Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119984-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tiêu hao năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201058917 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 09:40:00 đến ngày 2020-12-04 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,526,210,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng cuộn 0,07cm x 3m | 300 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 2 | Acid Etching | 9 | Tube | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 3 | Băng keo cá nhân Urgo Durable | 20.000 | Miếng | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 4 | Băng keo hấp nhiệt 3M: 1322 | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 5 | Băng keo lụa Urgosyval 1,25cm x 5m | 3.000 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 6 | Băng keo lụa Urgosyval 5,00 cm x 5m | 120 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 7 | Băng thun 3M Bảo Thạch 0,1 x 3m | 50 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 8 | Bình hủy kim 1,5L | 150 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 9 | Bo huyết áp | 75 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 10 | Bơm tiêm 10ml | 20.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 11 | Bơm tiêm 1ml | 600 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 12 | Bơm tiêm 20ml | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 13 | Bơm tiêm 3ml | 300 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 14 | Bơm tiêm 50ml | 25 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 15 | Bơm tiêm 5ml | 30.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 16 | Bóng đèn hồng ngoại Dich Tong | 90 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 17 | Chỉ catgutt 4/0 CPT - C20A26 | 6.000 | Tép | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 18 | Cidezyme 1L | 15 | Chai | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 19 | Clotest (20 test/hộp)-Nam Khoa | 600 | Test | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 20 | Cọ bond | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 21 | Cọ đánh bóng | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 22 | Composite đặc A2 | 5 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 23 | Composite đặc A3 | 5 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 24 | Composite đặc A3.5 | 5 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 25 | Composite lỏng | 8 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 26 | Cồn 70o | 2.500 | Lít | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 27 | Cồn 960 | 300 | Lít | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 28 | Đầu Col vàng | 3.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 29 | Đầu Col xanh | 8.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 30 | Dây châm cứu đơn - 2 đầu | 2.000 | Sợi | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 31 | Dây cho ăn số 16FR, 18 FR | 30 | Sợi | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 32 | Dây garo | 300 | Sợi | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 33 | Dây hút đàm nhớt số (14 Fr - 500mm) | 200 | Sợi | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 34 | Dây oxy 2 nhánh (Size L) | 500 | Sợi | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 35 | Dây thông tiểu 2 nhánh (Foley 16) | 400 | Sợi | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 36 | Dây truyền dịch - 23G | 800 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 37 | Đè lưỡi | 1.200 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 38 | Đèn đọc Film (01 Film) | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 39 | Đỏ Lidocain 2% Adrenalin | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 40 | Dung dịch sát khuẩn Steranios 2% | 50 | Can | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 41 | Dung dịch sát khuẩn tay | 1.000 | Chai | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 42 | Film khô Laser Trimax TXE: 08-10' (20*25cm ) 125 tấm/ hộp | 7.500 | Tấm | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 43 | Gạc lõi bông 8 x 12cm | 1.500 | Gói | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 44 | Gạc lưới Urgotul 12 x 10cm | 500 | Miếng | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 45 | Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp | 500 | Gói | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 46 | Gạc y tế tiệt trùng 20cm x 20cm | 100 | Gói | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 47 | Gạc y tế tiệt trùng 5cm x 6,5cm x 12 lớp | 3.000 | Gói | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 48 | Găng tay khám size M, S | 110.000 | Đôi | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 49 | Găng tay tiệt trùng Size 6.5; 7.0 | 38.000 | Đôi | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 50 | GC Fuji VII cema | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 51 | Gel điện não - Ten 20 | 6 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 52 | Gel K.Y | 50 | Tube | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 53 | Gel Siêu âm bình 5kg | 60 | Bình | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 54 | Germisept 2,5g | 1.800 | Viên | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 55 | Giấy đo điện tim 110x140-200P | 160 | Xấp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 56 | Giấy gói thuốc | 16.000 | Tờ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 57 | Giấy in loãng xương | 12 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 58 | Giấy in nhiệt 57mm (máy nước tiểu) | 300 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 59 | Giấy siêu âm màu UPC 21S | 30 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 60 | Giấy siêu âm Sony 110S UPP | 60 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 61 | Giấy y tế 40 x 25cm | 300 | Kg | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 62 | Glycerol | 10 | Chai | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 63 | Gòn Bảo Thạch (Bông y tế) | 600 | Kg | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 64 | Hộp CN inox 23x11 | 11 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 65 | Hộp gòn Ф 8 | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 66 | Kéo 10cm thẳng 2 nhọn | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 67 | Kéo 16 cong | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 68 | Kéo thẳng 16 | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 69 | Keo trám thẩm mỹ | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 70 | Khẩu trang giấy Bảo Thạch | 80.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 71 | Khay đậu inox sâu trung 400ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 72 | Kim cánh bướm 23G | 200 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 73 | Kim châm cứu Φ 0.30 x 50mm | 1.000 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 74 | Kim châm cứu Φ 0.25 x 25mm | 25.000 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 75 | Kim châm cứu Φ 0.30 x 15mm | 6.000 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 76 | Kim châm cứu Φ 0.30 x 40mm | 3.000 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 77 | Kim châm cứu Φ 0.30 x 75mm | 1.000 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 78 | Kim châm điện cơ | 10 | Cây | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 79 | Kim Laser nội mạch | 1.200 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 80 | Kim luồn tĩnh mạch 22G | 12.000 | Cây | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 81 | Kim Tevumo | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 82 | Kim tiêm 14-16 G | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 83 | Kim tiêm sử dụng 1 lần (Số 23G) | 300.000 | Cây | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 84 | Lam kính | 1.200 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 85 | Lamen | 500 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 86 | Lancets | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 87 | Lọ đựng nước tiểu PS 50ml | 8.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 88 | Lọ đựng phân có nắp 50ml | 400 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 89 | Mâm 22x32 | 11 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 90 | Mask xông khí dung | 50 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 91 | Ngải điếu | 200 | Gói | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 92 | Nhiệt kế | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 93 | Nước cất | 2.000 | Lít | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 94 | Nút bóp bóng cao su máy điện tim | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 95 | Ống nghe | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 96 | Ống nghiệm EDTA 1ml | 10.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 97 | Ống nghiệm Heparin 2ml | 3.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 98 | Ống nghiệm Serum | 15.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 99 | Ống nghiệm trắng có nắp | 3.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 100 | Ống nghiệm trắng không nắp | 500 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 101 | Pen 14cm thẳng | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 102 | Pen thẳng 16cm | 38 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 103 | Pose - Cresol (5g) | 2.000 | Gói | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 104 | Que thử đường huyết Accu-chek Active | 20 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 105 | Sample cup 2.5ml | 5.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 106 | Sáp Paraffin wax | 500 | Gói | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 107 | Silicon lỏng | 5 | Chai | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 108 | Sò đánh bóng | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 109 | Test kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn 3M: 1243-A | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 110 | Thùng rác y tế màu vàng 15L | 48 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 111 | Tinh dầu hoa hồng | 30 | Chai | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 112 | Tinh dầu sả chanh | 50 | Chai | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 113 | Tinh dầu vỏ quế | 50 | Chai | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 114 | Trám tạm Cavinton | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 115 | Túi đựng nước tiểu | 400 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 116 | Urgoderm 10cmx10m | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 117 | Xanh Lidocain 3% Adrenalin | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 118 | Xô y tế màu trắng 5L | 18 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 119 | Xô y tế màu vàng 10L | 17 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 120 | Xô y tế màu vàng 5L | 98 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT | ||
| 121 | Xô y tế màu xanh 5L | 98 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi