Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm, lắp đặt, di chuyển thiết bị vật tư viễn thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131001-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục viễn thông cơ yếu, Bộ công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm, lắp đặt, di chuyển thiết bị vật tư viễn thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201036316 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 10:29:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,543,848,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ điều khiển Mediagateway thuộc bộ tập trung thuê bao 312 số | 2 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục I | |
| 2 | Card thuê bao thuộc bộ tập trung thuê bao 312 số | 13 | Card | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục I | |
| 3 | UPS 2kVA online kèm bộ sạc accu | 1 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục I | |
| 4 | Accu 12V-100Ah | 4 | Bình | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục I | |
| 5 | Khung giá MDF 312 số | 1 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục I | |
| 6 | Phiến đấu dây | 80 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục I | |
| 7 | Cầu chì thuộc giá đấu dây 312 số | 468 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục I | |
| 8 | Thiết bị cắt lọc sét 1 pha | 1 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục I | |
| 9 | Hệ thống tiếp đất | 1 | HT | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục I | |
| 10 | Bộ chuyển đổi quang điện | 2 | Cặp | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục I | |
| 11 | Máy điện thoại tương tự | 200 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục I | |
| 12 | Máy điện thoại tương tự hiển thị số | 60 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục I | |
| 13 | Bộ điều khiển Mediagateway thuộc bộ tập trung thuê bao xa 168 số | 1 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 14 | Card thuê bao thuộc bộ tập trung thuê bao xa 168 số | 7 | Card | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 15 | UPS 2kVA online kèm bộ sạc accu | 1 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 16 | Accu 12V-100Ah | 4 | Bình | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 17 | Khung giá MDF 168 số | 1 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 18 | Phiến đấu dây | 43 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 19 | Cầu chì thuộc bộ giá đấu dây 168 số | 252 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 20 | Cáp 24 đôi đồng bộ từ card thuê bao đến MDF | 7 | Sợi | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 21 | Thiết bị cắt lọc sét 1 pha | 1 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 22 | Hệ thống tiếp đất | 1 | HT | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 23 | Bộ chuyển đổi quang điện | 1 | Cặp | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 24 | Máy điện thoại tương tự | 120 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 25 | Máy điện thoại tương tự hiển thị số | 30 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 26 | Tủ 20U đặt thiết bị | 1 | Tủ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục II | |
| 27 | Bộ điều khiển Mediagateway thuộc bộ tập trung thuê bao 96 số | 1 | HT | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 28 | Card thuê bao thuộc bộ tập trung thuê bao 96 số | 4 | Card | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 29 | UPS 2kVA online kèm bộ sạc accu | 1 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 30 | Accu 12V-100Ah | 4 | Bình | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 31 | Khung giá MDF 96 số | 1 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 32 | Phiến đấu dây | 25 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 33 | Cầu chì thuộc giá đấu dây 96 số | 144 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 34 | Cáp 24 đôi đồng bộ từ card thuê bao đến MDF | 4 | Sợi | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 35 | Thiết bị cắt lọc sét 1 pha | 1 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 36 | Hệ thống tiếp đất | 1 | HT | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 37 | Bộ chuyển đổi quang điện | 1 | Cặp | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 38 | Máy điện thoại tương tự | 50 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 39 | Máy điện thoại tương tự hiển thị số | 20 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 40 | Tủ 20U đặt thiết bị | 1 | Tủ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục III | |
| 41 | Card khuếch đại phát (LALBC-1 R4.1) | 1 | Cái | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục IV | |
| 42 | Card khuếch đại phát (LAMIC-1) | 2 | Cái | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục IV | |
| 43 | Card tín hiệu đồng bộ (STRATUM 2E CLK) | 1 | Cái | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục IV | |
| 44 | Card điều khiển (COMM) | 1 | Cái | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục IV | |
| 45 | Switch quang Layer 2 (2 cổng quang, 8 cổng điện) | 4 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục IV | |
| 46 | Thiết bị chuyển đổi quang điện PDH 4FE + 4E1 | 12 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục IV | |
| 47 | Thiết bị chuyển đổi Luồng E1 sang FE (4E1 - 4 FE) | 4 | Cái | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục IV | |
| 48 | Thiết bị chuyển đổi quang/điện (Converter), khoảng cách 20 km | 4 | Cái | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục IV | |
| 49 | Cáp ngầm 24Fo G652D (có băng thép) | 47 | km | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục V | |
| 50 | Măng xông quang 24Fo | 16 | bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục V | |
| 51 | ODF quang 24F0 | 16 | bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục V | |
| 52 | Dây nhảy quang 5m SC-SC | 135 | sợi | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục V | |
| 53 | Cáp quang treo ADSS 24Fo G652D khoảng vượt 150m | 10 | km | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục V | |
| 54 | Bộ treo cáp loại cáp khoảng vượt 150m | 100 | bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục V | |
| 55 | Bộ néo cáp loại cáp khoảng vượt 150m | 50 | bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục V | |
| 56 | Bộ nguồn trạm Tetra MTS (PSU) | 1 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục VI | |
| 57 | Anten đế từ gắn xe ô tô máy Tetra MTM700 hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục VI | |
| 58 | Modem vô tuyến | 2 | Bộ | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục VI | |
| 59 | Card mạng máy phát FM 1KW | 2 | Cái | Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 | Mục VI |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi