Gói thầu: TB 02: Mua sắm thiết bị nghề trọng điểm Thiết kế thời trang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158310-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định |
| Tên gói thầu | TB 02: Mua sắm thiết bị nghề trọng điểm Thiết kế thời trang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201133500 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 14:55:00 đến ngày 2020-11-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,952,003,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy di bọ điện tử | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Máy may 1 kim điện tử | 18 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Máy may hai kim di động điện tử | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Sàn diễn Mini chữ T ( Rộng 5m+ dài 10m) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Loa đài | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Micro | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Đèn ánh sáng sân khấu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Màn hình Led trong nhà | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Rèm sân khấu mini | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Bộ khói sân khấu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Đèn pha sân khấu | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Thảm đỏ - Thảm cuộn khổ 2m | 50 | M2 | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | Bình phong gỗ vải | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Dàn treo trang phục Inox (dàn, mắc treo) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | Gương to | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | Máy tính để bàn | 18 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | Máy chiếu Projector đa năng | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | Tượng chân dung | 10 | Mẫu | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Tượng ngũ quan (Mô hình mắt, mũi, miệng, tai) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Tượng toàn thân ( nam+nữ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | Bàn để là kích thước (1200 x 800 x 800)mm | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | Bàn hút, cầu là, bàn là nồi hơi | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | Bàn là hơi CN | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Bàn thiết kế (KT: 1200 x 800 x 800)mm | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | Bộ treo sản phẩm (gồm 1 giá treo sản phẩm + 10 mắc treo) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 27 | Bục kê mẫu: Rộng: ≥ 40cm; Dài: ≥ 60cm. | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi