Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị phòng Lab cho Trường Đại học Quy Nhơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201168886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị phòng Lab cho Trường Đại học Quy Nhơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201162060 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 10:20:00 đến ngày 2020-12-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,155,124,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn | 400 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 2 | Webcam | 384 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 3 | Chuyển mạch 48 cổng | 16 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 4 | Bàn ghế giáo viên | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 5 | Bàn ghế học viên (1 bàn + 2 ghế) | 192 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 6 | Bàn ghế phòng hội đồng (1 bàn + 20 ghế) | 2 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 7 | Hệ bảng trượt | 16 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 8 | Màn hình tương tác 75 inch | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 9 | Tai nghe có khung choàng đầu (kèm micro) | 384 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 10 | Loa cột | 64 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 11 | Amly | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 12 | Micro không dây cầm tay | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 13 | Bộ thu micro không dây | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 14 | Điều hòa | 32 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 15 | Camera giám sát trong phòng | 32 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 16 | Camera giám sát hành lang | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 17 | Chuyển mạch cho camera có POE | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 18 | Đầu ghi hình camera | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 19 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu camera | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 20 | Màn hình giám sát camera | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 21 | Bộ bàn ghế cho phòng giám sát camera | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 22 | Tủ rack 6U | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 23 | Đồng hồ treo tường | 18 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 24 | Máy photocopy | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 25 | Máy hủy tài liệu | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 26 | Thiết bị chữa cháy | 32 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 27 | Thiết bị kiểm tra an ninh cầm tay | 18 | chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab, phòng Hội đồng | |
| 28 | Tủ điện 13 module | 16 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công công hệ thống điện) | |
| 29 | Aptomat 2 cực 63A 6kA | 16 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công công hệ thống điện) | |
| 30 | Aptomat 1 cực 50A cho máy tính | 16 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công công hệ thống điện) | |
| 31 | Aptomat 1 cực 20A cho tủ rack | 16 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công công hệ thống điện) | |
| 32 | Dây cáp điện 2x16mm2 (Nối từ tủ tổng phòng tới vị trí ngồi giáo viên) | 270 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công công hệ thống điện) | |
| 33 | Dây cáp điện 2x4mm2 | 345 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công công hệ thống điện) | |
| 34 | Dây cáp điện 2x2,5mm2 | 450 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công công hệ thống điện) | |
| 35 | Ổ cắm điện đôi 3 chấu kèm đế | 400 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công công hệ thống điện) | |
| 36 | Ổ cắm lioa 6 chấu cho các tủ rack | 36 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công công hệ thống điện) | |
| 37 | Phụ kiện thi công hệ thống điện | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công công hệ thống điện) | |
| 38 | Tủ rack 10U cho switch PoE và các switch phân phối | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công hệ thống mạng các phòng LAB) | |
| 39 | Máng sắt 100x50mm có nắp trong phòng | 345 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công hệ thống mạng các phòng LAB) | |
| 40 | Gen 60x40 đi xuống từ trần thạch cao xuống | 64 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công hệ thống mạng các phòng LAB) | |
| 41 | Gen 39x18 đi dây loa và đi dây HDMI trong phòng tới máy tính giáo viên | 224 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công hệ thống mạng các phòng LAB) | |
| 42 | Dây tín hiệu loa | 400 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công hệ thống mạng các phòng LAB) | |
| 43 | Giá treo ti vi 75 inch kèm phụ kiện nhân công lắp đặt hoàn chỉnh | 16 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công hệ thống mạng các phòng LAB) | |
| 44 | Dây mạng CAT6 thi công phòng LAB, hệ thống camera và kết nối switch phân phối tới các phòng | 16 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công hệ thống mạng các phòng LAB) | |
| 45 | Đầu mạng CAT6 | 936 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công hệ thống mạng các phòng LAB) | |
| 46 | Giá treo điều hòa 18.000 BTU | 32 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công hệ thống mạng các phòng LAB) | |
| 47 | Ống đồng kèm bảo ôn và phụ kiện lắp đặt đầy đủ | 250 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công hệ thống mạng các phòng LAB) | |
| 48 | Dây nhảy đồng CAT6 cho Switch PoE | 2 | Đoạn | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công hệ thống mạng các phòng LAB) | |
| 49 | Gói phụ kiện thi công 16 phòng LAB | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Lab (Thi công hệ thống mạng các phòng LAB) | |
| 50 | Tủ Rack 20U phòng hội đồng | 2 | Tủ | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Thi công phòng hội đồng) | |
| 51 | Dây nhảy CAT6 từ switch phân phối sang đầu ghi hình | 8 | Đoạn | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Thi công phòng hội đồng) | |
| 52 | Dây HDMI 3 mét kết nối đầu ghi hình tới 2 màn hình phòng 2 tầng 1 | 4 | Đoạn | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Thi công phòng hội đồng) | |
| 53 | Dây nhảy CAT6 5m cho máy photocopy | 1 | Đoạn | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Thi công phòng hội đồng) | |
| 54 | Gen nhựa 39x18 từ trần thạch cao xuống (2 phòng) và đi dây HDMI | 20 | m | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Thi công phòng hội đồng) | |
| 55 | Ống luồn dây sino cuộn 50m cho phòng LAB và phòng hội đồng | 50 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V | Phòng Hội đồng (Thi công phòng hội đồng) | |
| 56 | Máy chủ | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ | |
| 57 | Thiết bị lưu trữ SAN | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ | |
| 58 | Thiết bị chuyển mạch SAN | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ | |
| 59 | Tường lửa license 3 năm | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ | |
| 60 | Chuyển mạch trung tâm lớp 3 | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ | |
| 61 | Chuyển mạch cho các tầng | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ | |
| 62 | Tủ rack 42U+KVM Switch | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ | |
| 63 | Thiết bị lưu điện | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ | |
| 64 | Điều hòa phòng máy chủ | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ | |
| 65 | Hệ thống sàn nâng phòng máy chủ | 1 | Hệ thống | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 66 | Tủ điện chính kích thước 1000x800x250mm | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 67 | Aptomat 3P 125A 10kA | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 68 | Aptomat 3P 100A 10kA | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 69 | Aptomat 3P 40A 6kA (Cho điều hòa tủ đứng) | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 70 | Aptomat 1 cực 20A cho tủ báo cháy, dự phòng | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 71 | Cầu chì + đèn báo pha, Máy biến dòng, cáp tiếp địa vỏ tủ, cầu đấu mát, phụ kiện thi công ...) | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 72 | Tủ điện chính kích thước 1000x800x250mm | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 73 | Aptomat 2 cực 100A 10kA | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 74 | Aptomat 2 cực 32A 6kA | 8 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 75 | Cầu chì + đèn báo pha, Máy biến dòng, cáp tiếp địa vỏ tủ, cầu đấu mát, phụ kiện thi công ...) | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 76 | Dây điện 4x25mm2 thi công phòng máy chủ | 25 | m | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 77 | Dây điện 2x25mm2 từ UPS tới tủ phân phối | 15 | m | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 78 | Dây điện 4x4mm2 cho điều hòa | 25 | m | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 79 | Dây điện 3 x 6mm2 từ tủ PDU tới tủ rack (mỗi tủ 2 đường) | 40 | m | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 80 | Ổ cắm + phích cắm di động IP44 (2P+E) 32A | 8 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 81 | Hệ thống thang, máng cáp kèm phụ kiện thi công | 1 | Hệ thống | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 82 | Giá treo cục nóng điều hòa 48.000 BTU | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 83 | Ống đồng kèm bảo ôn và phụ kiện lắp đặt đầy đủ | 10 | m | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 84 | Hệ thống chống sét lan truyền | 1 | Hệ thống | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 85 | Hệ thống báo cháy cho phòng máy chủ | 1 | Hệ thống | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 86 | Camera an ninh kèm phụ kiện lắp đặt | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 87 | Đầu ghi hình kèm ổ cứng | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 88 | Cửa chống cháy phòng máy chủ kèm phụ kiện, nhân công lắp đặt | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 89 | Switch PoE cho camera IP | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 90 | ODF 48 FO kèm đầy đủ phụ kiện | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 91 | Dây nhảy quang Multimode 3m LC-LC | 48 | Đoạn | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 92 | Cáp quang Multimode 4FO (bao gồm cả thi công, lắp đặt hoàn chỉnh) | 195 | m | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 93 | Gen 100x40 thông tầng từ tầng 1 đến tầng 5 | 22 | m | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 94 | Patchpanel 48 cổng kèm đầy đủ phụ kiện | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 95 | Dây mạng CAT6 | 2 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | Hạ tầng Phòng máy chủ (Thi công) | |
| 96 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | License | Tham chiếu tại Chương V | Phần mềm | |
| 97 | Bản quyền người dùng truy cập phần mềm cơ sở dữ liệu | 10 | License | Tham chiếu tại Chương V | Phần mềm | |
| 98 | Phần mềm bản quyền cho máy tính bàn | 400 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Phần mềm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi