Gói thầu: Gói thầu số 20: Cung cấp vật tư cơ khí tổng hợp SC TBKT đợt 17-2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201169271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 20: Cung cấp vật tư cơ khí tổng hợp SC TBKT đợt 17-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201162795 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSSD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 09:57:00 đến ngày 2020-12-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 200,533,525 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép CT3 | δ =1 | 90,725 | kg | 2 tấm KT: (1250 x 4600)mm | |
| 2 | Thép CT3 | δ=2 | 8 | kg | 1 tấm KT: (1000 x 500)mm | |
| 3 | Tôn hoa mạ kẽm | δ=0,4 | 52 | m2 | 18 tấm KT: (1200 x 2400)mm | |
| 4 | Bu lông, đai ốc mạ kẽm | M6x40 | 60 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 5 | Bu lông, đai ốc mạ kẽm | M8x50 | 40 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 6 | Bu lông, ê cu, long đen | M10x100 | 60 | bộ | Chất liệu: thép | |
| 7 | Bu lông, ê cu, long đen | M12x120 | 80 | bộ | Chất liệu: thép | |
| 8 | Bu lông, ê cu, long đen | M8x80 | 60 | bộ | Chất liệu: thép | |
| 9 | Bu lông, ê cu, long đen | M8x30 | 100 | bộ | Chất liệu: thép | |
| 10 | Bu lông đai ốc | M8x20 | 25 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 11 | Bu lông đai ốc | M6x25 | 20 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 12 | Bu lông đai ốc đồng | M4x10 | 50 | bộ | Chất liệu: đồng. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 13 | Bu lông tai hồng mạ kẽm | M6 x30 | 24 | bộ | Chất liệu: đồng. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 14 | Tôn si líc | E 10х30х35 | 2 | bộ | Hình E, KT: (10х30х35)mm | |
| 15 | Tôn si líc | E 12х32х40 | 2 | bộ | Hình E, KT: (12х32х40)mm | |
| 16 | Tôn si líc | E 25х45х50 | 1 | bộ | Hình E, KT: (25х45х50)mm | |
| 17 | Tôn si líc | E 32х45х50 | 1 | bộ | Hình E, KT: (32х45х50)mm | |
| 18 | Tôn si líc | E 32х60х65 | 1 | bộ | Hình E, KT: (32х60х65)mm | |
| 19 | Ắc qui khô | 12V/100Ah | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 20 | Đệm cách điện | δ = 0,2 | 23 | m | Chất liệu: có chứa polyester Khả năng chịu nhiệt: 120° C | |
| 21 | Đệm cách điện | δ = 0,5 | 2 | m2 | Chất liệu: có chứa polyester Khả năng chịu nhiệt: 120° C | |
| 22 | Bạc biên | Cos0-Ф74.00 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 23 | Dây đai | C64 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 24 | Dây đai | A41 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 25 | A xê tôn | 6 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói can nhựa chịu hóa chất | |
| 26 | Băng dính cách điện | 5MIL x3/4'' x 20y | 22 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 27 | Băng dính giấy | 100x25x10 | 51 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 28 | Băng vải cách điện sợi thủy tinh | 30mm | 20 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 29 | Bánh răng cam | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 30 | Bầu giảm thanh | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 31 | Bầu lọc gió | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 32 | Bộ chia điện | P-132 | 1 | bộ | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | |
| 33 | Bơm cao áp | 1 | bộ | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 34 | Bơm nước | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 35 | Bơm xăng | Б 9 | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | |
| 36 | Bút dạ | 10 | cái | Màu mực: đen | ||
| 37 | Cảm biến áp suất dầu | M358 | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | |
| 38 | Cảm biến nhiệt độ nước | T100 | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | |
| 39 | Cao su bố vải | δ = 3 | 12 | kg | Độ dày: 3mm, giữa có lớp vải bố. Mặt có lớp nilon bảo vệ chống sước | |
| 40 | Cao su bố vải | δ = 5 | 8 | kg | Độ dày: 5mm, giữa có lớp vải bố. Mặt có lớp nilon bảo vệ chống sước | |
| 41 | Cáp thép | Ф4 | 500 | m | 5 cuộn 100m bề mặt mạ kẽm nhúng | |
| 42 | Chế hoà khí | K131 | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | |
| 43 | Chổi đánh bóng | 125mm | 33 | cái | Đường kính trong: 22 mm | |
| 44 | Chổi đánh rỉ | 100 mm | 33 | cái | Đường kính trong: 16 mm | |
| 45 | Chổi lông | 2,5cm | 27 | cái | Cán gỗ, KT: 25 mm | |
| 46 | Chổi than | 10x20x30 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 47 | Chổi than | 10x20x40 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 48 | Chổi than | 10x10x30 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 49 | Chổi than | 4x6 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 50 | Chốt thép | Ф35x150 | 2 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 51 | Cơ cấu đi ga | 1 | bộ | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 52 | Cô li ê | Ф 30-40 | 5 | cái | Chất liệu: thép | |
| 53 | Cô li ê | Ф 45-55 | 5 | cái | Chất liệu: thép | |
| 54 | Cốc lọc thô, tinh | 3 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | ||
| 55 | Cồn công nghiệp | 6 | lít | Nồng độ cồn 90 % | Bao gói can nhựa chịu hóa chất | |
| 56 | Dàn cò mổ supáp | 1 | bộ | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 57 | Cút nước cong | Ф45 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 58 | Dầu bóng, đóng rắn, dung môi | 2K | 6 | cặp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 59 | Đầu bọp, dây ắc qui | 35x2500 | 1 | bộ | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | |
| 60 | Đầu cốt đồng | Ф2;3;4;5;6 | 314 | cái | Chất liệu: đồng đỏ | |
| 61 | Dầu phá rỉ RP-7 | 350g | 1 | hộp | Loại 350g/1hộp | Bao gói hộp kim loại |
| 62 | Dầu phá rỉ RP-7 | 175g | 13 | hộp | Loại 175g/1hộp | Bao gói hộp kim loại |
| 63 | Dây dù | Ф8 | 120 | m | Chất liệu: sợi polyete | |
| 64 | Dây tráng kẽm | Ф1,2 | 2 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 65 | Đệm a mi ăng | δ = 0,5 | 2 | m2 | Độ dày: 0,5mm. Nhiệt độ làm việc tối đa: 450 độ C | |
| 66 | Đệm a mi ăng | δ = 0,8 | 6 | m2 | Độ dày: 0,8mm. Nhiệt độ làm việc tối đa: 450 độ C | |
| 67 | Đệm a mi ăng | δ = 1 | 7 | m2 | Độ dày: 1mm. Nhiệt độ làm việc tối đa: 450 độ C | |
| 68 | Đệm a mi ăng | δ = 1,5 | 4 | m2 | Độ dày: 1,5mm. Nhiệt độ làm việc tối đa: 450 độ C | |
| 69 | Đệm nắp máy | 2 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 70 | Đệm nắp supáp, đáy dầu | 4 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 71 | Điện trở phụ | СЭ - 326 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 72 | Đinh | 7;10 cm | 12 | kg | Chất liệu: thép | Bao gói túi giấy |
| 73 | Đồng hồ báo áp suất dầu | 1 | bộ | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 74 | Đồng hồ báo tốc độ | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 75 | Đồng hồ báo nạp | AЛ-110 | 2 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | |
| 76 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 1 | bộ | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 77 | Dung môi | 63 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói can nhựa chịu hóa chất | |
| 78 | Giấy ráp | P1000 | 126 | tờ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 79 | Gioăng cao su xốp | 20 | m | Chất liệu: cao su xốp | ||
| 80 | Gít xu páp | 12 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | ||
| 81 | Gỗ xẻ | (2500x160x70)x3 | 0,084 | m3 | Chất liệu: gỗ thông | Không cong vênh, nứt, dập |
| 82 | Gỗ xẻ | (2500x210x70)x5 | 0,1835 | m3 | Chất liệu: gỗ thông | Không cong vênh, nứt, dập |
| 83 | Gỗ xẻ | (800x200x35) | 3 | thanh | Chất liệu: gỗ thông | Không cong vênh, nứt, dập |
| 84 | Gỗ xẻ | (4550x250x35)x34 | 1,3531 | m3 | Chất liệu: gỗ thông | Không cong vênh, nứt, dập |
| 85 | Hộp đánh lửa | TK200 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 86 | Keo | 502.0 | 6 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 87 | Keo dán | X66 | 6 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 88 | Keo êbôxy | 4 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 89 | Keo silicon | Flex Glue | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 90 | Két nước | 2 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 91 | Khóa cáp | M5 | 288 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 92 | Khóa chia xăng | KP-1 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 93 | Khóa điện | 12V | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | |
| 94 | Khóa mát | 24V/50A | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | |
| 95 | Khung vỏ hợp kim nhôm 6061T6 | KT(215x116x30) | 5 | cái | Gia công CNC, sơn tĩnh điện | |
| 96 | Lót cáp | Ф8 | 96 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 97 | Lưới Inox | 10x10 | 1 | m2 | Chất liệu: Inox 304 | |
| 98 | Ma tít 2 thành phần | 34 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 99 | Máy khởi động | CT-212P1 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 100 | Máy khởi động | CT-230 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 101 | Máy phát điện | Г 250 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 102 | Mỡ chịu nhiệt SKF 400g | LGHP 2/0.4 | 8 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 103 | Móc khóa inox an toàn | Ф8 | 12 | cái | Chất liệu: Inox 304 | |
| 104 | Móc số 9 | Ф8 | 48 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 105 | Nến điện, đầu bọp nến | Д11 | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 106 | Nhíp xe | 2 | cái | Loại dùng cho tăng tần BПЛ-30 | ||
| 107 | Ống cao su | Ф50 | 2 | cái | Chất liệu: cao su, ở giữa có lớp bố vải | |
| 108 | Ống cao su | Ф45 | 2 | cái | Chất liệu: cao su, ở giữa có lớp bố vải | |
| 109 | Ống đồng | Ф10 | 10 | m | Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất không gãy, bẹp | |
| 110 | Ống đồng | Ф8 | 3,5 | m | Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất không gãy, bẹp | |
| 111 | Phớt cao su | 40-22-7 | 12 | cái | Chất liệu: cao su tổng hợp | |
| 112 | Phớt cao su | 40x20x6 | 10 | cái | Chất liệu: cao su tổng hợp | |
| 113 | Phớt cao su | 70-50-10 | 16 | cái | Chất liệu: cao su tổng hợp | |
| 114 | Phớt đầu trục cơ | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 115 | Phớt đầu trục cơ | 55x80x10 | 2 | bộ | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | |
| 116 | Que hàn | Ф3,2 | 3 | kg | Quen hàn Cacbon thấp. Tiêu chuẩn: TCVN 3223-2000E431R | Bao gói hộp caton |
| 117 | Rơ le khởi động | PC 502 | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | |
| 118 | Rơ le trung gian | РС-14Б1 | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | |
| 119 | Sơn chống rỉ | 1024.0 | 38 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 120 | Sơn đen | 910.0 | 24 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 121 | Sơn mô nô | CU-06 | 94 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 122 | Sơn nhũ chịu nhiệt | SK3 | 2 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 123 | Tăng điện | Б 116 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 124 | Tăng đơ | M16 | 36 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 125 | Tay chốt chân kích | Ф16 x 200 | 2 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 126 | Tem khối | 5 | cái | Chất liệu: nhôm, khắc laser | ||
| 127 | Thùng dầu | 50 lít | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | |
| 128 | Tiết chế | PP-350 | 2 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | |
| 129 | Vải bảo quản thô | 10 | kg | Sạch, không dính tạp chất | ||
| 130 | Vải phin | Khổ 1 m | 16 | m | Màu trắng, khổ 1m | |
| 131 | Vít chỏm cầu | M6; M8 | 4 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 132 | Vít chỏm cầu | M4x40 | 1 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 133 | Vít chỏm cầu | M5x15 | 1 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 134 | Vít đầu bằng | M4x40 | 2 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 135 | Vòi phun | 4 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AД-20 | ||
| 136 | Vòng bi bơm nước | 203.0 | 1 | cái | Loại dùng cho máy phát điện AБ-16 | |
| 137 | Vòng bi cầu SKF | 202.0 | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 138 | Vòng bi cầu SKF | 626.0 | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 139 | Vòng bi cầu SKF | 6000.0 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 140 | Vòng bi cầu SKF | 6208-2Z | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 141 | Vòng bi cầu SKF | 6210.0 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 142 | Vòng bi cầu SKF | 7202.0 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 143 | Vòng bi cầu SKF | 16007.0 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 144 | Vòng bi cầu SKF | 51113.0 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 145 | Vòng bi cầu SKF | 51114.0 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 146 | Vòng bi cầu SKF | 30206J2 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 147 | Vòng bi cầu SKF | 32203J2 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 148 | Vòng bi cầu SKF | 6202-2Z | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 149 | Vòng bi cầu SKF | 6204-2Z | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 150 | Vòng bi cầu SKF | 6205-2Z | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 151 | Vòng bi cầu SKF | HK 2020 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 152 | Vòng bi SKF | 6304.0 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 153 | Vòng bi SKF | 6307.0 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 154 | Vòng bi SKF | 6408.0 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 155 | Vòng bi SKF | 7305.0 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 156 | Vòng bi SKF | 6000-2Z | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 157 | Vòng bi SKF | 6313-2Z | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 158 | Vòng bi SKF | 6316.0 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 159 | Xà phòng bột | 4 | kg | Loại đóng gói 200g/1gói | Bao gói túi nilon | |
| 160 | Xăm lốp | 8,25-20 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 161 | Xéc măng hơi, dầu | Ф92.00 | 1 | bộ/máy | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi