Gói thầu: Gói thầu số 20: Cung cấp và lắp đặt thiết bị (phần bổ sung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201169526-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp tỉnh Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 20: Cung cấp và lắp đặt thiết bị (phần bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201167144 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 13:46:00 đến ngày 2020-12-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,478,904,317 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 2 | Máy tính xách tay | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 3 | Tủ để thiết bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 4 | Bàn thí nghiệm dùng cho Giáo viên | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 5 | Bàn thí nghiệm dùng cho học sinh học sinh 4 chỗ ngồi | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 6 | Ghế thí nghiệm học sinh | 12 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 7 | Ghế giáo viên (phòng thí nghiệm) | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 8 | Bàn trình diễn | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 9 | Bồn rửa đơn | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 10 | Giá móc treo dụng cụ thủy tinh | 2 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 11 | Bồn rửa đôi | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 12 | Kệ treo phòng thí nghiệm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 13 | Tủ đựng kính hiển vi | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 14 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 15 | Tủ điều khiển điện trung tâm | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 16 | Hệ thống điện cấp cho học sinh và giáo viên | 23 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 17 | Chi phí lắp đặt | 1 | phòng | Quy định tại Chương V | ||
| 18 | Mô hình cấu trúc không gian phân tử ADN | 3 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 19 | Những diễn biến cơ bản của nhiễm sắc thể trong: nguyên phân, giảm phân 1, giảm phân 2 | 3 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 20 | Bộ dụng cụ Chứng minh Sinh học | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 21 | Bộ Hóa chất Chứng minh | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 22 | Kính hiển vi chứng minh (loại 2 mắt) | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 23 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh học (không bao gồm kính hiển vi) | 6 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 24 | Kính hiển vi 1 mắt dành cho học sinh | 6 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 25 | Bộ Hóa chất thực hành | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 26 | Máy chiếu | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 27 | Máy tính xách tay | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 28 | Máy thu hình vật thể | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 29 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 30 | Kệ treo PTN | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 31 | Tủ để thiết bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 32 | Xe đẩy | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 33 | Bảng từ Ceramic màu xanh viền nhôm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 34 | Bàn vi tính học sinh 2 chỗ | 23 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 35 | Bàn vi tính giáo viên | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 36 | Ghế xếp có tựa lưng | 45 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 37 | Bảng từ Ceramic màu trắng viền nhôm: | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 38 | Máy chủ - Máy tính | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 39 | Máy con - Máy tính - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp | 45 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 40 | 48 port swiching 10/100 Hub | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 41 | Cáp mạng | 4 | thùng | Quy định tại Chương V | ||
| 42 | Ổn áp | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 43 | UPS 1000VA | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 44 | Máy in | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 45 | Bàn để máy in | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 46 | Công lắp đặt, cài đặt,... + linh phụ kiện… | 1 | Phòng | Quy định tại Chương V | ||
| 47 | Bàn thí nghiệm dùng cho Giáo viên | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 48 | Bàn thí nghiệm dùng cho học sinh học sinh 4 chỗ ngồi | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 49 | Ghế thí nghiệm học sinh | 12 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 50 | Bàn trình diễn | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 51 | Giá móc treo dụng cụ thủy tinh | 2 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 52 | Kệ treo phòng thí nghiệm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 53 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố Hoá học | 2 | tấm | Quy định tại Chương V | ||
| 54 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 55 | Tủ điều khiển điện trung tâm | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 56 | Hệ thống điện cấp cho học sinh và giáo viên | 23 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 57 | Chi phí lắp đặt | 1 | Phòng | Quy định tại Chương V | ||
| 58 | Mô hình phân tử dạng đặc | 3 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 59 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 3 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 60 | Bộ dụng cụ Chứng minh Hóa học | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 61 | Bộ hóa chất Chứng minh | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 62 | Bộ dụng cụ thực hành Hóa học | 3 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 63 | Bộ Hóa chất thực hành | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 64 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 65 | Kệ treo phòng thí nghiệm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 66 | Tủ để thiết bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 67 | Xe đẩy | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 68 | Bảng từ Ceramic màu xanh viền nhôm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 69 | Bàn thí nghiệm học sinh 04 chỗ | 5 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 70 | Ghế thí nghiệm học sinh | 20 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 71 | Bồn rửa đơn | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 72 | Giá móc treo dụng cụ thủy tinh | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 73 | Bồn rửa đôi | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 74 | Kệ treo phòng thí nghiệm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 75 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 76 | Tủ điều khiển điện trung tâm | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 77 | Hệ thống điện cấp cho học sinh | 23 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 78 | Chi phí lắp đặt | 1 | phòng | Quy định tại Chương V | ||
| 79 | Đế 3 chân | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 80 | Trụ Ø10 | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 81 | Trụ Ø8 | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 82 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 83 | Khớp đa năng | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 84 | Nam châm Ø16 | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 85 | Bảng thép | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 86 | Hộp quả nặng | 1 | hộp | Quy định tại Chương V | ||
| 87 | Biến thế nguồn | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 88 | Đồng hồ đo điện đa năng | 2 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 89 | Điện kế chứng minh | 2 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 90 | Dây nối | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 91 | Máy phát âm tần | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 92 | Bộ Cơ chứng minh, gồm các bài sau: | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 93 | Bộ Nhiệt chứng minh, gồm các bài sau: | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 94 | Phần Điện và Điện từ, gồm các bài sau: | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 95 | Phần Quang hình chứng minh, gồm các bài sau: | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 96 | Đế 3 chân | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 97 | Trụ Ø10 | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 98 | Trụ Ø8 | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 99 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 3 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 100 | Khớp đa năng | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 101 | Nam châm Ø16 | 3 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 102 | Bảng thép | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 103 | Hộp quả nặng | 3 | hộp | Quy định tại Chương V | ||
| 104 | Biến thế nguồn | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 105 | Đồng hồ đo điện đa năng | 6 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 106 | Dây nối | 6 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 107 | Máy phát âm tần | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 108 | Bộ cơ thực hành, gồm các bài sau: | 3 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 109 | Phần Điện thực hành, gồm các bài sau: | 3 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 110 | Phần Quang hình thực hành, gồm các bài sau: | 3 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 111 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 112 | Kệ treo Phòng thí nghiệm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 113 | Tủ để thiết bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 114 | Xe đẩy | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 115 | Bảng từ Ceramic màu xanh viền nhôm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 116 | Cửa sắt kéo (Bảo vệ các phòng thiết bị, lắp tại các vị trí cầu thang) | 93,6 | m2 | Quy định tại Chương V | ||
| 117 | Máy chiếu ACER P1250 | 3 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 118 | Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-PU12WKH-8M | 6 | bộ | Quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi