phần nằm ngang của từ trường trái đất 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện - Bộ thí nghiệm thực hành
296 Bộ thí nghiệm về điện tích điện trường 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện - Bộ thí nghiệm biểu diễn
297 Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện - Bộ thí nghiệm biểu diễn
298 Bộ thí nghiệm về lực từ và cảm ứng điện từ 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện - Bộ thí nghiệm biểu diễn
299 Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện - Bộ thí nghiệm biểu diễn
300 Bộ thí nghiệm quang hình 1 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần Quang
301 Bộ thí nghiệm quang hình 2 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần Quang
302 Mô hình phân tử dạng đặc 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học
303 Mô hình phân tử dạng rỗng 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học
304 Ống nghiệm Φ16 50 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
305 Ống nghiệm Φ16 có nhánh 50 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
306 Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y 10 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
307 Ống hút nhỏ giọt 20 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
308 Ống đong hình trụ 100ml 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
309 Ống thủy tinh hình trụ 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
310 Ống dẫn bằng cao su 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
311 Bình cầu không nhánh đáy tròn 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
312 Ống dẫn thủy tinh các loại 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
313 Bình cầu không nhánh đáy bằng 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
314 Bình cầu có nhánh 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
315 Bình tam giác 250ml 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
316 Bình tam giác 100ml 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
317 Bình kíp tiêu chuẩn 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
318 Lọ thủy tinh miệng rộng 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
319 Lọ thủy tinh miệng hẹp 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
320 Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
321 Cốc thủy tinh 250 ml 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
322 Cốc thủy tinh 100 ml 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
323 Phễu lọc thủy tinh cuống dài 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
324 Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
325 Phễu chiết xuất hình quả lê 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
326 Chậu thủy tinh 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
327 Đũa thủy tinh 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
328 Đèn cồn 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
329 Bát sứ nung 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
330 Kiềng 3 chân 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
331 Nhiệt kế rượu 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
332 Dụng cụ thử tính dẫn điện 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
333 Nút cao su không lỗ các loại 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
334 Nút cao su có lỗ các loại 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
335 Giá để ống nghiệm 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
336 Lưới thép 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
337 Miếng kính mỏng 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
338 Cân hiện số 1 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
339 Muỗng đốt hóa chất 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
340 Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
341 Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
342 Kẹp ống nghiệm 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
343 Găng tay cao su 3 đôi Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
344 Áo choàng 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
345 Kính bảo vệ mắt không màu 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
346 Kính bảo vệ mắt có màu 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
347 Bình xịt tia nước 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
348 Chổi rửa ống nghiệm 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
349 Thìa xúc hoá chất 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
350 Panh gắp hóa chất 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
351 Giấy lọc 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
352 Giấy ráp 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
353 Khay mang dụng cụ và hóa chất 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
354 Bộ giá thí nghiệm 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
355 Ống sinh hàn thẳng 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Dụng cụ - Phần thiết bị dùng chung
356 Phốt pho đỏ 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
357 Kẽm viên 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
358 Phôi bào sắt Fe 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
359 Nhôm bột Al (100g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
360 Nhôm lá Al (100g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
361 Đồng phôi bào Cu (100g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
362 Đồng lá Cu (250g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
363 Brom dung dịch bão hòa Br2 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
364 Iot I2 (10g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
365 Đồng (II) oxit CuO (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
366 Magie oxit MgO (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
367 Mangan dioxit MnO2 (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
368 Nattri hidroxit NaOH (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
369 Canci hidroxit Ca(OH)2 (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
370 Axit clohydric 37% HCI (500ml) 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
371 Axit sunphuric 98% H2SO4 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
372 Axit axetic 50% CH3COOH 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
373 Axit nitrich 63% HNO3 (500ml) 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
374 Kali iotua KI 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
375 Kali clorua KCl (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
376 Canxi clorua CaCl2.6H2O 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
377 Sắt (III) clorua FeCl3 (500g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
378 Bari clorua BaCl2 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
379 Amoni clorua NH4Cl 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
380 Natri nitrit NaNO2 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
381 Kali nitrat KNO3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
382 Chi nitorat Pb(NO3)2 (250g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
383 Bạc nitrat AgNO3 (100gr) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
384 Natri sunfat Na2SO4.lOH2O 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
385 Đồng sunfat CuSO4.5H2O 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
386 Kẽm sunfat ZnSO4.7H2O 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
387 Natri hiđrocacbonatNaHCO3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
388 Canxi cacbonat CaCO3 (300g) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
389 Natri cacbonat Na2CO3.10H2O 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
390 Amoni cacbonat (NH4)2CO3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
391 Natri axetat CH3COONa 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
392 Natri photphat Na3PO4 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
393 Canxi đihiđrophotphat Ca(H2PO4)2 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
394 Canxi cacbua CaC2 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
395 Dung dịch amoniac bão hoà NH3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
396 Ancol etylic 96o C2H5OH 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
397 Glixerol C3H5(OH)3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
398 Benzen C6H6 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
399 Toluen C6H5-CH3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
400 Phenol C6H5OH 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
401 Naphtalen C10H8 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
402 Axeton CH3-CO-CH3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
403 Clorofom CHCl3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
404 Axit fomic HCOOH 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
405 N- Hecxan C6H12 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
406 Dầu thông 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
407 Giấy quỳ tím 2 Tập Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
408 Giấy phenolphtalein 2 Tập Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
409 Giấy đo pH 2 tập Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
410 Nước cất H2O 2 lít Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
411 Cối, chày sứ 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Dụng cụ
412 Phễu 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Dụng cụ
413 Lam kính 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Dụng cụ
414 Lamen 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Dụng cụ
415 Bộ đồ mổ 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Dụng cụ
416 Bộ đồ giâm, chiết, ghép 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Dụng cụ
417 Nhiệt kế đo thân nhiệt người 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Dụng cụ
418 Natri hidroxit NaOH 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
419 Axit Clohidric HCl 2 Chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
420 Kali nitrat KNO3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
421 Mangan sunfat MnSO4 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
422 Canxi nitrat Ca(NO3)2 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
423 Amonidihidro Photphat (NH4)H2PO4 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
424 Axeton (CH3)2CO 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
425 Benzen C6H6 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
426 Thuốc thử phenolphtalein 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
427 Dung dịch Adrenalin 1/100000 2 ống Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
428 Coban Clorua CoCl2 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
429 Axit Sunfuric 36% H2SO4 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
430 Amoniac 10% NH3 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
431 Natrihidro Tactrat NaHC4H4O6 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
432 Kaliferoxianua K4Fe(CN)6 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
433 Amoni molipdat (NH4)2 MoO4 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
434 Stronti Nitrat Sr(NO3)2 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
435 Natrihidro Cacbonat NaHCO3 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
436 Kalihidro Cacbonat KHCO3 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Sinh học - Hóa chất
437 Dụng cụ 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ
438 Hộp quả nặng 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 12 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
439 Biến thế nguồn 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 12 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
440 Đồng hồ đo thời gian hiện số 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 12 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
441 Máy phát âm tần 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 12 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
442 Bảng thép 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 12 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
443 Đế 3 chân 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 12 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
444 Trụ Ф10 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 12 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
445 Trụ Ф8 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 12 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
446 Khớp đa năng 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 12 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
447 Đồng hồ đo điện đa năng 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT KHỐI LỚP 12 - Môn Vật lí - Thiết bị dùng chung
448 Bộ thí nghiệm thực hành 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần cơ
449 Bộ thí nghiệm về dao động cơ học 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần cơ
450 Bộ thí nghiệm đo vận tốc truyền âm trong không khí 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần cơ
451 Bộ thí nghiệm biểu diễn 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần cơ
452 Bộ thí nghiệm ghi đồ thị dao động của con lắc đơn 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần cơ
453 Bộ thí nghiệm về sóng dừng 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần cơ
454 Bộ thí nghiệm về sóng nước 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần cơ
455 Bộ thí nghiệm về momen quán tính của vật rắn 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần cơ
456 Bộ thí nghiệm về mạch điện xoay chiều 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện
457 Bộ thí nghiệm thực hành 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện
458 Bộ thí nghiệm biểu diễn 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện
459 Máy Rumcoop 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện
460 Bộ thí nghiệm về máy biến áp và truyền tải điện năng đi xa 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện
461 Bộ thí nghiệm về máy phát điện xoay chiều ba pha 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện
462 Bộ thí nghiệm về hiện tượng quang điện ngoài 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần điện
463 Bộ thí nghiệm thực hành 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần Quang
464 Bộ thí nghiệm biểu diễn 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Thiết bị dùng riêng cho các phân môn - Phần Quang
465 Ống nghiệm Φ16 50 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
466 Ống nghiệm Φ16 có nhánh 50 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
467 Ống hút nhỏ giọt 20 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
468 Ống đong hình trụ 100ml 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
469 Ống thuỷ tinh hình trụ 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
470 Ống thuỷ tinh hình trụ loe 1 đầu 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
471 Ống thủy tinh hình chữ U 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
472 Ống dẫn thuỷ tinh các loại 6 Bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
473 Ống dẫn bằng cao su 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
474 Bình cầu không nhánh đáy tròn 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
475 Bình cầu không nhánh đáy bằng 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
476 Bình cầu có nhánh 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
477 Bình Kíp tiêu chuẩn 3 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
478 Lọ thuỷ tinh miệng rộng 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
479 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
480 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
481 Cốc thuỷ tinh 250ml 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
482 Cốc thuỷ tinh 100ml 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
483 Phễu lọc thủy tinh cuống dài 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
484 Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
485 Phễu chiết hình quả lê 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
486 Chậu thủy tinh 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
487 Đũa thủy tinh 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
488 Đèn cồn thí nghiệm 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
489 Bát sứ nung 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
490 Nhiệt kế rượu 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
491 Kiềng 3 chân 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
492 Nút cao su không có lỗ các loại 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
493 Nút cao su có lỗ các loại 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
494 Giá để ống nghiệm 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
495 Lưới thép 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
496 Miếng kính mỏng 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
497 Cân hiện số 3 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
498 Muỗng đốt hóa chất 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
499 Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
500 Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
501 Kẹp ống nghiệm 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
502 Găng tay cao su 6 đôi Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
503 Áo choàng 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
504 Kính bảo vệ mắt không màu 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
505 Kính bảo vệ mắt có màu 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
506 Bình xịt tia nước 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
507 Chổi rửa ống nghiệm 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
508 Thìa xúc hoá chất 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
509 Panh gắp hóa chất 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
510 Giấy lọc 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
511 Giấy ráp 6 tập Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
512 Khay mang dụng cụ và hóa chất 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
513 Bộ giá thí nghiệm 6 Bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
514 Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
515 Bình tam giác 250ml 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
516 Bình tam giác 100ml 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
517 Dụng cụ thử tính dẫn điện 6 Bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
518 Ống sinh hàn thẳng 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
519 Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích 6 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
520 Bộ dụng cụ điện phân dung dịch CuSO4 6 Bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
521 Bộ dụng cụ điện phân dung dịch NaCl 6 Cái Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
522 Pin điện hoá 6 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - DỤNG CỤ
523 Bột sắt Fe 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
524 Sắt (III) oxit Fe2O3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
525 Crom (III) oxit Cr2O3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
526 Crom (III) clorua CrCl3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
527 Bari clorua BaCl2 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
528 Nhôm clorua AlCl3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
529 Amoni clorua NH4Cl 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
530 Natri nitrat NaNO3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
531 Magie sunfat MgSO4 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
532 Nhôm sunfat Al2(SO4)3.10H2O 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
533 Natri hiđrocacbonatNaHCO3 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
534 Phèn chua (K2SO4Al2(SO4)3.24(H2O) 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
535 Kali sunfoxianua KSCN 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
536 Kali pemanganat KMnO4 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
537 Kali đicromat K2Cr2O7 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
538 Kaliferixianua K3[ Fe(CN)6] 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
539 Ancol etylic 96o C2H5OH 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
540 Anđehit fomic H-CHO 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
541 Glucozơ CH2OH(CHOH)4CHO 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
542 Saccarozơ C12H22O11 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
543 Metylamin CH3NH2 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
544 Etylamin C2H5NH2 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
545 Anilin C6H5NH2 2 chai Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
546 Glyxin H2N-CH2-COOH 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
547 Metyl dacam 2 lọ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Môn Hóa học - Hóa chất
548 Bảng mạch điện nối tải 3 pha 2 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ - Mẫu vật
549 Bảng mạch nguồn cung cấp điện 1 chiều 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ - Mẫu vật
550 Bảng mạch khuyếch đại âm tần 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ - Mẫu vật
551 Bảng mạch tạo xung đa hài 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ - Mẫu vật
552 Bảng mạch điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ 1 pha 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ - Mẫu vật
553 Bảng mạch bảo vệ quá điện áp 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ - Mẫu vật
554 Bộ linh kiện điện tử 3 bộ Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ - Mẫu vật
555 Đồng hồ đo điện vạn năng 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ - Dụng cụ
556 Bút thử điện 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ - Dụng cụ
557 Kìm điện 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ - Dụng cụ
558 Bộ Tuốc nơ vít 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ - Dụng cụ
559 Quạt điện 3 chiếc Dẫn chiếu thông số kỹ thuật đến Chương V- E-HSMT Công nghệ - Dụng cụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->