Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thiết bị đào tạo nghề
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171129-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động Thương binh và xã hội tỉnh Hà Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua thiết bị đào tạo nghề |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171083 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 14:45:00 đến ngày 2020-12-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,250,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy đo độ ẩm đất | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy làm đất (Máy làm đất đa năng) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dụng cụ ươm, gieo hạt giống và chăm sóc cây | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Máy cắt cỏ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Máy bơm | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ cân | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dụng cụ làm đất | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ thước đo | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ phun thuốc | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ dụng cụ đựng, vận chuyển nguyên vật liệu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ dao | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dụng cụ lai, chiết, ghép | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dụng cụ sửa chữa nông cụ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Thang | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Máy đo độ Brix | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Máy đo độ ẩm hạt | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Máy cắt cỏ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Máy bơm nước | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Ẩm kế đất | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Máy phun tầng cao | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ mát | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Hệ thống tưới phun mưa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dụng cụ bảo hộ lao động | 36 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Máy đầm cát | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Máy đầm cóc | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Máy đầm dùi | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tời tay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Tời máy | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Máy trộn vữa | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Máy cắt gạch, đá | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Máy cắt gạch cầm tay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Máy mài gạch | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Máy khoan điện cầm tay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Máy khoan bê tông cầm tay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Máy bắn vít | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Máy cưa gỗ cầm tay | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Máy cưa đĩa | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Máy uốn, nắn cốt thép | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Máy cắt cốt thép cầm tay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Dao cắt ống | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bàn ren thủ công (Bộ taro ren thủ công) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Kìm cá sấu | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Êke | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Compa vạch dấu | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đài vạch | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Dũa dẹt, dũa tròn, dũa tam giác | 9 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Búa | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Tô vít | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Kìm cắt | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bút thử điện | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Thước mét | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Thước lá | 18 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Thước vuông | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Thước tầm | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ni vô | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Ống nhựa mềm | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Quả dọi | 6 | Quả | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Dao xây | 18 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bàn xoa | 18 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Búa cao su | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Dao cắt vữa | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bay trát vữa | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Khuôn mẫu | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Tê (thước đo chữ T) | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ke | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Cưa tay | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Cầu bào | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Đồng hồ vạn năng | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Cưa gỗ thủ công | 18 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Êtô kẹp ống | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Êtô kẹp song hành (Êtô mâm xoay) | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Đe | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Búa tạ | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Chạm (đục) | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Xấn | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Thiết bị phòng cháy, chữa cháy | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Trang bị bảo hộ lao động | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Bộ trang bị cứu thương | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Động cơ điện 1 pha | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Động cơ điện 3 pha | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Động cơ không đồng bộ 3 pha | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Máy xay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Máy xát | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Thiết bị đo áp suất buồng đốt động cơ diesel | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Thiết bị đo áp suất buồng đốt động cơ xăng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Máy nén khí | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Máy ép thủy lực | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Bàn tháo lắp (Bàn thao tác) | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Giá 3 tầng để dụng cụ, chi tiết | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Máy rà xu páp dùng khí nén | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Bàn hàn đa năng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Bộ hàn hơi | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Máy hàn điện (Máy hàn hồ quang một chiều) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Mô hình động cơ điện một chiều | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Mô hình động cơ xoay chiều một pha (Mô hình động cơ điện xoay chiều 1 pha) | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Mô hình động cơ xoay chiều ba pha (Mô hình động cơ điện xoay chiều 3 pha) | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Mô hình hệ thống đánh lửa (Mô hình hệ thống đánh lửa điện tử) | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Mô hình hệ thống truyền lực máy kéo bánh lốp | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Mô hình hệ thống truyền lực máy kéo bánh xích | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Mô hình Động cơ diezen 4 kỳ 1 xi lanh hoạt động | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Mô hình ly hợp | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Mô hình hộp số | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Mô hình các đăng | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Mô hình cầu chủ động | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Mô hình máy kéo 4 bánh | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Mô hình máy cày hai bánh | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Máy vi tính để bàn | 36 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Ổ ghi đĩa DVD | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Máy in | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | USB | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Router | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Switch | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Card mạng | 36 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Kìm bấm mạng | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Thiết bị kiểm tra thông mạng | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Hệ thống mạng Lan có kết nối Internet | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Máy quét (Scaner) | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Loa vi tính | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Headphone | 36 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Máy quay phim kỹ thuật số | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Dụng cụ tháo lắp | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Máy đo độ ẩm đất | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Máy làm đất (Máy làm đất đa năng) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Dụng cụ ươm, gieo hạt giống và chăm sóc cây | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Máy cắt cỏ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Máy đóng bầu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Máy bơm | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Bộ cân | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Dụng cụ làm đất | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bộ thước đo | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bộ phun thuốc | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Bộ dụng cụ đựng, vận chuyển nguyên vật liệu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bộ dao | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Dụng cụ lai, chiết, ghép | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Dụng cụ sửa chữa nông cụ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Thang | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Máy đo độ Brix | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Máy đo độ ẩm hạt | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Máy cắt cỏ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Máy bơm nước | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Ẩm kế đất | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Máy phun tầng cao | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Tủ mát | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Hệ thống tưới phun mưa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Dụng cụ bảo hộ lao động | 36 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Máy đầm cát | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Máy đầm cóc | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Máy đầm dùi | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Tời tay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Tời máy | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Máy trộn vữa | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Máy cắt gạch, đá | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Máy cắt gạch cầm tay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Máy mài gạch | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Máy khoan điện cầm tay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Máy khoan bê tông cầm tay | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Máy bắn vít | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Máy cưa gỗ cầm tay | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Máy cưa đĩa | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Máy uốn, nắn cốt thép | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Máy cắt cốt thép cầm tay | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Dao cắt ống | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Bàn ren thủ công (Bộ taro ren thủ công) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Kìm cá sấu | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Êke | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Compa vạch dấu | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Đài vạch | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Dũa dẹt, dũa tròn, dũa tam giác | 9 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Búa | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Tô vít | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Kìm cắt | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Bút thử điện | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Thước mét | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Thước lá | 18 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Thước vuông | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Thước tầm | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Ni vô | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Ống nhựa mềm | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Quả dọi | 6 | Quả | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Dao xây | 18 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Bàn xoa | 18 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Búa cao su | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Dao cắt vữa | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Bay trát vữa | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Khuôn mẫu | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Tê (thước đo chữ T) | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Ke | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Cưa tay | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Cầu bào | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Đồng hồ vạn năng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Cưa gỗ thủ công | 18 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Êtô kẹp ống | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Êtô kẹp song hành (Êtô mâm xoay) | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Đe | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Búa tạ | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Chạm (đục) | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Xấn | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Thiết bị phòng cháy, chữa cháy | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Trang bị bảo hộ lao động | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Bộ trang bị cứu thương | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Máy vi tính để bàn | 36 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Ổ ghi đĩa DVD | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Máy in | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | USB | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Router | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Switch | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Card mạng | 36 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Kìm bấm mạng | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Thiết bị kiểm tra thông mạng | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Hệ thống mạng Lan có kết nối Internet | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Máy quét (Scaner) | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Loa vi tính | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Headphone | 36 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Máy quay phim kỹ thuật số | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Dụng cụ tháo lắp | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Máy dệt (Thủ công) | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Máy xoắn sợi (Thủ công) | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Máy suốt sợi (thủ công) (Máy cuốn sợi) | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Cối, chày giã sợi lanh | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Chảo gang to, xô, chậu, dao, bàn sản | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Bàn lăn, thớt lăn sợi | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Máy đo độ ẩm đất | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Máy làm đất (Máy làm đất đa năng) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Dụng cụ ươm, gieo hạt giống và chăm sóc cây | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Máy đóng bầu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Máy cắt cỏ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Máy bơm | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Bộ cân | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Dụng cụ làm đất | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Bộ thước đo | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Bộ phun thuốc | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Bộ dụng cụ đựng, vận chuyển nguyên vật liệu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Bộ dao | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Dụng cụ lai, chiết, ghép | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Dụng cụ sửa chữa nông cụ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Thang | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Máy đo độ Brix | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Máy đo độ ẩm hạt | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Máy cắt cỏ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Máy bơm nước | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Ẩm kế đất | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Máy phun tầng cao | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Tủ mát | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Hệ thống tưới phun mưa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Dụng cụ bảo hộ lao động | 35 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Động cơ điện 1 pha | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Động cơ điện 3 pha | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Động cơ không đồng bộ 3 pha | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Máy xay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Máy xát | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Thiết bị đo áp suất buồng đốt động cơ diesel | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Thiết bị đo áp suất buồng đốt động cơ xăng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Máy nén khí | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Máy ép thủy lực | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Bàn tháo lắp (Bàn thao tác) | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Giá 3 tầng để dụng cụ, chi tiết | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Máy rà xu páp dùng khí nén | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Bàn hàn đa năng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Bộ hàn hơi | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Máy hàn điện (Máy hàn hồ quang một chiều) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Mô hình động cơ điện một chiều | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Mô hình động cơ xoay chiều một pha (Mô hình động cơ điện xoay chiều 1 pha) | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Mô hình động cơ xoay chiều ba pha (Mô hình động cơ điện xoay chiều 3 pha) | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Mô hình hệ thống đánh lửa (Mô hình hệ thống đánh lửa điện tử) | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Mô hình hệ thống truyền lực máy kéo bánh lốp | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Mô hình hệ thống truyền lực máy kéo bánh xích | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Mô hình Động cơ diezen 4 kỳ 1 xi lanh hoạt động | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Mô hình ly hợp | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Mô hình hộp số | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Mô hình các đăng | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Mô hình cầu chủ động | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Mô hình máy kéo 4 bánh | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Mô hình máy cày hai bánh | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Bộ thiết bị bảo hộ lao động | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Phương tiện phòng cháy, chữa cháy | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Bộ đồ nghề điện cầm tay | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Bộ đồ nghề cơ khí cầm tay | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Bộ dụng cụ tháo lắp thông dụng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Thiết bị đo lường điện | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Bàn thực hành đa năng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Bình nước nóng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Bộ thực hành điện chiếu sáng cơ bản | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Hệ thống khởi động và bảo vệ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Hệ thống bảo vệ lệch pha, điện áp, dòng điện, chống dòng rò | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Mô hình dàn trải bàn là | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Mô hình dàn trải bếp điện | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Bếp điện, bếp từ (bếp điện từ) | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Mô hình dàn trải bếp từ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Mô hình dàn trải nồi cơm điện | 1 | MH | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Nồi cơm điện | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Bộ dụng cụ cơ khí | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Bộ dụng cụ điện cầm tay | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Đèn chiếu sáng | 18 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Lõi thép MBA | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Lõi thép quạt trần | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Lõi thép quạt bàn | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Máy nghiền thức ăn chăn nuôi | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Máy trộn thức ăn | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Máy ép viên thức ăn | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Máy thái thức ăn xanh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Máy ấp trứng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Máy nở | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Máy phát hiện động dục | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Máy chẩn đoán có thai | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Máy chẩn đoán viêm vú gia súc (bò sữa) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Máy đo tốc độ gió | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Máy đo cường độ chiếu sáng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Máy sưởi (Quạt sấy) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Máy lọc nước | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Máy phun thuốc khử trùng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Máy đo độ dày mỡ lưng (lợn) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Máy cắt mỏ gà | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Kính hiển vi | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Phích lạnh | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Bàn mổ tiểu gia súc | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Ống nghe | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Thước dây | 35 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Thước đo khối lượng trâu, bò | 35 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Cân rôbecval | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Cân điện tử | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Cân đồng hồ | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Bình ni tơ lỏng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Bơm tiêm tự động | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Máy tính bấm tay | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Kìm đánh số tai | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Kìm thiến bê, nghé đực | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Máng ăn cho lợn | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Máng ăn cho trâu bò | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Máng ăn cho gia cầm (gà) | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Cố định gia súc (Đại gia súc) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Âm đạo giả trâu, bò (Âm đạo giả bò) | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Mô hình vật nuôi | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Bộ khung xương | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Bộ dụng cụ thú y | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Bộ đồ mổ gia súc | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Máy đo độ ẩm đất | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Máy làm đất (Máy làm đất đa năng) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Dụng cụ ươm, gieo hạt giống và chăm sóc cây | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Máy cắt cỏ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Máy đóng bầu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Máy bơm | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Bộ cân | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Dụng cụ làm đất | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Bộ thước đo | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Bộ phun thuốc | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Bộ dụng cụ đựng, vận chuyển nguyên vật liệu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Bộ dao | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Dụng cụ lai, chiết, ghép | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Dụng cụ sửa chữa nông cụ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Thang | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Máy đo độ Brix | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Máy đo độ ẩm hạt | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Máy cắt cỏ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Máy bơm nước | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Ẩm kế đất | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Máy phun tầng cao | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Tủ mát | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Hệ thống tưới phun mưa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Dụng cụ bảo hộ lao động | 36 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Thùng quay mật 4 cầu inox | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Dụng cụ lọc mật inox | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Bình phun khói | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Máng cho ong ăn | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Khung cầu tạo chúa | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Khuân mũ chúa | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Kim di trùng | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Lồng vận chuyển chúa | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | Chiếc tầng chân (chân tầng) | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | Mỏ hàn tầng chân (Mỏ hàn chân tầng) | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | Xoong nấu sáp | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | Dao cắt | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi