Gói thầu: Mua môi trường xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm mua sắm công ngành Y tế tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua môi trường xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143656 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 14:50:00 đến ngày 2020-12-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 153,994,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | EC broth | 1 | chai/500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 2 | Tryptose sulfite cycloserine agar (TSC) | 1 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 3 | Plate count agar | 2 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 4 | TCBS agar | 1 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 5 | Manitol Salt Broth | 4 | chai /500g | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 6 | Egg yolk tellurite enrichment | 3 | chai /50ml | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 7 | Bacto pepton | 1 | chai /500g | Hãng BD hoặc tương đương | ||
| 8 | Vial coagulase plasma rabbit (10 x 3ml) | 10 | Hộp/10 lọ | Hãng BD hoặc tương đương | ||
| 9 | Lactose broth | 2 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 10 | Baird packer agar | 1 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 11 | Hecktoen enteric agar | 1 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 12 | Bactident Oxidase (50 Strips) | 3 | hộp/50 que | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 13 | Pseudomonas CFC/CN agar base | 1 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 14 | Bile Aesculin Azide agar | 1 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 15 | Sabouraud 4% Dextrose Agar | 2 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 16 | EMB Agar | 2 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 17 | SS Agar | 2 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 18 | Slanetz and Bartley agar (SLB) | 1 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 19 | 2,3,5 - Triphenyltetrazolium chloride | 1 | chai /10g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 20 | Iron Sulphite Agar | 1 | chai /500g | Hãng Himedia hoặc tương đương | ||
| 21 | Tryptic soy Agar | 1 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 22 | MRVP Broth | 1 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 23 | Ammonium acetate | 12 | chai /500g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 24 | Acid acetic | 7 | chai /2.5l | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 25 | Acid clohydric | 7 | chai /1 lit | Hãng Prolabo hoặc tương đương | ||
| 26 | D.D. Ammôniắc | 3 | chai /1 lit | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 27 | Acid sulfuric | 2 | chai /1 lit | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 28 | Acid Boric | 1 | chai /250g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 29 | Acid ascorbic | 1 | chai /250g | Hãng Prolabo hoặc tương đương | ||
| 30 | Ethanol | 1 | chai /2,5 lít | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 31 | Potassium chromate (K2CrO4) | 1 | chai /250g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 32 | Potassium dichromate (K2Cr2O7) | 1 | chai /250g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 33 | Iod | 1 | chai /100g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 34 | 1,10-Phenanthroline monohydrate | 4 | chai /10g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 35 | Sodium borohydride NaBH4 | 2 | chai /100g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 36 | Sodium acetate | 1 | chai /1 kg | Hãng Scharlau hoặc tương đương | ||
| 37 | Titriplex IV (CDTA) | 1 | chai /250g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 38 | D.D.chuẩn sắt tổng (1000mg/L) | 1 | chai /500ml | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 39 | Chuẩn TSS (1000ppm) (chất rắn lơ lửng) | 1 | chai /500ml | Hãng Sigma hoặc tương đương | ||
| 40 | Sắt Clorua FeCl2 | 1 | chai /250g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 41 | Canxi Clorua CaCl2 | 1 | chai /250g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 42 | Na2HPO4 | 1 | chai /250g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 43 | K2HPO4 | 1 | chai /250g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 44 | Magie sulfate MgSO4 | 1 | chai /250g | Hãng Merck hoặc tương đương | ||
| 45 | Viên vi khuẩn dùng cho phân tích BOD | 1 | chai /50 viên | Hãng Interlab hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi