Gói thầu: Nguyên vật liệu, hóa chất phục vụ nghiên cứu đề tài 2307 2019 HĐ-NCKHCN
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164877-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Quân y |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu, hóa chất phục vụ nghiên cứu đề tài 2307 2019 HĐ-NCKHCN |
| Số hiệu KHLCNT | 20201078763 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 16:44:00 đến ngày 2020-12-01 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 575,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 4-dimethylamino pyridine | 7 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | Acetic anhydride | 2 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Acetonitrile (HPLC) | 16 | lọ 500 ml | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Acid nitric 94% | 1 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Acid stearic | 1 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Acid sulfuric đặc | 1 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Aerosil | 1 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Ammonia (VN) | 18 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Amoni sulfat | 1 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | Avicel pH102 | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | Bảo vệ cột C18, 2c/gói | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | Benzen (TQ) | 17 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Bình quả lê 1000mL cho máy cô quay | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Bình quả lê 2000mL cho máy cô quay | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Bình quả lê 500mL cho máy cô quay | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | Bình thu mẫu 1000mL cho máy cô quay | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Bình thu mẫu 500mL cho máy cô quay | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Bơm tiêm mẫu dùng để tiêm mẫu vào bình lọc 300mL | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | Butanol (HPLC) | 9 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | Carbonyl diimidazole | 3 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Chloride amonium | 4 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | Chloroform (TQ) | 6 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | Chuẩn kim loại nặng Hg | 2 | lọ 10mg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | Chuẩn kim loại nặng Pb | 2 | lọ 10mg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | Cột Sephadex LH25 | 1 | cột | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | Cuvette thạch anh 10mm | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | DCC | 4 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | dichlohexyl carbodiimide | 0,5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Dichlomethane | 2 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 30 | diethyl carbamoyl chlorid | 2 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | Diethyl ether (TQ) | 5 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | Diethyl ethyl-(1-methylbutyl)malonate | 2 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | Diethyl toluamid chuẩn | 4 | Lọ 150mg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | Dimethylacetamide | 6 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Dimethylamin (Merck) | 4 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 36 | Dimethylformamide (DMF) | 2 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 37 | Dimethylsulfoxide | 4 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 38 | Dimethylsulfoxide | 2 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 39 | Dioxan | 6 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 40 | Dung dịch nước brom | 1 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 41 | Ethanol (96%) (VN) | 20 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 42 | Ethanol (HPLC) | 13 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 43 | Ethanol tuyệt đối (TQ) | 15 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 44 | Ethyl acetate (TQ) | 15 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 45 | Ethyl cellulose | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 46 | Eudragit | 6 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 47 | Formamide (merck) | 2 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 48 | Giấy lọc (TQ) | 10 | Tờ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 49 | Giấy pH | 24 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 50 | Gioăng chân không cho máy cô quay | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 51 | Glucose | 25 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 52 | HPMC | 6 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 53 | hydrazine hydrate | 1 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 54 | Hydrochloride acid | 3 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 55 | Iodine | 1 | lọ 100g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 56 | Iso propanol - HPLC | 15 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 57 | Kẹp bình quả lê cho máy cô quay | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 58 | Kẹp bình thu mẫu cho máy cô quay | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 59 | KOH | 1 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 60 | Lactose | 25 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 61 | Magnesi stearat (Magnesium stearat) | 12 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 62 | Màng lọc 0,45 micromet, đường kính 47mm cho bình lọc | 20 | 100 cái/ hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 63 | Methanol (HPLC) | 20 | lọ 1lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 64 | Methanol (TQ) | 10 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 65 | m-methyl benzoic acid | 1,5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 66 | NaOH | 1 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 67 | Natri chlorid | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 68 | Natri starch gluconat | 13 | lọ 5kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 69 | Natri sulfat khan | 1 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 70 | N-carbethoxyphtalimide | 3 | Kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 71 | n-hexan | 7 | 2,5L | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 72 | Nipazin | 14 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 73 | Nipazol | 22 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 74 | Nitrate ferric | 5 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 75 | Nitrogen (VN) | 23 | bình | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 76 | Nước Milli Q | 34 | lọ 500ml | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 77 | Oleum 20% | 1 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 78 | Petroether | 5 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 79 | PVP | 8 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 80 | Pyridine | 2 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 81 | Silicagel GF254 plate | 44 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 82 | Silicagel pha đảo C18 (63-200 Mesh) | 1 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 83 | Silicagel pha thuận | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 84 | Sodium amide | 1 | Kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 85 | Talc | 7 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 86 | thionylclorid | 2 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 87 | Triethylamine | 15 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 88 | Urea | 13 | Kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 89 | Vanillin | 2 | lọ 100g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 90 | Xanh toluidine | 1 | lọ 25g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 91 | Xylen | 2 | lít | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi