Gói thầu: Sửa chữa thang máy, thang cuốn nhà ga hành khách T1 - Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (đợt 2 năm 2020)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng hàng không quốc tế Nội Bài - Chi nhánh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP |
| Tên gói thầu | Sửa chữa thang máy, thang cuốn nhà ga hành khách T1 - Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (đợt 2 năm 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201116386 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Cảng HKQT Nội Bài |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 14:36:00 đến ngày 2020-11-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 253,620,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cuộn phanh động cơ cửa cabin | 1 | Cái | Cuộn phanh động cơ cửa cabin có P/N: EBI 169643 của hãng Schindler hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương. Bảo hành:12 tháng | ||
| 2 | Bộ chuyển đổi nguồn | 2 | Bộ | Bộ chuyển đổi nguồn của hãng thyssenkrupp hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương. Thông số chính như sau: - AC 110V - AC260V DC200V/100V± 15% công suất ≤ 150W Bảo hành:12 tháng | ||
| 3 | Khởi động từ | 2 | Cái | Khởi động từ của hãng thyssenkrupp hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương. Thông số chính như sau: - Model: LC1D25 - Điện áp: 220VAC-25A Bảo hành:12 tháng | ||
| 4 | Khởi động từ | 2 | Cái | Khởi động từ của hãng thyssenkrupp hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương. Thông số chính như sau: - Model: LC1D09 - Điện áp: 220VAC-09A Bảo hành:12 tháng | ||
| 5 | Khởi động từ | 1 | Cái | Khởi động từ của hãng thyssenkrupp hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương. Thông số chính như sau: - Model: LC1D32 - Điện áp: 220VAC-32A Bảo hành:12 tháng | ||
| 6 | Tiếp điểm phụ 2NO | 2 | Cái | Loại dùng cho khởi động từ LC1D25. Bảo hành:12 tháng | ||
| 7 | Tiếp điểm phụ 2NO | 1 | Cái | Loại dùng cho khởi động từ LC1D09. Bảo hành:12 tháng | ||
| 8 | Tiếp điểm phụ 2NO, 2NC | 1 | Cái | Loại dùng cho khởi động từ LC1D32. Bảo hành:12 tháng | ||
| 9 | Quạt thông gió Cabin | 2 | Cái | Dây curoa động cơ có P/N: 57603721 của hãng thyssenkrupp hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương. Thông số chính như sau: - Điện áp 110/220 VAC 36W Bảo hành:12 tháng | ||
| 10 | Bo mạch điều khiển hiển thị và gọi tầng | 1 | Cái | LED báo chiều hoạt động thang có P/N: TLHIB - 8A (G02) - 21412240754 của hãng thyssenkrupp hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương Bảo hành:12 tháng | ||
| 11 | Tấm nhựa viền bậc bên trái | 19 | Bộ | Tấm nhựa viền bậc bên trái có ID 319901 của hãng Schindler hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương Bảo hành:12 tháng | ||
| 12 | Tấm nhựa viền bậc bên phải | 20 | Bộ | Tấm nhựa viền bậc bên phải có ID 319902 của hãng Schindler hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương Bảo hành:12 tháng | ||
| 13 | Tấm nhựa phân cách bậc thang | 70 | Cái | Tấm nhựa phân cách bậc thang có P/N: SCS319900 của hãng Schindler hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương. Thông số chính như sau: - Kích thước: 205 x 50 x 17 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 14 | Tấm răng lược | 7 | Cái | Tấm răng lược có P/N: SMR313609 của hãng Schindler hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương Bảo hành:12 tháng | ||
| 15 | Cảm biến nhận biết vật cản | 2 | Cái | Cảm biến nhận biết vật cản của hãng Schindler hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Điện áp 12-24 VDC Bảo hành:12 tháng | ||
| 16 | Cảm biến giám sát bậc | 1 | Cái | Cảm biến giám sát bậc có P/N: Pusotronic 9883 - 2200 hãng Schindler hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương. Thông số chính như sau: - 10V - 30VDC, 120mmA Bảo hành:12 tháng | ||
| 17 | Cuộn phanh động cơ chính | 1 | Cái | Cuộn phanh động cơ chính có ID 50646162 của hãng Schindler hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương. thông số chính như sau: - Điện áp AC 110V, 50/60Hz Bảo hành:12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi